Kết quả bóng đá trận Yokohama SCC vs FC Tiamo Hirakata, 16:00 ngày 30/08/2026
Football League (Nhật Bản) · 16:00 ngày 30/08/2026
Yokohama SCC 1 Kết thúc HT 1-0 0
FC Tiamo Hirakata
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 4
Địa điểm: Mitsuzawa Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Yokohama SCC | Phút | |
| 30' | ||
| 30' | ||
| 39' | ||
| 39' | ||
| Min-woo Kim 1 - 0 ⚽ | 45' | |
| 2 - 0 ⚽ | 45' | |
| HT 1-0 | ||
| 3 - 0 ⚽ | 90' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 9 | 9 |
| Thắng | 3 | 0 | 5 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 0 | 3 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 8 | 2 | 13 | 14 |
| Mất bàn | 3 | 7 | 13 | 15 |
| Điểm | 9 | 0 | 15 | 10 |
Chủ = Yokohama SCC · Khách = FC Tiamo Hirakata
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Yokohama SCC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (22%) | Thắng/Thắng | 2 (22%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (11%) |
| 1 (11%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (33%) | Hòa/Thắng | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (22%) |
| 3 (33%) | Bại/Bại | 3 (33%) |
Bảng xếp hạng
Yokohama SCC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 | 11 | 9 | 5 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 6 | 3 | 8 |
| Sân khách | 4 | 2 | 0 | 2 | 5 | 5 | 6 | 3 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 8 | 9 | - | - |
FC Tiamo Hirakata
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 3 | 1 | 3 | 13 | 11 | 11 | 6 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 0 | 2 | 9 | 7 | 6 | 2 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 5 | 6 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 10 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Yokohama SCC 1 (50%)Hòa 0 (0%)FC Tiamo Hirakata 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/11/25 | FC Tiamo Hirakata | 3-2 (2-1) | Yokohama SCC | -1 | 2.5 | B |
| 13/04/25 | Yokohama SCC | 2-1 (1-0) | FC Tiamo Hirakata | -0.25 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Yokohama SCC
TTBBBTBBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 16/19 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/26 | Criacao Shinjuku | 1-4 (0-2) | Yokohama SCC | -0.25 | 2.75 | T |
| 02/05/26 | Yokohama SCC | 3-2 (0-0) | Grulla Morioka | -0.5 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Yokogawa Musashino | 2-0 (1-0) | Yokohama SCC | 0 | 2 | B |
| 12/04/26 | Yokohama SCC | 0-2 (0-1) | Run Mel Aomori | -0.25 | 2.25 | B |
| 04/04/26 | Briobecca Urayasu | 2-0 (1-0) | Yokohama SCC | -0.5 | 2.25 | B |
| 28/03/26 | VONDS Ichihara | 0-1 (0-0) | Yokohama SCC | 0 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Yokohama SCC | 1-2 (1-0) | Azul Claro Numazu | - | - | B |
| 23/11/25 | Yokohama SCC | 2-3 (0-1) | Grulla Morioka | 0 | 2.5 | B |
| 16/11/25 | Atletico Suzuka | 2-3 (2-0) | Yokohama SCC | -0.25 | 2.5 | T |
| 08/11/25 | FC Tiamo Hirakata | 3-2 (2-1) | Yokohama SCC | -1 | 2.5 | B |
| 01/11/25 | Yokohama SCC | 0-5 (0-3) | Veertien Kuwana | -0.25 | 2.25 | B |
| 25/10/25 | Porvenir Asuka SC | 1-3 (0-2) | Yokohama SCC | -0.5 | 2.25 | T |
| 19/10/25 | Yokohama SCC | 1-0 (0-0) | Minebea Mitsumi FC | -0.25 | 2.5 | T |
| 11/10/25 | Criacao Shinjuku | 2-2 (0-1) | Yokohama SCC | -1 | 2.25 | H |
| 28/09/25 | Briobecca Urayasu | 0-3 (0-2) | Yokohama SCC | -1.25 | 2.75 | T |
| 21/09/25 | Yokohama SCC | 1-2 (0-1) | Verspah Oita | -1 | 2.5 | B |
| 13/09/25 | Yokohama SCC | 1-2 (0-1) | Run Mel Aomori | -1 | 2.25 | B |
| 07/09/25 | Okinawa SV | 4-0 (2-0) | Yokohama SCC | -0.75 | 2.5 | B |
| 31/08/25 | Yokohama SCC | 0-1 (0-0) | Yokogawa Musashino | -0.25 | 2.25 | B |
| 27/07/25 | Rayluck Shiga | 2-0 (0-0) | Yokohama SCC | -1 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — FC Tiamo Hirakata
BHTTBBTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 24/14 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/26 | FC Tiamo Hirakata | 1-3 (0-2) | Minebea Mitsumi FC | +0.75 | 2.75 | B |
| 02/05/26 | Honda FC | 2-2 (0-1) | FC Tiamo Hirakata | -0.25 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | FC Tiamo Hirakata | 4-1 (1-0) | Verspah Oita | - | - | T |
| 12/04/26 | Veertien Kuwana | 1-2 (0-0) | FC Tiamo Hirakata | 0 | 2.5 | T |
| 05/04/26 | FC Tiamo Hirakata | 1-2 (1-1) | J Lease FC | +0.25 | 2.5 | B |
| 28/03/26 | Maruyasu Industries | 1-0 (0-0) | FC Tiamo Hirakata | 0 | 2.5 | B |
| 22/03/26 | FC Tiamo Hirakata | 3-1 (1-0) | Okinawa SV | +0.25 | 2.5 | T |
| 23/11/25 | FC Tiamo Hirakata | 5-1 (2-0) | Run Mel Aomori | +0.25 | 2.5 | T |
| 16/11/25 | Okinawa SV | 0-3 (0-2) | FC Tiamo Hirakata | 0 | 2.5 | T |
