Kết quả bóng đá trận Young Boys vs Basel, 01:30 ngày 30/08/2026
Super League (Thụy Sĩ) · 01:30 ngày 30/08/2026
Young Boys 3 Kết thúc HT 3-2 3
Basel
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 3
Địa điểm: Stade de Suisse Wankdorf Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 22℃~23℃
Diễn biến trận đấu
| Young Boys | Phút | |
| Joel Almada Monteiro 1 - 0 ⚽ | 7' | |
| Monteiro J. 2 - 0 ⚽ | 7' | |
| Samuel Essende(Assists:Lewin Blum) (Kiến tạo: Lewin Blum) 3 - 0 ⚽ | 14' | |
| Essende S. (Kiến tạo: Lewin Blum) 4 - 0 ⚽ | 14' | |
| 32' | ⚽ 4 - 1 Kazeem Aderemi Olaigbe(Assists:Akpe Victory) (Kiến tạo: Akpe Victory) | |
| 33' ⇄ | ▲ Xherdan Shaqiri ▼ Ludwig Malachowski Thorell | |
| 37' | ⚽ 4 - 2 Asane Sow(Assists:Metinho) (Kiến tạo: Metinho) | |
| 39' | Akpe Victory | |
| 44' | Metinho | |
| Christian Fassnacht | 45' | |
| Alvyn Sanches(Assists:Joel Almada Monteiro) (Kiến tạo: Joel Almada Monteiro) 5 - 2 ⚽ | 45+1' | |
| HT 3-2 | ||
| ▲ Isaac Schmidt ▼ Stefan Bukinac | 67' ⇄ | |
| ▲ Alan Virginius ▼ Christian Fassnacht | 68' ⇄ | |
| 71' | ⚽ 5 - 3 Akpe Victory(Assists:Flavius Daniliuc) (Kiến tạo: Flavius Daniliuc) | |
| 75' ⇄ | ▲ Jonas Harder ▼ Metinho | |
| 75' ⇄ | ▲ Philip Otele ▼ Kazeem Aderemi Olaigbe | |
| Joel Almada Monteiro | 76' | |
| ▲ Mamadou Kaly Sene ▼ Samuel Essende | 79' ⇄ | |
| ▲ E. Etoski ▼ Joel Almada Monteiro | 79' ⇄ | |
| ▲ Dominik Pech ▼ Edimilson Fernandes | 79' ⇄ | |
| 87' ⇄ | ▲ Giacomo Koloto ▼ Zan Celar | |
| Lewin Blum | 89' | |
| FT 3-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 0 | 5 |
| Ghi bàn | 7 | 8 | 33 | 27 |
| Mất bàn | 5 | 12 | 17 | 29 |
| Điểm | 7 | 3 | 22 | 13 |
Chủ = Young Boys · Khách = Basel
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Young Boys | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (47%) | Thắng/Thắng | 4 (22%) |
| 3 (18%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (11%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 2 (12%) | Hòa/Hòa | 2 (11%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 4 (22%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 2 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Bại/Bại | 2 (11%) |
Bảng xếp hạng
Young Boys
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 3 | 2 | 0 | 19 | 9 | 11 | 2 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 11 | 7 | 7 | 1 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 8 | 2 | 4 | 4 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 25 | 6 | - | - |
Basel
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 | 7 | 10 | 3 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 3 | 7 |
| Sân khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 4 | 7 | 1 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 15 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Young Boys 10 (50%)Hòa 7 (35%)Basel 3 (15%)
Châu Á: Ăn 14 / Hòa 3 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 2 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/26 | Young Boys | 3-0 (0-0) | Basel | +0.5 | 3.5 | T |
| 05/04/26 | Basel | 3-3 (2-1) | Young Boys | 0 | 3.5 | H |
| 02/11/25 | Young Boys | 0-0 (0-0) | Basel | 0 | 3.5 | H |
| 07/08/25 | Basel | 4-1 (1-1) | Young Boys | -0.25 | 3.25 | B |
| 18/05/25 | Young Boys | 6-2 (2-1) | Basel | +0.5 | 3.25 | T |
| 16/03/25 | Basel | 1-2 (0-1) | Young Boys | -0.25 | 3 | T |
