Kết quả bóng đá trận Young Boys (W) vs Servette (W), 00:00 ngày 22/08/2026
Super League Nữ (Thụy Sĩ) · 00:00 ngày 22/08/2026
Young Boys (W) 3 Kết thúc HT 1-1 2
Servette (W)
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 12
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| Young Boys (W) | Phút | |
| Meister W. 1 - 0 ⚽ | 17' | |
| 44' | ⚽ 1 - 1 Hernandez P. | |
| HT 1-1 | ||
| Waeber S. 2 - 1 ⚽ | 46' | |
| 51' | ⚽ 2 - 2 Andonova N. | |
| Waeber S. 3 - 2 ⚽ | 62' | |
| 76' | ||
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 7 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 6 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 7 | 13 | 25 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 22 | 10 |
| Điểm | 4 | 6 | 10 | 22 |
Chủ = Young Boys (W) · Khách = Servette (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Young Boys (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 4 (36%) |
| 1 (11%) | Hòa/Thắng | 3 (27%) |
| 2 (22%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (33%) | Hòa/Bại | 1 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (9%) |
| 3 (33%) | Bại/Bại | 2 (18%) |
Bảng xếp hạng
Young Boys (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 11 | 3 | 4 | 32 | 13 | 36 | 2 |
| Sân nhà | 9 | 5 | 1 | 3 | 15 | 10 | 16 | 4 |
| Sân khách | 9 | 6 | 2 | 1 | 17 | 3 | 20 | 3 |
| 6 gần | 6 | 0 | 0 | 6 | 5 | 18 | - | - |
Servette (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 15 | 2 | 1 | 42 | 5 | 47 | 1 |
| Sân nhà | 9 | 8 | 1 | 0 | 23 | 1 | 25 | 1 |
| Sân khách | 9 | 7 | 1 | 1 | 19 | 4 | 22 | 1 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 | 3 | - | - |
Thành tích đối đầu (19 trận)
Young Boys (W) 0 (0%)Hòa 3 (16%)Servette (W) 16 (84%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 3 / Thua 16 Tài/Xỉu: Tài 17 / Hòa 1 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/05/26 | Servette (W) | 2-0 (2-0) | Young Boys (W) | -1 | 2.75 | B |
| 25/05/26 | Young Boys (W) | 1-2 (0-1) | Servette (W) | -0.5 | 2.25 | B |
| 29/03/26 | Young Boys (W) | 0-1 (0-0) | Servette (W) | - | - | B |
| 28/01/26 | Young Boys (W) | 1-2 (0-2) | Servette (W) | -0.5 | 2.5 | B |
| 06/12/25 | Servette (W) | 1-0 (1-0) | Young Boys (W) | - | - | B |
| 14/09/25 | Young Boys (W) | 0-3 (0-0) | Servette (W) | - | - | B |
| 24/11/24 | Young Boys (W) | 0-4 (0-1) | Servette (W) | - | - | B |
| 24/08/24 | Servette (W) | 3-0 (2-0) | Young Boys (W) | - | - | B |
| 19/05/24 | Servette (W) | 0-0 (0-0) | Young Boys (W) | - | - | H |
| 12/05/24 | Young Boys (W) | 0-4 (0-2) | Servette (W) | - | - | B |
| 20/04/24 | Young Boys (W) | 2-3 (2-2) | Servette (W) | - | - | B |
| 09/03/24 | Young Boys (W) | 2-2 (0-1) | Servette (W) | - | - | H |
| 05/10/23 | Servette (W) | 1-1 (1-0) | Young Boys (W) | - | - | H |
| 15/04/23 | Young Boys (W) | 1-2 (0-2) | Servette (W) | - | - | B |
| 06/11/22 | Servette (W) | 3-0 (0-0) | Young Boys (W) | - | - | B |
| 12/09/21 | Young Boys (W) | 0-3 (0-0) | Servette (W) | - | - | B |
| 20/05/21 | Servette (W) | 2-0 (1-0) | Young Boys (W) | - | - | B |
| 25/03/21 | Young Boys (W) | 2-3 (1-2) | Servette (W) | -1.25 | 3.5 | B |
| 27/08/20 | Servette (W) | 1-0 (0-0) | Young Boys (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Young Boys (W)
