Kết quả bóng đá trận Young Africans vs Pamba SC, 01:00 ngày 29/08/2026
Ligue 1 (Tanzania) · 01:00 ngày 29/08/2026
Young Africans 2 Kết thúc HT 2-0 0
Pamba SC
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| Young Africans | Phút | |
| Maxi Mpia Nzengeli 1 - 0 ⚽ | 17' | |
| 2 - 0 ⚽ | 17' | |
| Cheikh Toure 3 - 0 ⚽ | 22' | |
| 4 - 0 ⚽ | 22' | |
| 45+2' | ||
| HT 2-0 | ||
| 54' | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 9 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 0 | 3 | 0 | 8 |
| Ghi bàn | 8 | 2 | 28 | 12 |
| Mất bàn | 0 | 6 | 4 | 18 |
| Điểm | 9 | 0 | 28 | 4 |
Chủ = Young Africans · Khách = Pamba SC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Young Africans | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 22 (49%) | Thắng/Thắng | 4 (12%) |
| 2 (4%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 11 (24%) | Hòa/Thắng | 4 (12%) |
| 5 (11%) | Hòa/Hòa | 6 (18%) |
| 2 (4%) | Hòa/Bại | 6 (18%) |
| 1 (2%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 1 (2%) | Bại/Bại | 10 (29%) |
Bảng xếp hạng
Young Africans
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 | 2 | 15 | 1 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 10 | 1 | 9 | 1 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 1 | 6 | 2 |
| 6 gần | 6 | 6 | 0 | 0 | 20 | 2 | - | - |
Pamba SC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 1 | 3 | 3 | 7 | 1 | 14 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 1 | 12 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 0 | 12 |
| 6 gần | 6 | 0 | 1 | 5 | 5 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Young Africans 4 (100%)Hòa 0 (0%)Pamba SC 0 (0%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/04/26 | Pamba SC | 0-3 (0-2) | Young Africans | - | - | T |
| 24/09/25 | Young Africans | 3-0 (1-0) | Pamba SC | - | - | T |
| 28/02/25 | Pamba SC | 0-3 (0-1) | Young Africans | - | - | T |
| 03/10/24 | Young Africans | 4-0 (2-0) | Pamba SC | - | - | T |
Thành tích gần đây — Young Africans
TTTTTTHTTT
Thắng 9 (90%)Hòa 1 (10%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 29/5 (10 trận) Châu Á: 9/1/0 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/26 | Young Africans | 4-0 (3-0) | JKT Tanzania | - | - | T |
| 20/08/26 | Young Africans | 4-1 (2-0) | Coastal Union | - | - | T |
| 16/08/26 | Namungo FC | 1-3 (0-0) | Young Africans | - | - | T |
| 30/06/26 | JKT Tanzania | 0-3 (0-1) | Young Africans | - | - | T |
| 27/06/26 | Young Africans | 3-0 (1-0) | Tabora United FC | - | - | T |
| 24/06/26 | Young Africans | 3-0 (1-0) | Azam | - | - | T |
| 21/06/26 | Azam | 2-2 (1-0) | Young Africans | - | - | H |
| 18/06/26 | Fountain Gate FC | 0-2 (0-0) | Young Africans | - | - | T |
| 13/06/26 | Mashujaa FC | 0-2 (0-1) | Young Africans | - | - | T |
| 25/05/26 | Young Africans | 3-1 (1-1) | Namungo FC | - | - | T |
| 22/05/26 | Young Africans | 3-0 (2-0) | Singida Black Stars | - | - | T |
| 16/05/26 | JKT Tanzania | 0-2 (0-2) | Young Africans | - | - | T |
| 13/05/26 | Dodoma Jiji FC | 3-2 (1-2) | Young Africans | - | - | B |
| 09/05/26 | Young Africans | 3-0 (1-0) | Coastal Union | - | - | T |
| 06/05/26 | Kinondoni FC | 0-1 (0-0) | Young Africans | - | - | T |
| 03/05/26 | Simba Sports Club | 2-2 (2-1) | Young Africans | - | - | H |
| 16/04/26 | Young Africans | 6-0 (5-0) | Mbeya City | - | - | T |
| 08/04/26 | Pamba SC | 0-3 (0-2) | Young Africans | - | - | T |
| 04/04/26 | Young Africans | 3-0 (0-0) | Tanzania Prisons | - | - | T |
| 21/03/26 | Mtibwa Sugar | 1-1 (0-1) | Young Africans | - | - | H |
Thành tích gần đây — Pamba SC
BBHBBBTBBT
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 13/16 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Azam | 2-1 (1-1) | Pamba SC | - | - | B |
| 19/08/26 | Pamba SC | 1-2 (0-2) | Simba Sports Club | - | - | B |
| 14/08/26 | Pamba SC | 1-1 (1-1) | Dodoma Jiji FC | - | - | H |
