Kết quả bóng đá trận York City vs Crawley Town, 01:30 ngày 04/08/2026

Cúp Liên đoàn Anh · 01:30 ngày 04/08/2026
York City
0 Kết thúc HT 0-1 2
Crawley Town
🟨 4 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 19℃~20℃

Tường thuật trực tiếp

York CityCrawley Town
1' Bắt đầu trận đấu
3'
Phạt góc
11'
🎯 Dứt điểm - Malcolm Ebiowei (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Ollie Pearce (chân trái) — bị chặn
11'
🎯 Dứt điểm - Dipo Akinyemi (chân trái) — bị chặn
18'
Phạt góc
21'
Phạt góc
22'
Phạt góc
22'
🎯 Dứt điểm - Zech Medley (đánh đầu) — chệch khung thành
22'
24'
🎯 Dứt điểm - Gianmarco Di Biase (chân trái) — vào lưới
24'
BÀN THẮNG - Gianmarco Di Biase 0-1, kiến tạo: Kellan Gordon
27'
🎯 Dứt điểm - Malcolm Ebiowei (chân trái) — bị cản phá
28'
Phạt góc
28'
🎯 Dứt điểm - Charlie Barker (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Dipo Akinyemi (đánh đầu) — bị cản phá
29'
🟨 Thẻ vàng - Ben Brookes
36'
🎯 Dứt điểm - Zak Johnson (đánh đầu) — chệch khung thành
40'
44'
🟨 Thẻ vàng - Jude Arthurs
Hết hiệp 1 (0-1)
🎯 Dứt điểm - Joe Grey (chân trái) — bị chặn
48'
49'
🟨 Thẻ vàng - Charlie Barker
🎯 Dứt điểm - Dipo Akinyemi (đánh đầu) — bị cản phá
50'
🎯 Dứt điểm - Morgan Williams (chân phải) — bị chặn
50'
51'
🎯 Dứt điểm - Gianmarco Di Biase (chân trái) — bị cản phá
53'
🔁 Thay người: vào Johnny Russell, ra Kellan Gordon
53'
🔁 Thay người: vào Osman Kamara, ra Malcolm Ebiowei
54'
🔁 Thay người: vào Danilo Orsi-Dadomo, ra Gianmarco Di Biase
🔁 Thay người: vào Alex Newby, ra Ben Brookes
57'
59'
Phạt góc
59'
🎯 Dứt điểm - Stephen Duke-McKenna (chân phải) — bị chặn
60'
🎯 Dứt điểm - Jude Arthurs (đánh đầu) — chệch khung thành
Phạt góc
65'
🎯 Dứt điểm - Alex Hunt (chân phải) — bị chặn
65'
66'
🔁 Thay người: vào Jay Williams, ra Klaudio Krasniqi
🎯 Dứt điểm - Zech Medley (chân trái) Post
66'
🔁 Thay người: vào Joe Rabole Felix, ra Jack Hunt
67'
69'
🟨 Thẻ vàng - Johnny Russell
🟨 Thẻ vàng - Zech Medley
71'
🟨 Thẻ vàng - Dipo Akinyemi
76'
🔁 Thay người: vào Greg Olley, ra Dipo Akinyemi
77'
Phạt góc
79'
🎯 Dứt điểm - Ollie Pearce (đánh đầu) — chệch khung thành
79'
82'
🔁 Thay người: vào Pele Arganese-McDermott, ra Priestley Farquharson
86'
BÀN THẮNG - Penalty - Danilo Orsi-Dadomo 0-2
🟨 Thẻ vàng - Alfie McNally
86'
86'
🎯 Dứt điểm - Danilo Orsi-Dadomo (chân phải) — vào lưới
Phạt góc
89'
Kết thúc trận đấu (0-2)

Diễn biến trận đấu

York City Phút Crawley Town
24' 0 - 1 Gianmarco Di Biase(Assists:Kellan Gordon) (Kiến tạo: Kellan Gordon)
Ben Brookes 36'
44' Jude Arthurs
HT 0-1
49' Charlie Barker
53' ▲ Johnny Russell ▼ Kellan Gordon
53' ▲ Osman Kamara ▼ Malcolm Ebiowei
54' ▲ Danilo Orsi-Dadomo ▼ Gianmarco Di Biase
▲ Alex Newby ▼ Ben Brookes57'
66' ▲ Jay Williams ▼ Klaudio Krasniqi
▲ Joe Rabole Felix ▼ Jack Hunt67'
69' Johnny Russell
Zech Medley 71'
Dipo Akinyemi 76'
▲ Greg Olley ▼ Dipo Akinyemi77'
82' ▲ Pele Arganese-McDermott ▼ Priestley Farquharson
86' 0 - 2 Danilo Orsi-Dadomo
Alfie McNally 86'
FT 0-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 42
Hòa 00 23
Bại 22 45
Ghi bàn 42 218
Mất bàn 62 1912
Điểm 33 149

