Kết quả bóng đá trận Young Boys vs Vaduz, 19:00 ngày 23/08/2026
Super League (Thụy Sĩ) · 19:00 ngày 23/08/2026
Young Boys 4 Kết thúc HT 2-2 2
Vaduz
🟨 0 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 4
Địa điểm: Stade de Suisse Wankdorf Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 23℃~24℃
Diễn biến trận đấu
| Young Boys | Phút | |
| Joel Almada Monteiro(Assists:Mamadou Kaly Sene) (Kiến tạo: Mamadou Kaly Sene) 1 - 0 ⚽ | 4' | |
| 25' | ⚽ 1 - 1 Milos Cocic(Assists:Nicolas Hasler) (Kiến tạo: Nicolas Hasler) | |
| 30' | Julian Stark | |
| Mamadou Kaly Sene(Assists:Lewin Blum) (Kiến tạo: Lewin Blum) 2 - 1 ⚽ | 37' | |
| 43' | ⚽ 2 - 2 Milos Cocic | |
| HT 2-2 | ||
| 46' | Juan Cabrera | |
| 55' | Denis Simani | |
| Alvyn Sanches(Assists:Dominik Pech) (Kiến tạo: Dominik Pech) 3 - 2 ⚽ | 57' | |
| 60' | Nicolas Hasler | |
| ▲ Christian Fassnacht ▼ Mamadou Kaly Sene | 68' ⇄ | |
| 72' ⇄ | ▲ Dominik Schwizer ▼ Milos Cocic | |
| 73' ⇄ | ▲ Micha Nico Eberhard ▼ Malik Sawadogo | |
| ▲ Saidy Janko ▼ Lewin Blum | 80' ⇄ | |
| ▲ Sandro Lauper ▼ Joel Almada Monteiro | 81' ⇄ | |
| 83' ⇄ | ▲ Daniel Kasper ▼ Luca Mack | |
| Armin Gigovic(Assists:Stefan Bukinac) (Kiến tạo: Stefan Bukinac) 4 - 2 ⚽ | 87' | |
| ▲ E. Etoski ▼ Alvyn Sanches | 88' ⇄ | |
| ▲ Noe Tschanz ▼ Dominik Pech | 88' ⇄ | |
| 88' ⇄ | ▲ Mattia Walker ▼ Julian Stark | |
| 88' ⇄ | ▲ Niklas Lang ▼ Denis Simani | |
| FT 4-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 0 | 7 |
| Ghi bàn | 7 | 5 | 33 | 20 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 17 | 23 |
| Điểm | 7 | 3 | 22 | 7 |
Chủ = Young Boys · Khách = Vaduz
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Young Boys | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (47%) | Thắng/Thắng | 4 (20%) |
| 3 (18%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (10%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 4 (20%) |
| 2 (12%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 3 (15%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 2 (10%) |
| 1 (6%) | Bại/Bại | 4 (20%) |
Bảng xếp hạng
Young Boys
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 3 | 2 | 0 | 19 | 9 | 11 | 2 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 11 | 7 | 7 | 1 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 8 | 2 | 4 | 4 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 26 | 4 | - | - |
Vaduz
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 0 | 4 | 12 | 14 | 3 | 11 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 7 | 5 | 3 | 6 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 5 | 9 | 0 | 12 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 10 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Young Boys 11 (55%)Hòa 6 (30%)Vaduz 3 (15%)
Châu Á: Ăn 18 / Hòa 2 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 1 / Xỉu 13
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/01/24 | Young Boys | 3-2 (1-2) | Vaduz | +1.75 | 3.5 | T |
| 14/01/23 | Young Boys | 0-0 (0-0) | Vaduz | - | - | H |
| 11/05/21 | Vaduz | 0-2 (0-1) | Young Boys | +0.75 | 2.75 | T |
| 07/03/21 | Young Boys | 1-1 (0-0) | Vaduz | +1.75 | 3 | H |
| 24/01/21 | Vaduz | 0-0 (0-0) | Young Boys | +1.5 | 3.5 | H |
| 04/10/20 | Young Boys | 1-0 (0-0) | Vaduz | +2 | 3.5 | T |
