Kết quả bóng đá trận York City vs Exeter City, 21:00 ngày 29/08/2026
League 2 (Anh) · 21:00 ngày 29/08/2026
York City 2 Kết thúc HT 1-0 1
Exeter City
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 15℃~16℃
Diễn biến trận đấu
| York City | Phút | |
| Alex Newby(Assists:Harry Boyes) (Kiến tạo: Harry Boyes) 1 - 0 ⚽ | 7' | |
| 33' | Reece Cole | |
| 35' | Gwion Edwards | |
| Morgan Williams | 41' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ George Birch ▼ Sonny Cox | |
| Ryan Fallowfield | 52' | |
| 62' | Charlie Cummins | |
| ▲ Jovan Malcolm ▼ Ollie Pearce | 66' ⇄ | |
| ▲ Arthur Read ▼ Alex Hunt | 66' ⇄ | |
| ▲ Jeff King ▼ Joe Rabole Felix | 67' ⇄ | |
| Jovan Malcolm(Assists:Harry Boyes) (Kiến tạo: Harry Boyes) 2 - 0 ⚽ | 76' | |
| ▲ Craig Hewitt ▼ Harry Boyes | 77' ⇄ | |
| 77' ⇄ | ▲ Lakyle Samuel ▼ Ethan Sutherland | |
| 82' ⇄ | ▲ Liam Oakes ▼ Taylor Perry | |
| 82' ⇄ | ▲ Andrew Oluwabori ▼ Reece Cole | |
| 90+1' | ⚽ 2 - 1 Jack Fitzwater(Assists:Andrew Oluwabori) (Kiến tạo: Andrew Oluwabori) | |
| ▲ Zech Medley ▼ Alex Newby | 90+1' ⇄ | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 16 | 8 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 14 | 7 |
| Điểm | 3 | 4 | 14 | 12 |
Chủ = York City · Khách = Exeter City
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| York City | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (27%) | Thắng/Thắng | 3 (20%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 3 (20%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 4 (27%) |
| 1 (7%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 4 (27%) | Bại/Bại | 3 (20%) |
Bảng xếp hạng
York City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 46 | 33 | 9 | 4 | 114 | 41 | 108 | 1 |
| Sân nhà | 23 | 17 | 4 | 2 | 69 | 21 | 55 | 2 |
| Sân khách | 23 | 16 | 5 | 2 | 45 | 20 | 53 | 1 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 13 | 9 | - | - |
Exeter City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 46 | 12 | 13 | 21 | 52 | 61 | 49 | 21 |
| Sân nhà | 23 | 8 | 7 | 8 | 30 | 29 | 31 | 19 |
| Sân khách | 23 | 4 | 6 | 13 | 22 | 32 | 18 | 22 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (16 trận)
York City 6 (38%)Hòa 7 (44%)Exeter City 3 (19%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 2 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/02/16 | York City | 2-0 (1-0) | Exeter City | 0 | 2.5 | T |
| 22/08/15 | Exeter City | 0-0 (0-0) | York City | -0.25 | 2.5 | H |
| 28/02/15 | York City | 0-0 (0-0) | Exeter City | +0.25 | 2.25 | H |
| 23/08/14 | Exeter City | 1-1 (1-0) | York City | 0 | 2.25 | H |
| 01/03/14 | York City | 2-1 (2-1) | Exeter City | +0.25 | 2.25 | T |
| 31/08/13 | Exeter City | 2-1 (1-1) | York City | -0.5 | 2.5 | B |
| 05/01/13 | York City | 1-2 (1-1) | Exeter City | +0.25 | 2.75 | B |
| 15/09/12 | Exeter City | 1-1 (0-0) | York City | -0.5 | 2.5 | H |
| 11/03/08 | York City | 3-2 (2-1) | Exeter City | +0.25 | 2.75 | T |
| 21/08/07 | Exeter City | 1-1 (1-0) | York City | -0.5 | 2.5 | H |
| 24/03/07 | Exeter City | 1-1 (1-0) | York City | -0.25 | 2.5 | H |
| 12/08/06 | York City | 0-0 (0-0) | Exeter City | +0.25 | 2.5 | H |
| 18/02/06 | Exeter City | 1-3 (1-1) | York City | -0.5 | 2.75 | T |
| 01/10/05 | York City | 4-2 (2-1) | Exeter City | 0 | 2.5 | T |
| 05/03/05 | York City | 1-2 (1-1) | Exeter City | 0 | 2.75 | B |
| 23/02/05 | Exeter City | 0-1 (0-0) | York City | -1 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — York City
HTBBHTBBTH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/20 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Rotherham United | 1-1 (1-1) | York City | 0 | 2.5 | H |
| 15/08/26 | York City | 3-2 (0-1) | Bristol Rovers | +0.25 | 2.25 | T |
| 04/08/26 | York City | 0-2 (0-1) | Crawley Town | +0.75 | 2.75 | B |
