Kết quả bóng đá trận York United FC vs HFX Wanderers FC, 03:10 ngày 17/08/2026
Ngoại hạng Canada · 03:10 ngày 17/08/2026
York United FC 4 Kết thúc HT 3-1 3
HFX Wanderers FC
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 6
Địa điểm: York Lion Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| York United FC | Phút | |
| Ariel Almagro(Assists:Julian Altobelli) (Kiến tạo: Julian Altobelli) 1 - 0 ⚽ | 3' | |
| Ryan Telfer 1 - 1 ⚽ | 10' | |
| Steffen Yeates(Assists:Ariel Almagro) (Kiến tạo: Ariel Almagro) 2 - 1 ⚽ | 25' | |
| 45+3' | 📺 VAR | |
| 45+3' | 📺 Finn Linder(Reason:Penalty awarded) VAR | |
| 45+4' | ⚽ 2 - 2 Miguel Arilla | |
| HT 3-1 | ||
| Julian Altobelli(Assists:Luca Accettola) (Kiến tạo: Luca Accettola) 3 - 2 ⚽ | 47' | |
| 56' | ⚽ 3 - 3 Andre Rampersad(Assists:Ryan Telfer) | |
| Oswaldo Jesus Leon Montoya | 60' | |
| 63' | Lucas Olguin | |
| 77' | ⚽ 3 - 4 Isaiah Johnston | |
| Steffen Yeates | 87' | |
| FT 4-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Hòa | 2 | 0 | 4 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 5 | 6 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 11 | 15 |
| Mất bàn | 4 | 7 | 26 | 21 |
| Điểm | 2 | 3 | 7 | 8 |
Chủ = York United FC · Khách = HFX Wanderers FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| York United FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (15%) | Thắng/Thắng | 3 (13%) |
| 3 (15%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 2 (9%) |
| 2 (10%) | Hòa/Thắng | 2 (9%) |
| 3 (15%) | Hòa/Hòa | 4 (17%) |
| 2 (10%) | Hòa/Bại | 5 (22%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 2 (9%) |
| 5 (25%) | Bại/Bại | 5 (22%) |
Bảng xếp hạng
York United FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 4 | 6 | 7 | 22 | 37 | 18 | 7 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 2 | 3 | 15 | 19 | 11 | 6 |
| Sân khách | 9 | 1 | 4 | 4 | 7 | 18 | 7 | 7 |
| 6 gần | 6 | 0 | 2 | 4 | 4 | 19 | - | - |
HFX Wanderers FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 5 | 5 | 10 | 28 | 34 | 20 | 6 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 3 | 3 | 14 | 14 | 12 | 5 |
| Sân khách | 11 | 2 | 2 | 7 | 14 | 20 | 8 | 6 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 7 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
York United FC 6 (30%)Hòa 7 (35%)HFX Wanderers FC 7 (35%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 4 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 14 / Hòa 0 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/05/26 | HFX Wanderers FC | 1-1 (1-1) | York United FC | -0.25 | 2.5 | H |
| 12/04/26 | York United FC | 2-2 (1-0) | HFX Wanderers FC | - | - | H |
| 23/10/25 | HFX Wanderers FC | 1-1 (1-0) | York United FC | - | - | H |
| 05/10/25 | HFX Wanderers FC | 1-1 (1-0) | York United FC | - | - | H |
| 02/09/25 | HFX Wanderers FC | 4-0 (2-0) | York United FC | -0.25 | 2.25 | B |
| 01/06/25 | York United FC | 2-0 (1-0) | HFX Wanderers FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 14/04/25 | York United FC | 1-2 (1-0) | HFX Wanderers FC | 0 | 2.25 | B |
| 20/10/24 | HFX Wanderers FC | 2-1 (0-1) | York United FC | -0.75 | 2.5 | B |
| 03/09/24 | HFX Wanderers FC | 2-1 (1-0) | York United FC | -0.25 | 2.5 | B |
| 07/07/24 | York United FC | 2-1 (1-0) | HFX Wanderers FC | -0.25 | 2.5 | T |
| 25/05/24 | York United FC | 2-1 (2-0) | HFX Wanderers FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 05/09/23 | HFX Wanderers FC | 1-2 (1-1) | York United FC | -0.25 | 2.5 | T |
| 31/07/23 | York United FC | 0-2 (0-1) | HFX Wanderers FC | 0 | 2.5 | B |
| 22/06/23 | York United FC | 2-2 (1-1) | HFX Wanderers FC | +0.25 | 2.25 | H |
| 21/05/23 | HFX Wanderers FC | 0-3 (0-2) | York United FC | - | - | T |
| 17/09/22 | York United FC | 0-0 (0-0) | HFX Wanderers FC | +0.25 | 2.5 | H |
| 02/08/22 | HFX Wanderers FC | 2-4 (0-2) | York United FC | -0.25 | 2.5 | T |
| 05/06/22 | HFX Wanderers FC | 1-0 (0-0) | York United FC | -0.25 | 2.25 | B |
| 08/04/22 | York United FC | 0-1 (0-0) | HFX Wanderers FC | 0 | 2.25 | B |