Chủ = York City · Khách = Crawley Town

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

York City (8)Hiệp 1 / Cả trậnCrawley Town (6)
1 (13%)Thắng/Thắng2 (33%)
1 (13%)Hòa/Thắng0 (0%)
1 (13%)Hòa/Hòa0 (0%)
0 (0%)Hòa/Bại4 (67%)
1 (13%)Bại/Thắng0 (0%)
4 (50%)Bại/Bại0 (0%)

Thành tích đối đầu (16 trận)

York City 5 (31%)Hòa 6 (38%)Crawley Town 5 (31%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 1 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG L225/03/16York City2-2 (1-1)Crawley Town8-302.5H
ENG L231/10/15Crawley Town1-0 (0-0)York City5-4-0.252.5B
ENG NL30/04/11Crawley Town1-1 (0-1)York City--12.5H
ENG NL06/04/11York City1-1 (1-0)Crawley Town--0.252.5H
ENG NL31/10/09Crawley Town3-1 (0-1)York City-02.25B
ENG NL05/09/09York City2-0 (2-0)Crawley Town-+0.52.5T
ENG NL23/11/08York City2-2 (1-0)Crawley Town-+0.252.5H
ENG NL09/08/08Crawley Town0-1 (0-0)York City--0.252.5T
ENG NL05/04/08Crawley Town6-1 (3-1)York City--0.252.5B
ENG NL01/12/07York City1-1 (0-0)Crawley Town-+0.252.75H
ENG NL06/01/07York City5-0 (3-0)Crawley Town-+0.752.5T
ENG NL09/09/06Crawley Town3-0 (1-0)York City-02.5B
ENG NL07/01/06Crawley Town0-1 (0-0)York City-02.5T
ENG NL13/08/05York City0-0 (0-0)Crawley Town-+0.252.75H
ENG NL18/12/04York City3-1 (1-0)Crawley Town---T
ENG NL11/09/04Crawley Town1-0 (1-0)York City---B

Thành tích gần đây — York City

BHTBBTHTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 21/16 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/2/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF29/07/26York City1-2 (0-1)Peterborough United2-703B
INT CF25/07/26Al-Ettifaq2-2 (1-1)York City3-2-13H
INT CF23/07/26York City6-0 (2-0)Al-Ettifaq (Youth)---T
INT CF18/07/26York City1-5 (0-4)Sunderland A.F.C5-1-1.253B
INT CF15/07/26Pickering Town4-2 (2-1)York City---B
INT CF11/07/26York City2-1 (1-1)Barnsley2-603T
ENG NL25/04/26Rochdale1-1 (0-0)York City2-6+0.252.75H
ENG NL18/04/26York City3-0 (2-0)Yeovil Town6-2+2.53.75T
ENG NL11/04/26Tamworth0-1 (0-1)York City1-5+1.253.5T
ENG NL06/04/26York City2-1 (1-1)Altrincham9-1+2.253.75T
ENG NL03/04/26Boston United0-1 (0-0)York City2-6+13.25T
ENG NL28/03/26York City1-0 (0-0)Woking8-1+1.753.25T
ENG NL25/03/26Gateshead3-1 (1-0)York City2-3+1.53.5B
ENG NL21/03/26York City4-0 (2-0)Brackley Town9-0+2.253.5T
ENG NL14/03/26Aldershot Town0-3 (0-1)York City6-5+0.753.5T
ENG NL07/03/26York City3-1 (2-1)Eastleigh13-0+2.253.5T
ENG NL04/03/26Boreham Wood3-2 (0-1)York City5-503B
ENG NL01/03/26Morecambe0-1 (0-0)York City3-12+1.53.5T
ENG NL25/02/26Scunthorpe United0-3 (0-2)York City1-6+0.53.25T
ENG NL21/02/26York City4-1 (3-0)Halifax Town6-10+1.53T

