Kết quả bóng đá trận Yokohama SCC vs Run Mel Aomori, 11:00 ngày 17/10/2026
Football League (Nhật Bản) · 11:00 ngày 17/10/2026
Yokohama SCC 0 Kết thúc HT 0-0 2
Run Mel Aomori
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 5
Địa điểm: Mitsuzawa Stadium Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| Yokohama SCC | Phút | |
| 40' | ||
| 40' | Kohei Matsumoto | |
| HT 0-0 | ||
| 48' | ⚽ 0 - 1 | |
| 52' | ⚽ 0 - 2 | |
| 64' | Kaito Utaka | |
| 86' | Nagashima F. | |
| Rento Tahara | 89' | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 6 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 19 | 25 |
| Mất bàn | 4 | 1 | 15 | 7 |
| Điểm | 3 | 6 | 18 | 17 |
Chủ = Yokohama SCC · Khách = Run Mel Aomori
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Yokohama SCC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (17%) | Thắng/Thắng | 6 (40%) |
| 1 (8%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (33%) | Hòa/Thắng | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 3 (20%) |
| 2 (17%) | Hòa/Bại | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 3 (25%) | Bại/Bại | 1 (7%) |
Bảng xếp hạng
Yokohama SCC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 | 11 | 9 | 5 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 6 | 3 | 8 |
| Sân khách | 4 | 2 | 0 | 2 | 5 | 5 | 6 | 3 |
Run Mel Aomori
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 5 | 2 | 0 | 14 | 3 | 18 | 1 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 3 | 7 | 2 |
| Sân khách | 4 | 3 | 1 | 0 | 7 | 0 | 11 | 1 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
85
Thẻ vàng
13
Sút bóng
1512
Sút cầu môn
34
Sút ngoài cầu môn
128
TL kiểm soát bóng
53%47%
Quả ném biên
45
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Yokohama SCC (14 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Run Mel Aomori (15 trận)
Ghi 2.27 bàn/trậnMất 0.60 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Yokohama SCC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Mitsuzawa Stadium | Sân nhà | |
| 15046 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Masato Harasaki | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.05 | 3.13 | 1.89 | 0.74 | 2.50 | 0.88 | 0.81 | -0.50 | 0.89 |
| Live | 2.88 ↓ | 3.15 ↑ | 1.94 ↑ | 0.75 ↑ | 2.50 | 0.87 ↓ | 0.76 ↓ | -0.50 | 0.94 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 3.30 | 3.40 | 1.90 | 0.82 | 2.50 | 0.92 | 0.78 | -0.50 | 0.96 |
| Live | 82.00 ↑ | 52.00 ↑ | 1.03 ↓ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.86 ↑ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.60 | 3.40 | 1.91 | 0.84 | 2.50 | 0.95 | 0.85 | -0.50 | 0.94 |
| Live | 3.50 ↓ | 3.40 | 1.95 ↑ | 0.90 ↑ | 2.50 | 0.89 ↓ | 0.79 ↓ | -0.50 | 1.01 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.20 | 3.35 | 1.97 | 0.82 | 2.50 | 0.94 | 0.84 | -0.50 | 0.92 |
| Live | 258.00 ↑ | 7.90 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.91 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.35 | 3.40 | 2.05 | 0.83 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 90.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.20 | 3.35 | 1.97 | 0.82 | 2.50 | 0.94 | 0.84 | -0.50 | 0.92 |
| Live | 214.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.92 | |
| Sbobet | Sớm | 3.09 | 3.08 | 2.03 | 0.87 | 2.50 | 0.93 | 0.79 | -0.50 | 1.03 |
| Live | 26.00 ↑ | 7.60 ↑ | 1.05 ↓ | 3.44 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.96 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.40 | 3.30 | 1.91 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.35 | 3.45 | 1.88 | 0.72 | 2.50 | 0.84 | 0.74 | -0.50 | 0.82 |
| Live | 100.00 ↑ | 31.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.59 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.82 ↑ | 0.00 | 0.82 | |
| 1xBet | Sớm | 3.53 | 3.44 | 1.87 | 0.78 | 2.50 | 0.89 | 0.60 | -0.75 | 1.14 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 7.13 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.83 ↑ | 0.00 | 0.98 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.40 | 3.50 | 1.85 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.80 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.83 ↑ | 0.00 | 0.98 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.