Kết quả bóng đá trận York City vs Exeter City, 21:00 ngày 29/08/2026

League 2 (Anh) · 21:00 ngày 29/08/2026
York City
2 Kết thúc HT 1-0 1
Exeter City
🟨 2 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 15℃~16℃

Diễn biến trận đấu

York City Phút Exeter City
Alex Newby(Assists:Harry Boyes) (Kiến tạo: Harry Boyes) 1 - 0 ⚽7'
33' Reece Cole
35' Gwion Edwards
Morgan Williams 41'
HT 1-0
46' ⇄▲ George Birch ▼ Sonny Cox
Ryan Fallowfield 52'
62' Charlie Cummins
▲ Jovan Malcolm ▼ Ollie Pearce66' ⇄
▲ Arthur Read ▼ Alex Hunt66' ⇄
▲ Jeff King ▼ Joe Rabole Felix67' ⇄
Jovan Malcolm(Assists:Harry Boyes) (Kiến tạo: Harry Boyes) 2 - 0 ⚽76'
▲ Craig Hewitt ▼ Harry Boyes77' ⇄
77' ⇄▲ Lakyle Samuel ▼ Ethan Sutherland
82' ⇄▲ Liam Oakes ▼ Taylor Perry
82' ⇄▲ Andrew Oluwabori ▼ Reece Cole
90+1'⚽ 2 - 1 Jack Fitzwater(Assists:Andrew Oluwabori) (Kiến tạo: Andrew Oluwabori)
▲ Zech Medley ▼ Alex Newby90+1' ⇄
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 43
Hòa 01 23
Bại 21 44
Ghi bàn 43 168
Mất bàn 53 147
Điểm 34 1412

Chủ = York City · Khách = Exeter City

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

York City (15)Hiệp 1 / Cả trậnExeter City (15)
4 (27%)Thắng/Thắng3 (20%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (7%)
1 (7%)Hòa/Thắng1 (7%)
3 (20%)Hòa/Hòa2 (13%)
2 (13%)Hòa/Bại4 (27%)
1 (7%)Bại/Thắng0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (7%)
4 (27%)Bại/Bại3 (20%)

Bảng xếp hạng

York City

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng463394114411081
Sân nhà2317426921552
Sân khách2316524520531
6 gần6222139--

Exeter City

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng4612132152614921
Sân nhà2387830293119
Sân khách23461322321822
6 gần621366--

Thành tích đối đầu (16 trận)

York City 6 (38%)Hòa 7 (44%)Exeter City 3 (19%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 2 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG L217/02/16York City2-0 (1-0)Exeter City4-402.5T
ENG L222/08/15Exeter City0-0 (0-0)York City6-3-0.252.5H
ENG L228/02/15York City0-0 (0-0)Exeter City11-2+0.252.25H
ENG L223/08/14Exeter City1-1 (1-0)York City-02.25H
ENG L201/03/14York City2-1 (2-1)Exeter City-+0.252.25T
ENG L231/08/13Exeter City2-1 (1-1)York City--0.52.5B
ENG L205/01/13York City1-2 (1-1)Exeter City-+0.252.75B
ENG L215/09/12Exeter City1-1 (0-0)York City--0.52.5H
ENG NL11/03/08York City3-2 (2-1)Exeter City-+0.252.75T
ENG NL21/08/07Exeter City1-1 (1-0)York City--0.52.5H
ENG NL24/03/07Exeter City1-1 (1-0)York City--0.252.5H
ENG NL12/08/06York City0-0 (0-0)Exeter City-+0.252.5H
ENG NL18/02/06Exeter City1-3 (1-1)York City--0.52.75T
ENG NL01/10/05York City4-2 (2-1)Exeter City-02.5T
ENG NL05/03/05York City1-2 (1-1)Exeter City-02.75B
ENG NL23/02/05Exeter City0-1 (0-0)York City--12.75T

Thành tích gần đây — York City

HTBBHTBBTH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/20 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/2/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG L222/08/26Rotherham United1-1 (1-1)York City4-902.5H
ENG L215/08/26York City3-2 (0-1)Bristol Rovers7-6+0.252.25T
ENG LC04/08/26York City0-2 (0-1)Crawley Town6-3+0.752.75B
INT CF29/07/26York City1-2 (0-1)Peterborough United2-703B
INT CF25/07/26Al-Ettifaq2-2 (1-1)York City3-2-13H
INT CF23/07/26York City6-0 (2-0)Al-Ettifaq (Youth)---T
INT CF18/07/26York City1-5 (0-4)Sunderland A.F.C5-1-1.253B
INT CF15/07/26Pickering Town4-2 (2-1)York City---B
INT CF11/07/26York City2-1 (1-1)Barnsley2-603T
ENG NL25/04/26Rochdale1-1 (0-0)York City2-6+0.252.75H
ENG NL18/04/26York City3-0 (2-0)Yeovil Town6-2+2.53.75T
ENG NL11/04/26Tamworth0-1 (0-1)York City1-5+1.253.5T
ENG NL06/04/26York City2-1 (1-1)Altrincham9-1+2.253.75T
ENG NL03/04/26Boston United0-1 (0-0)York City2-6+13.25T
ENG NL28/03/26York City1-0 (0-0)Woking8-1+1.753.25T
ENG NL25/03/26Gateshead3-1 (1-0)York City2-3+1.53.5B
ENG NL21/03/26York City4-0 (2-0)Brackley Town9-0+2.253.5T
ENG NL14/03/26Aldershot Town0-3 (0-1)York City6-5+0.753.5T
ENG NL07/03/26York City3-1 (2-1)Eastleigh13-0+2.253.5T
ENG NL04/03/26Boreham Wood3-2 (0-1)York City5-503B