| 31/10/24 | Young Boys | 3-2 (0-1) | Basel | +0.25 | 3 | T |
| 06/10/24 | Basel | 1-0 (0-0) | Young Boys | 0 | 3 | B |
| 10/03/24 | Young Boys | 5-1 (3-0) | Basel | +0.75 | 2.75 | T |
| 28/01/24 | Basel | 1-0 (1-0) | Young Boys | +0.5 | 3 | B |
| 08/10/23 | Young Boys | 3-0 (2-0) | Basel | +1 | 3.25 | T |
| 16/04/23 | Basel | 1-1 (0-1) | Young Boys | +0.25 | 3 | H |
| 05/04/23 | Basel | 2-4 (0-2) | Young Boys | +0.25 | 3 | T |
| 19/03/23 | Young Boys | 3-0 (0-0) | Basel | +0.75 | 3 | T |
| 30/10/22 | Young Boys | 3-1 (2-0) | Basel | +0.75 | 3 | T |
| 07/08/22 | Basel | 0-0 (0-0) | Young Boys | +0.25 | 3 | H |
| 03/04/22 | Basel | 2-2 (1-0) | Young Boys | +0.25 | 3 | H |
| 13/02/22 | Young Boys | 3-1 (1-1) | Basel | +0.75 | 3 | T |
| 16/12/21 | Young Boys | 1-1 (1-1) | Basel | +0.5 | 3 | H |
| 29/08/21 | Basel | 1-1 (0-1) | Young Boys | 0 | 3 | H |
Thành tích gần đây — Young Boys
TTHTTTTTTH
Thắng 8 (80%)Hòa 2 (20%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 37/9 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Young Boys | 4-2 (2-2) | Vaduz | +1.75 | 3.75 | T |
| 15/08/26 | Liestal | 0-4 (0-1) | Young Boys | - | - | T |
| 08/08/26 | Lausanne Sports | 2-2 (0-0) | Young Boys | +0.25 | 3.25 | H |
| 02/08/26 | Thun | 0-6 (0-3) | Young Boys | 0 | 3.25 | T |
| 26/07/26 | Young Boys | 4-2 (2-1) | FC Sion | +0.5 | 3.25 | T |
| 18/07/26 | Young Boys | 5-0 (1-0) | Etoile Carouge | - | - | T |
| 18/07/26 | Young Boys | 5-0 (2-0) | Etoile Carouge | - | - | T |
| 10/07/26 | FC Viktoria Plzen | 3-5 (1-3) | Young Boys | -0.25 | 3.5 | T |
| 05/07/26 | Metalist 1925 Kharkiv | 0-2 (0-2) | Young Boys | 0 | 2.75 | T |
| 01/07/26 | Austria Lustenau | 0-0 (0-0) | Young Boys | +0.5 | 2.75 | H |
| 17/05/26 | Young Boys | 3-3 (1-1) | FC Sion | 0 | 3.25 | H |
| 14/05/26 | Thun | 3-8 (2-3) | Young Boys | -0.5 | 3.25 | T |
| 10/05/26 | Young Boys | 3-0 (0-0) | Basel | +0.5 | 3.5 | T |
| 03/05/26 | Lugano | 1-0 (0-0) | Young Boys | 0 | 3 | B |
| 26/04/26 | Young Boys | 1-2 (0-0) | St. Gallen | +0.25 | 3.25 | B |
| 17/04/26 | Young Boys | 2-1 (1-0) | Neuchatel Xamax | +2.25 | 3.5 | T |
| 12/04/26 | Young Boys | 1-1 (0-0) | Servette | +0.25 | 3 | H |
| 05/04/26 | Basel | 3-3 (2-1) | Young Boys | 0 | 3.5 | H |
| 22/03/26 | Young Boys | 1-1 (1-0) | Lugano | +0.5 | 3 | H |
| 15/03/26 | Lausanne Sports | 0-2 (0-1) | Young Boys | 0 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — Basel
TBTTBTHHBT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/15 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | FC Zurich | 1-2 (1-0) | Basel | +0.5 | 3 | T |
| 16/08/26 | Basel | 2-5 (1-1) | FC Barcelona | -1.75 | 3.75 | B |
| 15/08/26 | FC Courtetelle | 1-6 (0-4) | Basel | - | - | T |
| 09/08/26 | Basel | 4-2 (2-0) | Thun | +0.5 | 3.25 | T |
| 01/08/26 | Basel | 0-1 (0-0) | Lausanne Sports | +0.25 | 3 | B |
| 25/07/26 | Servette | 0-1 (0-0) | Basel | 0 | 3.25 | T |
| 18/07/26 | Basel | 0-0 (0-0) | Juventus | -0.5 | 3 | H |
| 11/07/26 | Basel | 2-2 (0-0) | Winterthur | - | - | H |
| 08/07/26 | Basel | 0-3 (0-1) | Yverdon | - | - | B |
| 26/06/26 | FC Rapperswil-Jona | 0-3 (0-1) | Basel | +1.25 | 3.5 | T |
| 17/05/26 | Lugano | 4-0 (2-0) | Basel | -0.5 | 3.25 | B |
| 14/05/26 | Basel | 1-3 (0-0) | St. Gallen | 0 | 3.25 | B |
| 10/05/26 | Young Boys | 3-0 (0-0) | Basel | -0.5 | 3.5 | B |