Thành tích gần đây — Crawley Town

BBTHHHBBTT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/12 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF01/08/26Crawley Town0-1 (0-0)Reading6-4-0.52.75B
INT CF29/07/26Oxford United3-1 (1-1)Crawley Town9-6-1.52.75B
INT CF25/07/26Eastleigh0-1 (0-1)Crawley Town4-6+0.53T
ENG L202/05/26Crawley Town0-0 (0-0)Salford City3-11-0.52.5H
ENG L225/04/26Accrington Stanley3-3 (1-1)Crawley Town5-3+0.252.25H
ENG L218/04/26Crawley Town0-0 (0-0)Shrewsbury Town7-2+0.52.25H
ENG L211/04/26Bristol Rovers3-1 (2-0)Crawley Town4-2-0.52.5B
ENG L206/04/26Crawley Town0-2 (0-2)Grimsby Town3-9-0.252.75B
ENG L203/04/26Newport County0-2 (0-0)Crawley Town7-202.75T
ENG L228/03/26Crawley Town2-0 (0-0)Gillingham2-7+0.252.75T
ENG L221/03/26Fleetwood Town1-0 (0-0)Crawley Town4-10-0.752.5B
ENG L218/03/26Crawley Town1-1 (0-0)Barnet5-10-0.52.75H
ENG L214/03/26Colchester United0-0 (0-0)Crawley Town6-6-0.752.5H
ENG L207/03/26Crawley Town2-2 (0-0)Swindon Town10-4-0.252.75H
ENG L228/02/26Oldham Athletic2-0 (1-0)Crawley Town8-3-0.52.5B
ENG L221/02/26Crawley Town1-1 (0-1)Chesterfield4-4-0.252.75H
ENG L218/02/26Milton Keynes Dons0-0 (0-0)Crawley Town9-2-12.75H
ENG L214/02/26Tranmere Rovers2-0 (2-0)Crawley Town5-1502.75B
ENG L211/02/26Crawley Town0-3 (0-1)Cambridge United2-9-0.252.25B
ENG L207/02/26Crawley Town0-1 (0-0)Crewe Alexandra3-7+0.252.75B

Đội hình

York CityCrawley Town
1Alfie McNally4Zech Medley5Zak Johnson24Morgan Williams8Alex Hunt14Ben Brookes28Oliver Banks32Jack Hunt10COllie Pearce7Joe Grey20Dipo Akinyemi1Vito Mannone2Kellan Gordon5CCharlie Barker6Priestley Farquharson22Ade Adeyemo20Jude Arthurs25Klaudio Krasniqi7Malcolm Ebiowei8Louie Watson10Stephen Duke-McKenna14Gianmarco Di Biase

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 3412
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
3
Phạt góc (HT)
3
2
Thẻ vàng
4
3
Sút bóng
11
8
Sút cầu môn
2
5
Tấn công
97
56
Tấn công nguy hiểm
54
34
Sút ngoài cầu môn
4
2
Cản bóng
5
1
Đá phạt trực tiếp
10
9
TL kiểm soát bóng
61%
39%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%
50%
Chuyền bóng
509
328
TL chuyền bóng thành công
87%
79%
Phạm lỗi
10
10
Việt vị
1
1
Cứu thua
3
2
Tắc bóng
3
5
Quả ném biên
26
17
Cắt bóng
4
3
Tạt bóng thành công
8
4
Chuyền dài
29
17
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.8
2.1
Cơ hội rõ rệt
3
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

70 30
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T5 H6 B5
T5 H6 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H5 B0
T0 H5 B3
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
0.9 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

York City (30 trận)
Ghi 2.27 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Crawley Town (30 trận)
Ghi 0.73 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
York CityCrawley Town

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
York CityCrawley Town

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

72
Thắng 2+
61
Thắng 1
28
Hòa
23
Thua 1
36
Thua 2+
York CityCrawley Town

York City

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
8Alex Hunt
Tiền vệ
7.21/058/622
1Alfie McNally
Thủ môn
7.20/026/320🟨
28Oliver Banks
Tiền vệ
7.10/069/740
20Dipo Akinyemi
Trung phong
6.83/27/100🟨
4Zech Medley
Trung vệ
6.82/061/690🟨
14Ben Brookes
Tiền vệ
6.70/06/71🟨
32Jack Hunt
Hậu vệ
6.40/020/312
24Morgan Williams
Hậu vệ
6.21/061/672
7Joe Grey
Tiền đạo
61/011/140
10Ollie Pearce
Tiền đạo
5.72/012/180
5Zak Johnson
Trung vệ
5.11/076/800
23Joe Rabole Felix (dự bị)
Hậu vệ
6.80/012/151
22Greg Olley (dự bị)
Tiền vệ
6.30/04/70
30Alex Newby (dự bị)
Tiền vệ
60/018/230