BBBBBBTTTT
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 14/20 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Basel (W) | 2-0 (0-0) | Young Boys (W) | - | - | B |
| 08/08/26 | Young Boys (W) | 1-3 (0-0) | SeaSters Odessa (W) | - | - | B |
| 05/08/26 | St. Polten (W) | 4-3 (3-1) | Young Boys (W) | 0 | 2.75 | B |
| 18/07/26 | Hoffenheim (W) | 5-0 (3-0) | Young Boys (W) | - | - | B |
| 30/05/26 | Servette (W) | 2-0 (2-0) | Young Boys (W) | -1 | 2.75 | B |
| 25/05/26 | Young Boys (W) | 1-2 (0-1) | Servette (W) | -0.5 | 2.25 | B |
| 16/05/26 | Young Boys (W) | 1-0 (0-0) | St Gallen (W) | - | - | T |
| 09/05/26 | St Gallen (W) | 1-3 (1-1) | Young Boys (W) | - | - | T |
| 02/05/26 | Young Boys (W) | 4-1 (2-0) | Rapperswil Jona (W) | - | - | T |
| 25/04/26 | Rapperswil Jona (W) | 0-1 (0-1) | Young Boys (W) | - | - | T |
| 04/04/26 | FC Luzern (W) | 0-3 (0-0) | Young Boys (W) | - | - | T |
| 29/03/26 | Young Boys (W) | 0-1 (0-0) | Servette (W) | - | - | B |
| 21/03/26 | Young Boys (W) | 0-3 (0-1) | Basel (W) | - | - | B |
| 19/03/26 | Grasshopper (W) | 0-1 (0-0) | Young Boys (W) | - | - | T |
| 15/03/26 | Young Boys (W) | 4-0 (2-0) | FC Thun (W) | - | - | T |
| 21/02/26 | Young Boys (W) | 1-1 (1-1) | Basel (W) | - | - | H |
| 14/02/26 | Young Boys (W) | 1-1 (0-1) | Rapperswil Jona (W) | - | - | H |
| 07/02/26 | Young Boys (W) | 3-0 (0-0) | Aarau (W) | - | - | T |
| 28/01/26 | Young Boys (W) | 1-2 (0-2) | Servette (W) | -0.5 | 2.5 | B |
| 13/12/25 | Young Boys (W) | 4-0 (2-0) | FC Thun (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Servette (W)
TTTHTTTTTT
Thắng 9 (90%)Hòa 1 (10%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 28/4 (10 trận) Châu Á: 9/1/0 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Servette (W) | 3-0 (2-0) | Aarau (W) | - | - | T |
| 07/08/26 | Servette (W) | 4-0 (1-0) | ZHFK Aktobe (W) | - | - | T |
| 04/08/26 | Dinamo-BGUFK Minsk (W) | 0-3 (0-0) | Servette (W) | +1 | 3 | T |
| 11/07/26 | Yverdon (W) | 2-2 (1-0) | Servette (W) | - | - | H |
| 30/05/26 | Servette (W) | 2-0 (2-0) | Young Boys (W) | +1 | 2.75 | T |
| 25/05/26 | Young Boys (W) | 1-2 (0-1) | Servette (W) | +0.5 | 2.25 | T |
| 16/05/26 | Servette (W) | 2-0 (0-0) | FC Zurich Frauen (W) | - | - | T |
| 09/05/26 | FC Zurich Frauen (W) | 0-4 (0-2) | Servette (W) | - | - | T |
| 02/05/26 | Servette (W) | 4-0 (3-0) | Aarau (W) | - | - | T |
| 25/04/26 | Aarau (W) | 1-2 (0-1) | Servette (W) | - | - | T |
| 04/04/26 | Basel (W) | 1-0 (1-0) | Servette (W) | - | - | B |
| 29/03/26 | Young Boys (W) | 0-1 (0-0) | Servette (W) | - | - | T |
| 22/03/26 | Servette (W) | 3-0 (1-0) | Grasshopper (W) | - | - | T |
| 19/03/26 | FC Thun (W) | 0-1 (0-1) | Servette (W) | - | - | T |
| 14/03/26 | Servette (W) | 2-0 (2-0) | Rapperswil Jona (W) | - | - | T |
| 14/02/26 | Aarau (W) | 0-3 (0-2) | Servette (W) | - | - | T |
| 08/02/26 | Servette (W) | 3-0 (1-0) | FC Zurich Frauen (W) | - | - | T |
| 28/01/26 | Young Boys (W) | 1-2 (0-2) | Servette (W) | +0.5 | 2.5 | T |
| 16/01/26 | Bayer Leverkusen (W) | 3-0 (2-0) | Servette (W) | - | - | B |
| 14/12/25 | Servette (W) | 5-0 (3-0) | Rapperswil Jona (W) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
