Kết quả bóng đá trận Young Boys U21 vs Lugano U21, 19:00 ngày 09/08/2026
Promotion League (Thụy Sĩ) · 19:00 ngày 09/08/2026
Young Boys U21 1 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Lugano U21
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 33°C
Diễn biến trận đấu
| Young Boys U21 | Phút | |
| Eliah Kupfer 1 - 0 ⚽ | 6' | |
| HT 0-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Bại | 1 | 2 | 5 | 6 |
| Ghi bàn | 9 | 2 | 16 | 9 |
| Mất bàn | 7 | 6 | 20 | 27 |
| Điểm | 4 | 1 | 9 | 4 |
Chủ = Young Boys U21 · Khách = Lugano U21
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Young Boys U21 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (29%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (14%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (14%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (20%) |
| 1 (14%) | Hòa/Bại | 1 (20%) |
| 1 (14%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (14%) | Bại/Bại | 3 (60%) |
Bảng xếp hạng
Young Boys U21
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 4 | 0 | 13 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 4 | 0 | 15 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 10 | 14 | - | - |
Lugano U21
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | 0 | 16 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | 0 | 17 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 |
| 6 gần | 6 | 0 | 2 | 4 | 6 | 15 | - | - |
Thành tích đối đầu (6 trận)
Young Boys U21 5 (83%)Hòa 0 (0%)Lugano U21 1 (17%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/04/26 | Lugano U21 | 0-6 (0-3) | Young Boys U21 | - | - | T |
| 11/10/25 | Young Boys U21 | 3-2 (2-0) | Lugano U21 | - | - | T |
| 24/05/25 | Lugano U21 | 2-0 (2-0) | Young Boys U21 | - | - | B |
| 16/11/24 | Young Boys U21 | 3-0 (1-0) | Lugano U21 | - | - | T |
| 17/02/24 | Lugano U21 | 2-3 (1-2) | Young Boys U21 | - | - | T |
| 12/08/23 | Young Boys U21 | 1-0 (0-0) | Lugano U21 | - | - | T |
Thành tích gần đây — Young Boys U21
BTHBBBBHHT
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 16/20 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Bruhl SG | 4-2 (0-2) | Young Boys U21 | - | - | B |
| 26/07/26 | Portalban/Gletterens | 1-5 (1-3) | Young Boys U21 | - | - | T |
| 21/07/26 | Young Boys U21 | 2-2 (0-1) | solothurn | +0.5 | 3.25 | H |
| 17/07/26 | FC Prishtina Bern | 2-0 (0-0) | Young Boys U21 | -0.25 | 3.5 | B |
| 02/07/26 | solothurn | 2-1 (2-1) | Young Boys U21 | - | - | B |
| 30/05/26 | Breitenrain | 3-0 (1-0) | Young Boys U21 | - | - | B |
| 23/05/26 | Young Boys U21 | 0-2 (0-1) | Kriens | - | - | B |
| 16/05/26 | SC Cham | 1-1 (1-0) | Young Boys U21 | - | - | H |
| 09/05/26 | Young Boys U21 | 1-1 (1-1) | Kreuzlingen | - | - | H |
| 30/04/26 | Lausanne SportsU21 | 2-4 (1-1) | Young Boys U21 | +0.5 | 3.75 | T |
| 25/04/26 | Young Boys U21 | 3-5 (0-0) | Schaffhausen | - | - | B |
| 19/04/26 | Lugano U21 | 0-6 (0-3) | Young Boys U21 | - | - | T |
| 16/04/26 | Young Boys U21 | 0-2 (0-0) | Biel Bienne | -0.75 | 3 | B |
| 11/04/26 | Bavois | 0-0 (0-0) | Young Boys U21 | - | - | H |
| 04/04/26 | Young Boys U21 | 2-2 (0-2) | Grand Saconnex | - | - | H |
| 28/03/26 | Young Boys U21 | 1-1 (1-1) | FC Paradiso | - | - | H |
| 21/03/26 | Basuli B team | 1-0 (1-0) | Young Boys U21 | - | - | B |
| 14/03/26 | Young Boys U21 | 4-1 (1-1) | Bulle | - | - | T |
| 08/03/26 | Zurich B team | 1-0 (0-0) | Young Boys U21 | - | - | B |
| 05/03/26 | Bruhl SG | 2-2 (1-1) | Young Boys U21 | -0.75 | 3.25 | H |
Thành tích gần đây — Lugano U21
BBHHBBHBBH
Thắng 0 (0%)Hòa 4 (40%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 9/27 (10 trận) Châu Á: 0/3/7 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Lugano U21 | 1-4 (1-2) | Bulle | - | - | B |
| 18/07/26 | Lugano U21 | 0-1 (0-1) | YF Juventus Zurich | - | - | B |
| 30/05/26 | Kreuzlingen | 1-1 (1-0) | Lugano U21 | - | - | H |
| 23/05/26 | Lugano U21 | 2-2 (0-1) | Lausanne SportsU21 | - | - | H |
| 16/05/26 | Schaffhausen | 4-2 (1-1) | Lugano U21 | - | - | B |
| 09/05/26 | Lugano U21 | 0-3 (0-3) | Grand Saconnex | - | - | B |
| 02/05/26 | Biel Bienne | 1-1 (0-1) | Lugano U21 | - | - | H |
| 25/04/26 | Bavois | 4-1 (3-1) | Lugano U21 | - | - | B |
