Kết quả bóng đá trận YPA Ylivieska vs NIK, 23:00 ngày 13/08/2026
Kolmonen (Phần Lan) · 23:00 ngày 13/08/2026
YPA Ylivieska 2 Kết thúc HT 1-0 1
NIK
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 14°C
Diễn biến trận đấu
| YPA Ylivieska | Phút | |
| Miika Isokääntä 1 - 0 ⚽ | 4' | |
| 19' | ||
| 35' | ||
| HT 1-0 | ||
| 67' | ||
| 79' | ⚽ 1 - 1 Thomas Kula | |
| Markus Pihlaja 2 - 1 ⚽ | 90+4' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 3 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 8 | 5 | 24 | 13 |
| Mất bàn | 7 | 8 | 21 | 20 |
| Điểm | 6 | 0 | 17 | 9 |
Chủ = YPA Ylivieska · Khách = NIK
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| YPA Ylivieska | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (50%) | Thắng/Thắng | 1 (8%) |
| 2 (14%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (15%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 3 (21%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 2 (14%) | Bại/Bại | 6 (46%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
YPA Ylivieska 0 (0%)Hòa 0 (0%)NIK 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/05/26 | NIK | 6-4 (3-3) | YPA Ylivieska | - | - | B |
Thành tích gần đây — YPA Ylivieska
HTBTBTHTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 23/23 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/07/26 | YPA Ylivieska | 1-1 (1-0) | VIFK | - | - | H |
| 23/07/26 | Kiisto Vaasa | 0-1 (0-1) | YPA Ylivieska | - | - | T |
| 07/07/26 | YPA Ylivieska | 1-5 (0-2) | Kiisto Vaasa | - | - | B |
| 02/07/26 | YPA Ylivieska | 4-1 (3-1) | LBK | - | - | T |
| 23/06/26 | KPV/Akatemia | 5-3 (2-1) | YPA Ylivieska | - | - | B |
| 17/06/26 | YPA Ylivieska | 4-0 (1-0) | VPV Pallo-Veikot | - | - | T |
| 11/06/26 | SJK-j Apollo | 2-2 (0-1) | YPA Ylivieska | - | - | H |
| 04/06/26 | YPA Ylivieska | 2-1 (2-0) | SIF | - | - | T |
| 28/05/26 | YPA Ylivieska | 1-2 (1-1) | Virkia | - | - | B |
| 21/05/26 | NIK | 6-4 (3-3) | YPA Ylivieska | - | - | B |
| 26/04/26 | Sporting Kristina | 2-4 (2-3) | YPA Ylivieska | - | - | T |
| 04/09/25 | YPA Ylivieska | 6-2 (2-1) | Seinajoen Sisu | - | - | T |
| 27/08/25 | FF Jaro II | 8-0 (4-0) | YPA Ylivieska | - | - | B |
| 21/08/25 | YPA Ylivieska | 4-3 (2-2) | LBK | - | - | T |
| 10/08/25 | YPA Ylivieska | 0-1 (0-1) | Sporting Kristina | - | - | B |
| 03/08/25 | Sporting Kristina | 3-3 (1-1) | YPA Ylivieska | - | - | H |
| 31/07/25 | SIF | 5-2 (3-1) | YPA Ylivieska | - | - | B |
| 24/07/25 | YPA Ylivieska | 5-2 (2-2) | VPV Pallo-Veikot | - | - | T |
| 16/07/25 | Saaripotku | 3-4 (2-2) | YPA Ylivieska | - | - | T |
| 03/07/25 | KPV/Akatemia | 3-3 (1-1) | YPA Ylivieska | - | - | H |
Thành tích gần đây — NIK
BBHHBTHTBT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/20 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Virkia | 2-1 (1-0) | NIK | - | - | B |
| 23/07/26 | NIK | 1-3 (1-1) | VIFK | - | - | B |
| 16/07/26 | NIK | 0-0 (0-0) | Kiisto Vaasa | - | - | H |
| 02/07/26 | NIK | 1-1 (0-1) | Sporting Kristina | - | - | H |
| 25/06/26 | LBK | 5-0 (4-0) | NIK | - | - | B |
| 18/06/26 | NIK | 2-1 (1-1) | KPV/Akatemia | - | - | T |
| 12/06/26 | VPV Pallo-Veikot | 1-1 (0-1) | NIK | - | - | H |
| 04/06/26 | NIK | 3-1 (2-0) | SJK-j Apollo | - | - | T |
| 28/05/26 | SIF | 2-0 (2-0) | NIK | - | - | B |
| 21/05/26 | NIK | 6-4 (3-3) | YPA Ylivieska | - | - | T |
| 23/04/26 | Kiisto Vaasa | 5-1 (2-1) | NIK | - | - | B |
| 30/09/23 | SIF | 3-1 (1-0) | NIK | - | - | B |
| 13/09/23 | FF Jaro II | 0-1 (0-1) | NIK | - | - | T |
| 09/09/23 | NIK | 0-3 (0-2) | VPS Vaasa-J | - | - | B |
| 17/08/23 | VPV Pallo-Veikot | 1-1 (0-1) | NIK | - | - | H |
| 03/08/23 | NIK | 2-6 (0-5) | KPV/Akatemia | - | - | B |
| 20/07/23 | NIK | 1-2 (1-0) | Korsnas FF | - | - | B |
| 06/07/23 | NIK | 1-4 (0-1) | Sporting Kristina | - | - | B |
| 30/06/23 | VPS Vaasa-J | 9-1 (6-0) | NIK | - | - | B |
| 22/06/23 | NIK | 0-3 (0-2) | FF Jaro II | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
