Kết quả bóng đá trận Young Boys vs Luzern, 23:00 ngày 05/09/2026
Super League (Thụy Sĩ) · 23:00 ngày 05/09/2026
Young Boys 3 Kết thúc HT 1-0 3
Luzern
🟨 4 - 5 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 2
Địa điểm: Stade de Suisse Wankdorf Nhiệt độ: 17℃~18℃
Diễn biến trận đấu
| Young Boys | Phút | |
| Virginius A. 1 - 0 ⚽ | 12' | |
| Essende S. (Kiến tạo: Alvyn Sanches) 2 - 0 ⚽ | 14' | |
| 29' | Zimmermann M. | |
| Schmidt I. | 32' | |
| Fernandes E. | 39' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 3-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 6 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 4 | 3 |
| Bại | 0 | 2 | 0 | 3 |
| Ghi bàn | 7 | 7 | 31 | 19 |
| Mất bàn | 3 | 9 | 15 | 19 |
| Điểm | 9 | 3 | 22 | 15 |
Chủ = Young Boys · Khách = Luzern
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Young Boys | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (44%) | Thắng/Thắng | 4 (24%) |
| 3 (17%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (11%) | Hòa/Thắng | 3 (18%) |
| 2 (11%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 2 (12%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (12%) |
| 1 (6%) | Bại/Bại | 4 (24%) |
Bảng xếp hạng
Young Boys
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 3 | 2 | 0 | 19 | 9 | 11 | 2 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 11 | 7 | 7 | 1 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 8 | 2 | 4 | 4 |
Luzern
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 | 9 | 5 | 9 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| Sân khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 3 | 6 | 2 | 8 |
Đội hình
Young Boys
Luzern
1M.Keller22Schmidt I.23Benito L.27Blum L.30Lauper S.6Fernandes E.8Gigovic A.7Virginius A.10Sanches A.16Fassnacht C.99Essende S.30Letica K.13Freimann B. H.14Ciganiks A.22R.Dantas Fernandes46Freimann B. M.6Bertone L.11Di Giusto M.24Owusu T.80Zimmermann M.15Toggenburger N.19Mikolajewski D.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1M.Keller
- 6Fernandes E.🟨 Thẻ vàng 39'
- 7Virginius A.⚽ Ghi bàn 12'
- 8Gigovic A.
- 10Sanches A.🎯 Kiến tạo 14'
- 16Fassnacht C.
- 22Schmidt I.🟨 Thẻ vàng 32'
- 23Benito L.
- 27Blum L.
- 30Lauper S.
- 99Essende S.⚽ Ghi bàn 14'
Khách · 442
- 6Bertone L.
- 11Di Giusto M.
- 13Freimann B. H.
- 14Ciganiks A.
- 15Toggenburger N.
- 19Mikolajewski D.
- 22R.Dantas Fernandes
- 24Owusu T.
- 30Letica K.
- 46Freimann B. M.