| 04/10/21 | York United FC | 2-2 (1-2) | HFX Wanderers FC | - | - | H |
Thành tích gần đây — York United FC
HBBHBBBBHT
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 8/27 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Pacific FC | 1-1 (1-0) | York United FC | - | - | H |
| 02/08/26 | Cavalry FC | 5-0 (1-0) | York United FC | - | - | B |
| 27/07/26 | York United FC | 1-3 (1-1) | Forge FC | -0.75 | 2.5 | B |
| 18/07/26 | Atletico Ottawa | 1-1 (0-0) | York United FC | -0.5 | 2.75 | H |
| 05/07/26 | Vancouver FC | 4-0 (4-0) | York United FC | -0.25 | 2.5 | B |
| 11/06/26 | York United FC | 1-5 (0-2) | Cavalry FC | -0.5 | 2.5 | B |
| 08/06/26 | York United FC | 1-4 (0-2) | Forge FC | -0.25 | 2.5 | B |
| 30/05/26 | Supra Du Quebec | 3-1 (0-0) | York United FC | +0.25 | 2.5 | B |
| 24/05/26 | HFX Wanderers FC | 1-1 (1-1) | York United FC | -0.25 | 2.5 | H |
| 18/05/26 | Pacific FC | 0-1 (0-0) | York United FC | - | - | T |
| 11/05/26 | York United FC | 0-1 (0-1) | Saint Lauren | - | - | B |
| 02/05/26 | York United FC | 4-1 (0-0) | Atletico Ottawa | 0 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | Cavalry FC | 1-1 (1-1) | York United FC | - | - | H |
| 20/04/26 | York United FC | 1-0 (1-0) | Vancouver FC | +0.75 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | York United FC | 2-2 (1-0) | HFX Wanderers FC | - | - | H |
| 27/02/26 | York United FC | 1-0 (1-0) | Las Vegas Lights | - | - | T |
| 27/10/25 | Cavalry FC | 4-1 (2-1) | York United FC | -0.5 | 2.5 | B |
| 23/10/25 | HFX Wanderers FC | 1-1 (1-0) | York United FC | - | - | H |
| 19/10/25 | Forge FC | 3-0 (2-0) | York United FC | -0.5 | 2.5 | B |
| 10/10/25 | York United FC | 2-2 (0-2) | Pacific FC | +1 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — HFX Wanderers FC
BHBHTBTBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/15 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Atletico Ottawa | 2-1 (0-1) | HFX Wanderers FC | - | - | B |
| 03/08/26 | HFX Wanderers FC | 0-0 (0-0) | Forge FC | -1 | 2.75 | H |
| 25/07/26 | HFX Wanderers FC | 2-3 (2-0) | Supra Du Quebec | +0.5 | 2.75 | B |
| 19/07/26 | Cavalry FC | 1-1 (0-0) | HFX Wanderers FC | -1.25 | 2.75 | H |
| 06/07/26 | Pacific FC | 1-2 (0-1) | HFX Wanderers FC | 0 | 2.75 | T |
| 02/07/26 | HFX Wanderers FC | 1-3 (0-3) | Atletico Ottawa | 0 | 2.5 | B |
| 27/06/26 | HFX Wanderers FC | 5-2 (2-1) | Pacific FC | +0.25 | 2.75 | T |
| 11/06/26 | Forge FC | 1-0 (0-0) | HFX Wanderers FC | -1.25 | 2.5 | B |
| 07/06/26 | Cavalry FC | 2-0 (0-0) | HFX Wanderers FC | -0.75 | 2.75 | B |
| 31/05/26 | HFX Wanderers FC | 1-0 (0-0) | Vancouver FC | 0 | 2.5 | T |
| 24/05/26 | HFX Wanderers FC | 1-1 (1-1) | York United FC | +0.25 | 2.5 | H |
| 18/05/26 | Atletico Ottawa | 1-0 (1-0) | HFX Wanderers FC | - | - | B |
| 10/05/26 | Forge FC | 4-0 (2-0) | HFX Wanderers FC | -1 | 2.75 | B |
| 03/05/26 | HFX Wanderers FC | 1-3 (0-1) | Forge FC | -0.5 | 2.25 | B |
| 25/04/26 | Supra Du Quebec | 2-1 (1-1) | HFX Wanderers FC | - | - | B |
| 19/04/26 | HFX Wanderers FC | 2-2 (0-1) | Pacific FC | - | - | H |
| 12/04/26 | York United FC | 2-2 (1-0) | HFX Wanderers FC | - | - | H |
| 05/04/26 | Vancouver FC | 0-1 (0-0) | HFX Wanderers FC | - | - | T |
| 21/03/26 | HFX Wanderers FC | 0-0 (0-0) | Leiknir Reykjavik | - | - | H |
| 23/10/25 | HFX Wanderers FC | 1-1 (1-0) | York United FC | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
26
Phạt góc (HT)
26
Thẻ vàng
21
Sút bóng
1521
Sút cầu môn
58
Tấn công
85102
Tấn công nguy hiểm
3954
Sút ngoài cầu môn
66
Cản bóng
47
Đá phạt trực tiếp
127
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
Chuyền bóng
526480
TL chuyền bóng thành công
88%87%
Phạm lỗi
812
Việt vị
01
Cứu thua
42
Tắc bóng
68
Quả ném biên
1610
Cắt bóng
76
Tạt bóng thành công
36
Chuyền dài
3833
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.123.43
Cơ hội rõ rệt
16
So Sánh Sức Mạnh
50 50
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T6 H7 B7T7 H7 B6
Chủ khách tương đồng
T3 H4 B3T3 H4 B3
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
