Kết quả bóng đá trận Young Africans vs JKT Tanzania, 22:00 ngày 24/08/2026
Ligue 1 (Tanzania) · 22:00 ngày 24/08/2026
Young Africans Sắp đá --:--:--
JKT Tanzania
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 9 | 1 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Bại | 0 | 2 | 0 | 5 |
| Ghi bàn | 10 | 1 | 28 | 8 |
| Mất bàn | 2 | 6 | 5 | 16 |
| Điểm | 9 | 1 | 28 | 7 |
Chủ = Young Africans · Khách = JKT Tanzania
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Young Africans | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 19 (45%) | Thắng/Thắng | 4 (13%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 11 (26%) | Hòa/Thắng | 6 (19%) |
| 5 (12%) | Hòa/Hòa | 6 (19%) |
| 2 (5%) | Hòa/Bại | 4 (13%) |
| 1 (2%) | Bại/Hòa | 6 (19%) |
| 1 (2%) | Bại/Bại | 5 (16%) |
Bảng xếp hạng
Young Africans
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 2 | 6 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 3 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 2 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 18 | 4 | - | - |
JKT Tanzania
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 1 | 13 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 9 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 13 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 3 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (11 trận)
Young Africans 8 (73%)Hòa 3 (27%)JKT Tanzania 0 (0%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 3 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 2 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/06/26 | JKT Tanzania | 0-3 (0-1) | Young Africans | - | - | T |
| 16/05/26 | JKT Tanzania | 0-2 (0-2) | Young Africans | - | - | T |
| 25/02/26 | Young Africans | 5-0 (1-0) | JKT Tanzania | - | - | T |
| 18/05/25 | Young Africans | 2-0 (1-0) | JKT Tanzania | - | - | T |
| 10/02/25 | JKT Tanzania | 0-0 (0-0) | Young Africans | - | - | H |
| 22/10/24 | Young Africans | 2-0 (2-0) | JKT Tanzania | - | - | T |
| 24/04/24 | JKT Tanzania | 0-0 (0-0) | Young Africans | - | - | H |
| 29/08/23 | Young Africans | 5-0 (1-0) | JKT Tanzania | - | - | T |
| 19/05/21 | JKT Tanzania | 0-2 (0-2) | Young Africans | - | - | T |
| 28/11/20 | Young Africans | 1-0 (1-0) | JKT Tanzania | - | - | T |
| 17/06/20 | JKT Tanzania | 1-1 (1-0) | Young Africans | - | - | H |
Thành tích gần đây — Young Africans
TTTTTHTTTT
Thắng 9 (90%)Hòa 1 (10%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 28/5 (10 trận) Châu Á: 9/1/0 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/26 | Young Africans | 4-1 (2-0) | Coastal Union | - | - | T |
| 16/08/26 | Namungo FC | 1-3 (0-0) | Young Africans | - | - | T |
| 30/06/26 | JKT Tanzania | 0-3 (0-1) | Young Africans | - | - | T |
| 27/06/26 | Young Africans | 3-0 (1-0) | Tabora United FC | - | - | T |
| 24/06/26 | Young Africans | 3-0 (1-0) | Azam | - | - | T |
| 21/06/26 | Azam | 2-2 (1-0) | Young Africans | - | - | H |
| 18/06/26 | Fountain Gate FC | 0-2 (0-0) | Young Africans | - | - | T |
| 13/06/26 | Mashujaa FC | 0-2 (0-1) | Young Africans | - | - | T |
| 25/05/26 | Young Africans | 3-1 (1-1) | Namungo FC | - | - | T |
| 22/05/26 | Young Africans | 3-0 (2-0) | Singida Black Stars | - | - | T |
| 16/05/26 | JKT Tanzania | 0-2 (0-2) | Young Africans | - | - | T |
| 13/05/26 | Dodoma Jiji FC | 3-2 (1-2) | Young Africans | - | - | B |
| 09/05/26 | Young Africans | 3-0 (1-0) | Coastal Union | - | - | T |
| 06/05/26 | Kinondoni FC | 0-1 (0-0) | Young Africans | - | - | T |
| 03/05/26 | Simba Sports Club | 2-2 (2-1) | Young Africans | - | - | H |
| 16/04/26 | Young Africans | 6-0 (5-0) | Mbeya City | - | - | T |
| 08/04/26 | Pamba SC | 0-3 (0-2) | Young Africans | - | - | T |
| 04/04/26 | Young Africans | 3-0 (0-0) | Tanzania Prisons | - | - | T |
| 21/03/26 | Mtibwa Sugar | 1-1 (0-1) | Young Africans | - | - | H |
| 18/03/26 | Tabora United FC | 0-0 (0-0) | Young Africans | - | - | H |
Thành tích gần đây — JKT Tanzania
BHBTHBBHHB
