Kết quả bóng đá trận Young Lionesses FC (W) vs Zwekapin FC (W), 16:00 ngày 28/07/2026
Giải VĐQG Nữ Myanmar · 16:00 ngày 28/07/2026
Young Lionesses FC (W) 0 Kết thúc HT 0-1 6
Zwekapin FC (W)
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 4
Thời tiết: Giông bão Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| Young Lionesses FC (W) | Phút | |
| 18' | ||
| 30' | ⚽ 1 - 0 San San Htwe (phản lưới) | |
| 40' | ||
| HT 0-1 | ||
| 62' | ⚽ 1 - 1 | |
| 66' | ⚽ 1 - 2 | |
| 74' | ⚽ 1 - 3 Belinda Ofori | |
| 81' | ⚽ 1 - 4 Rouguiatou Drame | |
| 88' | ||
| 89' | ⚽ 1 - 5 Belinda Ofori | |
| 90+2' | ||
| FT 0-6 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 5 | 6 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 3 | 2 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 0 | 7 | 9 | 10 |
| Mất bàn | 14 | 6 | 23 | 14 |
| Điểm | 0 | 3 | 3 | 6 |
Chủ = Young Lionesses FC (W) · Khách = Zwekapin FC (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Young Lionesses FC (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (20%) | Thắng/Thắng | 2 (33%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (17%) |
| 4 (80%) | Bại/Bại | 3 (50%) |
Thành tích gần đây — Young Lionesses FC (W)
BBTBBBBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (90%)
Ghi/Mất: 11/39 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/07/26 | Thitsar Arman FC (W) | 4-0 (3-0) | Young Lionesses FC (W) | - | - | B |
| 06/07/26 | Shan Utd (W) | 4-0 (2-0) | Young Lionesses FC (W) | - | - | B |
| 29/06/26 | Young Lionesses FC (W) | 9-0 (3-0) | Yangon Royals FC (W) | - | - | T |
| 11/01/26 | Young Lionesses FC (W) | 0-9 (0-3) | Ispe FC (W) | - | - | B |
| 29/12/25 | Young Lionesses FC (W) | 0-3 (0-2) | Yangon United FC (W) | - | - | B |
| 18/09/25 | Ayeyawady Utd (W) | 4-0 (3-0) | Young Lionesses FC (W) | - | - | B |
| 27/11/22 | Young Lionesses FC (W) | 1-2 (0-1) | Yreo FC (W) | - | - | B |
| 24/11/22 | Young Lionesses FC (W) | 1-4 (1-1) | Sport Education (W) | - | - | B |
| 08/11/22 | Thitsar Arman FC (W) | 5-0 (2-0) | Young Lionesses FC (W) | - | - | B |
| 03/11/22 | Young Lionesses FC (W) | 0-4 (0-3) | Myawady FC (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Zwekapin FC (W)
BBBBTTBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 14/26 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/07/26 | Shan Utd (W) | 3-1 (1-1) | Zwekapin FC (W) | - | - | B |
| 15/07/26 | Zwekapin FC (W) | 0-3 (0-1) | Yangon United FC (W) | - | - | B |
| 08/07/26 | Zwekapin FC (W) | 0-5 (0-3) | Ayeyawady Utd (W) | - | - | B |
| 22/06/26 | Zwekapin FC (W) | 0-3 (0-1) | Ispe FC (W) | - | - | B |
| 17/06/26 | Yangon City (W) | 0-3 (0-1) | Zwekapin FC (W) | - | - | T |
| 06/06/19 | Gandamar FC (W) | 1-9 (0-2) | Zwekapin FC (W) | - | - | T |
| 27/05/19 | Thitsar Arman FC (W) | 2-0 (2-0) | Zwekapin FC (W) | - | - | B |
| 02/01/19 | Zwekapin FC (W) | 1-7 (1-1) | Thitsar Arman FC (W) | - | - | B |
| 20/12/18 | Zwekapin FC (W) | 0-1 (0-1) | Myawady FC (W) | - | - | B |
| 11/12/18 | Sport Education (W) | 1-0 (0-0) | Zwekapin FC (W) | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
74
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
13
Sút bóng
111
Sút cầu môn
06
Tấn công
6050
Tấn công nguy hiểm
5661
Sút ngoài cầu môn
15
TL kiểm soát bóng
34%66%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%58%
So Sánh Sức Mạnh
38 62
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Young Lionesses FC (W) (5 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 4.60 bàn/trận
Zwekapin FC (W) (6 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 2.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 6 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 5 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Young Lionesses FC (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.65 | 4.50 | 3.60 | 0.99 | 3.75 | 0.84 | 0.82 | 0.75 | 1.02 |
| Live | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.40 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.67 | 4.20 | 3.90 | 0.82 | 3.50 | 0.98 | 0.86 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.62 ↓ | 4.33 ↑ | 4.10 ↑ | 0.97 ↑ | 3.75 | 0.83 ↓ | 0.80 ↓ | 0.75 | 1.00 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.00 | 4.33 | 2.75 | 0.77 | 3.25 | 0.88 | 0.74 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 29.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.63 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 0.74 | 0.00 | 0.91 | |
| Interwetten | Sớm | 1.65 | 4.40 | 3.95 | 0.75 | 3.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 26.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.10 ↓ | 3.80 ↑ | 6.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.60 | 4.25 | 3.97 | 0.75 | 3.50 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 46.81 ↑ | 10.63 ↑ | 1.01 ↓ | 3.39 ↑ | 6.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.79 | 3.82 | 2.98 | 0.76 | 3.50 | 0.92 | 0.79 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 3.67 ↑ | 2.91 ↓ | 1.46 ↓ | 0.98 ↑ | 6.00 | 0.64 ↓ | 1.16 ↑ | -0.75 | 0.44 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.70 | 4.20 | 3.40 | 0.33 | 2.50 | 2.10 | - | - | - |
| Live | 46.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.10 ↑ | 2.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.78 | 4.30 | 3.05 | 0.77 | 3.50 | 0.84 | 0.78 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.11 ↑ | 6.50 | 0.17 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.70 | 4.20 | 3.40 | 0.80 | 3.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 276.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.75 ↑ | 6.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.47 | 5.00 | 4.79 | 0.76 | 3.50 | 0.95 | 1.12 | 1.50 | 0.64 |
| Live | 22.00 ↑ | 22.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.00 ↑ | 6.50 | 0.15 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.40 | 4.80 | 5.25 | 0.98 | 3.75 | 0.83 | 0.93 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.50 ↑ | 6.50 | 0.15 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.80 | 4.33 | 3.10 | 0.85 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.