Kết quả bóng đá trận Yong-in FC vs Chungbuk Cheongju, 17:30 ngày 11/07/2026

K League 2 · 17:30 ngày 11/07/2026
Yong-in FC
1 Kết thúc HT 0-1 1
Chungbuk Cheongju
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 6
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 34℃~35℃

Diễn biến trận đấu

Yong-in FC Phút Chungbuk Cheongju
FT 1-1
90+6' Rafael Alexandre Bandeira Fonseca
Hyeon-jun Kim 90+5'
90+1' ▲ Yoon-hwan Lee ▼ Jong-Eon Lee
87' ▲ Dong-won Lee ▼ Seung-chan Heo
▲ Shin Jin Ho ▼ Choi Young Jun77'
72' ▲ Ji-hoon Min ▼ Jin-woo Jeong
72' ▲ Seok-jun Hong ▼ Jae won Seo
Choi Young Jun 2 - 1 69'
59' Jin-woo Jeong
▲ Kim Han Gil ▼ Shin-myeong Kang58'
▲ Joao Victor Souza dos Santos,Vitinho ▼ Jae-hun Cho46'
▲ Kim Bo-Seob ▼ Lee Kyu-Dong46'
HT 0-1
38' 1 - 1 Mender Garcia(Assists:Rafael Alexandre Bandeira Fonseca) (Kiến tạo: Rafael Alexandre Bandeira Fonseca)
(Reason:Goal Disallowed) 📺 VAR5'
1 - 0 4'

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 31
Hòa 11 57
Bại 11 22
Ghi bàn 34 1512
Mất bàn 37 1216
Điểm 44 1410

Chủ = Yong-in FC · Khách = Chungbuk Cheongju

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Yong-in FC (18)Hiệp 1 / Cả trậnChungbuk Cheongju (16)
1 (6%)Thắng/Thắng0 (0%)
2 (11%)Thắng/Hòa4 (25%)
3 (17%)Hòa/Thắng0 (0%)
5 (28%)Hòa/Hòa5 (31%)
3 (17%)Hòa/Bại2 (13%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (6%)
1 (6%)Bại/Hòa2 (13%)
3 (17%)Bại/Bại2 (13%)

Bảng xếp hạng

Yong-in FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1638520231711
Sân nhà91531213810
Sân khách7232810911
6 gần614177--

Chungbuk Cheongju

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng16111419271414
Sân nhà8044817414
Sân khách81701110107
6 gần6132812--

Thành tích đối đầu (4 trận)

Yong-in FC 1 (25%)Hòa 1 (25%)Chungbuk Cheongju 2 (50%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
KCL23/10/10Yong-in FC0-2 (0-0)Chungbuk Cheongju--0.253.25B
KCL05/05/10Chungbuk Cheongju1-1 (0-0)Yong-in FC-+0.53H
KCL19/09/09Chungbuk Cheongju0-2 (0-1)Yong-in FC--0.253.25T
KCL09/05/09Yong-in FC1-2 (0-0)Chungbuk Cheongju---B

Thành tích gần đây — Yong-in FC

BTHHHHTBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/13 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT FRL08/07/26Yong-in FC1-2 (1-1)Vietnam---B
KOR D204/07/26Paju Frontier FC0-1 (0-0)Yong-in FC4-402.25T
KOR D206/06/26Gyeongnam FC2-2 (0-0)Yong-in FC6-1-0.252.5H
KOR D230/05/26Yong-in FC1-1 (0-0)Daegu FC5-5-0.52.75H
KOR D224/05/26Yong-in FC0-0 (0-0)Chungnam Asan7-2-0.252.5H
KOR D216/05/26Seoul E-Land FC2-2 (0-1)Yong-in FC6-6-12.75H
KOR D210/05/26Ansan Greeners FC1-2 (1-1)Yong-in FC2-5+0.52.25T
KOR D203/05/26Yong-in FC1-2 (0-0)Seongnam FC4-5-0.252.25B
KOR D226/04/26Yong-in FC4-1 (3-0)Gimhae City1-3+0.252.25T
KOR D211/04/26Busan I Park2-0 (0-0)Yong-in FC6-4-0.752.25B
KOR D204/04/26Yong-in FC2-2 (1-0)Jeonnam Dragons5-2-0.252.5H
KOR D228/03/26Yong-in FC0-1 (0-1)Suwon Samsung Bluewings5-3-0.752.75B
KOR D222/03/26Hwaseong FC0-0 (0-0)Yong-in FC4-3-0.752.25H
KOR D214/03/26Yong-in FC1-3 (1-2)Gimpo FC5-1-0.52.25B
KOR D207/03/26Suwon FC3-1 (1-0)Yong-in FC9-1-12.75B
KOR D201/03/26Yong-in FC2-2 (1-1)Cheonan City0-5+0.252.25H
INT CF27/01/26Shandong Taishan1-5 (0-0)Yong-in FC---T
KCL30/10/10Samcheok Shinwoo Electronics0-1 (0-0)Yong-in FC--1.253.25T
KCL23/10/10Yong-in FC0-2 (0-0)Chungbuk Cheongju--0.253.25B
KCL16/10/10Yesan United FC2-0 (0-0)Yong-in FC---B