| 19/04/26 | Lugano U21 | 0-6 (0-3) | Young Boys U21 | - | - | B |
| 15/04/26 | FC Paradiso | 1-1 (0-1) | Lugano U21 | -0.5 | 2.75 | H |
| 11/04/26 | Lugano U21 | 4-2 (3-1) | Basuli B team | - | - | T |
| 08/04/26 | Lugano U21 | 0-0 (0-0) | Zurich B team | -0.25 | 3.25 | H |
| 02/04/26 | Bulle | 2-0 (0-0) | Lugano U21 | -0.5 | 3.25 | B |
| 21/03/26 | FC Luzern U21 | 4-2 (3-2) | Lugano U21 | - | - | B |
| 15/03/26 | Lugano U21 | 4-2 (2-0) | Bruhl SG | - | - | T |
| 07/03/26 | Vevey Sports | 1-3 (0-2) | Lugano U21 | - | - | T |
| 28/02/26 | Lugano U21 | 0-4 (0-2) | Breitenrain | - | - | B |
| 21/02/26 | Kriens | 5-2 (0-1) | Lugano U21 | - | - | B |
| 14/02/26 | Lugano U21 | 0-3 (0-3) | SC Cham | - | - | B |
| 31/01/26 | Lugano U21 | 1-2 (0-0) | FC Prishtina Bern | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Sút bóng
41
Sút cầu môn
20
Tấn công
2126
Tấn công nguy hiểm
714
Sút ngoài cầu môn
21
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
So Sánh Sức Mạnh
57 43
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T5 H0 B1T1 H0 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B0T0 H0 B3
Ghi
Tất cả
2.7 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.3 Bàn0.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Young Boys U21 (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Lugano U21 (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 2.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Young Boys U21 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.53 | 3.60 | 3.70 | 0.65 | 3.25 | 0.69 | 0.60 | 0.75 | 0.74 |
| Live | 1.18 ↓ | 4.60 ↑ | 7.50 ↑ | 0.70 ↑ | 3.75 | 0.63 ↓ | 0.60 | 0.50 | 0.74 | |
| Interwetten | Sớm | 1.67 | 4.00 | 4.10 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.27 ↓ | 5.50 ↑ | 9.00 ↑ | 1.65 ↑ | 4.50 | 0.43 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.59 | 3.70 | 3.80 | 0.81 | 3.25 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.25 ↓ | 5.16 ↑ | 8.69 ↑ | 0.79 ↓ | 3.75 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.65 | 3.95 | 3.85 | 0.82 | 3.25 | 0.94 | 0.80 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 1.26 ↓ | 4.85 ↑ | 8.20 ↑ | 0.81 ↓ | 3.50 | 1.01 ↑ | 0.87 ↑ | 0.50 | 0.97 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.63 | 3.93 | 3.92 | 0.86 | 3.25 | 0.96 | 0.87 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 1.25 ↓ | 4.92 ↑ | 8.20 ↑ | 0.95 ↑ | 3.75 | 0.87 ↓ | 0.83 ↓ | 0.50 | 1.01 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.64 | 4.02 | 3.89 | 0.84 | 3.25 | 0.90 | 0.79 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.26 ↓ | 4.76 ↑ | 9.00 ↑ | 0.93 ↑ | 3.75 | 0.85 ↓ | 0.80 ↑ | 0.50 | 0.98 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.61 | 3.90 | 4.00 | 0.44 | 2.50 | 1.62 | - | - | - |
| Live | 1.61 | 3.90 | 4.00 | 0.44 | 2.50 | 1.62 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.61 | 3.80 | 3.90 | 0.78 | 3.25 | 0.74 | 0.72 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.29 ↓ | 5.00 ↑ | 8.25 ↑ | 0.73 ↓ | 3.50 | 0.92 ↑ | 0.77 ↑ | 0.50 | 0.87 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.65 | 3.95 | 3.97 | 0.84 | 3.25 | 0.90 | 0.81 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.67 ↑ | 4.16 ↑ | 4.17 ↑ | 0.86 ↑ | 3.25 | 0.95 ↑ | 0.84 ↑ | 0.75 | 0.98 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.62 | 3.90 | 4.00 | 1.05 | 3.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 1.62 | 3.90 | 4.00 | 1.05 | 3.50 | 0.68 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.67 | 4.00 | 4.13 | 1.05 | 3.50 | 0.67 | 0.30 | 0.00 | 2.00 |
| Live | 1.30 ↓ | 5.58 ↑ | 8.11 ↑ | 0.98 ↓ | 3.75 | 0.83 ↑ | 0.98 ↑ | 0.75 | 0.78 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 4.00 | 4.10 | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 1.00 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.28 ↓ | 5.00 ↑ | 7.50 ↑ | 0.80 ↓ | 3.50 | 1.00 ↑ | 0.85 ↓ | 0.50 | 0.95 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.67 | 3.75 | 4.20 | 1.05 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.25 ↓ | 5.00 ↑ | 8.00 ↑ | 0.73 ↓ | 3.50 | 0.95 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Young Boys U21 | +1 | 1 | 0 | 0 |
| Lugano U21 | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).