| 29/07/26 | York City | 1-2 (0-1) | Peterborough United | 0 | 3 | B |
| 25/07/26 | Al-Ettifaq | 2-2 (1-1) | York City | -1 | 3 | H |
| 23/07/26 | York City | 6-0 (2-0) | Al-Ettifaq (Youth) | - | - | T |
| 18/07/26 | York City | 1-5 (0-4) | Sunderland A.F.C | -1.25 | 3 | B |
| 15/07/26 | Pickering Town | 4-2 (2-1) | York City | - | - | B |
| 11/07/26 | York City | 2-1 (1-1) | Barnsley | 0 | 3 | T |
| 25/04/26 | Rochdale | 1-1 (0-0) | York City | +0.25 | 2.75 | H |
| 18/04/26 | York City | 3-0 (2-0) | Yeovil Town | +2.5 | 3.75 | T |
| 11/04/26 | Tamworth | 0-1 (0-1) | York City | +1.25 | 3.5 | T |
| 06/04/26 | York City | 2-1 (1-1) | Altrincham | +2.25 | 3.75 | T |
| 03/04/26 | Boston United | 0-1 (0-0) | York City | +1 | 3.25 | T |
| 28/03/26 | York City | 1-0 (0-0) | Woking | +1.75 | 3.25 | T |
| 25/03/26 | Gateshead | 3-1 (1-0) | York City | +1.5 | 3.5 | B |
| 21/03/26 | York City | 4-0 (2-0) | Brackley Town | +2.25 | 3.5 | T |
| 14/03/26 | Aldershot Town | 0-3 (0-1) | York City | +0.75 | 3.5 | T |
| 07/03/26 | York City | 3-1 (2-1) | Eastleigh | +2.25 | 3.5 | T |
| 04/03/26 | Boreham Wood | 3-2 (0-1) | York City | 0 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Exeter City
TBBHBTBBHH
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/13 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Exeter City | 2-0 (2-0) | Accrington Stanley | +0.5 | 2.5 | T |
| 15/08/26 | Grimsby Town | 1-0 (1-0) | Exeter City | -0.5 | 2.5 | B |
| 11/08/26 | Plymouth Argyle | 2-0 (0-0) | Exeter City | -1 | 3 | B |
| 01/08/26 | Exeter City | 1-1 (1-0) | Bristol City | - | - | H |
| 01/08/26 | Torquay United | 2-1 (2-1) | Exeter City | -0.75 | 3 | B |
| 25/07/26 | Weston Super Mare | 0-2 (0-1) | Exeter City | +0.75 | 3 | T |
| 18/07/26 | Truro City | 1-0 (0-0) | Exeter City | +0.5 | 2.75 | B |
| 02/05/26 | Exeter City | 1-2 (0-1) | Bradford City | -0.25 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Burton Albion | 1-1 (0-1) | Exeter City | -0.5 | 2.75 | H |
| 18/04/26 | Exeter City | 3-3 (1-2) | Stockport County | -0.5 | 2.75 | H |
| 11/04/26 | Plymouth Argyle | 2-2 (0-0) | Exeter City | -1 | 2.75 | H |
| 06/04/26 | Exeter City | 3-0 (1-0) | Doncaster Rovers | -0.25 | 2.5 | T |
| 03/04/26 | Blackpool | 1-0 (1-0) | Exeter City | -0.25 | 2.5 | B |
| 28/03/26 | Exeter City | 0-0 (0-0) | Leyton Orient | +0.25 | 2.5 | H |
| 21/03/26 | Wigan Athletic | 2-0 (1-0) | Exeter City | -0.5 | 2.25 | B |
| 18/03/26 | Luton Town | 3-2 (3-1) | Exeter City | -0.75 | 2.5 | B |
| 14/03/26 | Exeter City | 0-4 (0-2) | Cardiff City | -0.5 | 2.5 | B |
| 11/03/26 | Exeter City | 0-1 (0-1) | Lincoln City | -0.5 | 2.25 | B |
| 07/03/26 | Barnsley | 2-1 (2-0) | Exeter City | -0.5 | 2.75 | B |
| 04/03/26 | Exeter City | 1-1 (0-0) | Burton Albion | +0.25 | 2.5 | H |
Đội hình
York City
Exeter City
1Alfie McNally2CRyan Fallowfield3Mark Kitching24Morgan Williams8Alex Hunt12Harry Boyes23Joe Rabole Felix28Oliver Banks10Ollie Pearce30Alex Newby7Joe Grey1Jack Bycroft5CJack Fitzwater7Gwion Edwards23Ethan Sutherland24Vincent Harper40Edward James8Taylor Perry12Reece Cole16Charlie Cummins10Josh Gordon19Sonny Cox
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 1Alfie McNally6.3
- 2Ryan Fallowfield C🟨 Thẻ vàng 52'6.6
- 3Mark Kitching6.5
- 7Joe Grey8.7
- 8Alex Hunt▼ Rời sân 66'6.7
- 10Ollie Pearce▼ Rời sân 66'6.4
- 12Harry Boyes🎯 Kiến tạo 7' · 🎯 Kiến tạo 76' · ▼ Rời sân 77'7.7
- 23Joe Rabole Felix▼ Rời sân 67'7.4
- 24Morgan Williams🟨 Thẻ vàng 41'6.5
- 28Oliver Banks6.8
- 30Alex Newby⚽ Ghi bàn 7' · ▼ Rời sân 90+1'7.9
Khách · 532
- 1Jack Bycroft7.8
- 5Jack Fitzwater C⚽ Ghi bàn 90+1'7.9
- 7Gwion Edwards🟨 Thẻ vàng 35'6.2
- 8Taylor Perry▼ Rời sân 82'6.7
- 10Josh Gordon6.2
- 12Reece Cole🟨 Thẻ vàng 33' · ▼ Rời sân 82'6.4
