Kết quả bóng đá trận Ypiranga(RS) vs Floresta CE, 02:00 ngày 10/08/2026

Brasileiro, Serie C · 02:00 ngày 10/08/2026
Ypiranga(RS)
4 Kết thúc HT 3-0 1
Floresta CE
🟨 2 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 4
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 11°C

Diễn biến trận đấu

Ypiranga(RS) Phút Floresta CE
17' Gabriel Antonio Augusto Ferreira
Alex dos Santos Goncalves 1 - 0 21'
Mago 2 - 0 33'
36' Matheus Martins
Mago 3 - 0 39'
HT 3-0
51' Stephannyo Afonso Lopes de Oliveira
Nicolas Schulz 4 - 0 62'
Dionisio Pereira de Souza 68'
70' 4 - 1 Lima M.
82' Joao Victor
Marcelo Antonio de Oliveira 86'
FT 4-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 13 54
Hòa 20 43
Bại 00 13
Ghi bàn 55 1511
Mất bàn 41 911
Điểm 59 1915

Chủ = Ypiranga(RS) · Khách = Floresta CE

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Ypiranga(RS) (31)Hiệp 1 / Cả trậnFloresta CE (29)
7 (23%)Thắng/Thắng8 (28%)
3 (10%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (3%)Thắng/Bại1 (3%)
4 (13%)Hòa/Thắng3 (10%)
3 (10%)Hòa/Hòa8 (28%)
2 (6%)Hòa/Bại3 (10%)
1 (3%)Bại/Thắng0 (0%)
3 (10%)Bại/Hòa0 (0%)
7 (23%)Bại/Bại6 (21%)

Bảng xếp hạng

Ypiranga(RS)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng198562724298
Sân nhà10631168212
Sân khách92251116815
6 gần632164--

Floresta CE

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng31111143
Sân nhà10100014
Sân khách21011132
6 gần613256--

Thành tích đối đầu (4 trận)

Ypiranga(RS) 1 (25%)Hòa 1 (25%)Floresta CE 2 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 2 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D313/07/25Floresta CE2-1 (2-1)Ypiranga(RS)6-1-0.252B
BRA D313/08/24Floresta CE2-2 (0-0)Ypiranga(RS)7-4-0.252H
BRA D315/08/23Floresta CE2-0 (0-0)Ypiranga(RS)9-402B
BRA D308/05/22Ypiranga(RS)2-0 (2-0)Floresta CE2-1+0.52T

Thành tích gần đây — Ypiranga(RS)

TBTHTHBBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/15 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D327/07/26Ypiranga(RS)1-0 (0-0)Barra FC3-3+0.52.25T
BRA D313/07/26Maranhao2-1 (1-0)Ypiranga(RS)6-5-0.252.25B
BRA D305/07/26Ypiranga(RS)1-0 (0-0)SC Paysandu Para4-5+0.252.5T
BRA D329/06/26Ypiranga(RS)1-1 (0-1)Confianca SE9-1+0.52H
BRA D321/06/26Santa Cruz PE0-1 (0-1)Ypiranga(RS)10-2-0.52T
BRA D316/06/26Ypiranga(RS)1-1 (1-0)Botafogo PB12-0+0.252.25H
BRA D301/06/26Inter de Limeira2-1 (0-1)Ypiranga(RS)4-4-0.52B
BRA D325/05/26Volta Redonda2-1 (1-0)Ypiranga(RS)4-7-0.52.25B
BRA D317/05/26Ypiranga(RS)1-4 (1-2)Maringa FC9-2+0.252.5B
BRA D311/05/26Brusque FC3-0 (1-0)Ypiranga(RS)9-4-0.251.75B
BRA D306/05/26Ypiranga(RS)2-0 (1-0)Ituano SP9-9+0.52T
BRA D328/04/26Caxias RS2-1 (1-1)Ypiranga(RS)4-8-0.51.75B
BRA D319/04/26Ypiranga(RS)3-0 (0-0)Anapolis FC5-4+0.752T
BRA D313/04/26Itabaiana(SE)1-2 (0-2)Ypiranga(RS)9-3-0.251.75T
BRA D307/04/26Ypiranga(RS)1-1 (0-0)Figueirense4-5+0.251.75H
INT CF28/03/26Sao Luiz(RS)0-2 (0-1)Ypiranga(RS)2-702.25T
Copa do Brasil12/03/26Athletic Club MG2-0 (0-0)Ypiranga(RS)2-3-0.52.25B
Copa do Brasil26/02/26Ypiranga(RS)2-0 (2-0)Ji-Parana FC3-3--T
BRA CGD122/02/26Internacional RS4-0 (1-0)Ypiranga(RS)6-2-1.252.25B
BRA CGD116/02/26Ypiranga(RS)0-3 (0-2)Internacional RS6-4-0.752B