| 26/06/19 | Vaduz | 1-0 (1-0) | Young Boys | +1.5 | 3.5 | B |
| 08/01/18 | Young Boys | 6-1 (2-1) | Vaduz | +1.75 | 3.25 | T |
| 18/05/17 | Vaduz | 1-0 (0-0) | Young Boys | +1 | 3.25 | B |
| 02/04/17 | Young Boys | 3-2 (1-1) | Vaduz | +1 | 3 | T |
| 30/10/16 | Young Boys | 5-0 (1-0) | Vaduz | +1.5 | 3.25 | T |
| 22/09/16 | Vaduz | 0-0 (0-0) | Young Boys | +0.75 | 3 | H |
| 17/04/16 | Young Boys | 5-4 (2-2) | Vaduz | +1.5 | 3 | T |
| 14/02/16 | Vaduz | 1-1 (1-0) | Young Boys | +0.5 | 2.75 | H |
| 18/10/15 | Vaduz | 1-1 (1-1) | Young Boys | +0.5 | 3 | H |
| 13/09/15 | Young Boys | 4-0 (3-0) | Vaduz | +1 | 2.75 | T |
| 30/05/15 | Young Boys | 2-1 (0-0) | Vaduz | +1 | 3.25 | T |
| 03/04/15 | Vaduz | 0-1 (0-1) | Young Boys | +0.5 | 2.5 | T |
| 02/11/14 | Young Boys | 0-1 (0-0) | Vaduz | +1.25 | 2.75 | B |
| 17/08/14 | Vaduz | 0-2 (0-1) | Young Boys | +0.5 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Young Boys
THTTTTTTHH
Thắng 7 (70%)Hòa 3 (30%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 36/10 (10 trận) Châu Á: 9/1/0 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Liestal | 0-4 (0-1) | Young Boys | - | - | T |
| 08/08/26 | Lausanne Sports | 2-2 (0-0) | Young Boys | +0.25 | 3.25 | H |
| 02/08/26 | Thun | 0-6 (0-3) | Young Boys | 0 | 3.25 | T |
| 26/07/26 | Young Boys | 4-2 (2-1) | FC Sion | +0.5 | 3.25 | T |
| 18/07/26 | Young Boys | 5-0 (1-0) | Etoile Carouge | - | - | T |
| 18/07/26 | Young Boys | 5-0 (2-0) | Etoile Carouge | - | - | T |
| 10/07/26 | FC Viktoria Plzen | 3-5 (1-3) | Young Boys | -0.25 | 3.5 | T |
| 05/07/26 | Metalist 1925 Kharkiv | 0-2 (0-2) | Young Boys | 0 | 2.75 | T |
| 01/07/26 | Austria Lustenau | 0-0 (0-0) | Young Boys | +0.5 | 2.75 | H |
| 17/05/26 | Young Boys | 3-3 (1-1) | FC Sion | 0 | 3.25 | H |
| 14/05/26 | Thun | 3-8 (2-3) | Young Boys | -0.5 | 3.25 | T |
| 10/05/26 | Young Boys | 3-0 (0-0) | Basel | +0.5 | 3.5 | T |
| 03/05/26 | Lugano | 1-0 (0-0) | Young Boys | 0 | 3 | B |
| 26/04/26 | Young Boys | 1-2 (0-0) | St. Gallen | +0.25 | 3.25 | B |
| 17/04/26 | Young Boys | 2-1 (1-0) | Neuchatel Xamax | +2.25 | 3.5 | T |
| 12/04/26 | Young Boys | 1-1 (0-0) | Servette | +0.25 | 3 | H |
| 05/04/26 | Basel | 3-3 (2-1) | Young Boys | 0 | 3.5 | H |
| 22/03/26 | Young Boys | 1-1 (1-0) | Lugano | +0.5 | 3 | H |
| 15/03/26 | Lausanne Sports | 0-2 (0-1) | Young Boys | 0 | 3.25 | T |
| 08/03/26 | Young Boys | 1-2 (1-0) | Thun | 0 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — Vaduz
HBBBTBTTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 17/14 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | Vaduz | 2-2 (1-1) | Inter Turku | +0.75 | 2.75 | H |
| 09/08/26 | FC Sion | 3-2 (1-2) | Vaduz | -1.25 | 3.25 | B |
| 06/08/26 | Inter Turku | 2-1 (1-0) | Vaduz | -0.25 | 2.75 | B |
| 02/08/26 | Vaduz | 2-3 (1-1) | St. Gallen | 0 | 3 | B |
| 30/07/26 | Atletic Club D Escaldes | 0-2 (0-1) | Vaduz | +1 | 3 | T |
| 26/07/26 | Lugano | 2-1 (2-0) | Vaduz | -1.25 | 3 | B |
| 24/07/26 | Vaduz | 4-0 (1-0) | Atletic Club D Escaldes | +1.5 | 3 | T |
| 18/07/26 | Lugano | 1-2 (0-0) | Vaduz | -0.75 | 2.75 | T |
| 10/07/26 | Rheindorf Altach | 1-0 (1-0) | Vaduz | - | - | B |
| 04/07/26 | Vaduz | 1-0 (1-0) | Austria Lustenau | - | - | T |
| 27/06/26 | Kriens | 1-2 (1-0) | Vaduz | - | - | T |