- 16Charlie Cummins🟨 Thẻ vàng 62'6.9
- 19Sonny Cox▼ Rời sân 46'6.4
- 23Ethan Sutherland▼ Rời sân 77'6.4
- 24Vincent Harper6.5
- 40Edward James6.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
75
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
23
Sút bóng
97
Sút cầu môn
62
Tấn công
7452
Tấn công nguy hiểm
5431
Sút ngoài cầu môn
12
Cản bóng
23
Đá phạt trực tiếp
1012
TL kiểm soát bóng
68%32%
TL kiểm soát bóng (HT)
76%24%
Chuyền bóng
643297
TL chuyền bóng thành công
86%79%
Phạm lỗi
1210
Việt vị
11
Cứu thua
16
Tắc bóng
411
Quả ném biên
2915
Cắt bóng
411
Tạt bóng thành công
66
Chuyền dài
2717
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.10.68
Cơ hội rõ rệt
21
So Sánh Sức Mạnh
69 31
89% So Sánh Đối đầu 11%
Thành tích
Tất cả
T6 H7 B3T3 H7 B6
Chủ khách tương đồng
T4 H2 B2T2 H2 B4
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn1.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
York City (30 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Exeter City (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
York City (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 1 (50%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
VW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Exeter City (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
York City
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Joe Grey Tiền đạo | 8.7 | 1/1 | 39/47 | 1 | |||
| 30Alex Newby Tiền vệ | 7.9 | 1 | 4/3 | 27/31 | 0 | ||
| 12Harry Boyes Hậu vệ trái | 7.7 | 2 | 0/0 | 24/28 | 2 | ||
| 23Joe Rabole Felix Hậu vệ | 7.4 | 1/1 | 22/29 | 1 | |||
| 28Oliver Banks Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 68/84 | 0 | |||
| 8Alex Hunt Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 51/54 | 1 | |||
| 2Ryan Fallowfield Tiền vệ | 6.6 | 1/0 | 73/81 | 2 | |||
| 3Mark Kitching Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 84/93 | 0 | |||
| 24Morgan Williams Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 93/95 | 0 | |||
| 10Ollie Pearce Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 6/7 | 1 | |||
| 1Alfie McNally Thủ môn | 6.3 | 0/0 | 31/47 | 0 | |||
| 18Jovan Malcolm (dự bị) Tiền đạo | 7.1 | 1 | 2/1 | 4/7 | 0 | ||
| 16Arthur Read (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 19/21 | 1 | |||
| 15Jeff King (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 11/12 | 1 | |||
| 17Craig Hewitt (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 4Zech Medley (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
Exeter City
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5Jack Fitzwater Hậu vệ | 7.9 | 1 | 1/1 | 36/40 | 2 | ||
| 1Jack Bycroft Thủ môn | 7.8 | 0/0 | 18/24 | 0 | |||
| 16Charlie Cummins Tiền vệ | 6.9 | 0/0 | 24/31 | 3 | |||
| 8Taylor Perry Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 19/21 | 2 | |||
| 24Vincent Harper Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 18/22 | 6 | |||
| 40Edward James Hậu vệ | 6.5 | 2/0 | 31/36 | 1 | |||
| 12Reece Cole Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 15/24 | 2 | |||
| 19Sonny Cox Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 1/3 | 1 | |||
| 23Ethan Sutherland Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 26/34 | 1 | |||
| 7Gwion Edwards Tiền đạo | 6.2 | 2/0 | 20/24 | 9 | |||
| 10Josh Gordon Tiền đạo | 6.2 | 1/1 | 8/12 | 0 | |||
| 11Andrew Oluwabori (dự bị) Tiền đạo | 6.9 | 1 | 0/0 | 0/1 | 0 | ||
| 2Lakyle Samuel (dự bị) Hậu vệ phải | 6.8 | 1/0 | 9/10 | 1 | |||
| 18Liam Oakes (dự bị) Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 1/2 | 0 | |||
| 20George Birch (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 3/5 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| York City | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1922 | Thành lập | 1904 |
