Kết quả bóng đá trận Yokohama Marinos vs Kawasaki Frontale, 11:00 ngày 01/11/2026
J1 League (Nhật Bản) · 11:00 ngày 01/11/2026
Yokohama Marinos 4 Kết thúc HT 3-1 2
Kawasaki Frontale
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 4
Nhiệt độ: 15℃~16℃
Diễn biến trận đấu
| Yokohama Marinos | Phút | |
| ▲ Kondo T. ▼ | 8' ⇄ | |
| Tono D. 1 - 0 ⚽ | 12' | |
| Iikura H. | 16' | |
| Kondo T. (Kiến tạo: Riku Yamane) 2 - 0 ⚽ | 28' | |
| 33' | ⚽ 2 - 1 Uremovic F. (Kiến tạo: Yasuto Wakisaka) | |
| Tanimura K. (Kiến tạo: Ryo Miyaichi) 3 - 1 ⚽ | 41' | |
| HT 3-1 | ||
| Quinones J. (Kiến tạo: Kosuke Matsumura) 4 - 1 ⚽ | 56' | |
| ▲ Taisei Inoue ▼ | 57' ⇄ | |
| ▲ Amano J. ▼ | 57' ⇄ | |
| 64' ⇄ | ▲ Yuto Ozeki ▼ | |
| 64' ⇄ | ▲ Yamaichi S. ▼ | |
| Miyaichi R. | 69' | |
| ▲ Shin Miidera ▼ | 70' ⇄ | |
| Taisei Inoue | 72' | |
| 76' | Uremovic F. | |
| 78' ⇄ | ▲ Yamahara R. ▼ | |
| 79' ⇄ | ▲ Kobayashi Y. ▼ | |
| ▲ Tanaka Y. ▼ | 80' ⇄ | |
| ▲ Rio Nitta ▼ | 80' ⇄ | |
| 84' ⇄ | ▲ Maruyama Y. ▼ | |
| 84' ⇄ | ▲ Kawahara S. ▼ | |
| 90' | ⚽ 4 - 2 Yuto Ozeki (Kiến tạo: Yu Kobayashi) | |
| FT 4-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 7 |
| Hòa | 1 | 0 | 5 | 0 |
| Bại | 0 | 2 | 0 | 3 |
| Ghi bàn | 9 | 5 | 18 | 21 |
| Mất bàn | 6 | 6 | 12 | 12 |
| Điểm | 7 | 3 | 20 | 21 |
Chủ = Yokohama Marinos · Khách = Kawasaki Frontale
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Yokohama Marinos | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (31%) | Thắng/Thắng | 3 (23%) |
| 3 (23%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (8%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (15%) | Hòa/Thắng | 3 (23%) |
| 2 (15%) | Hòa/Hòa | 3 (23%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 2 (15%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
Bảng xếp hạng
Yokohama Marinos
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 0 | 2 | 7 | 7 | 6 | 9 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 3 | 12 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 3 | 7 |
Kawasaki Frontale
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 3 | 0 | 8 | 6 | 6 | 7 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 4 | 6 |
| Sân khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 2 | 10 |
Đội hình
Yokohama Marinos
Kawasaki Frontale
21Iikura H.17Quinones J.25Suzuki T.33Kosei Suwama34Kimura T.28Yamane R.41Kosuke Matsumura7Tono D.11Croux J.23Miyaichi R.9Tanimura K.49Brodersen S.4Pedro Romano5Sasaki A.13Miura S.22Uremovic F.6Yamamoto Y.8Tachibanada K.14Wakizaka Y.17Ito T.23Marcinho97Lacerda D.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 7Tono D.⚽ Ghi bàn 12'
- 9Tanimura K.⚽ Ghi bàn 41'
- 11Croux J.
- 17Quinones J.⚽ Ghi bàn 56'
- 21Iikura H.🟨 Thẻ vàng 16'
- 23Miyaichi R.🎯 Kiến tạo 41' · 🟨 Thẻ vàng 69'
- 25Suzuki T.