| 16/05/26 | FC Wil 1900 | 1-3 (0-2) | Vaduz | +0.75 | 2.75 | T |
| 12/05/26 | Vaduz | 1-2 (1-1) | Aarau | 0 | 3 | B |
| 09/05/26 | Etoile Carouge | 1-2 (1-2) | Vaduz | +0.75 | 3 | T |
| 06/05/26 | Vaduz | 4-3 (2-1) | USV Eschen Mauren | - | - | T |
| 02/05/26 | Vaduz | 2-2 (2-2) | Stade Ouchy | +0.5 | 3 | H |
| 25/04/26 | Stade Nyonnais | 1-3 (0-2) | Vaduz | +0.75 | 3 | T |
| 19/04/26 | Vaduz | 2-1 (2-0) | FC Rapperswil-Jona | +1.5 | 3.25 | T |
| 11/04/26 | Yverdon | 2-1 (1-1) | Vaduz | +0.25 | 2.75 | B |
| 08/04/26 | Vaduz | 3-2 (3-0) | Bellinzona | +1.5 | 3 | T |
Đội hình
Young Boys
Vaduz
1Marvin Keller5Gregory Wuthrich23CLoris Benito27Lewin Blum33Stefan Bukinac8Armin Gigovic10Alvyn Sanches11Joel Almada Monteiro13Dominik Pech9Mamadou Kaly Sene99Samuel Essende25Leon Schaffran4CNicolas Hasler5Liridon Berisha6Denis Simani29Malik Sawadogo20Luca Mack10Juan Cabrera17Julian Stark28Milos Cocic9Marcel Monsberger11Lutfi Dalipi
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Marvin Keller6.7
- 5Gregory Wuthrich7.2
- 8Armin Gigovic⚽ Ghi bàn 87'7.5
- 9Mamadou Kaly Sene⚽ Ghi bàn 37' · 🎯 Kiến tạo 4' · ▼ Rời sân 68'8.5
- 10Alvyn Sanches⚽ Ghi bàn 57' · ▼ Rời sân 88'9
- 11Joel Almada Monteiro⚽ Ghi bàn 4' · ▼ Rời sân 81'7.8
- 13Dominik Pech🎯 Kiến tạo 57' · ▼ Rời sân 88'7.6
- 23Loris Benito C6.7
- 27Lewin Blum🎯 Kiến tạo 37' · ▼ Rời sân 80'8.9
- 33Stefan Bukinac🎯 Kiến tạo 87'7.5
- 99Samuel Essende8.3
Khách · 41212
- 4Nicolas Hasler C🎯 Kiến tạo 25' · 🟨 Thẻ vàng 60'7.1
- 5Liridon Berisha7
- 6Denis Simani🟨 Thẻ vàng 55' · ▼ Rời sân 88'6.6
- 9Marcel Monsberger6.5
- 10Juan Cabrera🟨 Thẻ vàng 46'6.4
- 11Lutfi Dalipi6.3
- 17Julian Stark🟨 Thẻ vàng 30' · ▼ Rời sân 88'6.3
- 20Luca Mack▼ Rời sân 83'6.9
- 25Leon Schaffran5.8
- 28Milos Cocic⚽ Ghi bàn 25' · ⚽ Ghi bàn 43' · ▼ Rời sân 72'8.1
- 29Malik Sawadogo▼ Rời sân 73'6.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
64
Phạt góc (HT)
43
Thẻ vàng
04
Sút bóng
2016
Sút cầu môn
96
Tấn công
10982
Tấn công nguy hiểm
6630
Sút ngoài cầu môn
74
Cản bóng
46
Đá phạt trực tiếp
1112
TL kiểm soát bóng
41%59%
TL kiểm soát bóng (HT)
36%64%
Chuyền bóng
346531
TL chuyền bóng thành công
79%84%
Phạm lỗi
1211
Việt vị
10
Cứu thua
45
Tắc bóng
716
Quả ném biên
1819
Cắt bóng
149
Tạt bóng thành công
105
Chuyền dài
3520
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.191.64
Cơ hội rõ rệt
21
So Sánh Sức Mạnh
54 46
45% So Sánh Đối đầu 55%
Thành tích
Tất cả
T11 H6 B3T3 H6 B11
Chủ khách tương đồng
T8 H2 B1T1 H2 B8
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.7 Bàn1.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Young Boys (20 trận)
Ghi 2.80 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Vaduz (22 trận)
Ghi 2.14 bàn/trậnMất 1.55 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 2 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 4 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Young Boys (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOO
Vaduz (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 1 (33%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Young Boys
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Alvyn Sanches Tiền vệ tấn công | 9 | 1 | 2/1 | 26/32 | 1 | ||
| 27Lewin Blum Hậu vệ phải | 8.9 | 1 | 1/0 | 23/29 | 2 | ||
