Kết quả bóng đá trận Yunnan Yukun U21 vs Qingdao Youth Island U21, 15:30 ngày 11/07/2026
Giải VĐQG U21 Trung Quốc · 15:30 ngày 11/07/2026
Yunnan Yukun U21 0 Kết thúc HT 0-1 1
Qingdao Youth Island U21
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Isilated T-Stoms Nhiệt độ: 32°C
Diễn biến trận đấu
| Yunnan Yukun U21 | Phút | |
| 1' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-1 | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 0 | 2 | 11 | 11 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 11 | 13 |
| Điểm | 1 | 4 | 14 | 11 |
Chủ = Yunnan Yukun U21 · Khách = Qingdao Youth Island U21
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Yunnan Yukun U21 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (15%) | Thắng/Thắng | 4 (29%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (7%) |
| 3 (23%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 2 (15%) | Hòa/Hòa | 2 (14%) |
| 3 (23%) | Hòa/Bại | 4 (29%) |
| 3 (23%) | Bại/Bại | 2 (14%) |
Bảng xếp hạng
Yunnan Yukun U21
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 3 | 1 | 4 | 8 | 9 | 10 | 19 |
| Sân nhà | 5 | 0 | 1 | 4 | 0 | 7 | 1 | 24 |
| Sân khách | 3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 2 | 9 | 12 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 10 | 6 | - | - |
Qingdao Youth Island U21
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 9 | 3 | 1 | 5 | 16 | 15 | 10 | 17 |
| Sân nhà | 5 | 2 | 0 | 3 | 11 | 10 | 6 | 13 |
| Sân khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 5 | 4 | 19 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Yunnan Yukun U21 1 (50%)Hòa 1 (50%)Qingdao Youth Island U21 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/26 | Yunnan Yukun U21 | 0-0 (0-0) | Qingdao Youth Island U21 | - | - | H |
| 29/09/25 | Yunnan Yukun U21 | 4-0 (0-0) | Qingdao Youth Island U21 | - | - | T |
Thành tích gần đây — Yunnan Yukun U21
HBTTTHTBBB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/12 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 7/2/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/07/26 | Nantong Zhiyun U21 | 0-0 (0-0) | Yunnan Yukun U21 | - | - | H |
| 06/07/26 | Yunnan Yukun U21 | 0-2 (0-0) | Liaoning Tieren U21 | +1.5 | 3.75 | B |
| 03/07/26 | Wuhan Three Towns U21 | 3-6 (1-2) | Yunnan Yukun U21 | - | - | T |
| 01/07/26 | Yunnan Yukun U21 | 2-0 (0-0) | Qingdao Hainiu U21 | - | - | T |
| 21/05/26 | Jiangxi Lushan U21 | 1-2 (0-0) | Yunnan Yukun U21 | - | - | T |
| 16/05/26 | Yunnan Yukun U21 | 0-0 (0-0) | Qingdao Youth Island U21 | - | - | H |
| 13/05/26 | Shandong Taishan U21 | 0-1 (0-0) | Yunnan Yukun U21 | - | - | T |
| 11/05/26 | Yunnan Yukun U21 | 0-3 (0-0) | ShanXi Union U21 | - | - | B |
| 04/05/26 | Yunnan Yukun U21 | 0-1 (0-1) | Ningbo FC U21 | - | - | B |
| 29/04/26 | Yunnan Yukun U21 | 0-2 (0-1) | Shanghai Shenhua U21 | - | - | B |
| 26/04/26 | Yunnan Yukun U21 | 0-1 (0-0) | Hubei Istar U21 | - | - | B |
| 24/04/26 | Wenzhou FC U21 | 1-5 (0-2) | Yunnan Yukun U21 | - | - | T |
| 08/12/25 | Yunnan Yukun U21 | 4-3 (1-2) | Henan Football Club U21 | - | - | T |
| 05/12/25 | Changchun Yatai U21 | 3-4 (2-1) | Yunnan Yukun U21 | - | - | T |
| 03/12/25 | Yunnan Yukun U21 | 0-5 (0-2) | Shanghai Shenhua U21 | - | - | B |
| 30/11/25 | Dalian Yingbo U21 | 5-0 (5-0) | Yunnan Yukun U21 | - | - | B |
| 28/11/25 | Yunnan Yukun U21 | 0-1 (0-0) | Shenzhen Xinpengcheng U21 | - | - | B |
| 25/11/25 | Tianjin Jinmen Tiger U21 | 1-0 (1-0) | Yunnan Yukun U21 | - | - | B |
| 23/11/25 | Yunnan Yukun U21 | 1-4 (0-3) | Zhejiang Greentown U21 | - | - | B |
| 29/09/25 | Yunnan Yukun U21 | 4-0 (0-0) | Qingdao Youth Island U21 | - | - | T |
Thành tích gần đây — Qingdao Youth Island U21
HBBTBBHBTB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/15 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/07/26 | Qingdao Hainiu U21 | 1-1 (1-1) | Qingdao Youth Island U21 | -0.25 | 2.25 | H |
| 06/07/26 | Qingdao Youth Island U21 | 0-2 (0-0) | Wuhan Three Towns U21 | - | - | B |
| 03/07/26 | Nantong Zhiyun U21 | 1-0 (0-0) | Qingdao Youth Island U21 | - | - | B |
