Kết quả bóng đá trận Young Boys vs FC Zurich, 20:00 ngày 01/11/2026
Super League (Thụy Sĩ) · 20:00 ngày 01/11/2026
Young Boys 3 Kết thúc HT 3-2 5
FC Zurich
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 6
Nhiệt độ: 6℃~7℃
Diễn biến trận đấu
| Young Boys | Phút | |
| 10' | 📺 Lichtenstein D. VAR | |
| 12' | ⚽ 0 - 1 Keny P. P. | |
| Essende S. (Kiến tạo: Lewin Blum) 1 - 1 ⚽ | 22' | |
| 25' | ⚽ 1 - 2 U.Emmanuel (Kiến tạo: Alexander Hack) | |
| HT 3-2 | ||
| FT 3-5 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 6 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Ghi bàn | 8 | 7 | 28 | 22 |
| Mất bàn | 7 | 6 | 18 | 17 |
| Điểm | 6 | 6 | 21 | 20 |
Chủ = Young Boys · Khách = FC Zurich
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Young Boys | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (40%) | Thắng/Thắng | 5 (28%) |
| 3 (15%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 3 (17%) |
| 4 (20%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 2 (10%) | Hòa/Hòa | 2 (11%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 2 (11%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 2 (11%) |
| 1 (5%) | Bại/Bại | 3 (17%) |
Bảng xếp hạng
Young Boys
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 3 | 2 | 0 | 19 | 9 | 11 | 2 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 11 | 7 | 7 | 1 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 8 | 2 | 4 | 4 |
FC Zurich
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 0 | 3 | 7 | 12 | 6 | 7 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 3 | 8 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 9 | 3 | 7 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
20
Sút bóng
73
Sút cầu môn
22
Sút ngoài cầu môn
31
Cản bóng
20
TL kiểm soát bóng
54%46%
Chuyền bóng
122109
TL chuyền bóng thành công
84%81%
Phạm lỗi
41
Cứu thua
01
Quả ném biên
35
Chuyền dài
47
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Young Boys (25 trận)
Ghi 2.84 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
FC Zurich (22 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 2.05 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 5 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Young Boys | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1898/7/1 | Thành lập | 1896 |
| Stade de Suisse Wankdorf | Sân nhà | Letzigrund Stadion |
| 31783 | Sức chứa | 19400 |
| Gerardo Seoane | HLV | Marcel Koller |
| Bern | Khu vực | Zurich |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.16 | 6.70 | 8.60 | 0.81 | 4.00 | 0.91 | 0.79 | 1.75 | 0.99 |
| Live | 1.17 ↑ | 6.70 | 8.40 ↓ | 0.83 ↑ | 4.00 | 0.89 ↓ | 1.01 ↑ | 2.00 | 0.77 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.26 | 6.50 | 7.60 | 0.85 | 4.00 | 0.91 | 0.88 | 1.75 | 0.90 |
| Live | 152.00 ↑ | 8.10 ↑ | 1.11 ↓ | 4.60 ↑ | 7.50 | 0.09 ↓ | 0.12 ↓ | 0.00 | 3.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.25 | 6.00 | 8.00 | 0.88 | 4.00 | 0.91 | 0.85 | 1.75 | 0.94 |
| Live | 91.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.06 ↓ | 1.90 ↑ | 7.50 | 0.38 ↓ | 1.52 ↑ | 0.25 | 0.48 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.27 | 6.20 | 7.80 | 0.88 | 4.00 | 0.98 | 0.86 | 1.75 | 1.02 |
| Live | 81.00 ↑ | 5.50 ↓ | 1.10 ↓ | 5.55 ↑ | 7.50 | 0.10 ↓ | 0.16 ↓ | 0.00 | 3.84 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.30 | 6.75 | 7.75 | 1.25 | 4.50 | 0.60 | 1.05 | 2.00 | 0.73 |
| Live | 100.00 ↑ | 7.75 ↑ | 1.07 ↓ | 8.00 ↑ | 8.50 | 0.03 ↓ | 0.95 ↓ | 2.00 | 0.80 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.27 | 6.20 | 7.80 | 0.88 | 4.00 | 0.98 | 0.86 | 1.75 | 1.02 |
| Live | 114.00 ↑ | 5.60 ↓ | 1.09 ↓ | 6.66 ↑ | 8.50 | 0.07 ↓ | 3.33 ↑ | 0.25 | 0.20 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.26 | 6.30 | 7.70 | 0.85 | 4.00 | 0.95 | 0.82 | 1.75 | 1.00 |
| Live | 36.00 ↑ | 8.20 ↑ | 1.07 ↓ | 4.00 ↑ | 7.50 | 0.13 ↓ | 3.22 ↑ | 0.25 | 0.19 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.24 | 5.70 | 6.80 | 0.90 | 4.00 | 0.96 | 0.84 | 1.75 | 1.04 |
| Live | 14.50 ↑ | 4.11 ↓ | 1.27 ↓ | 6.66 ↑ | 7.50 | 0.05 ↓ | 4.00 ↑ | 0.25 | 0.15 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.25 | 5.75 | 6.50 | 0.22 | 2.50 | 2.90 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 4.80 ↓ | 1.15 ↓ | 0.10 ↓ | 2.50 | 4.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.25 | 6.50 | 7.75 | 0.83 | 4.00 | 0.92 | 0.82 | 1.75 | 0.93 |
| Live | 56.00 ↑ | 5.50 ↓ | 1.14 ↓ | 4.34 ↑ | 7.50 | 0.14 ↓ | 4.93 ↑ | 0.50 | 0.12 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.28 | 6.70 | 7.75 | 1.04 | 4.25 | 0.73 | 0.66 | 1.50 | 1.10 |
| Live | 41.00 ↑ | 4.00 ↓ | 1.25 ↓ | 1.95 ↑ | 7.50 | 0.40 ↓ | 1.46 ↑ | 0.25 | 0.55 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.27 | 5.50 | 7.50 | 0.98 | 4.00 | 0.83 | 0.95 | 1.75 | 0.85 |
| Live | 401.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.40 ↑ | 7.50 | 0.20 ↓ | 2.45 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.