Kết quả bóng đá trận York City vs Crawley Town, 01:30 ngày 04/08/2026
Cúp Liên đoàn Anh · 01:30 ngày 04/08/2026
York City 0 Kết thúc HT 0-1 2
Crawley Town
🟨 4 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 19℃~20℃
Tường thuật trực tiếp
York City
Crawley Town
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
3'
⛳ Phạt góc
11'
🎯 Dứt điểm - Malcolm Ebiowei (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Ollie Pearce (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Dipo Akinyemi (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Zech Medley (đánh đầu) — chệch khung thành
24'
🎯 Dứt điểm - Gianmarco Di Biase (chân trái) — vào lưới
24'
⚽ BÀN THẮNG - Gianmarco Di Biase 0-1, kiến tạo: Kellan Gordon
27'
🎯 Dứt điểm - Malcolm Ebiowei (chân trái) — bị cản phá
28'
⛳ Phạt góc
28'
🎯 Dứt điểm - Charlie Barker (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Dipo Akinyemi (đánh đầu) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Ben Brookes
🎯 Dứt điểm - Zak Johnson (đánh đầu) — chệch khung thành
44'
🟨 Thẻ vàng - Jude Arthurs
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
🎯 Dứt điểm - Joe Grey (chân trái) — bị chặn
49'
🟨 Thẻ vàng - Charlie Barker
🎯 Dứt điểm - Dipo Akinyemi (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Morgan Williams (chân phải) — bị chặn
51'
🎯 Dứt điểm - Gianmarco Di Biase (chân trái) — bị cản phá
53'
🔁 Thay người: vào Johnny Russell, ra Kellan Gordon
53'
🔁 Thay người: vào Osman Kamara, ra Malcolm Ebiowei
54'
🔁 Thay người: vào Danilo Orsi-Dadomo, ra Gianmarco Di Biase
🔁 Thay người: vào Alex Newby, ra Ben Brookes
59'
⛳ Phạt góc
59'
🎯 Dứt điểm - Stephen Duke-McKenna (chân phải) — bị chặn
60'
🎯 Dứt điểm - Jude Arthurs (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Alex Hunt (chân phải) — bị chặn
66'
🔁 Thay người: vào Jay Williams, ra Klaudio Krasniqi
🎯 Dứt điểm - Zech Medley (chân trái) Post
🔁 Thay người: vào Joe Rabole Felix, ra Jack Hunt
69'
🟨 Thẻ vàng - Johnny Russell
🟨 Thẻ vàng - Zech Medley
🟨 Thẻ vàng - Dipo Akinyemi
🔁 Thay người: vào Greg Olley, ra Dipo Akinyemi
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ollie Pearce (đánh đầu) — chệch khung thành
82'
🔁 Thay người: vào Pele Arganese-McDermott, ra Priestley Farquharson
86'
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Danilo Orsi-Dadomo 0-2
🟨 Thẻ vàng - Alfie McNally
86'
🎯 Dứt điểm - Danilo Orsi-Dadomo (chân phải) — vào lưới
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (0-2)
Diễn biến trận đấu
| York City | Phút | |
| 24' | ⚽ 0 - 1 Gianmarco Di Biase(Assists:Kellan Gordon) (Kiến tạo: Kellan Gordon) | |
| Ben Brookes | 36' | |
| 44' | Jude Arthurs | |
| HT 0-1 | ||
| 49' | Charlie Barker | |
| 53' ⇄ | ▲ Johnny Russell ▼ Kellan Gordon | |
| 53' ⇄ | ▲ Osman Kamara ▼ Malcolm Ebiowei | |
| 54' ⇄ | ▲ Danilo Orsi-Dadomo ▼ Gianmarco Di Biase | |
| ▲ Alex Newby ▼ Ben Brookes | 57' ⇄ | |
| 66' ⇄ | ▲ Jay Williams ▼ Klaudio Krasniqi | |
| ▲ Joe Rabole Felix ▼ Jack Hunt | 67' ⇄ | |
| 69' | Johnny Russell | |
| Zech Medley | 71' | |
| Dipo Akinyemi | 76' | |
| ▲ Greg Olley ▼ Dipo Akinyemi | 77' ⇄ | |
| 82' ⇄ | ▲ Pele Arganese-McDermott ▼ Priestley Farquharson | |
| 86' | ⚽ 0 - 2 Danilo Orsi-Dadomo | |
| Alfie McNally | 86' | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 2 | 2 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 21 | 8 |
| Mất bàn | 6 | 2 | 19 | 12 |
