Kết quả bóng đá trận Young Africans vs Geita Gold, 23:00 ngày 15/09/2026

Ligue 1 (Tanzania) · 23:00 ngày 15/09/2026
Young Africans
1 Kết thúc HT 0-0 0
Geita Gold
🟨 1 - 4   🟥 1 - 0   ⛳ 9 - 5
Nhiệt độ: 25°C

Diễn biến trận đấu

Young Africans Phút Geita Gold
17'
21'
24'
45'
HT 0-0
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 109
Thắng 20 83
Hòa 00 11
Bại 13 15
Ghi bàn 90 2213
Mất bàn 38 516
Điểm 60 2510

Chủ = Young Africans · Khách = Geita Gold

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Young Africans (49)Hiệp 1 / Cả trậnGeita Gold (9)
23 (47%)Thắng/Thắng3 (33%)
2 (4%)Thắng/Hòa0 (0%)
2 (4%)Thắng/Bại0 (0%)
12 (24%)Hòa/Thắng0 (0%)
5 (10%)Hòa/Hòa1 (11%)
2 (4%)Hòa/Bại1 (11%)
2 (4%)Bại/Hòa0 (0%)
1 (2%)Bại/Bại4 (44%)

Bảng xếp hạng

Young Africans

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng5500152151
Sân nhà330010191
Sân khách22005162

Geita Gold

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng52129776
Sân nhà21108447
Sân khách31021338

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
0
Thẻ vàng
0
3
Sút bóng
5
0
Sút cầu môn
2
1
Sút ngoài cầu môn
5
0
TL kiểm soát bóng
58%
42%
Phạm lỗi
4
9
Việt vị
1
1
Quả ném biên
12
6
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Young Africans (30 trận)
Ghi 2.43 bàn/trậnMất 0.53 bàn/trận
Geita Gold (9 trận)
Ghi 1.44 bàn/trậnMất 1.78 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Young Africans Thông tin Geita Gold
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.205.408.200.883.000.890.821.750.95
Live1.05 ↓13.00 ↑51.00 ↑4.30 ↑1.500.07 ↓0.56 ↓0.001.38 ↑
VcbetSớm1.055.5015.000.683.250.650.621.750.72
Live1.29 ↑3.70 ↓6.50 ↓0.682.500.650.63 ↑1.250.71 ↓
Mansion88Sớm1.194.5011.000.973.000.790.991.750.77
Live1.04 ↓5.60 ↑150.00 ↑3.70 ↑1.500.03 ↓3.44 ↑0.250.05 ↓
InterwettenSớm1.157.0014.000.652.501.05---
Live1.04 ↓7.75 ↑100.00 ↑3.00 ↑1.500.15 ↓---
12betSớm1.194.5011.000.973.000.790.991.750.77
Live1.03 ↓5.70 ↑150.00 ↑3.84 ↑1.500.02 ↓0.63 ↓0.001.14 ↑
LadbrokesSớm1.156.0013.000.602.501.20---
Live1.33 ↑3.70 ↓8.50 ↓0.80 ↑2.500.83 ↓---
18BetSớm1.067.7516.000.842.750.800.932.000.72
Live1.01 ↓28.00 ↑301.00 ↑4.42 ↑1.750.09 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
1xBetSớm1.107.8016.000.883.250.800.872.500.81
Live1.01 ↓13.50 ↑59.00 ↑5.67 ↑1.500.08 ↓0.51 ↓0.001.46 ↑
Bet 365Sớm1.108.0017.000.903.250.900.932.500.88
Live1.01 ↓26.00 ↑101.00 ↑7.10 ↑1.500.09 ↓0.55 ↓0.001.38 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +2 1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Young Africans+2 1/2100
Geita Gold-2 1/2Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).