Kết quả bóng đá trận Young Boys vs Basel, 01:30 ngày 30/08/2026

Super League (Thụy Sĩ) · 01:30 ngày 30/08/2026
Young Boys
3 Kết thúc HT 3-2 3
Basel
🟨 3 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 9 - 3
Địa điểm: Stade de Suisse Wankdorf Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 22℃~23℃

Diễn biến trận đấu

Young Boys Phút Basel
Joel Almada Monteiro 1 - 0 ⚽7'
Monteiro J. 2 - 0 ⚽7'
Samuel Essende(Assists:Lewin Blum) (Kiến tạo: Lewin Blum) 3 - 0 ⚽14'
Essende S. (Kiến tạo: Lewin Blum) 4 - 0 ⚽14'
32'⚽ 4 - 1 Kazeem Aderemi Olaigbe(Assists:Akpe Victory) (Kiến tạo: Akpe Victory)
33' ⇄▲ Xherdan Shaqiri ▼ Ludwig Malachowski Thorell
37'⚽ 4 - 2 Asane Sow(Assists:Metinho) (Kiến tạo: Metinho)
39' Akpe Victory
44' Metinho
Christian Fassnacht 45'
Alvyn Sanches(Assists:Joel Almada Monteiro) (Kiến tạo: Joel Almada Monteiro) 5 - 2 ⚽45+1'
HT 3-2
▲ Isaac Schmidt ▼ Stefan Bukinac67' ⇄
▲ Alan Virginius ▼ Christian Fassnacht68' ⇄
71'⚽ 5 - 3 Akpe Victory(Assists:Flavius Daniliuc) (Kiến tạo: Flavius Daniliuc)
75' ⇄▲ Jonas Harder ▼ Metinho
75' ⇄▲ Philip Otele ▼ Kazeem Aderemi Olaigbe
Joel Almada Monteiro 76'
▲ Mamadou Kaly Sene ▼ Samuel Essende79' ⇄
▲ E. Etoski ▼ Joel Almada Monteiro79' ⇄
▲ Dominik Pech ▼ Edimilson Fernandes79' ⇄
87' ⇄▲ Giacomo Koloto ▼ Zan Celar
Lewin Blum 89'
FT 3-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 64
Hòa 10 41
Bại 02 05
Ghi bàn 78 3327
Mất bàn 512 1729
Điểm 73 2213

Chủ = Young Boys · Khách = Basel

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Young Boys (17)Hiệp 1 / Cả trậnBasel (18)
8 (47%)Thắng/Thắng4 (22%)
3 (18%)Thắng/Hòa0 (0%)
0 (0%)Thắng/Bại2 (11%)
1 (6%)Hòa/Thắng1 (6%)
2 (12%)Hòa/Hòa2 (11%)
1 (6%)Hòa/Bại4 (22%)
1 (6%)Bại/Thắng2 (11%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (6%)
1 (6%)Bại/Bại2 (11%)

Bảng xếp hạng

Young Boys

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng5320199112
Sân nhà321011771
Sân khách21108244
6 gần6510256--

Basel

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng5311107103
Sân nhà21014337
Sân khách32106471
6 gần64021510--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Young Boys 10 (50%)Hòa 7 (35%)Basel 3 (15%)
Châu Á: Ăn 14 / Hòa 3 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 2 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SUI SL10/05/26Young Boys3-0 (0-0)Basel5-6+0.53.5T
SUI SL05/04/26Basel3-3 (2-1)Young Boys3-703.5H
SUI SL02/11/25Young Boys0-0 (0-0)Basel3-703.5H
SUI SL07/08/25Basel4-1 (1-1)Young Boys13-5-0.253.25B
SUI SL18/05/25Young Boys6-2 (2-1)Basel3-7+0.53.25T
SUI SL16/03/25Basel1-2 (0-1)Young Boys3-2-0.253T
SUI SL31/10/24Young Boys3-2 (0-1)Basel9-7+0.253T
SUI SL06/10/24Basel1-0 (0-0)Young Boys10-203B
SUI SL10/03/24Young Boys5-1 (3-0)Basel3-8+0.752.75T
SUI SL28/01/24Basel1-0 (1-0)Young Boys2-8+0.53B
SUI SL08/10/23Young Boys3-0 (2-0)Basel6-5+13.25T
SUI SL16/04/23Basel1-1 (0-1)Young Boys5-3+0.253H
SUI Cup05/04/23Basel2-4 (0-2)Young Boys9-5+0.253T
SUI SL19/03/23Young Boys3-0 (0-0)Basel13-3+0.753T
SUI SL30/10/22Young Boys3-1 (2-0)Basel4-6+0.753T
SUI SL07/08/22Basel0-0 (0-0)Young Boys6-8+0.253H
SUI SL03/04/22Basel2-2 (1-0)Young Boys4-7+0.253H
SUI SL13/02/22Young Boys3-1 (1-1)Basel4-9+0.753T
SUI SL16/12/21Young Boys1-1 (1-1)Basel11-6+0.53H
SUI SL29/08/21Basel1-1 (0-1)Young Boys4-603H

