Kết quả bóng đá trận Yokohama Marinos vs Tokyo Verdy, 17:00 ngày 21/10/2026
J1 League (Nhật Bản) · 17:00 ngày 21/10/2026
Yokohama Marinos 2 Kết thúc HT 1-0 2
Tokyo Verdy
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 6
Địa điểm: Nissan Stadium Nhiệt độ: 26℃~27℃
Diễn biến trận đấu
| Yokohama Marinos | Phút | |
| ▲ Yamane R. ▼ | 6' ⇄ | |
| 14' | Fujimoto K. | |
| Miyaichi R. (Kiến tạo: Kosuke Matsumura) 1 - 0 ⚽ | 23' | |
| 24' | Suzuki K. | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Soma Kanda ▼ | |
| Tono D. 2 - 0 ⚽ | 50' | |
| 61' ⇄ | ▲ Yosuke Uchida ▼ | |
| 61' ⇄ | ▲ Morita K. ▼ | |
| ▲ Suzuki T. ▼ | 65' ⇄ | |
| ▲ Amano J. ▼ | 65' ⇄ | |
| ▲ Kondo T. ▼ | 65' ⇄ | |
| 72' ⇄ | ▲ Sako M. ▼ | |
| 73' | ⚽ 2 - 1 Fujimoto K. (Kiến tạo: Koki Morita) | |
| ▲ Kida T. ▼ | 79' ⇄ | |
| 86' ⇄ | ▲ Yamada G. ▼ | |
| 90' | ⚽ 2 - 2 Yamada G. (Kiến tạo: Shuhei Mizoguchi) | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 2 |
| Hòa | 2 | 1 | 4 | 4 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 15 | 9 |
| Mất bàn | 3 | 8 | 9 | 15 |
| Điểm | 5 | 1 | 19 | 10 |
Chủ = Yokohama Marinos · Khách = Tokyo Verdy
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Yokohama Marinos | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (31%) | Thắng/Thắng | 1 (8%) |
| 3 (23%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (15%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 2 (15%) | Hòa/Hòa | 4 (33%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 2 (17%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 3 (25%) |
Bảng xếp hạng
Yokohama Marinos
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 0 | 2 | 7 | 7 | 6 | 9 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 3 | 12 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 3 | 7 |
Tokyo Verdy
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 | 6 | 2 | 19 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 6 | 1 | 18 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11 |
Đội hình
Yokohama Marinos
Tokyo Verdy
21Iikura H.13Taisei Inoue17Quinones J.33Kosei Suwama34Kimura T.14Chinen K.41Kosuke Matsumura7Tono D.11Croux J.23Miyaichi R.9Tanimura K.1Vidotto M.4Hayashi N.15Suzuki K.96Cho Yu-Min8Saito K.16Hirakawa R.18Mizoguchi S.19Fujimoto K.25Issei Kumatoriya40Yuta Arai33Ichimi K.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 7Tono D.⚽ Ghi bàn 50'
- 9Tanimura K.
- 11Croux J.
- 13Taisei Inoue
- 14Chinen K.
- 17Quinones J.
- 21Iikura H.
- 23Miyaichi R.⚽ Ghi bàn 23'
- 33Kosei Suwama
- 34Kimura T.
- 41Kosuke Matsumura🎯 Kiến tạo 23'
Khách · 3421
- 1Vidotto M.
- 4Hayashi N.
- 8Saito K.
- 15Suzuki K.🟨 Thẻ vàng 24'
- 16Hirakawa R.
- 18Mizoguchi S.🎯 Kiến tạo 90'
- 19Fujimoto K.⚽ Ghi bàn 73' · 🟨 Thẻ vàng 14'
- 25Issei Kumatoriya
- 33Ichimi K.
- 40Yuta Arai
- 96Cho Yu-Min
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
66
Thẻ vàng
02
Sút bóng
1412
Sút cầu môn
43
Sút ngoài cầu môn
57
Cản bóng
52
TL kiểm soát bóng
59%41%
Chuyền bóng
490331
TL chuyền bóng thành công
85%75%
Phạm lỗi
1318
Việt vị
28
Cứu thua
13
Quả ném biên
1428
Chuyền dài
2319
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Yokohama Marinos (20 trận)
Ghi 1.35 bàn/trậnMất 1.05 bàn/trận
Tokyo Verdy (17 trận)
Ghi 0.88 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Yokohama Marinos | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1992-4-1 | Thành lập | 1991-10-1 |
| Nissan Stadium | Sân nhà | Ajinomoto Stadium |
| 72370 | Sức chứa | 50000 |
| HLV | Hiroshi Jofuku | |
| Yokohama | Khu vực | Tokyo Sushi |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.89 | 3.23 | 3.65 | 0.88 | 2.25 | 0.92 | 0.89 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.94 ↑ | 3.13 ↓ | 3.61 ↓ | 1.38 ↑ | 3.50 | 0.40 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.88 | 3.30 | 3.90 | 0.93 | 2.25 | 0.95 | 0.92 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.03 ↓ | 23.00 ↑ | 5.90 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.83 | 3.40 | 4.20 | 0.90 | 2.25 | 0.95 | 0.86 | 0.50 | 0.99 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.05 ↓ | 17.00 ↑ | 2.30 ↑ | 3.50 | 0.32 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.90 | 3.35 | 3.90 | 0.91 | 2.25 | 0.95 | 0.90 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.06 ↓ | 7.40 ↑ | 203.00 ↑ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.40 | 4.10 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 33.00 ↑ | 7.00 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.85 ↑ | 0.50 | 0.85 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.90 | 3.35 | 3.90 | 0.91 | 2.25 | 0.95 | 0.90 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 19.00 ↑ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.89 | 3.60 | 4.10 | 0.91 | 2.25 | 0.95 | 0.89 | 0.50 | 0.99 |
| Live | 19.50 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.92 | 3.18 | 3.77 | 0.93 | 2.25 | 0.95 | 0.92 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.60 ↑ | 120.00 ↑ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.25 | 3.90 | 1.05 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 0.67 ↓ | 2.50 | 1.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.84 | 3.35 | 4.10 | 0.78 | 2.25 | 0.97 | 0.82 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 13.49 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.43 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.74 | 3.73 | 4.91 | 0.99 | 2.50 | 0.84 | 2.08 | 1.50 | 0.39 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.03 ↓ | 28.00 ↑ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.79 | 3.40 | 4.00 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.85 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 7.40 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Yokohama Marinos | +1/2 | 3 | 0 | 0 |
| Tokyo Verdy | -1/2 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).