Kết quả bóng đá trận York City vs Barnsley, 21:00 ngày 11/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 21:00 ngày 11/07/2026
York City
2 Kết thúc HT 1-1 1
Barnsley
🟨 0 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 6
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 26°C

Diễn biến trận đấu

York City Phút Barnsley
Greg Olley 1 - 0 20'
37' 1 - 1 Cameron McGeehan
42'
HT 1-1
46'
73'
Ollie Pearce 2 - 1 76'
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 73
Hòa 10 12
Bại 12 25
Ghi bàn 54 1811
Mất bàn 65 1014
Điểm 43 2211

Chủ = York City · Khách = Barnsley

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

York City (51)Hiệp 1 / Cả trậnBarnsley (55)
17 (33%)Thắng/Thắng10 (18%)
1 (2%)Thắng/Hòa3 (5%)
1 (2%)Thắng/Bại2 (4%)
16 (31%)Hòa/Thắng7 (13%)
6 (12%)Hòa/Hòa8 (15%)
2 (4%)Hòa/Bại7 (13%)
2 (4%)Bại/Thắng2 (4%)
3 (6%)Bại/Hòa3 (5%)
3 (6%)Bại/Bại13 (24%)

Thành tích đối đầu (7 trận)

York City 0 (0%)Hòa 2 (29%)Barnsley 5 (71%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG FAC01/11/25Barnsley3-2 (1-1)York City9-3-13B
INT CF23/07/25York City2-2 (1-0)Barnsley1-5-0.252.75H
INT CF11/07/18York City1-7 (1-3)Barnsley3-6-1.253B
EFL Trophy11/11/15Barnsley2-1 (0-1)York City7-2-0.52.5B
EFL Trophy03/09/14Barnsley2-0 (0-0)York City3-7-0.52.5B
INT CF21/07/10York City0-2 (0-1)Barnsley--0.752.5B
INT CF23/07/08York City2-2 (0-1)Barnsley--0.52.5H

Thành tích gần đây — York City

HTTTTTBTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 20/6 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG NL25/04/26Rochdale1-1 (0-0)York City2-6+0.252.75H
ENG NL18/04/26York City3-0 (2-0)Yeovil Town6-2+2.53.75T
ENG NL11/04/26Tamworth0-1 (0-1)York City1-5+1.253.5T
ENG NL06/04/26York City2-1 (1-1)Altrincham9-1+2.253.75T
ENG NL03/04/26Boston United0-1 (0-0)York City2-6+13.25T
ENG NL28/03/26York City1-0 (0-0)Woking8-1+1.753.25T
ENG NL25/03/26Gateshead3-1 (1-0)York City2-3+1.53.5B
ENG NL21/03/26York City4-0 (2-0)Brackley Town9-0+2.253.5T
ENG NL14/03/26Aldershot Town0-3 (0-1)York City6-5+0.753.5T
ENG NL07/03/26York City3-1 (2-1)Eastleigh13-0+2.253.5T
ENG NL04/03/26Boreham Wood3-2 (0-1)York City5-503B
ENG NL01/03/26Morecambe0-1 (0-0)York City3-12+1.53.5T
ENG NL25/02/26Scunthorpe United0-3 (0-2)York City1-6+0.53.25T
ENG NL21/02/26York City4-1 (3-0)Halifax Town6-10+1.53T
ENG NL14/02/26Wealdstone FC0-3 (0-0)York City1-2+1.253.25T
ENG NL12/02/26York City3-2 (1-1)Hartlepool United6-6+1.53.25T
ENG NL07/02/26York City2-1 (2-0)Forest Green Rovers3-8+0.753T
ENG NL31/01/26Solihull Moors0-2 (0-0)York City4-6+0.753T
ENG NL24/01/26York City5-0 (4-0)Braintree Town6-2+23.25T
ENG NL22/01/26Carlisle United0-3 (0-1)York City6-3+0.253T