Thành tích gần đây — Young Boys

TTHTTTTTTH
Thắng 8 (80%)Hòa 2 (20%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 37/9 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SUI SL23/08/26Young Boys4-2 (2-2)Vaduz6-4+1.753.75T
SUI Cup15/08/26Liestal0-4 (0-1)Young Boys---T
SUI SL08/08/26Lausanne Sports2-2 (0-0)Young Boys3-2+0.253.25H
SUI SL02/08/26Thun0-6 (0-3)Young Boys4-503.25T
SUI SL26/07/26Young Boys4-2 (2-1)FC Sion6-4+0.53.25T
INT CF18/07/26Young Boys5-0 (1-0)Etoile Carouge---T
INT CF18/07/26Young Boys5-0 (2-0)Etoile Carouge---T
INT CF10/07/26FC Viktoria Plzen3-5 (1-3)Young Boys--0.253.5T
INT CF05/07/26Metalist 1925 Kharkiv0-2 (0-2)Young Boys5-1102.75T
INT CF01/07/26Austria Lustenau0-0 (0-0)Young Boys3-12+0.52.75H
SUI SL17/05/26Young Boys3-3 (1-1)FC Sion5-503.25H
SUI SL14/05/26Thun3-8 (2-3)Young Boys3-2-0.53.25T
SUI SL10/05/26Young Boys3-0 (0-0)Basel5-6+0.53.5T
SUI SL03/05/26Lugano1-0 (0-0)Young Boys7-203B
SUI SL26/04/26Young Boys1-2 (0-0)St. Gallen8-4+0.253.25B
INT CF17/04/26Young Boys2-1 (1-0)Neuchatel Xamax10-2+2.253.5T
SUI SL12/04/26Young Boys1-1 (0-0)Servette7-6+0.253H
SUI SL05/04/26Basel3-3 (2-1)Young Boys3-703.5H
SUI SL22/03/26Young Boys1-1 (1-0)Lugano6-4+0.53H
SUI SL15/03/26Lausanne Sports0-2 (0-1)Young Boys4-303.25T

Thành tích gần đây — Basel

TBTTBTHHBT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/15 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SUI SL23/08/26FC Zurich1-2 (1-0)Basel4-6+0.53T
INT CF16/08/26Basel2-5 (1-1)FC Barcelona1-7-1.753.75B
SUI Cup15/08/26FC Courtetelle1-6 (0-4)Basel3-8--T
SUI SL09/08/26Basel4-2 (2-0)Thun2-5+0.53.25T
SUI SL01/08/26Basel0-1 (0-0)Lausanne Sports7-4+0.253B
SUI SL25/07/26Servette0-1 (0-0)Basel11-503.25T
INT CF18/07/26Basel0-0 (0-0)Juventus3-3-0.53H
INT CF11/07/26Basel2-2 (0-0)Winterthur---H
INT CF08/07/26Basel0-3 (0-1)Yverdon---B
INT CF26/06/26FC Rapperswil-Jona0-3 (0-1)Basel3-4+1.253.5T
SUI SL17/05/26Lugano4-0 (2-0)Basel5-5-0.53.25B
SUI SL14/05/26Basel1-3 (0-0)St. Gallen10-803.25B
SUI SL10/05/26Young Boys3-0 (0-0)Basel5-6-0.53.5B
SUI SL03/05/26Basel3-1 (1-1)Thun5-203.5T
SUI SL26/04/26Basel0-2 (0-1)FC Sion3-603B
SUI SL19/04/26Thun3-1 (1-0)Basel5-8-0.53.5B
SUI SL05/04/26Basel3-3 (2-1)Young Boys3-703.5H
INT CF26/03/26Basel2-5 (2-1)Vaduz---B
SUI SL22/03/26Winterthur0-2 (0-1)Basel5-3+0.753.25T
SUI SL15/03/26Basel3-1 (1-0)Servette6-3+0.253T

