Kết quả bóng đá trận Yuen Long FC vs New fair Kuitan, 12:30 ngày 13/09/2026
1. Hạng Hồng Kông · 12:30 ngày 13/09/2026
Yuen Long FC 6 Kết thúc HT 0-0 0
New fair Kuitan
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 4
Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| Yuen Long FC | Phút | |
| 32' | ||
| 41' | ||
| HT 0-0 | ||
| 1 - 0 ⚽ | 55' | |
| 2 - 0 ⚽ | 56' | |
| 61' | ||
| 63' | ||
| 3 - 0 ⚽ | 67' | |
| 4 - 0 ⚽ | 74' | |
| 5 - 0 ⚽ | 75' | |
| 6 - 0 ⚽ | 76' | |
| 7 - 0 ⚽ | 80' | |
| 8 - 0 ⚽ | 86' | |
| FT 6-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 7 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 0 | 2 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 11 | 3 | 28 | 25 |
| Mất bàn | 3 | 11 | 24 | 20 |
| Điểm | 7 | 3 | 17 | 21 |
Chủ = Yuen Long FC · Khách = New fair Kuitan
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Yuen Long FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (30%) | Thắng/Thắng | 17 (71%) |
| 2 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (11%) | Hòa/Thắng | 5 (21%) |
| 2 (7%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (11%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (26%) | Bại/Bại | 1 (4%) |
Bảng xếp hạng
Yuen Long FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 11 | 5 | 10 | 47 | 48 | 38 | 7 |
| Sân nhà | 13 | 6 | 2 | 5 | 25 | 26 | 20 | 8 |
| Sân khách | 13 | 5 | 3 | 5 | 22 | 22 | 18 | 7 |
New fair Kuitan
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 15 | 0 | 0 | 69 | 4 | 45 | 1 |
| Sân nhà | 7 | 7 | 0 | 0 | 35 | 1 | 21 | 1 |
| Sân khách | 8 | 8 | 0 | 0 | 34 | 3 | 24 | 1 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
34
Thẻ vàng
13
Sút bóng
209
Sút cầu môn
115
Sút ngoài cầu môn
94
TL kiểm soát bóng
44%56%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Yuen Long FC (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
New fair Kuitan (30 trận)
Ghi 3.30 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 6 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 6 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Yuen Long FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1958 | Thành lập | |
| Yuen Long Stadium | Sân nhà | |
| 4932 | Sức chứa | 0 |
| Chan Man Chun | HLV | |
| Yuen Long District | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.85 | 3.80 | 3.30 | 0.82 | 3.00 | 1.02 | 0.92 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.03 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 2.70 ↑ | 6.50 | 0.17 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.32 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.83 | 3.25 | 2.88 | 0.67 | 3.00 | 0.66 | 0.75 | 0.50 | 0.59 |
| Live | 1.02 ↓ | 5.75 ↑ | 21.00 ↑ | 2.00 ↑ | 6.50 | 0.14 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 0.89 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.80 | 3.45 | 3.25 | 0.76 | 3.00 | 0.94 | 0.80 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.60 ↑ | 125.00 ↑ | 2.32 ↑ | 6.50 | 0.25 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.60 | 2.75 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 90.00 ↑ | 2.60 ↑ | 6.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.80 | 3.60 | 3.15 | 0.72 | 3.00 | 0.98 | 0.81 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.60 ↑ | 125.00 ↑ | 2.12 ↑ | 6.50 | 0.27 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.95 | 3.60 | 2.80 | 0.75 | 3.00 | 0.95 | 0.95 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.50 ↑ | 14.00 ↑ | 2.04 ↑ | 6.50 | 0.19 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.90 | 3.39 | 3.03 | 0.75 | 3.00 | 0.95 | 0.90 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.24 ↓ | 3.80 ↑ | 11.50 ↑ | 2.17 ↑ | 6.50 | 0.26 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.60 | 2.70 | 0.50 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.75 ↑ | 2.50 | 0.91 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.60 | 2.70 | 0.74 | 3.00 | 0.87 | 0.86 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 40.00 ↑ | 3.32 ↑ | 6.50 | 0.15 ↓ | 6.65 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.92 | 3.80 | 3.24 | 1.20 | 3.50 | 0.59 | 0.48 | 0.00 | 1.47 |
| Live | 1.02 ↓ | 15.30 ↑ | 31.00 ↑ | 2.47 ↑ | 6.50 | 0.28 ↓ | 0.56 ↑ | 0.00 | 1.33 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.70 | 2.75 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.95 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 2.80 ↑ | 6.50 | 0.25 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.