| 03/05/26 | Basel | 3-1 (1-1) | Thun | 0 | 3.5 | T |
| 26/04/26 | Basel | 0-2 (0-1) | FC Sion | 0 | 3 | B |
| 19/04/26 | Thun | 3-1 (1-0) | Basel | -0.5 | 3.5 | B |
| 05/04/26 | Basel | 3-3 (2-1) | Young Boys | 0 | 3.5 | H |
| 26/03/26 | Basel | 2-5 (2-1) | Vaduz | - | - | B |
| 22/03/26 | Winterthur | 0-2 (0-1) | Basel | +0.75 | 3.25 | T |
| 15/03/26 | Basel | 3-1 (1-0) | Servette | +0.25 | 3 | T |
Đội hình
Young Boys
Basel
1Marvin Keller23CLoris Benito27Lewin Blum30Sandro Lauper33Stefan Bukinac6Edimilson Fernandes8Armin Gigovic11Joel Almada Monteiro16Christian Fassnacht10Alvyn Sanches99Samuel Essende13Mirko Salvi6Keigo Tsunemoto24CFlavius Daniliuc29Moussa Cisse55Akpe Victory4Becir Omeragic5Metinho8Ludwig Malachowski Thorell9Zan Celar11Kazeem Aderemi Olaigbe18Asane Sow
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4411
- 1Marvin Keller5.4
- 6Edimilson Fernandes▼ Rời sân 79'6.5
- 8Armin Gigovic6.4
- 10Alvyn Sanches⚽ Ghi bàn 45+1'8.9
- 11Joel Almada Monteiro⚽ Ghi bàn 7' · ⚽ Ghi bàn 7' · 🎯 Kiến tạo 45+1' · 🟨 Thẻ vàng 76' · ▼ Rời sân 79'7.8
- 16Christian Fassnacht🟨 Thẻ vàng 45' · ▼ Rời sân 68'5.9
- 23Loris Benito C6.6
- 27Lewin Blum🎯 Kiến tạo 14' · 🎯 Kiến tạo 14' · 🟨 Thẻ vàng 89'7
- 30Sandro Lauper7.7
- 33Stefan Bukinac▼ Rời sân 67'5.9
- 99Samuel Essende⚽ Ghi bàn 14' · ⚽ Ghi bàn 14' · ▼ Rời sân 79'7.7
Khách · 433
- 4Becir Omeragic6.4
- 5Metinho🎯 Kiến tạo 37' · 🟨 Thẻ vàng 44' · ▼ Rời sân 75'7.1
- 6Keigo Tsunemoto7
- 8Ludwig Malachowski Thorell▼ Rời sân 33'6.6
- 9Zan Celar▼ Rời sân 87'5.3
- 11Kazeem Aderemi Olaigbe⚽ Ghi bàn 32' · ▼ Rời sân 75'7.1
- 13Mirko Salvi6.3
- 18Asane Sow⚽ Ghi bàn 37'7.7
- 24Flavius Daniliuc C🎯 Kiến tạo 71'7.3
- 29Moussa Cisse6.4
- 55Akpe Victory⚽ Ghi bàn 71' · 🎯 Kiến tạo 32' · 🟨 Thẻ vàng 39'8.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
93
Phạt góc (HT)
41
Thẻ vàng
32
Sút bóng
2112
Sút cầu môn
94
Tấn công
9294
Tấn công nguy hiểm
5937
Sút ngoài cầu môn
105
Cản bóng
23
Đá phạt trực tiếp
714
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%40%
Chuyền bóng
469421
TL chuyền bóng thành công
89%85%
Phạm lỗi
147
Việt vị
21
Cứu thua
15
Tắc bóng
95
Quả ném biên
1014
Cắt bóng
813
Tạt bóng thành công
82
Chuyền dài
2523
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.771.28
Cơ hội rõ rệt
33
So Sánh Sức Mạnh
61 39
55% So Sánh Đối đầu 45%
Thành tích
Tất cả
T10 H7 B3T3 H7 B10
Chủ khách tương đồng
T8 H2 B0T0 H2 B8
Ghi
Tất cả
2.2 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Young Boys (20 trận)
Ghi 2.80 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Basel (23 trận)
Ghi 2.39 bàn/trậnMất 2.35 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 3 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Young Boys (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (75%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOO
Basel (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (75%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (25%)Hòa 1 (25%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Young Boys
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Alvyn Sanches Tiền vệ tấn công | 8.9 | 1 | 6/2 | 45/50 | 3 | ||
| 11Joel Almada Monteiro Tiền vệ trái | 7.8 | 1 | 1 | 3/2 | 19/23 | 1 | 🟨 |
| 30Sandro Lauper Trung vệ | 7.7 | 0/0 | 60/62 | 3 | |||
| 99Samuel Essende Tiền đạo | 7.7 | 1 | 4/2 | 10/13 | 0 | ||