- 80Zimmermann M.🟨 Thẻ vàng 29'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
20
Thẻ vàng
21
Sút bóng
96
Sút cầu môn
31
Sút ngoài cầu môn
44
Cản bóng
21
TL kiểm soát bóng
48%52%
Chuyền bóng
203218
TL chuyền bóng thành công
80%80%
Phạm lỗi
76
Việt vị
11
Cứu thua
12
Quả ném biên
911
Chuyền dài
1219
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Young Boys (21 trận)
Ghi 2.76 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Luzern (21 trận)
Ghi 2.24 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 3 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 3 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Young Boys | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1898/7/1 | Thành lập | 1901/8/12 |
| Stade de Suisse Wankdorf | Sân nhà | Swisspor Arena |
| 31783 | Sức chứa | 8200 |
| Gerardo Seoane | HLV | Jörg Portmann |
| Bern | Khu vực | Luzern |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.40 | 5.10 | 4.70 | 0.75 | 3.75 | 0.97 | 0.94 | 1.25 | 0.84 |
| Live | 1.32 ↓ | 5.60 ↑ | 5.35 ↑ | 0.76 ↑ | 4.00 | 0.96 ↓ | 0.98 ↑ | 1.50 | 0.80 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.48 | 4.40 | 5.50 | 0.89 | 3.75 | 0.94 | 0.97 | 1.25 | 0.87 |
| Live | 6.50 ↑ | 1.23 ↓ | 12.00 ↑ | 3.40 ↑ | 6.50 | 0.12 ↓ | 2.80 ↑ | 0.25 | 0.16 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.45 | 4.60 | 5.25 | 0.88 | 3.75 | 0.91 | 0.96 | 1.25 | 0.84 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.09 ↓ | 15.00 ↑ | 1.35 ↑ | 6.50 | 0.38 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.49 | 4.75 | 5.00 | 0.82 | 3.75 | 1.04 | 0.87 | 1.00 | 1.01 |
| Live | 8.10 ↑ | 1.09 ↓ | 17.00 ↑ | 9.09 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.88 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.50 | 5.00 | 5.50 | 0.70 | 3.50 | 1.10 | 0.70 | 1.00 | 1.05 |
| Live | 6.00 ↑ | 1.20 ↓ | 12.00 ↑ | 3.00 ↑ | 6.50 | 0.20 ↓ | 1.05 ↑ | 1.50 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.61 | 4.40 | 4.10 | 0.81 | 3.75 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 1.46 ↓ | 4.80 ↑ | 5.20 ↑ | 0.81 | 3.75 | 0.86 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.49 | 4.75 | 5.00 | 0.82 | 3.75 | 1.04 | 0.87 | 1.00 | 1.01 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.07 ↓ | 19.00 ↑ | 8.33 ↑ | 6.50 | 0.04 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.88 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.52 | 5.00 | 4.55 | 0.83 | 3.75 | 1.03 | 0.83 | 1.00 | 1.05 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 6.66 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.45 | 4.57 | 4.67 | 0.82 | 3.75 | 1.04 | 1.00 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 13.00 ↑ | 3.84 ↓ | 1.31 ↓ | 3.84 ↑ | 6.50 | 0.16 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.46 | 4.63 | 4.65 | 0.93 | 3.75 | 0.93 | 0.99 | 1.25 | 0.89 |
| Live | 1.46 | 4.63 | 4.65 | 0.93 | 3.75 | 0.93 | 0.99 | 1.25 | 0.89 | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.44 | 4.60 | 4.80 | 0.28 | 2.50 | 2.40 | - | - | - |
| Live | 8.00 ↑ | 1.08 ↓ | 13.00 ↑ | 0.33 ↑ | 2.50 | 1.87 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.46 | 4.90 | 5.00 | 0.82 | 3.75 | 0.93 | 0.93 | 1.25 | 0.82 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 33.00 ↑ | 14.43 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.49 | 5.00 | 5.00 | 0.66 | 3.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.50 ↑ | 4.80 ↓ | 5.00 | 0.68 ↑ | 3.50 | 1.05 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.64 | 4.50 | 4.17 | 0.85 | 3.75 | 0.91 | 0.29 | 0.00 | 2.15 |
| Live | 6.27 ↑ | 1.20 ↓ | 12.90 ↑ | 2.99 ↑ | 6.50 | 0.25 ↓ | 0.41 ↑ | 0.00 | 1.92 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.48 | 4.40 | 5.50 | 0.88 | 3.75 | 0.93 | 0.95 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 29.00 ↑ | 4.00 ↑ | 6.50 | 0.17 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.50 | 4.50 | 5.00 | 0.70 | 3.50 | 1.05 | 0.90 | 1.25 | 0.73 |
| Live | 1.50 | 4.33 ↓ | 5.00 | 0.70 | 3.50 | 1.05 | 0.89 ↓ | 1.25 | 0.74 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Young Boys | +1 1/4 | 2 | 0 | 0 |
| Luzern | -1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).