- 28Yamane R.🎯 Kiến tạo 28'
- 33Kosei Suwama
- 34Kimura T.
- 41Kosuke Matsumura🎯 Kiến tạo 56'
Khách · 4231
- 4Pedro Romano
- 5Sasaki A.
- 6Yamamoto Y.
- 8Tachibanada K.
- 13Miura S.
- 14Wakizaka Y.🎯 Kiến tạo 33'
- 17Ito T.
- 22Uremovic F.⚽ Ghi bàn 33' · 🟨 Thẻ vàng 76'
- 23Marcinho
- 49Brodersen S.
- 97Lacerda D.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
74
Thẻ vàng
31
Sút bóng
1714
Sút cầu môn
84
Sút ngoài cầu môn
88
Cản bóng
12
TL kiểm soát bóng
45%55%
Chuyền bóng
369451
TL chuyền bóng thành công
78%83%
Phạm lỗi
1113
Việt vị
13
Cứu thua
25
Quả ném biên
2515
Chuyền dài
1513
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Yokohama Marinos (24 trận)
Ghi 1.54 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kawasaki Frontale (23 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.35 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Yokohama Marinos | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1992-4-1 | Thành lập | 1999 |
| Nissan Stadium | Sân nhà | Todoroki Athletics Stadium |
| 72370 | Sức chứa | 25000 |
| HLV | Shigetoshi Hasebe | |
| Yokohama | Khu vực | Kanagawa City |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.65 | 3.75 | 2.13 | 0.92 | 3.00 | 0.88 | 0.91 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 2.87 ↑ | 3.82 ↑ | 2.00 ↓ | 1.28 ↑ | 5.50 | 0.50 ↓ | 1.16 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.00 | 3.70 | 2.16 | 0.89 | 3.00 | 0.89 | 0.91 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 1.02 ↓ | 52.00 ↑ | 101.00 ↑ | 4.80 ↑ | 6.50 | 0.09 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.90 | 3.70 | 2.15 | 0.93 | 3.00 | 0.92 | 0.93 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 61.00 ↑ | 2.30 ↑ | 5.50 | 0.32 ↓ | 1.27 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.84 | 3.60 | 2.14 | 0.96 | 3.00 | 0.90 | 0.93 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 6.50 | 0.05 ↓ | 1.19 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.95 | 3.60 | 2.20 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.65 | -0.50 | 1.10 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 70.00 ↑ | 9.00 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 0.70 ↑ | -0.50 | 1.05 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.84 | 3.60 | 2.14 | 0.96 | 3.00 | 0.90 | 0.93 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 200.00 ↑ | 7.14 ↑ | 6.50 | 0.07 ↓ | 1.19 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.94 | 3.90 | 2.21 | 0.93 | 3.00 | 0.94 | 0.92 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.50 ↑ | 26.00 ↑ | 7.14 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.84 | 3.48 | 2.16 | 0.98 | 3.00 | 0.90 | 0.92 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 60.00 ↑ | 6.25 ↑ | 6.50 | 0.08 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.80 | 3.50 | 2.10 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.05 ↓ | 2.50 | 6.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.00 | 3.70 | 2.10 | 0.87 | 3.00 | 0.87 | 0.91 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 33.00 ↑ | 276.00 ↑ | 7.97 ↑ | 6.50 | 0.05 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 3.05 | 3.81 | 2.19 | 0.62 | 2.50 | 1.33 | 1.28 | 0.00 | 0.64 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 8.96 ↑ | 6.50 | 0.06 ↓ | 1.28 | 0.00 | 0.65 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.10 | 3.60 | 2.10 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.90 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 6.40 ↑ | 6.50 | 0.10 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Yokohama Marinos | -1/4 | 1 | 0 | 1 |
| Kawasaki Frontale | +1/4 | 5 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).