Kết quả bóng đá trận Yokohama SCC vs Briobecca Urayasu, 15:00 ngày 20/09/2026
Football League (Nhật Bản) · 15:00 ngày 20/09/2026
Yokohama SCC 5 Kết thúc HT 3-0 2
Briobecca Urayasu
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 10
Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| Yokohama SCC | Phút | |
| Min-woo Kim 1 - 0 ⚽ | 13' | |
| Kim Min-Woo 2 - 0 ⚽ | 13' | |
| 31' | ||
| HT 3-0 | ||
| FT 5-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 0 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 3 |
| Bại | 2 | 2 | 5 | 7 |
| Ghi bàn | 6 | 2 | 17 | 5 |
| Mất bàn | 5 | 7 | 16 | 17 |
| Điểm | 3 | 1 | 15 | 3 |
Chủ = Yokohama SCC · Khách = Briobecca Urayasu
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Yokohama SCC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (20%) | Thắng/Thắng | 1 (8%) |
| 1 (10%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (30%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 4 (33%) |
| 1 (10%) | Hòa/Bại | 4 (33%) |
| 3 (30%) | Bại/Bại | 3 (25%) |
Bảng xếp hạng
Yokohama SCC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 | 11 | 9 | 5 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 6 | 3 | 8 |
| Sân khách | 4 | 2 | 0 | 2 | 5 | 5 | 6 | 3 |
Briobecca Urayasu
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 1 | 3 | 3 | 3 | 5 | 8 | 7 |
| Sân nhà | 4 | 1 | 2 | 1 | 3 | 2 | 6 | 4 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 3 | 2 | 7 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
13
Thẻ vàng
10
Sút bóng
24
Sút cầu môn
23
Sút ngoài cầu môn
01
TL kiểm soát bóng
29%71%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Yokohama SCC (12 trận)
Ghi 1.58 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Briobecca Urayasu (13 trận)
Ghi 0.54 bàn/trậnMất 1.38 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Yokohama SCC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Mitsuzawa Stadium | Sân nhà | |
| 15046 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.91 | 3.18 | 1.93 | 0.91 | 2.50 | 0.71 | 0.97 | -0.25 | 0.73 |
| Live | 3.32 ↑ | 3.23 ↑ | 1.76 ↓ | 0.88 ↓ | 2.50 | 0.74 ↑ | 1.16 ↑ | -0.25 | 0.54 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.20 | 3.30 | 2.07 | 0.97 | 2.50 | 0.78 | 0.83 | -0.50 | 0.92 |
| Live | 1.03 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 6.50 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 1.90 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.10 | 3.25 | 2.15 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.89 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 41.00 ↑ | 3.25 ↑ | 5.50 | 0.19 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.65 | 3.35 | 1.85 | 0.98 | 2.50 | 0.78 | 0.87 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 148.00 ↑ | 6.66 ↑ | 6.50 | 0.05 ↓ | 1.44 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.30 | 3.25 | 2.10 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 70.00 ↑ | 2.70 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.65 | 3.35 | 1.85 | 0.98 | 2.50 | 0.78 | 0.87 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 148.00 ↑ | 7.69 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 1.44 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.99 | 3.40 | 2.13 | 0.99 | 2.50 | 0.77 | 0.88 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 19.50 ↑ | 4.54 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 0.11 ↓ | -0.25 | 4.34 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.29 | 3.04 | 1.97 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 1.03 | -0.25 | 0.79 |
| Live | 3.75 ↑ | 3.19 ↑ | 1.85 ↓ | 1.02 ↑ | 2.50 | 0.80 | 0.99 ↓ | -0.50 | 0.85 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.00 | 3.20 | 2.10 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.70 ↓ | 3.00 ↓ | 4.33 ↑ | 0.80 ↓ | 2.50 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.10 | 3.25 | 2.05 | 0.42 | 2.00 | 1.37 | 0.83 | -0.25 | 0.73 |
| Live | 1.01 ↓ | 31.00 ↑ | 93.00 ↑ | 9.00 ↑ | 6.75 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.32 | 3.30 | 2.02 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | 1.31 | 0.00 | 0.51 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 34.00 ↑ | 5.52 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 1.89 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.70 | 3.20 | 2.30 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 1.05 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 8.00 ↑ | 6.50 | 0.07 ↓ | 1.85 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Yokohama SCC | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Briobecca Urayasu | 0 | 0 | 1 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).