Đội hình

Young BoysBasel
1Marvin Keller23CLoris Benito27Lewin Blum30Sandro Lauper33Stefan Bukinac6Edimilson Fernandes8Armin Gigovic11Joel Almada Monteiro16Christian Fassnacht10Alvyn Sanches99Samuel Essende13Mirko Salvi6Keigo Tsunemoto24CFlavius Daniliuc29Moussa Cisse55Akpe Victory4Becir Omeragic5Metinho8Ludwig Malachowski Thorell9Zan Celar11Kazeem Aderemi Olaigbe18Asane Sow

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4411
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
9
3
Phạt góc (HT)
4
1
Thẻ vàng
3
2
Sút bóng
21
12
Sút cầu môn
9
4
Tấn công
92
94
Tấn công nguy hiểm
59
37
Sút ngoài cầu môn
10
5
Cản bóng
2
3
Đá phạt trực tiếp
7
14
TL kiểm soát bóng
53%
47%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%
40%
Chuyền bóng
469
421
TL chuyền bóng thành công
89%
85%
Phạm lỗi
14
7
Việt vị
2
1
Cứu thua
1
5
Tắc bóng
9
5
Quả ném biên
10
14
Cắt bóng
8
13
Tạt bóng thành công
8
2
Chuyền dài
25
23
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.77
1.28
Cơ hội rõ rệt
3
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

61 39
55% So Sánh Đối đầu 45%
Thành tích
Tất cả
T10 H7 B3
T3 H7 B10
Chủ khách tương đồng
T8 H2 B0
T0 H2 B8
Ghi
Tất cả
2.2 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn
0.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Young Boys (20 trận)
Ghi 2.80 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Basel (23 trận)
Ghi 2.39 bàn/trậnMất 2.35 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)3 - 2 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 3 — Hòa
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Young Boys (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (75%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOO

Basel (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (75%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (25%)Hòa 1 (25%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOUU

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
01
1 Bàn
11
2 Bàn
00
3 Bàn
31
4+ Bàn
72
B.thắng H1
95
B.thắng H2
Young BoysBasel

Chi tiết về HT/FT

21
T/T
00
T/H
00
T/B
11
H/T
10
H/H
01
H/B
01
B/T
00
B/H
00
B/B
Young BoysBasel

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

116
Thắng 2+
12
Thắng 1
63
Hòa
21
Thua 1
08
Thua 2+
Young BoysBasel

Young Boys

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10Alvyn Sanches
Tiền vệ tấn công
8.916/245/503
11Joel Almada Monteiro
Tiền vệ trái
7.8113/219/231🟨
30Sandro Lauper
Trung vệ
7.70/060/623
99Samuel Essende
Tiền đạo
7.714/210/130
27Lewin Blum
Hậu vệ phải
711/125/302🟨
23Loris Benito
Trung vệ
6.60/066/712
6Edimilson Fernandes
Tiền vệ trung tâm
6.51/049/531
8Armin Gigovic
Tiền vệ phòng ngự
6.43/145/520
16Christian Fassnacht
Tiền đạo cánh phải
5.91/012/141🟨
33Stefan Bukinac
Hậu vệ trái
5.90/019/250
1Marvin Keller
Thủ môn
5.40/033/350
22Isaac Schmidt (dự bị)
Tiền vệ trái
7.30/013/132
13Dominik Pech (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.60/012/131
7Alan Virginius (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.51/14/80
34E. Etoski (dự bị)
Tiền đạo
6.51/02/30
9Mamadou Kaly Sene (dự bị)
Trung phong
6.40/01/10

Basel

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
55Akpe Victory
Trung vệ
8.9111/151/617🟨
18Asane Sow
Tiền đạo
7.714/223/271
24Flavius Daniliuc
Trung vệ
7.310/067/702
5Metinho
Tiền vệ phòng ngự
7.110/029/323🟨
11Kazeem Aderemi Olaigbe
Tiền đạo cánh trái
7.112/115/201
6Keigo Tsunemoto
Hậu vệ phải
70/045/523
8Ludwig Malachowski Thorell
Tiền vệ trung tâm
6.60/012/120
4Becir Omeragic
Trung vệ
6.40/021/251
29Moussa Cisse
Hậu vệ trái
6.41/022/260
13Mirko Salvi
Thủ môn
6.30/023/310
9Zan Celar
Tiền đạo
5.31/07/100
7Philip Otele (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.81/07/110
10Xherdan Shaqiri (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.72/028/341
44Jonas Harder (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.40/07/90
37Giacomo Koloto (dự bị)
Tiền đạo
-0/00/20