| 30/06/26 | Coastal Union | 2-1 (1-0) | Pamba SC | - | - | B |
| 27/06/26 | Pamba SC | 1-2 (1-1) | JKT Tanzania | - | - | B |
| 24/06/26 | Pamba SC | 0-2 (0-1) | Mbeya City | - | - | B |
| 18/06/26 | Pamba SC | 4-0 (2-0) | Mtibwa Sugar | - | - | T |
| 14/06/26 | Simba Sports Club | 2-1 (1-1) | Pamba SC | - | - | B |
| 26/05/26 | Pamba SC | 2-3 (0-1) | Tanzania Prisons | - | - | B |
| 20/05/26 | Kinondoni FC | 0-1 (0-0) | Pamba SC | - | - | T |
| 14/05/26 | Azam | 2-0 (0-0) | Pamba SC | - | - | B |
| 10/05/26 | Pamba SC | 0-0 (0-0) | Dodoma Jiji FC | - | - | H |
| 05/05/26 | Singida Black Stars | 3-1 (1-0) | Pamba SC | - | - | B |
| 30/04/26 | Fountain Gate FC | 1-2 (1-2) | Pamba SC | - | - | T |
| 17/04/26 | Tabora United FC | 1-0 (0-0) | Pamba SC | - | - | B |
| 08/04/26 | Pamba SC | 0-3 (0-2) | Young Africans | - | - | B |
| 04/04/26 | Mashujaa FC | 0-0 (0-0) | Pamba SC | - | - | H |
| 19/03/26 | Pamba SC | 1-1 (1-1) | Simba Sports Club | - | - | H |
| 02/03/26 | Pamba SC | 2-2 (1-0) | Azam | - | - | H |
| 10/02/26 | Pamba SC | 1-0 (0-0) | Namungo FC | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
71
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
11
Sút bóng
91
Sút cầu môn
40
Tấn công
207119
Tấn công nguy hiểm
24390
Sút ngoài cầu môn
51
Đá phạt trực tiếp
1613
TL kiểm soát bóng
66%34%
TL kiểm soát bóng (HT)
72%28%
Phạm lỗi
1315
Việt vị
01
Quả ném biên
2523
So Sánh Sức Mạnh
75 25
82% So Sánh Đối đầu 18%
Thành tích
Tất cả
T4 H0 B0T0 H0 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
3.3 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
3.5 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Young Africans (30 trận)
Ghi 2.40 bàn/trậnMất 0.37 bàn/trận
Pamba SC (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Young Africans | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.04 | 5.75 | 15.00 | 0.64 | 3.25 | 0.69 | 0.63 | 3.00 | 0.70 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.50 ↑ | 20.00 ↑ | 0.91 ↑ | 2.50 | 0.48 ↓ | 1.45 ↑ | 0.25 | 0.26 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.15 | 7.25 | 16.00 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 8.75 ↑ | 40.00 ↑ | 2.40 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.11 | 6.40 | 16.00 | 0.82 | 3.25 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 8.98 ↑ | 48.80 ↑ | 1.22 ↑ | 2.50 | 0.56 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.07 | 7.00 | 25.00 | 0.82 | 3.25 | 0.88 | 0.87 | 2.50 | 0.83 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.40 ↑ | 19.90 ↓ | 1.58 ↑ | 2.50 | 0.41 ↓ | 1.07 ↑ | 0.25 | 0.73 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.10 | 8.00 | 15.00 | 0.40 | 2.50 | 1.70 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.04 | 8.50 | 18.00 | 0.76 | 3.25 | 0.76 | 0.71 | 2.50 | 0.81 |
| Live | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 26.00 ↑ | 0.83 ↑ | 3.50 | 0.82 ↑ | 0.86 ↑ | 3.00 | 0.78 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.03 | 12.47 | 22.61 | 0.77 | 3.50 | 0.92 | 0.88 | 3.00 | 0.81 |
| Live | 1.03 | 14.12 ↑ | 26.78 ↑ | 2.42 ↑ | 2.50 | 0.27 ↓ | 2.14 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.10 | 8.50 | 16.00 | 1.05 | 3.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 251.00 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.05 | 8.80 | 30.00 | 1.07 | 3.50 | 0.67 | 0.85 | 2.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.40 ↑ | 27.00 ↓ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.05 ↓ | 0.00 | 6.82 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.10 | 9.00 | 13.00 | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 0.90 | 2.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.60 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.07 ↓ | 0.00 | 8.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.10 | 8.00 | 11.00 | 0.95 | 3.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.