312
Phạt góc (HT)
17
Thẻ vàng
10
Sút bóng
1220
Sút cầu môn
68
Tấn công
5870
Tấn công nguy hiểm
2328
Sút ngoài cầu môn
612
TL kiểm soát bóng
42%58%
TL kiểm soát bóng (HT)
40%60%
So Sánh Sức Mạnh
35 65
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T0 H3 B16T16 H3 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B10T10 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn2.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn2.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Young Boys (W) (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Servette (W) (30 trận)
Ghi 2.23 bàn/trậnMất 0.63 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Young Boys (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.50 | 3.80 | 1.56 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.90 | -0.75 | 0.93 |
| Live | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 101.00 ↑ | 4.30 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 1.80 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.80 | 3.60 | 1.65 | 0.93 | 2.50 | 0.86 | 0.93 | -0.75 | 0.86 |
| Live | 1.07 ↓ | 6.50 ↑ | 91.00 ↑ | 3.05 ↑ | 5.50 | 0.21 ↓ | 1.90 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.85 | 3.45 | 1.80 | 0.85 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 6.00 ↑ | 85.00 ↑ | 2.95 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.65 | 3.30 | 1.71 | 0.85 | 2.50 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 1.17 ↓ | 4.44 ↑ | 38.68 ↑ | 1.86 ↑ | 5.50 | 0.34 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 3.63 | 3.24 | 1.77 | 0.89 | 2.50 | 0.79 | 0.91 | -0.50 | 0.77 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.50 ↑ | 24.00 ↑ | 1.47 ↑ | 5.50 | 0.36 ↓ | 1.53 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.60 | 3.60 | 1.80 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.13 ↓ | 5.00 ↑ | 26.00 ↑ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.60 | 3.70 | 1.85 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.91 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 38.00 ↑ | 13.18 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 5.44 | 3.74 | 1.48 | 0.84 | 2.50 | 0.87 | 0.85 | -1.00 | 0.85 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.13 ↑ | 29.39 ↑ | 2.54 ↑ | 5.50 | 0.25 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.60 | 3.60 | 1.78 | 0.87 | 2.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 1.12 ↓ | 5.75 ↑ | 41.00 ↑ | 2.90 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.54 | 3.70 | 1.86 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 1.70 | 0.00 | 0.40 |
| Live | 1.17 ↓ | 4.75 ↑ | 25.00 ↑ | 2.12 ↑ | 5.50 | 0.37 ↓ | 1.96 ↑ | 0.00 | 0.40 | |
| Bet 365 | Sớm | 3.50 | 3.60 | 1.80 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.95 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 101.00 ↑ | 3.25 ↑ | 5.50 | 0.21 ↓ | 1.85 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.80 | 3.30 | 1.80 | 0.91 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.08 ↓ | 6.50 ↑ | 56.00 ↑ | 3.00 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Young Boys (W) | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Servette (W) | +1/2 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).