Kết quả bóng đá trận Young Apostles vs Aduana Stars, 22:00 ngày 11/10/2026
Ngoại hạng Ghana · 22:00 ngày 11/10/2026
Young Apostles 1 Kết thúc HT 1-0 0
Aduana Stars
🟨 2 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 2
Nhiệt độ: 33°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 5 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 11 | 10 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 12 | 8 |
| Điểm | 3 | 6 | 15 | 17 |
Chủ = Young Apostles · Khách = Aduana Stars
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Young Apostles | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (31%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (8%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 8 (21%) | Hòa/Hòa | 2 (67%) |
| 4 (10%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 9 (23%) | Bại/Bại | 1 (33%) |
Bảng xếp hạng
Young Apostles
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 34 | 12 | 9 | 13 | 37 | 37 | 45 | 12 |
| Sân nhà | 17 | 11 | 4 | 2 | 30 | 15 | 37 | 8 |
| Sân khách | 17 | 1 | 5 | 11 | 7 | 22 | 8 | 16 |
Aduana Stars
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 34 | 13 | 11 | 10 | 29 | 24 | 50 | 6 |
| Sân nhà | 17 | 9 | 7 | 1 | 18 | 7 | 34 | 11 |
| Sân khách | 17 | 4 | 4 | 9 | 11 | 17 | 16 | 4 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Young Apostles (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Aduana Stars (30 trận)
Ghi 0.77 bàn/trậnMất 0.73 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Young Apostles | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 2.95 | 3.45 | 0.45 | 1.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 2.10 | 2.95 | 3.45 | 0.50 ↑ | 1.50 | 1.30 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 2.90 | 3.40 | 1.60 | 2.50 | 0.44 | - | - | - |
| Live | 2.10 | 2.90 | 3.40 | 1.60 | 2.50 | 0.44 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 2.95 | 3.50 | 0.76 | 2.00 | 0.76 | 0.71 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 2.10 ↑ | 3.00 ↑ | 3.50 | 0.89 ↑ | 2.00 | 0.76 | 0.73 ↑ | 0.25 | 0.92 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.05 | 3.00 | 3.75 | 0.48 | 1.50 | 1.44 | 0.48 | 0.00 | 1.46 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 59.00 ↑ | 8.07 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.58 ↑ | 0.00 | 1.28 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.00 | 3.60 | 0.98 | 2.00 | 0.83 | 0.80 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 101.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.