| Điểm | 3 | 3 | 14 | 9 |
Chủ = York City · Khách = Crawley Town
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| York City | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (13%) | Thắng/Thắng | 2 (33%) |
| 1 (13%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (13%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 4 (67%) |
| 1 (13%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (50%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích đối đầu (16 trận)
York City 5 (31%)Hòa 6 (38%)Crawley Town 5 (31%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 1 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/03/16 | York City | 2-2 (1-1) | Crawley Town | 0 | 2.5 | H |
| 31/10/15 | Crawley Town | 1-0 (0-0) | York City | -0.25 | 2.5 | B |
| 30/04/11 | Crawley Town | 1-1 (0-1) | York City | -1 | 2.5 | H |
| 06/04/11 | York City | 1-1 (1-0) | Crawley Town | -0.25 | 2.5 | H |
| 31/10/09 | Crawley Town | 3-1 (0-1) | York City | 0 | 2.25 | B |
| 05/09/09 | York City | 2-0 (2-0) | Crawley Town | +0.5 | 2.5 | T |
| 23/11/08 | York City | 2-2 (1-0) | Crawley Town | +0.25 | 2.5 | H |
| 09/08/08 | Crawley Town | 0-1 (0-0) | York City | -0.25 | 2.5 | T |
| 05/04/08 | Crawley Town | 6-1 (3-1) | York City | -0.25 | 2.5 | B |
| 01/12/07 | York City | 1-1 (0-0) | Crawley Town | +0.25 | 2.75 | H |
| 06/01/07 | York City | 5-0 (3-0) | Crawley Town | +0.75 | 2.5 | T |
| 09/09/06 | Crawley Town | 3-0 (1-0) | York City | 0 | 2.5 | B |
| 07/01/06 | Crawley Town | 0-1 (0-0) | York City | 0 | 2.5 | T |
| 13/08/05 | York City | 0-0 (0-0) | Crawley Town | +0.25 | 2.75 | H |
| 18/12/04 | York City | 3-1 (1-0) | Crawley Town | - | - | T |
| 11/09/04 | Crawley Town | 1-0 (1-0) | York City | - | - | B |
Thành tích gần đây — York City
BHTBBTHTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 21/16 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/2/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/26 | York City | 1-2 (0-1) | Peterborough United | 0 | 3 | B |
| 25/07/26 | Al-Ettifaq | 2-2 (1-1) | York City | -1 | 3 | H |
| 23/07/26 | York City | 6-0 (2-0) | Al-Ettifaq (Youth) | - | - | T |
| 18/07/26 | York City | 1-5 (0-4) | Sunderland A.F.C | -1.25 | 3 | B |
| 15/07/26 | Pickering Town | 4-2 (2-1) | York City | - | - | B |
| 11/07/26 | York City | 2-1 (1-1) | Barnsley | 0 | 3 | T |
| 25/04/26 | Rochdale | 1-1 (0-0) | York City | +0.25 | 2.75 | H |
| 18/04/26 | York City | 3-0 (2-0) | Yeovil Town | +2.5 | 3.75 | T |
| 11/04/26 | Tamworth | 0-1 (0-1) | York City | +1.25 | 3.5 | T |
| 06/04/26 | York City | 2-1 (1-1) | Altrincham | +2.25 | 3.75 | T |
| 03/04/26 | Boston United | 0-1 (0-0) | York City | +1 | 3.25 | T |
| 28/03/26 | York City | 1-0 (0-0) | Woking | +1.75 | 3.25 | T |
| 25/03/26 | Gateshead | 3-1 (1-0) | York City | +1.5 | 3.5 | B |
| 21/03/26 | York City | 4-0 (2-0) | Brackley Town | +2.25 | 3.5 | T |
| 14/03/26 | Aldershot Town | 0-3 (0-1) | York City | +0.75 | 3.5 | T |
| 07/03/26 | York City | 3-1 (2-1) | Eastleigh | +2.25 | 3.5 | T |
| 04/03/26 | Boreham Wood | 3-2 (0-1) | York City | 0 | 3 | B |
| 01/03/26 | Morecambe | 0-1 (0-0) | York City | +1.5 | 3.5 | T |
| 25/02/26 | Scunthorpe United | 0-3 (0-2) | York City | +0.5 | 3.25 | T |
| 21/02/26 | York City | 4-1 (3-0) | Halifax Town | +1.5 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Crawley Town