54
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
12
Sút bóng
286
Sút cầu môn
43
Tấn công
4570
Tấn công nguy hiểm
7434
Sút ngoài cầu môn
243
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
So Sánh Sức Mạnh
68 32
86% So Sánh Đối đầu 14%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
4 Bàn6 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
YPA Ylivieska (14 trận)
Ghi 2.50 bàn/trậnMất 2.29 bàn/trận
NIK (13 trận)
Ghi 1.54 bàn/trậnMất 2.38 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| YPA Ylivieska | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.57 | 4.50 | 3.90 | 0.95 | 4.25 | 0.85 | 0.88 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 7.00 ↑ | 1.11 ↓ | 21.00 ↑ | 5.30 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.04 ↓ | 0.00 | 5.00 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.45 | 4.00 | 3.70 | 0.72 | 4.25 | 0.62 | 0.67 | 1.00 | 0.66 |
| Live | 5.75 ↑ | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 0.82 ↑ | 2.50 | 0.54 ↓ | 1.50 ↑ | 0.25 | 0.25 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.26 | 5.40 | 7.00 | 0.90 | 5.25 | 0.90 | 0.80 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.20 ↑ | 132.00 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.19 ↓ | 0.00 | 2.56 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.53 | 4.60 | 4.70 | 1.10 | 4.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 4.70 ↑ | 1.20 ↓ | 18.00 ↑ | 2.80 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.42 | 4.80 | 4.80 | 0.74 | 4.00 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 5.26 ↑ | 1.16 ↓ | 19.57 ↑ | 3.08 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.58 | 4.35 | 3.90 | 1.00 | 4.25 | 0.76 | 0.87 | 1.00 | 0.89 |
| Live | 5.90 ↑ | 1.11 ↓ | 20.00 ↑ | 3.84 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.19 ↓ | 0.00 | 2.56 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.53 | 4.16 | 3.86 | 0.95 | 4.00 | 0.81 | 0.91 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 5.20 ↑ | 1.19 ↓ | 8.00 ↑ | 2.77 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 1.69 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.43 | 4.54 | 4.17 | 0.77 | 4.00 | 0.91 | 0.86 | 1.25 | 0.82 |
| Live | 4.89 ↑ | 1.17 ↓ | 17.60 ↑ | 2.56 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 1.92 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.57 | 4.60 | 3.75 | 0.48 | 3.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 5.25 ↑ | 1.15 ↓ | 13.00 ↑ | 3.20 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.41 | 4.70 | 4.70 | 0.81 | 4.25 | 0.71 | 0.81 | 1.25 | 0.71 |
| Live | 12.50 ↑ | 1.01 ↓ | 32.00 ↑ | 8.49 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.45 | 4.68 | 4.46 | 0.86 | 4.25 | 0.85 | 0.85 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 4.49 ↑ | 1.23 ↓ | 11.99 ↑ | 2.39 ↑ | 2.50 | 0.27 ↓ | 1.99 ↑ | 0.25 | 0.34 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.58 | 4.60 | 3.75 | 1.10 | 4.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 5.25 ↑ | 1.17 ↓ | 15.50 ↑ | 3.33 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.48 | 4.80 | 4.89 | 0.63 | 3.75 | 1.14 | 0.87 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 8.24 ↑ | 1.09 ↓ | 23.00 ↑ | 3.89 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 2.68 ↑ | 0.25 | 0.26 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.44 | 4.75 | 4.75 | 0.98 | 4.25 | 0.83 | 0.95 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 7.50 ↑ | 1.08 ↓ | 21.00 ↑ | 5.25 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.13 ↓ | 0.00 | 4.90 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.44 | 4.33 | 4.60 | 1.05 | 4.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 151.00 ↑ | 12.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| YPA Ylivieska | +1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| NIK | -1 1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).