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 8/16 (10 trận) Châu Á: 1/4/5 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/26 | Polisi Tanzania FC | 2-0 (1-0) | JKT Tanzania | - | - | B |
| 17/08/26 | JKT Tanzania | 1-1 (0-1) | Tabora United FC | - | - | H |
| 30/06/26 | JKT Tanzania | 0-3 (0-1) | Young Africans | - | - | B |
| 27/06/26 | Pamba SC | 1-2 (1-1) | JKT Tanzania | - | - | T |
| 24/06/26 | Dodoma Jiji FC | 0-0 (0-0) | JKT Tanzania | - | - | H |
| 18/06/26 | JKT Tanzania | 0-1 (0-1) | Tanzania Prisons | - | - | B |
| 13/06/26 | JKT Tanzania | 1-2 (0-1) | Singida Black Stars | - | - | B |
| 24/05/26 | Mtibwa Sugar | 2-2 (1-2) | JKT Tanzania | - | - | H |
| 21/05/26 | JKT Tanzania | 2-2 (0-2) | Fountain Gate FC | - | - | H |
| 16/05/26 | JKT Tanzania | 0-2 (0-2) | Young Africans | - | - | B |
| 12/05/26 | Tabora United FC | 1-1 (1-1) | JKT Tanzania | - | - | H |
| 10/05/26 | JKT Tanzania | 1-0 (0-0) | Mbeya City | - | - | T |
| 06/05/26 | Simba Sports Club | 1-0 (0-0) | JKT Tanzania | - | - | B |
| 30/04/26 | JKT Tanzania | 1-0 (1-0) | Kinondoni FC | - | - | T |
| 17/04/26 | Azam | 3-0 (0-0) | JKT Tanzania | - | - | B |
| 05/04/26 | Namungo FC | 2-2 (1-0) | JKT Tanzania | - | - | H |
| 25/02/26 | Young Africans | 5-0 (1-0) | JKT Tanzania | - | - | B |
| 13/02/26 | JKT Tanzania | 1-1 (1-1) | Coastal Union | - | - | H |
| 09/02/26 | JKT Tanzania | 1-0 (1-0) | Mashujaa FC | - | - | T |
| 02/02/26 | JKT Tanzania | 3-0 (1-0) | Pamba SC | - | - | T |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
75 25
89% So Sánh Đối đầu 11%
Thành tích
Tất cả
T8 H3 B0T0 H3 B8
Chủ khách tương đồng
T5 H0 B0T0 H0 B5
Ghi
Tất cả
2.1 Bàn0.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Young Africans (30 trận)
Ghi 2.27 bàn/trậnMất 0.47 bàn/trận
JKT Tanzania (30 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Young Africans | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.08 | 4.80 | 15.00 | 0.61 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 5.75 ↑ | 15.00 | 0.67 ↑ | 3.00 | 0.66 ↓ | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 1.20 | 5.50 | 17.00 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 8.25 ↑ | 21.00 ↑ | 0.60 ↓ | 2.50 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.17 | 5.40 | 13.00 | 0.74 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.09 ↓ | 7.40 ↑ | 22.00 ↑ | 0.84 ↑ | 3.00 | 0.83 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.08 | 6.15 | 31.00 | 0.76 | 2.50 | 0.94 | 0.96 | 2.25 | 0.74 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.90 ↑ | 30.00 ↓ | 0.84 ↑ | 3.00 | 0.86 ↓ | 0.94 ↓ | 2.50 | 0.76 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.13 | 6.50 | 15.00 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.09 ↓ | 7.50 ↑ | 21.00 ↑ | 0.60 ↓ | 2.50 | 1.20 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.10 | 5.50 | 20.00 | 0.69 | 2.50 | 0.84 | 0.66 | 1.75 | 0.87 |
| Live | 1.11 ↑ | 6.75 ↑ | 20.00 | 0.91 ↑ | 3.00 | 0.74 ↓ | 0.81 ↑ | 2.25 | 0.83 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.11 | 6.62 | 15.67 | 0.80 | 2.50 | 0.89 | 0.83 | 2.00 | 0.87 |
| Live | 1.07 ↓ | 8.22 ↑ | 18.83 ↑ | 0.86 ↑ | 3.00 | 0.83 ↓ | 0.75 ↓ | 2.25 | 0.95 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.14 | 6.50 | 16.50 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.09 ↓ | 7.75 ↑ | 23.00 ↑ | 0.60 ↓ | 2.50 | 1.20 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.13 | 5.90 | 22.00 | 0.77 | 2.50 | 0.94 | 0.60 | 1.50 | 1.15 |
| Live | 1.06 ↓ | 7.60 ↑ | 24.00 ↑ | 1.00 ↑ | 3.25 | 0.65 ↓ | 0.88 ↑ | 2.50 | 0.75 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.13 | 5.75 | 21.00 | 0.83 | 2.50 | 0.98 | 1.00 | 2.25 | 0.80 |
| Live | 1.14 ↑ | 5.50 ↓ | 17.00 ↓ | 0.83 | 2.50 | 0.98 | 0.85 ↓ | 2.00 | 0.95 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.14 | 5.80 | 23.00 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 7.00 ↑ | 26.00 ↑ | 0.55 ↓ | 2.50 | 1.25 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +2 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Young Africans | +2 1/4 | 1 | 0 | 0 |
| JKT Tanzania | -2 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).