BBTHHHBBTT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/12 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Crawley Town | 0-1 (0-0) | Reading | -0.5 | 2.75 | B |
| 29/07/26 | Oxford United | 3-1 (1-1) | Crawley Town | -1.5 | 2.75 | B |
| 25/07/26 | Eastleigh | 0-1 (0-1) | Crawley Town | +0.5 | 3 | T |
| 02/05/26 | Crawley Town | 0-0 (0-0) | Salford City | -0.5 | 2.5 | H |
| 25/04/26 | Accrington Stanley | 3-3 (1-1) | Crawley Town | +0.25 | 2.25 | H |
| 18/04/26 | Crawley Town | 0-0 (0-0) | Shrewsbury Town | +0.5 | 2.25 | H |
| 11/04/26 | Bristol Rovers | 3-1 (2-0) | Crawley Town | -0.5 | 2.5 | B |
| 06/04/26 | Crawley Town | 0-2 (0-2) | Grimsby Town | -0.25 | 2.75 | B |
| 03/04/26 | Newport County | 0-2 (0-0) | Crawley Town | 0 | 2.75 | T |
| 28/03/26 | Crawley Town | 2-0 (0-0) | Gillingham | +0.25 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Fleetwood Town | 1-0 (0-0) | Crawley Town | -0.75 | 2.5 | B |
| 18/03/26 | Crawley Town | 1-1 (0-0) | Barnet | -0.5 | 2.75 | H |
| 14/03/26 | Colchester United | 0-0 (0-0) | Crawley Town | -0.75 | 2.5 | H |
| 07/03/26 | Crawley Town | 2-2 (0-0) | Swindon Town | -0.25 | 2.75 | H |
| 28/02/26 | Oldham Athletic | 2-0 (1-0) | Crawley Town | -0.5 | 2.5 | B |
| 21/02/26 | Crawley Town | 1-1 (0-1) | Chesterfield | -0.25 | 2.75 | H |
| 18/02/26 | Milton Keynes Dons | 0-0 (0-0) | Crawley Town | -1 | 2.75 | H |
| 14/02/26 | Tranmere Rovers | 2-0 (2-0) | Crawley Town | 0 | 2.75 | B |
| 11/02/26 | Crawley Town | 0-3 (0-1) | Cambridge United | -0.25 | 2.25 | B |
| 07/02/26 | Crawley Town | 0-1 (0-0) | Crewe Alexandra | +0.25 | 2.75 | B |
Đội hình
York City
Crawley Town
1Alfie McNally4Zech Medley5Zak Johnson24Morgan Williams8Alex Hunt14Ben Brookes28Oliver Banks32Jack Hunt10COllie Pearce7Joe Grey20Dipo Akinyemi1Vito Mannone2Kellan Gordon5CCharlie Barker6Priestley Farquharson22Ade Adeyemo20Jude Arthurs25Klaudio Krasniqi7Malcolm Ebiowei8Louie Watson10Stephen Duke-McKenna14Gianmarco Di Biase
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3412
- 1Alfie McNally🟨 Thẻ vàng 86'7.2
- 4Zech Medley🟨 Thẻ vàng 71'6.8
- 5Zak Johnson5.1
- 7Joe Grey6
- 8Alex Hunt7.2
- 10Ollie Pearce C5.7
- 14Ben Brookes🟨 Thẻ vàng 36' · ▼ Rời sân 57'6.7
- 20Dipo Akinyemi🟨 Thẻ vàng 76' · ▼ Rời sân 77'6.8
- 24Morgan Williams6.2
- 28Oliver Banks7.1
- 32Jack Hunt▼ Rời sân 67'6.4
Khách · 4231
- 1Vito Mannone7.1
- 2Kellan Gordon🎯 Kiến tạo 24' · ▼ Rời sân 53'7.3
- 5Charlie Barker C🟨 Thẻ vàng 49'7.4
- 6Priestley Farquharson▼ Rời sân 82'7.2
- 7Malcolm Ebiowei▼ Rời sân 53'6.8
- 8Louie Watson6.6
- 10Stephen Duke-McKenna6.5
- 14Gianmarco Di Biase⚽ Ghi bàn 24' · ▼ Rời sân 54'8.1
- 20Jude Arthurs🟨 Thẻ vàng 44'6.5
- 22Ade Adeyemo6.8
- 25Klaudio Krasniqi▼ Rời sân 66'6.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
63
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
43
Sút bóng
118
Sút cầu môn
25
Tấn công
9756
Tấn công nguy hiểm
5434
Sút ngoài cầu môn
42
Cản bóng
51
Đá phạt trực tiếp
109
TL kiểm soát bóng
61%39%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%50%
Chuyền bóng
509328
TL chuyền bóng thành công
87%79%
Phạm lỗi
1010
Việt vị
11
Cứu thua
32
Tắc bóng
35
Quả ném biên
2617
Cắt bóng
43
Tạt bóng thành công
84
Chuyền dài
2917
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.82.1
Cơ hội rõ rệt
33
So Sánh Sức Mạnh
70 30