Thành tích gần đây — Chungbuk Cheongju

BTBHHHHHHH
Thắng 1 (10%)Hòa 7 (70%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 11/15 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
KOR D204/07/26Chungbuk Cheongju1-5 (0-2)Daegu FC5-5-0.752.5B
KOR D207/06/26Seoul E-Land FC1-2 (1-0)Chungbuk Cheongju5-4-0.752.5T
KOR D223/05/26Chungbuk Cheongju2-3 (1-1)Hwaseong FC4-702.25B
KOR D216/05/26Jeonnam Dragons2-2 (0-1)Chungbuk Cheongju13-1-0.252.25H
KOR D209/05/26Chungbuk Cheongju1-1 (1-0)Gimpo FC6-2-0.52H
KOR D203/05/26Paju Frontier FC0-0 (0-0)Chungbuk Cheongju6-3-0.252.25H
KOR D226/04/26Chungbuk Cheongju0-0 (0-0)Chungnam Asan6-6-0.252.5H
KOR D218/04/26Chungbuk Cheongju1-1 (0-0)Gimhae City6-5+0.252.25H
KOR D212/04/26Cheonan City2-2 (0-1)Chungbuk Cheongju0-4-0.252.25H
KOR D205/04/26Suwon Samsung Bluewings0-0 (0-0)Chungbuk Cheongju3-5-12.5H
KOR D229/03/26Chungbuk Cheongju1-2 (0-1)Busan I Park7-3-0.52.25B
KOR D221/03/26Chungbuk Cheongju1-1 (1-1)Ansan Greeners FC8-1+0.252.25H
KOR D214/03/26Gyeongnam FC2-2 (1-0)Chungbuk Cheongju3-202.25H
KOR D208/03/26Seongnam FC2-2 (2-1)Chungbuk Cheongju0-3-0.752.25H
KOR D201/03/26Chungbuk Cheongju1-4 (1-1)Suwon FC3-5-0.252.25B
KOR D223/11/25Incheon United0-1 (0-1)Chungbuk Cheongju5-1-1.252.25T
KOR D209/11/25Chungbuk Cheongju0-2 (0-0)Seoul E-Land FC5-4-12.5B
KOR D201/11/25Suwon Samsung Bluewings2-0 (0-0)Chungbuk Cheongju4-2-1.53B
KOR D225/10/25Chungbuk Cheongju0-0 (0-0)Bucheon FC 19954-2-0.52.5H
KOR D219/10/25Chungbuk Cheongju0-3 (0-2)Jeonnam Dragons7-3-0.752.5B

Đội hình

Yong-in FCChungbuk Cheongju
21Hwang Sung Min2Shin-myeong Kang4Kwak Yun-Ho44Jin-seop Lee8CChoi Young Jun12Jae-hun Cho15Hyeon-jun Kim66Han-seo Kim9Hyun Jun Suk11Gabriel Henrique de Souza de Oliveira30Lee Kyu-Dong21Cho Sung Hun4Yun-seong Jo8Bak Keonwoo25Rafael Alexandre Bandeira Fonseca99Lee Chang Hoon5CMin-seong Kim16Seung-chan Heo42Jin-woo Jeong11Mender Garcia13Jong-Eon Lee14Jae won Seo

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 343
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
6
Phạt góc (HT)
0
3
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
8
10
Sút cầu môn
2
4
Tấn công
54
86
Tấn công nguy hiểm
50
80
Sút ngoài cầu môn
6
6
Đá phạt trực tiếp
8
15
TL kiểm soát bóng
34%
66%
TL kiểm soát bóng (HT)
30%
70%
Phạm lỗi
17
8
Việt vị
3
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