Thành tích gần đây — Floresta CE

HHHTBBTBTH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 10/10 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BRA D328/07/26Floresta CE1-1 (0-0)Maringa FC4-6-0.252.25H
BRA D311/07/26Caxias RS0-0 (0-0)Floresta CE11-0-0.52.25H
BRA D305/07/26Guarani SP0-0 (0-0)Floresta CE12-3-12.5H
BRA D328/06/26Floresta CE2-1 (1-0)Barra FC9-1+0.251.75T
BRA D322/06/26Brusque FC2-1 (1-1)Floresta CE8-7-0.51.75B
BRA D315/06/26Floresta CE1-2 (1-0)Figueirense1-2+0.251.75B
BRA D331/05/26Floresta CE1-0 (1-0)Confianca SE8-11+0.251.75T
BRA D326/05/26SC Paysandu Para2-1 (2-0)Floresta CE5-5-0.52B
BRA D317/05/26Floresta CE3-2 (2-1)Amazonas FC3-601.75T
BRA D310/05/26Itabaiana(SE)0-0 (0-0)Floresta CE5-1-0.252H
BRA D305/05/26Floresta CE1-2 (0-2)Maranhao2-4+0.752B
BRA D326/04/26Botafogo PB1-2 (1-1)Floresta CE8-6-0.752T
BRA D321/04/26Floresta CE0-0 (0-0)Ferroviaria SP1-5+0.252H
BRA D312/04/26Floresta CE1-1 (1-1)Santa Cruz PE0-602H
BRA D306/04/26Inter de Limeira1-2 (1-1)Floresta CE11-1-0.52T
BRA CE27/02/26Ferroviario CE1-0 (0-0)Floresta CE6-502.25B
BRA CE23/02/26Ceara4-0 (2-0)Floresta CE6-3-1.52.5B
BRA CE16/02/26Floresta CE0-3 (0-2)Ceara0-7-12.25B
BRA CE08/02/26Horizonte CE0-1 (0-1)Floresta CE2-3+0.252T
BRA CE03/02/26Floresta CE0-0 (0-0)Ferroviario CE3-6+0.52.25H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
4
Phạt góc (HT)
4
1
Thẻ vàng
2
4
Sút bóng
7
10
Sút cầu môn
4
1
Tấn công
108
109
Tấn công nguy hiểm
41
50
Sút ngoài cầu môn
3
9
TL kiểm soát bóng
58%
42%
TL kiểm soát bóng (HT)
63%
37%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

54 46
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B2
T2 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Ypiranga(RS) (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Floresta CE (29 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)3 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)4 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Ypiranga(RS) (15 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (60%)Hòa 2 (13%)Xỉu 4 (27%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUVUU

Floresta CE (15 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (60%)Hòa 1 (7%)Bại 5 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (53%)Hòa 1 (7%)Xỉu 6 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOO

Thời gian ghi bàn

14
0 Bàn
117
1 Bàn
23
2 Bàn
11
3 Bàn
00
4+ Bàn
89
B.thắng H1
107
B.thắng H2
Ypiranga(RS)Floresta CE

Chi tiết về HT/FT

33
T/T
10
T/H
11
T/B
32
H/T
16
H/H
11
H/B
00
B/T
10
B/H
42
B/B
Ypiranga(RS)Floresta CE

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

40
Thắng 2+
46
Thắng 1
37
Hòa
45
Thua 1
52
Thua 2+
Ypiranga(RS)Floresta CE

Thông tin đội bóng

Ypiranga(RS) Thông tin Floresta CE
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.873.004.100.872.000.820.840.500.87
Live1.04 ↓51.00 ↑67.00 ↑5.00 ↑5.500.04 ↓0.92 ↑0.000.92 ↑
VcbetSớm1.873.004.100.952.000.840.920.500.87
Live1.01 ↓12.00 ↑36.00 ↑3.55 ↑5.500.17 ↓0.97 ↑0.000.76 ↓
Mansion88Sớm1.863.004.000.922.000.840.890.500.87
Live1.03 ↓7.40 ↑60.00 ↑8.33 ↑5.500.01 ↓0.97 ↑0.000.83 ↓
InterwettenSớm1.973.054.000.501.501.30---
Live1.03 ↓12.00 ↑60.00 ↑3.70 ↑5.500.15 ↓---
10BETSớm1.922.953.850.852.000.78---
Live1.03 ↓8.88 ↑38.33 ↑3.61 ↑5.500.14 ↓---
12betSớm1.863.004.000.922.000.840.890.500.87
Live1.03 ↓7.50 ↑60.00 ↑8.33 ↑5.500.01 ↓0.98 ↑0.000.82 ↓
CrownSớm1.863.104.150.892.000.870.860.500.90
Live1.02 ↓11.00 ↑20.00 ↑5.00 ↑5.500.02 ↓0.02 ↓-0.255.55 ↑
SbobetSớm1.962.903.770.952.000.850.940.500.88
Live1.04 ↓8.20 ↑30.00 ↑4.76 ↑5.500.07 ↓0.99 ↑0.000.85 ↓
WewbetSớm1.942.944.090.942.000.820.940.500.84
Live1.03 ↓6.40 ↑34.00 ↑5.85 ↑5.500.01 ↓0.91 ↓0.000.91 ↑
LadbrokesSớm1.913.003.901.602.500.44---
Live1.01 ↓61.00 ↑91.00 ↑0.22 ↓2.502.60 ↑---
18BetSớm1.953.003.900.721.750.980.900.500.79
Live1.01 ↓34.00 ↑301.00 ↑8.57 ↑5.750.04 ↓0.93 ↑0.000.81 ↑
PinnacleSớm1.862.984.170.902.000.840.870.500.87
Live1.27 ↓4.60 ↑13.90 ↑2.99 ↑5.500.23 ↓0.88 ↑0.000.93 ↑
BwinSớm1.882.953.900.491.501.45---
Live1.01 ↓101.00 ↑251.00 ↑1.25 ↑5.500.50 ↓---
1xBetSớm1.973.104.111.602.500.430.380.001.66
Live1.00 ↓51.00 ↑67.00 ↑4.76 ↑5.500.14 ↓0.90 ↑0.000.90 ↓
Bet 365Sớm1.903.004.001.002.000.800.950.500.85
Live1.01 ↓51.00 ↑67.00 ↑7.40 ↑5.500.08 ↓0.90 ↓0.000.90 ↑
William HillSớm1.912.803.900.501.501.40---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑8.50 ↑5.500.04 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Ypiranga(RS)+1/2100
Floresta CE-1/2Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).