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T5 H6 B5T5 H6 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H5 B0T0 H5 B3
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn0.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
York City (30 trận)
Ghi 2.27 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Crawley Town (30 trận)
Ghi 0.73 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
York City
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8Alex Hunt Tiền vệ | 7.2 | 1/0 | 58/62 | 2 | |||
| 1Alfie McNally Thủ môn | 7.2 | 0/0 | 26/32 | 0 | 🟨 | ||
| 28Oliver Banks Tiền vệ | 7.1 | 0/0 | 69/74 | 0 | |||
| 20Dipo Akinyemi Trung phong | 6.8 | 3/2 | 7/10 | 0 | 🟨 | ||
| 4Zech Medley Trung vệ | 6.8 | 2/0 | 61/69 | 0 | 🟨 | ||
| 14Ben Brookes Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 6/7 | 1 | 🟨 | ||
| 32Jack Hunt Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 20/31 | 2 | |||
| 24Morgan Williams Hậu vệ | 6.2 | 1/0 | 61/67 | 2 | |||
| 7Joe Grey Tiền đạo | 6 | 1/0 | 11/14 | 0 | |||
| 10Ollie Pearce Tiền đạo | 5.7 | 2/0 | 12/18 | 0 | |||
| 5Zak Johnson Trung vệ | 5.1 | 1/0 | 76/80 | 0 | |||
| 23Joe Rabole Felix (dự bị) Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 12/15 | 1 | |||
| 22Greg Olley (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 4/7 | 0 | |||
| 30Alex Newby (dự bị) Tiền vệ | 6 | 0/0 | 18/23 | 0 |
Crawley Town
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14Gianmarco Di Biase Tiền đạo | 8.1 | 1 | 2/2 | 6/7 | 0 | ||
| 5Charlie Barker Trung vệ | 7.4 | 1/0 | 46/53 | 0 | 🟨 | ||
| 2Kellan Gordon Tiền vệ phải | 7.3 | 1 | 0/0 | 10/12 | 0 | ||
| 6Priestley Farquharson Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 34/44 | 1 | |||
| 1Vito Mannone Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 21/35 | 0 | |||
| 7Malcolm Ebiowei Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 2/2 | 7/12 | 1 | |||
| 22Ade Adeyemo Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 0/0 | 30/31 | 1 | |||
| 25Klaudio Krasniqi Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 28/32 | 0 | |||
| 8Louie Watson Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 17/22 | 1 | |||
| 10Stephen Duke-McKenna Tiền vệ phải | 6.5 | 1/0 | 20/26 | 1 | |||
| 20Jude Arthurs Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 1/0 | 30/34 | 1 | 🟨 | ||
| 9Danilo Orsi-Dadomo (dự bị) Tiền đạo | 6.9 | 1 | 1/1 | 0/0 | 0 | ||
| 26Jay Williams (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 17Osman Kamara (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 0/4 | 1 | |||
| 16Johnny Russell (dự bị) Hậu vệ trái | 6.6 | 0/0 | 8/12 | 1 | 🟨 | ||
| 4Pele Arganese-McDermott (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 0/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| York City | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1922 | Thành lập | 1896 |
| KitKat Crescent | Sân nhà | Broadfield Stadium |
| 9034 | Sức chứa | 4996 |
| Scott Lindsey | HLV | |
| York | Khu vực | Crawley |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.51 | 3.68 | 4.10 | 0.84 | 2.75 | 0.78 | 0.77 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.51 | 3.68 | 4.10 | 1.25 ↑ | 1.50 | 0.35 ↓ | 1.32 ↑ | 0.25 | 0.36 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.58 | 3.70 | 4.60 | 0.90 | 2.75 | 0.86 | 0.75 | 0.75 | 0.99 |