| 27Lewin Blum Hậu vệ phải | 7 | 1 | 1/1 | 25/30 | 2 | 🟨 | |
| 23Loris Benito Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 66/71 | 2 | |||
| 6Edimilson Fernandes Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 1/0 | 49/53 | 1 | |||
| 8Armin Gigovic Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 3/1 | 45/52 | 0 | |||
| 16Christian Fassnacht Tiền đạo cánh phải | 5.9 | 1/0 | 12/14 | 1 | 🟨 | ||
| 33Stefan Bukinac Hậu vệ trái | 5.9 | 0/0 | 19/25 | 0 | |||
| 1Marvin Keller Thủ môn | 5.4 | 0/0 | 33/35 | 0 | |||
| 22Isaac Schmidt (dự bị) Tiền vệ trái | 7.3 | 0/0 | 13/13 | 2 | |||
| 13Dominik Pech (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 12/13 | 1 | |||
| 7Alan Virginius (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 1/1 | 4/8 | 0 | |||
| 34E. Etoski (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 1/0 | 2/3 | 0 | |||
| 9Mamadou Kaly Sene (dự bị) Trung phong | 6.4 | 0/0 | 1/1 | 0 |
Basel
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 55Akpe Victory Trung vệ | 8.9 | 1 | 1 | 1/1 | 51/61 | 7 | 🟨 |
| 18Asane Sow Tiền đạo | 7.7 | 1 | 4/2 | 23/27 | 1 | ||
| 24Flavius Daniliuc Trung vệ | 7.3 | 1 | 0/0 | 67/70 | 2 | ||
| 5Metinho Tiền vệ phòng ngự | 7.1 | 1 | 0/0 | 29/32 | 3 | 🟨 | |
| 11Kazeem Aderemi Olaigbe Tiền đạo cánh trái | 7.1 | 1 | 2/1 | 15/20 | 1 | ||
| 6Keigo Tsunemoto Hậu vệ phải | 7 | 0/0 | 45/52 | 3 | |||
| 8Ludwig Malachowski Thorell Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 12/12 | 0 | |||
| 4Becir Omeragic Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 21/25 | 1 | |||
| 29Moussa Cisse Hậu vệ trái | 6.4 | 1/0 | 22/26 | 0 | |||
| 13Mirko Salvi Thủ môn | 6.3 | 0/0 | 23/31 | 0 | |||
| 9Zan Celar Tiền đạo | 5.3 | 1/0 | 7/10 | 0 | |||
| 7Philip Otele (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 1/0 | 7/11 | 0 | |||
| 10Xherdan Shaqiri (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.7 | 2/0 | 28/34 | 1 | |||
| 44Jonas Harder (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 7/9 | 0 | |||
| 37Giacomo Koloto (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 0/2 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Young Boys | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1898/7/1 | Thành lập | 1893/11/15 |
| Stade de Suisse Wankdorf | Sân nhà | St. Jakob-Park |
| 31783 | Sức chứa | 42500 |
| Gerardo Seoane | HLV | Stephan Lichtsteiner |
| Bern | Khu vực | Basel |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.55 | 4.25 | 4.05 | 0.77 | 3.50 | 0.95 | 0.99 | 1.00 | 0.79 |
| Live | 1.40 ↓ | 4.80 ↑ | 4.90 ↑ | 0.74 ↓ | 3.50 | 0.98 ↑ | 0.92 ↓ | 1.25 | 0.86 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.63 | 4.20 | 4.70 | 0.83 | 3.50 | 0.93 | 0.97 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.08 ↓ | 24.00 ↑ | 4.60 ↑ | 6.50 | 0.05 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 2.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.57 | 4.40 | 4.33 | 0.85 | 3.50 | 0.94 | 0.99 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 20.00 ↑ | 2.15 ↑ | 6.50 | 0.33 ↓ | 1.90 ↑ | 0.25 | 0.37 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.64 | 4.30 | 4.20 | 0.87 | 3.50 | 0.99 | 1.04 | 1.00 | 0.84 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 30.00 ↑ | 9.09 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 8.33 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.70 | 4.30 | 4.30 | 0.83 | 3.50 | 0.95 | 1.10 | 1.00 | 0.67 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.08 ↓ | 25.00 ↑ | 6.00 ↑ | 6.50 | 0.07 ↓ | 0.80 ↓ | 1.00 | 0.95 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.60 | 4.20 | 4.40 | 0.80 | 3.