51 49
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B2
T2 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B2
T2 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn
2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Yong-in FC (18 trận)
Ghi 1.44 bàn/trậnMất 1.44 bàn/trận
Chungbuk Cheongju (16 trận)
Ghi 1.19 bàn/trậnMất 1.69 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Yong-in FC (15 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUOO

Chungbuk Cheongju (15 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (53%)Hòa 1 (7%)Bại 6 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (60%)Hòa 1 (7%)Xỉu 5 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOVU

Thời gian ghi bàn

43
0 Bàn
56
1 Bàn
56
2 Bàn
00
3 Bàn
10
4+ Bàn
87
B.thắng H1
1111
B.thắng H2
Yong-in FCChungbuk Cheongju

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
23
T/H
00
T/B
20
H/T
55
H/H
22
H/B
01
B/T
02
B/H
32
B/B
Yong-in FCChungbuk Cheongju

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

20
Thắng 2+
32
Thắng 1
711
Hòa
32
Thua 1
55
Thua 2+
Yong-in FCChungbuk Cheongju

Thông tin đội bóng

Yong-in FC Thông tin Chungbuk Cheongju
Thành lập
Yong-In main stadium Sân nhà
0 Sức chứa 0
Choi Yun Kyeom HLV Rui Quinta
Yongin Khu vực Korea Republic
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.113.082.650.732.250.890.910.250.79
Live2.113.082.650.732.250.890.910.250.79
EasybetsSớm2.223.203.000.822.250.940.980.250.79
Live9.00 ↑3.80 ↑1.44 ↓1.02 ↑2.250.82 ↓0.74 ↓0.001.09 ↑
VcbetSớm2.253.203.000.832.250.970.940.250.79
Live9.00 ↑3.90 ↑1.40 ↓1.02 ↑2.250.79 ↓0.71 ↓0.001.04 ↑
Mansion88Sớm2.143.252.900.792.250.970.940.250.82
Live7.90 ↑3.60 ↑1.44 ↓1.07 ↑2.250.81 ↓0.83 ↓0.001.07 ↑
InterwettenSớm2.303.152.950.952.500.701.200.500.55
Live8.50 ↑3.65 ↑1.43 ↓1.30 ↑2.500.55 ↓1.200.500.55
10BETSớm2.253.102.900.762.250.88---
Live8.70 ↑3.58 ↑1.42 ↓0.91 ↑2.250.73 ↓---
12betSớm2.143.252.900.792.250.970.940.250.82
Live7.90 ↑3.60 ↑1.44 ↓1.07 ↑2.250.81 ↓0.83 ↓0.001.07 ↑
CrownSớm2.203.352.890.822.250.980.970.250.85
Live7.00 ↑3.65 ↑1.41 ↓0.98 ↑2.250.86 ↓0.71 ↓0.001.17 ↑
SbobetSớm2.232.982.790.852.250.951.020.250.80
Live8.40 ↑3.46 ↑1.44 ↓1.07 ↑2.250.81 ↓0.78 ↓0.001.13 ↑
WewbetSớm2.243.172.820.832.250.991.000.250.84
Live7.90 ↑3.88 ↑1.44 ↓1.02 ↑2.250.84 ↓0.76 ↓0.001.13 ↑
LadbrokesSớm2.203.102.871.052.500.70---
Live8.00 ↑3.50 ↑1.36 ↓1.37 ↑2.500.48 ↓---
18BetSớm2.253.152.950.822.250.860.920.250.77
Live9.00 ↑3.70 ↑1.42 ↓0.99 ↑2.250.77 ↓0.74 ↓0.001.02 ↑
PinnacleSớm2.313.243.030.852.250.910.990.250.79
Live9.09 ↑3.71 ↑1.44 ↓1.04 ↑2.250.78 ↓0.75 ↓0.001.11 ↑
HK Jockey ClubSớm2.252.942.870.882.250.82---
Live2.252.942.870.882.250.82---
BwinSớm2.203.102.851.002.500.70---
Live8.00 ↑3.40 ↑1.37 ↓1.35 ↑2.500.46 ↓---
1xBetSớm2.273.252.981.022.500.700.630.001.13
Live9.01 ↑3.75 ↑1.45 ↓1.01 ↓2.250.80 ↑0.74 ↑0.001.10 ↓
Bet 365Sớm2.253.102.900.832.250.981.000.250.80
Live9.00 ↑3.75 ↑1.44 ↓1.00 ↑2.250.80 ↓0.73 ↓0.001.08 ↑
William HillSớm2.253.002.881.052.500.67---
Live8.50 ↑3.70 ↑1.36 ↓1.20 ↑2.500.57 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.