Kết quả bóng đá trận Young Boys Diekirch (W) vs SC Ell (W), 00:00 ngày 04/10/2026
Ligue 1 Nữ (Luxembourg) · 00:00 ngày 04/10/2026
Young Boys Diekirch (W) 2 Kết thúc HT 2-2 3
SC Ell (W)
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 2
Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| Young Boys Diekirch (W) | Phút | |
| 8' | ⚽ 0 - 1 | |
| 26' | ||
| 34' | ⚽ 0 - 2 | |
| 1 - 2 ⚽ | 37' | |
| 2 - 2 ⚽ | 39' | |
| HT 2-2 | ||
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 5 | 9 |
| Thắng | 0 | 1 | 0 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Bại | 3 | 1 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 3 | 14 |
| Mất bàn | 10 | 8 | 17 | 16 |
| Điểm | 0 | 4 | 0 | 11 |
Chủ = Young Boys Diekirch (W) · Khách = SC Ell (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Young Boys Diekirch (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 1 (20%) |
| 1 (25%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (20%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (40%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (20%) |
| 3 (75%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
41
Thẻ vàng
10
Sút bóng
78
Sút cầu môn
45
Sút ngoài cầu môn
33
TL kiểm soát bóng
49%51%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Young Boys Diekirch (W) (5 trận)
Ghi 0.60 bàn/trậnMất 3.40 bàn/trận
SC Ell (W) (9 trận)
Ghi 1.56 bàn/trậnMất 1.78 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 2 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Young Boys Diekirch (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 19.00 | 10.00 | 1.06 | 0.91 | 4.25 | 0.91 | 0.96 | -3.25 | 0.86 |
| Live | 81.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.50 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 0.14 ↓ | -0.25 | 3.00 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 10.50 | 8.00 | 1.09 | 0.74 | 4.25 | 0.86 | 0.80 | -3.50 | 0.85 |
| Live | 23.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.03 ↓ | 0.79 ↑ | 4.75 | 0.85 ↓ | 0.82 ↑ | -4.00 | 0.83 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 10.50 | 8.20 | 1.13 | 0.24 | 2.50 | 2.60 | 1.30 | -1.50 | 0.55 |
| Live | 51.00 ↑ | 13.80 ↑ | 1.01 ↓ | 4.81 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 0.26 ↓ | -0.25 | 2.63 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 26.00 | 13.00 | 1.06 | 0.95 | 4.50 | 0.85 | 0.88 | -3.50 | 0.93 |
| Live | 81.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.40 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | 3.50 ↑ | 0.00 | 0.19 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.