| Live | 17.00 ↑ | 4.00 ↑ | 1.27 ↓ | 4.10 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 4.10 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.62 | 3.75 | 4.75 | 0.98 | 2.75 | 0.85 | 0.84 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 91.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.10 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 2.85 ↑ | 0.25 | 0.27 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.62 | 3.75 | 4.25 | 0.91 | 2.75 | 0.83 | 0.77 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 150.00 ↑ | 9.70 ↑ | 1.01 ↓ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.77 | 3.85 | 3.95 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 70.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.95 ↑ | 1.00 | 0.75 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.80 | 3.85 | 3.95 | 0.86 | 2.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 35.91 ↑ | 1.01 ↓ | 7.02 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.62 | 3.75 | 4.25 | 0.91 | 2.75 | 0.83 | 0.77 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 150.00 ↑ | 9.70 ↑ | 1.01 ↓ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 2.08 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.59 | 4.00 | 4.55 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 0.76 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 21.00 ↑ | 15.50 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.52 | 3.51 | 4.36 | 0.89 | 2.75 | 0.87 | 0.74 | 0.75 | 1.02 |
| Live | 14.00 ↑ | 3.91 ↑ | 1.26 ↓ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.17 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.81 | 3.53 | 3.84 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.81 | 0.50 | 1.01 |
| Live | 15.70 ↑ | 4.07 ↑ | 1.27 ↓ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.27 ↓ | 0.00 | 2.22 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.65 | 4.00 | 4.80 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.78 | 3.60 | 4.00 | 0.82 | 2.50 | 0.93 | 0.93 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 501.00 ↑ | 76.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.43 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.78 | 3.52 | 4.22 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 0.79 | 0.50 | 0.99 |
| Live | 26.66 ↑ | 5.21 ↑ | 1.20 ↓ | 3.18 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.55 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.58 | 3.75 | 4.30 | 0.63 | 2.50 | 1.13 | 0.86 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 14.00 ↑ | 4.30 ↑ | 1.21 ↓ | 4.90 ↑ | 2.75 | 0.08 ↓ | 0.79 ↓ | 0.75 | 0.98 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.66 | 4.10 | 4.80 | 0.71 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 351.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.88 ↑ | 1.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.82 | 3.85 | 3.92 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.59 | 0.25 | 1.36 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 5.95 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.62 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.70 | 3.80 | 0.93 | 2.50 | 0.93 | 0.83 | 0.50 | 1.03 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.60 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.83 | 3.60 | 3.75 | 0.75 | 2.50 | 1.00 | 0.84 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.71 ↓ | 0.75 | 0.92 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.