Thành tích gần đây — Barnsley

TBTBBHHTBH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/13 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF04/07/26Matlock Town0-2 (0-2)Barnsley---T
ENG L102/05/26Barnsley1-3 (0-1)Stockport County4-11-0.53B
ENG L129/04/26Northampton Town0-1 (0-1)Barnsley5-202.75T
ENG L125/04/26Luton Town2-1 (1-1)Barnsley9-5-1.253B
ENG L122/04/26Stevenage Borough1-0 (1-0)Barnsley5-3-0.52.25B
ENG L118/04/26Barnsley2-2 (0-0)Bradford City5-10-0.252.5H
ENG L115/04/26Port Vale0-0 (0-0)Barnsley8-902.5H
ENG L111/04/26Rotherham United1-3 (0-1)Barnsley3-202.75T
ENG L106/04/26Barnsley0-3 (0-1)Plymouth Argyle4-8-0.252.75B
ENG L103/04/26Burton Albion1-1 (0-0)Barnsley9-0-0.252.75H
ENG L121/03/26Barnsley0-1 (0-0)Doncaster Rovers4-2+0.253B
ENG L118/03/26Barnsley1-1 (0-1)Wigan Athletic11-5+0.252.5H
ENG L114/03/26Mansfield Town2-2 (0-1)Barnsley3-5-0.252.75H
ENG L111/03/26Barnsley1-1 (1-1)Cardiff City4-13-0.53H
ENG L107/03/26Barnsley2-1 (2-0)Exeter City6-6+0.52.75T
ENG L104/03/26Barnsley0-1 (0-0)Wycombe Wanderers2-302.75B
ENG L128/02/26Leyton Orient1-3 (1-1)Barnsley5-102.75T
ENG L121/02/26Huddersfield Town2-1 (0-1)Barnsley10-7-0.52.75B
ENG L118/02/26Barnsley2-1 (1-1)Peterborough United3-5+0.53T
ENG L114/02/26Barnsley3-3 (2-2)AFC Wimbledon10-5+0.52.5H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
6
Phạt góc (HT)
1
4
Thẻ vàng
0
3
Sút bóng
10
17
Sút cầu môn
4
8
Tấn công
59
65
Tấn công nguy hiểm
31
49
Sút ngoài cầu môn
6
9
Đá phạt trực tiếp
1
0
TL kiểm soát bóng
42%
58%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%
58%
Quả ném biên
0
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

67 33
69% So Sánh Đối đầu 31%
Thành tích
Tất cả
T0 H2 B5
T5 H2 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H2 B2
T2 H2 B0
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn
2.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn
3.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

York City (30 trận)
Ghi 2.40 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Barnsley (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
York CityBarnsley

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
York CityBarnsley

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

103
Thắng 2+
73
Thắng 1
17
Hòa
15
Thua 1
12
Thua 2+
York CityBarnsley

Thông tin đội bóng

York City Thông tin Barnsley
1922 Thành lập 1887
KitKat Crescent Sân nhà Oakwell Stadium
9034 Sức chứa 23009
Russ Wilcox HLV Conor Hourihane
York Khu vực Barnsley
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.443.602.500.903.000.820.880.000.88
Live3.30 ↑2.80 ↓2.500.99 ↑3.500.84 ↑0.74 ↓-0.251.09 ↑
VcbetSớm2.453.502.500.933.000.810.820.000.88
Live3.50 ↑2.40 ↓2.501.01 ↑3.500.72 ↓0.68 ↓-0.251.04 ↑
Mansion88Sớm2.403.502.400.953.000.810.880.000.88
Live3.15 ↑2.45 ↓2.51 ↑1.00 ↑3.500.82 ↑1.13 ↑0.000.72 ↓
10BETSớm2.953.702.190.893.000.82---
Live2.50 ↓3.65 ↓2.55 ↑0.88 ↓3.000.82---
12betSớm2.403.502.400.953.000.810.880.000.88
Live3.15 ↑2.45 ↓2.51 ↑1.00 ↑3.500.82 ↑1.13 ↑0.000.72 ↓
CrownSớm2.283.502.350.903.000.800.820.000.88
Live2.98 ↑2.56 ↓2.55 ↑0.97 ↑3.500.83 ↑1.06 ↑0.000.76 ↓
SbobetSớm2.373.232.370.933.000.830.880.000.88
Live3.08 ↑2.45 ↓2.57 ↑1.04 ↑3.500.78 ↓0.80 ↓-0.251.04 ↑
WewbetSớm2.433.542.480.983.000.820.920.000.90
Live3.17 ↑2.53 ↓2.59 ↑0.983.500.820.72 ↓-0.251.11 ↑
LadbrokesSớm2.753.502.100.552.501.30---
Live3.00 ↑2.37 ↓2.60 ↑0.22 ↓2.502.60 ↑---
18BetSớm2.853.602.150.883.000.850.83-0.250.89
Live3.45 ↑2.65 ↓2.40 ↑0.92 ↑3.500.82 ↓0.74 ↓-0.251.03 ↑
PinnacleSớm2.223.522.570.933.000.790.980.250.75
Live3.31 ↑2.48 ↓2.44 ↓0.96 ↑3.500.77 ↓0.71 ↓-0.251.03 ↑
BwinSớm2.753.502.100.552.501.30---
Live3.10 ↑2.35 ↓2.55 ↑1.00 ↑3.500.68 ↓---
1xBetSớm2.793.752.121.253.500.570.88-0.250.93
Live3.37 ↑2.72 ↓2.48 ↑0.97 ↓3.500.83 ↑0.76 ↓-0.251.06 ↑
Bet 365Sớm2.753.602.100.953.000.850.88-0.250.93
Live3.40 ↑2.75 ↓2.50 ↑0.93 ↓3.500.88 ↑0.75 ↓-0.251.05 ↑
William HillSớm2.503.302.400.572.501.25---
Live3.10 ↑2.50 ↓2.400.85 ↑3.500.80 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.