Thành tích gần đây — Exeter City

TBBHBTBBHH
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/13 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 3/1/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG L222/08/26Exeter City2-0 (2-0)Accrington Stanley9-1+0.52.5T
ENG L215/08/26Grimsby Town1-0 (1-0)Exeter City6-3-0.52.5B
ENG LC11/08/26Plymouth Argyle2-0 (0-0)Exeter City9-3-13B
INT CF01/08/26Exeter City1-1 (1-0)Bristol City---H
INT CF01/08/26Torquay United2-1 (2-1)Exeter City6-5-0.753B
INT CF25/07/26Weston Super Mare0-2 (0-1)Exeter City1-7+0.753T
INT CF18/07/26Truro City1-0 (0-0)Exeter City1-3+0.52.75B
ENG L102/05/26Exeter City1-2 (0-1)Bradford City6-7-0.252.5B
ENG L125/04/26Burton Albion1-1 (0-1)Exeter City3-1-0.52.75H
ENG L118/04/26Exeter City3-3 (1-2)Stockport County4-6-0.52.75H
ENG L111/04/26Plymouth Argyle2-2 (0-0)Exeter City12-2-12.75H
ENG L106/04/26Exeter City3-0 (1-0)Doncaster Rovers7-4-0.252.5T
ENG L103/04/26Blackpool1-0 (1-0)Exeter City5-10-0.252.5B
ENG L128/03/26Exeter City0-0 (0-0)Leyton Orient6-3+0.252.5H
ENG L121/03/26Wigan Athletic2-0 (1-0)Exeter City3-4-0.52.25B
ENG L118/03/26Luton Town3-2 (3-1)Exeter City7-2-0.752.5B
ENG L114/03/26Exeter City0-4 (0-2)Cardiff City0-10-0.52.5B
ENG L111/03/26Exeter City0-1 (0-1)Lincoln City6-7-0.52.25B
ENG L107/03/26Barnsley2-1 (2-0)Exeter City6-6-0.52.75B
ENG L104/03/26Exeter City1-1 (0-0)Burton Albion11-5+0.252.5H

Đội hình

York CityExeter City
1Alfie McNally2CRyan Fallowfield3Mark Kitching24Morgan Williams8Alex Hunt12Harry Boyes23Joe Rabole Felix28Oliver Banks10Ollie Pearce30Alex Newby7Joe Grey1Jack Bycroft5CJack Fitzwater7Gwion Edwards23Ethan Sutherland24Vincent Harper40Edward James8Taylor Perry12Reece Cole16Charlie Cummins10Josh Gordon19Sonny Cox

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 3421
Khách · 532

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
5
Phạt góc (HT)
3
2
Thẻ vàng
2
3
Sút bóng
9
7
Sút cầu môn
6
2
Tấn công
74
52
Tấn công nguy hiểm
54
31
Sút ngoài cầu môn
1
2
Cản bóng
2
3
Đá phạt trực tiếp
10
12
TL kiểm soát bóng
68%
32%
TL kiểm soát bóng (HT)
76%
24%
Chuyền bóng
643
297
TL chuyền bóng thành công
86%
79%
Phạm lỗi
12
10
Việt vị
1
1
Cứu thua
1
6
Tắc bóng
4
11
Quả ném biên
29
15
Cắt bóng
4
11
Tạt bóng thành công
6
6
Chuyền dài
27
17
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.1
0.68
Cơ hội rõ rệt
2
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

69 31
89% So Sánh Đối đầu 11%
Thành tích
Tất cả
T6 H7 B3
T3 H7 B6
Chủ khách tương đồng
T4 H2 B2
T2 H2 B4
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn
1.1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

York City (30 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Exeter City (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

York City (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 1 (50%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
VW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO

Exeter City (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
10
1 Bàn
01
2 Bàn
10
3 Bàn
00
4+ Bàn
12
B.thắng H1
30
B.thắng H2
York CityExeter City

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
10
H/H
00
H/B
10
B/T
00
B/H
01
B/B
York CityExeter City