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 3.65 ↑ | 1.42 ↓ | 10.10 ↑ | 1.61 ↑ | 6.50 | 0.48 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.64 | 4.30 | 4.20 | 0.87 | 3.50 | 0.99 | 1.04 | 1.00 | 0.84 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 28.00 ↑ | 8.33 ↑ | 6.50 | 0.04 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 2.12 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.62 | 4.50 | 4.10 | 0.90 | 3.50 | 0.96 | 1.04 | 1.00 | 0.84 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 23.00 ↑ | 7.14 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.60 | 4.27 | 4.12 | 0.85 | 3.50 | 1.01 | 1.04 | 1.00 | 0.84 |
| Live | 6.20 ↑ | 1.16 ↓ | 12.50 ↑ | 3.84 ↑ | 6.50 | 0.16 ↓ | 4.00 ↑ | 0.25 | 0.15 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.59 | 4.24 | 3.94 | 0.89 | 3.50 | 0.97 | 1.03 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 8.15 ↑ | 1.12 ↓ | 16.10 ↑ | 7.65 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 6.65 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.60 | 4.00 | 4.20 | 0.33 | 2.50 | 2.10 | - | - | - |
| Live | 8.00 ↑ | 1.08 ↓ | 13.00 ↑ | 0.02 ↓ | 2.50 | 9.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.66 | 4.20 | 4.10 | 0.83 | 3.50 | 0.91 | 0.83 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 13.50 ↑ | 1.03 ↓ | 31.00 ↑ | 8.59 ↑ | 6.50 | 0.04 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.08 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.62 | 4.24 | 4.71 | 0.85 | 3.50 | 0.95 | 1.00 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 6.22 ↑ | 1.20 ↓ | 14.26 ↑ | 3.56 ↑ | 6.50 | 0.22 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.41 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.53 | 4.20 | 4.15 | 0.87 | 3.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.48 ↓ | 4.45 ↑ | 4.25 ↑ | 0.85 ↓ | 3.75 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.63 | 4.33 | 4.40 | 0.78 | 3.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 9.50 ↑ | 1.11 ↓ | 18.00 ↑ | 0.98 ↑ | 6.50 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.67 | 4.20 | 4.44 | 0.83 | 3.50 | 0.91 | 0.75 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 13.50 ↑ | 1.05 ↓ | 24.00 ↑ | 2.40 ↑ | 6.50 | 0.32 ↓ | 2.25 ↑ | 0.25 | 0.34 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.60 | 4.25 | 4.25 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.60 | 4.25 | 4.25 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.50 | 4.60 | 5.00 | 1.00 | 3.75 | 0.80 | 1.03 | 1.25 | 0.78 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 26.00 ↑ | 4.50 ↑ | 6.50 | 0.15 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.45 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.62 | 4.00 | 4.60 | 0.83 | 3.50 | 0.85 | 0.99 | 1.00 | 0.79 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.08 ↓ | 23.00 ↑ | 6.00 ↑ | 6.50 | 0.08 ↓ | 0.92 ↓ | 1.25 | 0.72 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Young Boys | +1 1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Basel | -1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).