| 08/11/25 | FC Tiamo Hirakata | 3-2 (2-1) | Yokohama SCC | +1 | 2.5 | T |
| 01/11/25 | Verspah Oita | 0-2 (0-0) | FC Tiamo Hirakata | -0.25 | 2.5 | T |
| 26/10/25 | Atletico Suzuka | 3-1 (1-0) | FC Tiamo Hirakata | +0.25 | 2.5 | B |
| 18/10/25 | FC Tiamo Hirakata | 4-1 (2-1) | Grulla Morioka | +0.5 | 2.75 | T |
| 11/10/25 | Honda FC | 1-1 (1-0) | FC Tiamo Hirakata | -0.75 | 2.25 | H |
| 27/09/25 | FC Tiamo Hirakata | 1-2 (1-0) | Maruyasu Industries | +0.5 | 2.25 | B |
| 21/09/25 | Criacao Shinjuku | 3-2 (0-0) | FC Tiamo Hirakata | 0 | 2 | B |
| 15/09/25 | FC Tiamo Hirakata | 4-0 (1-0) | Yokogawa Musashino | +0.5 | 2.25 | T |
| 06/09/25 | Rayluck Shiga | 3-1 (1-1) | FC Tiamo Hirakata | -0.5 | 2.5 | B |
| 31/08/25 | FC Tiamo Hirakata | 1-0 (1-0) | Veertien Kuwana | +0.5 | 2.5 | T |
| 26/07/25 | Briobecca Urayasu | 1-0 (0-0) | FC Tiamo Hirakata | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
14
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
20
Sút bóng
918
Sút cầu môn
55
Tấn công
1813
Tấn công nguy hiểm
104
Sút ngoài cầu môn
413
TL kiểm soát bóng
36%64%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
So Sánh Sức Mạnh
41 59
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Yokohama SCC (9 trận)
Ghi 1.44 bàn/trậnMất 1.44 bàn/trận
FC Tiamo Hirakata (9 trận)
Ghi 1.56 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Yokohama SCC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Mitsuzawa Stadium | Sân nhà | |
| 15046 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.58 | 3.23 | 1.70 | 0.88 | 2.75 | 0.74 | 0.80 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 3.10 ↓ | 3.23 | 1.84 ↑ | 0.72 ↓ | 2.75 | 0.90 ↑ | 0.60 ↓ | -0.75 | 1.10 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 4.20 | 3.70 | 1.67 | 0.86 | 2.75 | 0.87 | 0.84 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 67.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.37 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.80 | 3.75 | 1.70 | 0.80 | 2.75 | 0.94 | 0.88 | -0.75 | 0.86 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.60 ↑ | 300.00 ↑ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.95 | 3.65 | 1.73 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.09 ↓ | 6.50 ↑ | 90.00 ↑ | 3.40 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.60 | 3.50 | 1.67 | 0.85 | 2.75 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 6.55 ↑ | 100.00 ↑ | 3.02 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.80 | 3.75 | 1.70 | 0.80 | 2.75 | 0.94 | 0.88 | -0.75 | 0.86 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.60 ↑ | 300.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.95 | 3.75 | 1.72 | 0.95 | 2.75 | 0.81 | 0.83 | -0.75 | 0.93 |
| Live | 1.05 ↓ | 8.20 ↑ | 31.00 ↑ | 3.44 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 1.51 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 4.11 | 3.61 | 1.66 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.90 | -0.75 | 0.92 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.20 ↑ | 125.00 ↑ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 4.11 | 3.64 | 1.73 | 0.97 | 2.75 | 0.83 | 0.86 | -0.75 | 0.96 |
| Live | 1.07 ↓ | 5.60 ↑ | 37.00 ↑ | 4.50 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.09 ↓ | -0.25 | 3.70 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.00 | 3.60 | 1.70 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.70 ↑ | 2.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.10 | 3.60 | 1.88 | 0.71 | 2.75 | 0.81 | 0.71 | -0.50 | 0.81 |
| Live | 1.07 ↓ | 6.50 ↑ | 253.00 ↑ | 6.14 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.82 | 3.64 | 1.69 | 0.92 | 2.75 | 0.80 | 0.81 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 1.13 ↓ | 5.85 ↑ | 30.58 ↑ | 2.63 ↑ | 1.50 | 0.27 ↓ | 1.61 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 4.00 | 3.60 | 1.70 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 176.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.16 | 3.60 | 1.97 | 0.70 | 2.50 | 1.10 | 1.03 | -0.25 | 0.78 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 101.00 ↑ | 5.84 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 1.37 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.10 | 3.40 | 2.00 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 1.03 | -0.25 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.10 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.90 | 3.40 | 1.73 | 0.73 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.18 ↓ | 4.60 ↑ | 23.00 ↑ | 1.25 ↑ | 1.50 | 0.50 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Yokohama SCC | -1/4 | 1 | 0 | 0 |
| FC Tiamo Hirakata | +1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).