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

53
Thắng 2+
60
Thắng 1
36
Hòa
28
Thua 1
43
Thua 2+
York CityExeter City

York City

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
7Joe Grey
Tiền đạo
8.71/139/471
30Alex Newby
Tiền vệ
7.914/327/310
12Harry Boyes
Hậu vệ trái
7.720/024/282
23Joe Rabole Felix
Hậu vệ
7.41/122/291
28Oliver Banks
Tiền vệ
6.80/068/840
8Alex Hunt
Tiền vệ
6.70/051/541
2Ryan Fallowfield
Tiền vệ
6.61/073/812
3Mark Kitching
Hậu vệ
6.50/084/930
24Morgan Williams
Hậu vệ
6.50/093/950
10Ollie Pearce
Tiền đạo
6.40/06/71
1Alfie McNally
Thủ môn
6.30/031/470
18Jovan Malcolm (dự bị)
Tiền đạo
7.112/14/70
16Arthur Read (dự bị)
Tiền vệ
6.70/019/211
15Jeff King (dự bị)
Tiền vệ
6.40/011/121
17Craig Hewitt (dự bị)
Tiền vệ
6.30/02/20
4Zech Medley (dự bị)
Hậu vệ
-0/00/00

Exeter City

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
5Jack Fitzwater
Hậu vệ
7.911/136/402
1Jack Bycroft
Thủ môn
7.80/018/240
16Charlie Cummins
Tiền vệ
6.90/024/313
8Taylor Perry
Tiền vệ
6.70/019/212
24Vincent Harper
Hậu vệ
6.50/018/226
40Edward James
Hậu vệ
6.52/031/361
12Reece Cole
Tiền vệ
6.40/015/242
19Sonny Cox
Tiền đạo
6.40/01/31
23Ethan Sutherland
Tiền đạo
6.40/026/341
7Gwion Edwards
Tiền đạo
6.22/020/249
10Josh Gordon
Tiền đạo
6.21/18/120
11Andrew Oluwabori (dự bị)
Tiền đạo
6.910/00/10
2Lakyle Samuel (dự bị)
Hậu vệ phải
6.81/09/101
18Liam Oakes (dự bị)
Hậu vệ
6.60/01/20
20George Birch (dự bị)
Tiền vệ
6.50/03/50

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

York City Thông tin Exeter City
1922 Thành lập 1904
KitKat Crescent Sân nhà James Park Stadium
9034 Sức chứa 8830
Scott Lindsey HLV Matt Taylor
York Khu vực Exeter
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.663.804.700.812.500.980.860.750.96
Live1.02 ↓23.00 ↑501.00 ↑6.30 ↑2.500.01 ↓0.41 ↓0.001.80 ↑
VcbetSớm1.753.504.200.922.500.910.810.501.03
Live1.02 ↓12.00 ↑351.00 ↑3.55 ↑2.500.18 ↓0.51 ↓0.001.63 ↑
Mansion88Sớm1.683.604.050.822.500.980.880.750.92
Live1.55 ↓4.00 ↑5.00 ↑0.69 ↓2.501.23 ↑0.71 ↓0.751.23 ↑
InterwettenSớm1.833.404.100.902.500.800.800.500.90
Live1.01 ↓14.00 ↑50.00 ↑9.00 ↑3.500.01 ↓1.10 ↑1.000.65 ↓
10BETSớm1.843.503.850.922.500.76---
Live1.15 ↓5.64 ↑25.54 ↑2.96 ↑2.500.18 ↓---
12betSớm1.683.604.050.822.500.980.880.750.92
Live1.56 ↓3.95 ↑4.95 ↑0.95 ↑2.750.93 ↓0.73 ↓0.751.20 ↑
CrownSớm1.663.804.250.802.500.960.860.750.90
Live1.01 ↓16.00 ↑20.00 ↑3.44 ↑2.500.15 ↓0.53 ↓0.001.53 ↑
SbobetSớm1.633.434.210.822.500.980.910.750.91
Live1.57 ↓3.82 ↑4.86 ↑0.75 ↓2.501.14 ↑0.81 ↓0.751.09 ↑
WewbetSớm1.813.544.220.942.500.860.810.501.01
Live1.16 ↓5.75 ↑30.00 ↑4.15 ↑2.500.12 ↓4.00 ↑0.250.13 ↓
LadbrokesSớm1.733.804.500.832.500.85---
Live1.01 ↓26.00 ↑151.00 ↑2.60 ↑2.500.25 ↓---
18BetSớm1.793.504.100.732.251.010.810.500.92
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑13.18 ↑3.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.683.644.710.952.500.810.910.750.86
Live1.17 ↓5.81 ↑30.56 ↑3.25 ↑2.500.23 ↓0.55 ↓0.001.47 ↑
BwinSớm1.723.754.500.822.500.85---
Live1.01 ↓81.00 ↑301.00 ↑0.80 ↓2.500.80 ↓---
1xBetSớm1.853.453.850.942.500.770.360.001.74
Live1.00 ↓41.00 ↑351.00 ↑3.84 ↑2.500.18 ↓0.52 ↑0.001.54 ↓
SNAISớm1.803.604.00------
Live1.67 ↓3.75 ↑4.75 ↑------
Bet 365Sớm1.763.504.001.032.500.830.830.501.03
Live1.01 ↓26.00 ↑501.00 ↑7.25 ↑3.500.09 ↓0.45 ↓0.001.80 ↑
William HillSớm1.833.304.000.952.500.750.800.500.91
Live1.01 ↓91.00 ↑151.00 ↑2.50 ↑2.500.25 ↓0.71 ↓0.750.93 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
York City+1/2001
Exeter City-1/2002

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).