| 9Mamadou Kaly Sene Trung phong | 8.5 | 1 | 1 | 3/2 | 16/21 | 0 | |
| 99Samuel Essende Tiền đạo | 8.3 | 7/2 | 16/20 | 0 | |||
| 11Joel Almada Monteiro Tiền vệ trái | 7.8 | 1 | 3/2 | 14/19 | 2 | ||
| 13Dominik Pech Tiền vệ phòng ngự | 7.6 | 1 | 0/0 | 21/27 | 5 | ||
| 8Armin Gigovic Tiền vệ phòng ngự | 7.5 | 1 | 2/1 | 34/39 | 4 | ||
| 33Stefan Bukinac Hậu vệ trái | 7.5 | 1 | 1/1 | 29/40 | 1 | ||
| 5Gregory Wuthrich Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 21/24 | 6 | |||
| 23Loris Benito Trung vệ | 6.7 | 1/0 | 30/34 | 1 | |||
| 1Marvin Keller Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 20/36 | 0 | |||
| 16Christian Fassnacht (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 0/0 | 7/8 | 0 | |||
| 17Saidy Janko (dự bị) Hậu vệ phải | - | 0/0 | 7/7 | 0 | |||
| 30Sandro Lauper (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 5/5 | 0 | |||
| 52Noe Tschanz (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 34E. Etoski (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 2/2 | 0 |
Vaduz
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28Milos Cocic Tiền đạo | 8.1 | 2 | 3/2 | 13/18 | 0 | ||
| 4Nicolas Hasler Hậu vệ phải | 7.1 | 1 | 0/0 | 42/53 | 4 | 🟨 | |
| 5Liridon Berisha Trung vệ | 7 | 0/0 | 58/73 | 3 | |||
| 20Luca Mack Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 66/71 | 4 | |||
| 6Denis Simani Trung vệ | 6.6 | 1/0 | 61/67 | 5 | 🟨 | ||
| 9Marcel Monsberger Tiền đạo | 6.5 | 4/0 | 11/14 | 0 | |||
| 10Juan Cabrera Tiền vệ | 6.4 | 4/2 | 27/30 | 1 | 🟨 | ||
| 17Julian Stark Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 0/0 | 37/46 | 4 | 🟨 | ||
| 29Malik Sawadogo Hậu vệ | 6.3 | 1/0 | 40/54 | 0 | |||
| 11Lutfi Dalipi Tiền vệ tấn công | 6.3 | 1/1 | 31/36 | 2 | |||
| 25Leon Schaffran Thủ môn | 5.8 | 0/0 | 31/37 | 0 | |||
| 22Micha Nico Eberhard (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 2/1 | 6/6 | 1 | |||
| 7Dominik Schwizer (dự bị) Hậu vệ trái | 6.4 | 0/0 | 14/19 | 0 | |||
| 27Niklas Lang (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 0/0 | 1 | |||
| 18Daniel Kasper (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 30Mattia Walker (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 6/6 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Young Boys | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1898/7/1 | Thành lập | 1931/12/31 |
| Stade de Suisse Wankdorf | Sân nhà | Rheinpark Stadion |
| 31783 | Sức chứa | 4548 |
| Gerardo Seoane | HLV | Marc Schneider |
| Bern | Khu vực | Vaduz |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.22 | 5.90 | 7.40 | 0.85 | 3.75 | 0.87 | 0.87 | 1.75 | 0.91 |
| Live | 1.25 ↑ | 5.90 | 6.50 ↓ | 0.95 ↑ | 4.25 | 0.77 ↓ | 0.90 ↑ | 1.75 | 0.88 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.27 | 5.50 | 8.10 | 0.92 | 3.75 | 0.89 | 0.91 | 1.75 | 0.90 |