| KitKat Crescent | Sân nhà | James Park Stadium |
| 9034 | Sức chứa | 8830 |
| Scott Lindsey | HLV | Matt Taylor |
| York | Khu vực | Exeter |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.66 | 3.80 | 4.70 | 0.81 | 2.50 | 0.98 | 0.86 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.30 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.75 | 3.50 | 4.20 | 0.92 | 2.50 | 0.91 | 0.81 | 0.50 | 1.03 |
| Live | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 351.00 ↑ | 3.55 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.68 | 3.60 | 4.05 | 0.82 | 2.50 | 0.98 | 0.88 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.55 ↓ | 4.00 ↑ | 5.00 ↑ | 0.69 ↓ | 2.50 | 1.23 ↑ | 0.71 ↓ | 0.75 | 1.23 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.83 | 3.40 | 4.10 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.80 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 50.00 ↑ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.10 ↑ | 1.00 | 0.65 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.84 | 3.50 | 3.85 | 0.92 | 2.50 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 1.15 ↓ | 5.64 ↑ | 25.54 ↑ | 2.96 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.68 | 3.60 | 4.05 | 0.82 | 2.50 | 0.98 | 0.88 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.56 ↓ | 3.95 ↑ | 4.95 ↑ | 0.95 ↑ | 2.75 | 0.93 ↓ | 0.73 ↓ | 0.75 | 1.20 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.66 | 3.80 | 4.25 | 0.80 | 2.50 | 0.96 | 0.86 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 20.00 ↑ | 3.44 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.63 | 3.43 | 4.21 | 0.82 | 2.50 | 0.98 | 0.91 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 1.57 ↓ | 3.82 ↑ | 4.86 ↑ | 0.75 ↓ | 2.50 | 1.14 ↑ | 0.81 ↓ | 0.75 | 1.09 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.81 | 3.54 | 4.22 | 0.94 | 2.50 | 0.86 | 0.81 | 0.50 | 1.01 |
| Live | 1.16 ↓ | 5.75 ↑ | 30.00 ↑ | 4.15 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 4.00 ↑ | 0.25 | 0.13 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.73 | 3.80 | 4.50 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.60 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.79 | 3.50 | 4.10 | 0.73 | 2.25 | 1.01 | 0.81 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 13.18 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.68 | 3.64 | 4.71 | 0.95 | 2.50 | 0.81 | 0.91 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 1.17 ↓ | 5.81 ↑ | 30.56 ↑ | 3.25 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.72 | 3.75 | 4.50 | 0.82 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 81.00 ↑ | 301.00 ↑ | 0.80 ↓ | 2.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.85 | 3.45 | 3.85 | 0.94 | 2.50 | 0.77 | 0.36 | 0.00 | 1.74 |
| Live | 1.00 ↓ | 41.00 ↑ | 351.00 ↑ | 3.84 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.52 ↑ | 0.00 | 1.54 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.80 | 3.60 | 4.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.67 ↓ | 3.75 ↑ | 4.75 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.76 | 3.50 | 4.00 | 1.03 | 2.50 | 0.83 | 0.83 | 0.50 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.25 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.80 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.83 | 3.30 | 4.00 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.80 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 91.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.50 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 0.71 ↓ | 0.75 | 0.93 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| York City | +1/2 | 0 | 0 | 1 |
| Exeter City | -1/2 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).