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Young Boys Thông tin Basel
1898/7/1 Thành lập 1893/11/15
Stade de Suisse Wankdorf Sân nhà St. Jakob-Park
31783 Sức chứa 42500
Gerardo Seoane HLV Stephan Lichtsteiner
Bern Khu vực Basel
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.554.254.050.773.500.950.991.000.79
Live1.40 ↓4.80 ↑4.90 ↑0.74 ↓3.500.98 ↑0.92 ↓1.250.86 ↑
EasybetsSớm1.634.204.700.833.500.930.971.000.80
Live12.00 ↑1.08 ↓24.00 ↑4.60 ↑6.500.05 ↓0.21 ↓0.002.50 ↑
VcbetSớm1.574.404.330.853.500.940.991.000.81
Live10.00 ↑1.06 ↓20.00 ↑2.15 ↑6.500.33 ↓1.90 ↑0.250.37 ↓
Mansion88Sớm1.644.304.200.873.500.991.041.000.84
Live13.00 ↑1.01 ↓30.00 ↑9.09 ↑6.500.03 ↓8.33 ↑0.250.02 ↓
InterwettenSớm1.704.304.300.833.500.951.101.000.67
Live10.50 ↑1.08 ↓25.00 ↑6.00 ↑6.500.07 ↓0.80 ↓1.000.95 ↑
10BETSớm1.604.204.400.803.500.87---
Live3.65 ↑1.42 ↓10.10 ↑1.61 ↑6.500.48 ↓---
12betSớm1.644.304.200.873.500.991.041.000.84
Live12.00 ↑1.02 ↓28.00 ↑8.33 ↑6.500.04 ↓0.37 ↓0.002.12 ↑
CrownSớm1.624.504.100.903.500.961.041.000.84
Live15.00 ↑1.03 ↓23.00 ↑7.14 ↑6.500.02 ↓6.66 ↑0.250.03 ↓
SbobetSớm1.604.274.120.853.501.011.041.000.84
Live6.20 ↑1.16 ↓12.50 ↑3.84 ↑6.500.16 ↓4.00 ↑0.250.15 ↓
WewbetSớm1.594.243.940.893.500.971.031.000.85
Live8.15 ↑1.12 ↓16.10 ↑7.65 ↑6.500.03 ↓6.65 ↑0.250.05 ↓
LadbrokesSớm1.604.004.200.332.502.10---
Live8.00 ↑1.08 ↓13.00 ↑0.02 ↓2.509.00 ↑---
18BetSớm1.664.204.100.833.500.910.830.750.92
Live13.50 ↑1.03 ↓31.00 ↑8.59 ↑6.500.04 ↓0.35 ↓0.002.08 ↑
PinnacleSớm1.624.244.710.853.500.951.001.000.83
Live6.22 ↑1.20 ↓14.26 ↑3.56 ↑6.500.22 ↓0.34 ↓0.002.41 ↑
HK Jockey ClubSớm1.534.204.150.873.500.83---
Live1.48 ↓4.45 ↑4.25 ↑0.85 ↓3.750.85 ↑---
BwinSớm1.634.334.400.783.500.90---
Live9.50 ↑1.11 ↓18.00 ↑0.98 ↑6.500.73 ↓---
1xBetSớm1.674.204.440.833.500.910.750.750.96
Live13.50 ↑1.05 ↓24.00 ↑2.40 ↑6.500.32 ↓2.25 ↑0.250.34 ↓
SNAISớm1.604.254.25------
Live1.604.254.25------
Bet 365Sớm1.504.605.001.003.750.801.031.250.78
Live15.00 ↑1.03 ↓26.00 ↑4.50 ↑6.500.15 ↓0.30 ↓0.002.45 ↑
William HillSớm1.624.004.600.833.500.850.991.000.79
Live10.00 ↑1.08 ↓23.00 ↑6.00 ↑6.500.08 ↓0.92 ↓1.250.72 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Young Boys+1 1/4100
Basel-1 1/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).