| Live | 1.03 ↓ | 51.00 ↑ | 381.00 ↑ | 7.10 ↑ | 6.50 | 0.04 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.25 | 5.75 | 8.50 | 0.89 | 3.75 | 0.90 | 0.89 | 1.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 46.00 ↑ | 2.40 ↑ | 6.50 | 0.29 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.77 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.28 | 5.90 | 7.80 | 0.93 | 3.75 | 0.93 | 0.93 | 1.75 | 0.95 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.90 ↑ | 121.00 ↑ | 6.66 ↑ | 6.50 | 0.07 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.35 | 5.50 | 7.25 | 0.85 | 3.50 | 0.90 | 0.90 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.07 ↓ | 9.00 ↑ | 80.00 ↑ | 7.00 ↑ | 6.50 | 0.05 ↓ | 1.05 ↑ | 2.00 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.33 | 5.20 | 6.60 | 0.84 | 3.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 8.81 ↑ | 100.00 ↑ | 2.31 ↑ | 6.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.28 | 5.90 | 7.80 | 0.93 | 3.75 | 0.93 | 0.93 | 1.75 | 0.95 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.90 ↑ | 121.00 ↑ | 9.09 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.69 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.27 | 6.10 | 7.70 | 0.93 | 3.75 | 0.94 | 0.92 | 1.75 | 0.96 |
| Live | 1.06 ↓ | 9.10 ↑ | 36.00 ↑ | 7.14 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.26 | 5.70 | 7.20 | 0.92 | 3.75 | 0.96 | 0.92 | 1.75 | 0.98 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.90 ↑ | 95.00 ↑ | 7.14 ↑ | 6.50 | 0.04 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.69 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.30 | 5.95 | 8.75 | 0.96 | 3.75 | 0.88 | 0.97 | 1.75 | 0.89 |
| Live | 1.08 ↓ | 7.40 ↑ | 51.00 ↑ | 6.65 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 2.85 ↑ | 0.25 | 0.23 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.28 | 5.25 | 7.50 | 0.30 | 2.50 | 2.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.02 ↓ | 2.50 | 9.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.32 | 5.25 | 7.25 | 0.87 | 3.50 | 0.87 | 0.87 | 1.50 | 0.87 |
| Live | 1.06 ↓ | 8.50 ↑ | 98.00 ↑ | 8.59 ↑ | 6.50 | 0.04 ↓ | 13.49 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.27 | 5.82 | 8.69 | 0.88 | 3.75 | 0.90 | 0.88 | 1.75 | 0.93 |
| Live | 1.16 ↓ | 6.46 ↑ | 30.39 ↑ | 3.34 ↑ | 6.50 | 0.23 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.97 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.13 | 6.80 | 10.00 | 0.71 | 3.75 | 1.01 | - | - | - |
| Live | 1.13 | 6.80 | 10.00 | 1.04 ↑ | 4.25 | 0.69 ↓ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.30 | 5.75 | 8.25 | 0.72 | 3.50 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 451.00 ↑ | 0.85 ↑ | 5.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.33 | 5.40 | 7.65 | 0.88 | 3.50 | 0.89 | 0.83 | 1.50 | 0.91 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 2.43 ↑ | 6.50 | 0.31 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.89 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.27 | 6.00 | 8.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.30 ↑ | 5.50 ↓ | 8.50 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.33 | 4.75 | 7.00 | 0.90 | 3.50 | 0.90 | 0.90 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 4.50 ↑ | 6.50 | 0.15 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.36 | 4.75 | 7.00 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 0.75 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.50 ↑ | 6.50 | 0.10 ↓ | 0.81 ↑ | 1.75 | 0.80 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Young Boys | +1 1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Vaduz | -1 1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).