York United FC (20 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.95 bàn/trận
HFX Wanderers FC (23 trận)
Ghi 1.26 bàn/trậnMất 1.78 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 3 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
York United FC (10 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOOO
HFX Wanderers FC (11 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (55%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (45%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (55%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| York United FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| York Lion Stadium | Sân nhà | Wandering Sports Association Sports Grou |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Martin Nash | HLV | Patrice Gheisar |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.24 | 3.50 | 2.70 | 0.88 | 3.00 | 0.87 | 0.98 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.90 ↑ | 7.50 | 0.03 ↓ | 1.32 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 3.60 | 2.70 | 0.89 | 3.00 | 0.90 | 0.97 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.00 ↑ | 126.00 ↑ | 2.30 ↑ | 7.50 | 0.30 ↓ | 1.24 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.16 | 3.40 | 2.68 | 0.86 | 3.00 | 0.90 | 0.97 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.10 ↑ | 150.00 ↑ | 7.69 ↑ | 7.50 | 0.02 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.35 | 3.50 | 2.65 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | 1.30 | 0.50 | 0.50 |
| Live | 1.12 ↓ | 5.50 ↑ | 65.00 ↑ | 2.20 ↑ | 7.50 | 0.27 ↓ | 1.30 | 0.50 | 0.50 | |
| 10BET | Sớm | 2.35 | 3.45 | 2.48 | 0.81 | 2.75 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.13 ↓ | 5.36 ↑ | 61.52 ↑ | 2.11 ↑ | 7.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.16 | 3.40 | 2.68 | 0.86 | 3.00 | 0.90 | 0.97 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.00 ↑ | 150.00 ↑ | 7.69 ↑ | 7.50 | 0.02 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.13 | 3.55 | 2.51 | 0.84 | 3.00 | 0.86 | 0.95 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 19.00 ↑ | 4.76 ↑ | 7.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 5.26 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.29 | 3.19 | 2.48 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.82 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 1.05 ↓ | 5.40 ↑ | 90.00 ↑ | 4.34 ↑ | 7.50 | 0.09 ↓ | 1.29 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.40 | 3.36 | 2.48 | 0.85 | 2.75 | 0.89 | 0.81 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.10 ↑ | 36.00 ↑ | 5.25 ↑ | 7.50 | 0.01 ↓ | 1.21 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 3.40 | 2.60 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 71.00 ↑ | 0.04 ↓ | 2.50 | 6.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.40 | 3.45 | 2.50 | 0.84 | 2.75 | 0.84 | 0.79 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 57.00 ↑ | 8.57 ↑ | 7.50 | 0.04 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.33 | 3.47 | 2.53 | 0.83 | 3.00 | 0.92 | 0.79 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 1.16 ↓ | 5.50 ↑ | 30.75 ↑ | 2.98 ↑ | 7.50 | 0.23 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.25 | 3.40 | 2.55 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 101.00 ↑ | 0.77 ↑ | 7.50 | 0.83 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.45 | 3.50 | 2.60 | 0.85 | 2.75 | 0.85 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.52 ↑ | 7.50 | 0.13 ↓ | 1.39 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.38 | 3.30 | 2.55 | 0.88 | 2.75 | 0.93 | 0.83 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.90 ↑ | 7.50 | 0.13 ↓ | 1.30 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.38 | 3.25 | 2.50 | 1.25 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 81.00 ↑ | 151.00 ↑ | 25.00 ↑ | 7.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| York United FC | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HFX Wanderers FC | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).