Kết quả bóng đá trận Young Star vs Kayanza Utd, 18:05 ngày 19/08/2026
Giải VĐQG Burundi · 18:05 ngày 19/08/2026
Young Star 0 Kết thúc HT 0-0 0
Kayanza Utd
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 6
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 5 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 5 |
| Bại | 2 | 2 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 1 | 2 | 5 |
| Mất bàn | 6 | 5 | 8 | 12 |
| Điểm | 1 | 1 | 2 | 8 |
Chủ = Young Star · Khách = Kayanza Utd
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Young Star | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 6 (17%) |
| 1 (20%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (6%) |
| 1 (20%) | Hòa/Hòa | 11 (31%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 4 (11%) |
| 3 (60%) | Bại/Bại | 7 (20%) |
Bảng xếp hạng
Young Star
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 4 | 1 | 16 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 0 | 15 |
| 6 gần | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | - | - |
Kayanza Utd
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 3 | 0 | 1 | 1 | 3 | 10 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 9 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 5 | 8 | - | - |
Thành tích gần đây — Young Star
B
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Ghi/Mất: 0/2 (1 trận) Châu Á: 0/0/1 T/X: 1/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Ngozi City FC | 2-0 (1-0) | Young Star | - | - | B |
Thành tích gần đây — Kayanza Utd
HTHBBHHHHT
Thắng 2 (20%)Hòa 6 (60%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 9/11 (10 trận) Châu Á: 2/6/2 T/X: 6/4/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Kayanza Utd | 0-0 (0-0) | Flambeau du Centre | - | - | H |
| 09/05/26 | Kayanza Utd | 3-1 (2-1) | BS Dynamic | - | - | T |
| 25/04/26 | Muzinga FC | 0-0 (0-0) | Kayanza Utd | - | - | H |
| 19/04/26 | Vitalo | 4-0 (1-0) | Kayanza Utd | - | - | B |
| 15/04/26 | Kayanza Utd | 0-1 (0-0) | Vitalo | - | - | B |
| 12/04/26 | Kayanza Utd | 2-2 (0-1) | Flambeau du Centre | - | - | H |
| 08/04/26 | Kayanza Utd | 0-0 (0-0) | Musongati FC | - | - | H |
| 20/03/26 | Bumamuru | 1-1 (1-0) | Kayanza Utd | - | - | H |
| 15/03/26 | Kayanza Utd | 0-0 (0-0) | Ngozi City FC | - | - | H |
| 12/03/26 | Romania Inter Star | 2-3 (0-1) | Kayanza Utd | - | - | T |
| 08/03/26 | Kayanza Utd | 2-2 (1-0) | Vitalo | - | - | H |
| 28/02/26 | Royal Vision | 1-0 (1-0) | Kayanza Utd | - | - | B |
| 22/02/26 | Kayanza Utd | 2-0 (2-0) | Le Messager Ngozi | - | - | T |
| 15/02/26 | Olympique Star | 0-0 (0-0) | Kayanza Utd | - | - | H |
| 08/02/26 | Kayanza Utd | 1-4 (1-2) | Musongati FC | - | - | B |
| 30/01/26 | Rukinzo FC | 4-1 (2-1) | Kayanza Utd | - | - | B |
| 25/01/26 | Kayanza Utd | 3-0 (0-0) | BG Green Farmers FC | - | - | T |
| 18/01/26 | Kayanza Utd | 0-1 (0-1) | Aigle Noir | - | - | B |
| 10/01/26 | Garage FC | 1-1 (0-0) | Kayanza Utd | - | - | H |
| 07/12/25 | Kayanza Utd | 4-1 (2-1) | Garage FC | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
36
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
01
Sút bóng
23
Tấn công
85104
Tấn công nguy hiểm
5068
Sút ngoài cầu môn
23
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
38%62%
So Sánh Sức Mạnh
19 81
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Young Star (5 trận)
Ghi 0.40 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Kayanza Utd (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Young Star | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.70 | 3.20 | 1.96 | 0.76 | 2.25 | 0.95 | 0.87 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.08 ↓ | 8.50 ↑ | 3.40 ↑ | 0.50 | 0.13 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.50 | 3.25 | 2.00 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.09 ↓ | 9.50 ↑ | 5.00 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.60 | 3.16 | 2.02 | 0.79 | 2.25 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 16.01 ↑ | 1.07 ↓ | 10.57 ↑ | 5.06 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 3.91 | 1.45 | 2.84 | 0.80 | 0.50 | 0.78 | 0.43 | -0.25 | 1.17 |
| Live | 7.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.80 ↑ | 2.32 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 1.16 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 3.80 | 3.18 | 1.98 | 1.05 | 2.50 | 0.72 | 1.53 | 0.00 | 0.43 |
| Live | 18.40 ↑ | 1.06 ↓ | 11.30 ↑ | 10.00 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 1.38 ↓ | 0.00 | 0.49 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.40 | 2.75 | 2.00 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 14.00 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.