| 01/07/26 | Qingdao Youth Island U21 | 2-0 (1-0) | Liaoning Tieren U21 | - | - | T |
| 21/05/26 | ShanXi Union U21 | 1-0 (0-0) | Qingdao Youth Island U21 | - | - | B |
| 19/05/26 | Qingdao Youth Island U21 | 2-3 (0-1) | Jiangxi Lushan U21 | - | - | B |
| 16/05/26 | Yunnan Yukun U21 | 0-0 (0-0) | Qingdao Youth Island U21 | - | - | H |
| 11/05/26 | Qingdao Youth Island U21 | 1-3 (0-3) | Shandong Taishan U21 | 0 | 3 | B |
| 04/05/26 | Qingdao Youth Island U21 | 4-2 (2-1) | Shijiazhuang Gongfu U21 | - | - | T |
| 02/05/26 | Shandong Taishan U21 | 2-1 (0-1) | Qingdao Youth Island U21 | - | - | B |
| 29/04/26 | Qingdao Youth Island U21 | 0-1 (0-0) | ShanXi Union U21 | - | - | B |
| 26/04/26 | Liaoning Tieren U21 | 2-4 (0-2) | Qingdao Youth Island U21 | - | - | T |
| 24/04/26 | Qingdao Youth Island U21 | 4-1 (0-0) | Tianjin Kaiser U21 | - | - | T |
| 07/12/25 | Qingdao Youth Island U21 | 7-0 (2-0) | Lanzhou Longyuan Athletics U21 | - | - | T |
| 04/12/25 | Guangxi Pingguo Football Club U21 | 0-9 (0-7) | Qingdao Youth Island U21 | - | - | T |
| 02/12/25 | Qingdao Youth Island U21 | 3-2 (0-2) | Meizhou Hakka U21 | - | - | T |
| 29/11/25 | Kunming City Star U21 | 1-16 (1-8) | Qingdao Youth Island U21 | - | - | T |
| 27/11/25 | Qingdao Youth Island U21 | 8-1 (4-1) | Jiangxi Lushan U21 | - | - | T |
| 24/11/25 | Beijing Guoan U21 | 2-4 (1-2) | Qingdao Youth Island U21 | - | - | T |
| 22/11/25 | Qingdao Youth Island U21 | 0-1 (0-1) | Qingdao Hainiu U21 | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%50%
So Sánh Sức Mạnh
40 60
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B0T0 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B0T0 H1 B1
Ghi
Tất cả
2 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Yunnan Yukun U21 (13 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.15 bàn/trận
Qingdao Youth Island U21 (14 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.36 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Yunnan Yukun U21 (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Qingdao Youth Island U21 (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Yunnan Yukun U21 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.93 | 3.60 | 3.30 | 0.98 | 2.75 | 0.78 | 0.93 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.95 ↑ | 3.40 ↓ | 3.30 | 0.79 ↓ | 2.25 | 1.04 ↑ | 0.99 ↑ | 0.50 | 0.84 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.98 | 3.44 | 3.31 | 0.98 | 2.75 | 0.78 | 0.98 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 2.01 ↑ | 3.24 ↓ | 3.45 ↑ | 0.77 ↓ | 2.25 | 1.03 ↑ | 1.01 ↑ | 0.50 | 0.81 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 3.25 | 3.30 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.95 | 3.20 ↓ | 3.40 ↑ | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.87 | 3.50 | 3.15 | 0.72 | 2.25 | 0.93 | 0.90 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 1.95 ↑ | 3.45 ↓ | 3.35 ↑ | 0.71 ↓ | 2.25 | 0.95 ↑ | 0.90 | 0.50 | 0.75 | |
| Pinnacle | Sớm | 1.93 | 3.26 | 3.32 | 0.79 | 2.50 | 0.93 | 0.94 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 1.94 ↑ | 3.05 ↓ | 3.66 ↑ | 0.76 ↓ | 2.25 | 0.98 ↑ | 0.94 | 0.50 | 0.79 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.95 | 3.25 | 3.30 | 0.93 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.95 | 3.20 ↓ | 3.40 ↑ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.75 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.90 | 3.70 | 3.31 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.47 | 0.00 | 1.50 |
| Live | 2.03 ↑ | 3.53 ↓ | 3.43 ↑ | 0.78 ↑ | 2.25 | 1.03 ↑ | 0.73 ↑ | 0.25 | 1.04 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.91 | 3.60 | 3.20 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.95 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.95 ↑ | 3.40 ↓ | 3.30 ↑ | 0.78 ↓ | 2.25 | 1.03 ↑ | 1.00 ↑ | 0.50 | 0.80 ↓ | |
| 12bet | Sớm | - | - | - | 0.75 | 2.25 | 1.01 | 0.96 | 0.50 | 0.80 |
| Live | - | - | - | 0.77 ↑ | 2.25 | 0.99 ↓ | 0.96 | 0.50 | 0.80 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.