Crawley Town

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
14Gianmarco Di Biase
Tiền đạo
8.112/26/70
5Charlie Barker
Trung vệ
7.41/046/530🟨
2Kellan Gordon
Tiền vệ phải
7.310/010/120
6Priestley Farquharson
Trung vệ
7.20/034/441
1Vito Mannone
Thủ môn
7.10/021/350
7Malcolm Ebiowei
Tiền đạo cánh phải
6.82/27/121
22Ade Adeyemo
Tiền đạo cánh phải
6.80/030/311
25Klaudio Krasniqi
Tiền vệ
6.70/028/320
8Louie Watson
Tiền vệ trung tâm
6.60/017/221
10Stephen Duke-McKenna
Tiền vệ phải
6.51/020/261
20Jude Arthurs
Tiền vệ trung tâm
6.51/030/341🟨
9Danilo Orsi-Dadomo (dự bị)
Tiền đạo
6.911/10/00
26Jay Williams (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.60/02/30
17Osman Kamara (dự bị)
Tiền đạo
6.60/00/41
16Johnny Russell (dự bị)
Hậu vệ trái
6.60/08/121🟨
4Pele Arganese-McDermott (dự bị)
Hậu vệ
-0/00/10

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

York City Thông tin Crawley Town
1922 Thành lập 1896
KitKat Crescent Sân nhà Broadfield Stadium
9034 Sức chứa 4996
Scott Lindsey HLV
York Khu vực Crawley
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.513.684.100.842.750.780.770.750.93
Live1.513.684.101.25 ↑1.500.35 ↓1.32 ↑0.250.36 ↓
EasybetsSớm1.583.704.600.902.750.860.750.750.99
Live17.00 ↑4.00 ↑1.27 ↓4.10 ↑2.500.02 ↓4.10 ↑0.250.01 ↓
VcbetSớm1.623.754.750.982.750.850.840.750.96
Live91.00 ↑15.00 ↑1.01 ↓3.10 ↑2.500.22 ↓2.85 ↑0.250.27 ↓
Mansion88Sớm1.623.754.250.912.750.830.770.750.97
Live150.00 ↑9.70 ↑1.01 ↓9.09 ↑2.500.02 ↓5.55 ↑0.250.06 ↓
InterwettenSớm1.773.853.950.852.500.850.750.500.95
Live70.00 ↑21.00 ↑1.01 ↓9.00 ↑2.500.02 ↓0.95 ↑1.000.75 ↓
10BETSớm1.803.853.950.862.500.87---
Live100.00 ↑35.91 ↑1.01 ↓7.02 ↑2.500.06 ↓---
12betSớm1.623.754.250.912.750.830.770.750.97
Live150.00 ↑9.70 ↑1.01 ↓9.09 ↑2.500.02 ↓0.36 ↓0.002.08 ↑
CrownSớm1.594.004.550.882.750.880.760.751.00
Live21.00 ↑15.50 ↑1.01 ↓6.66 ↑2.500.01 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm1.523.514.360.892.750.870.740.751.02
Live14.00 ↑3.91 ↑1.26 ↓5.00 ↑2.500.08 ↓0.34 ↓0.002.17 ↑
WewbetSớm1.813.533.840.902.500.900.810.501.01
Live15.70 ↑4.07 ↑1.27 ↓5.55 ↑2.500.02 ↓0.27 ↓0.002.22 ↑
LadbrokesSớm1.654.004.800.732.501.00---
Live151.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓6.00 ↑2.500.07 ↓---
18BetSớm1.783.604.000.822.500.930.930.750.82
Live501.00 ↑76.00 ↑1.01 ↓14.43 ↑2.500.01 ↓14.43 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.783.524.220.882.500.880.790.500.99
Live26.66 ↑5.21 ↑1.20 ↓3.18 ↑2.500.23 ↓0.29 ↓0.002.55 ↑
HK Jockey ClubSớm1.583.754.300.632.501.130.860.750.90
Live14.00 ↑4.30 ↑1.21 ↓4.90 ↑2.750.08 ↓0.79 ↓0.750.98 ↑
BwinSớm1.664.104.800.712.501.00---
Live351.00 ↑126.00 ↑1.01 ↓0.88 ↑1.500.80 ↓---
1xBetSớm1.823.853.920.852.500.850.590.251.36
Live501.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓5.95 ↑2.500.08 ↓0.29 ↓0.002.62 ↑
Bet 365Sớm1.803.703.800.932.500.930.830.501.03
Live501.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓8.00 ↑2.500.07 ↓0.28 ↓0.002.60 ↑
William HillSớm1.833.603.750.752.501.000.840.750.88
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓14.00 ↑2.500.03 ↓0.71 ↓0.750.92 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.