Kết quả bóng đá trận Yokohama Marinos vs Kashima Antlers, 17:25 ngày 07/08/2026

J1 League (Nhật Bản) · 17:25 ngày 07/08/2026
Yokohama Marinos
3 Kết thúc HT 2-1 4
Kashima Antlers
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 9
Địa điểm: National Olympic Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 33℃~34℃

Tường thuật trực tiếp

Yokohama MarinosKashima Antlers
1' Bắt đầu trận đấu
3'
🎯 Dứt điểm - Matheus Bueno Batista (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Shin Miidera (chân trái) — vào lưới
7'
BÀN THẮNG - Shin Miidera 1-0
7'
🎯 Dứt điểm - Tomoki Kondo (chân phải) — chệch khung thành
9'
11'
BÀN THẮNG - Leonardo de Sousa Pereira 1-1, kiến tạo: Ryoya Ogawa
11'
🎯 Dứt điểm - Leonardo de Sousa Pereira (chân phải) — vào lưới
🚩 Việt vị
14'
16'
🚩 Việt vị
BÀN THẮNG - Kaina Tanimura 2-1, kiến tạo: Amano Jun
18'
🎯 Dứt điểm - Kaina Tanimura (chân phải) — vào lưới
18'
🎯 Dứt điểm - Kosuke Matsumura (chân phải) — chệch khung thành
22'
25'
🟨 Thẻ vàng - Yuma Suzuki
27'
🚩 Việt vị
30'
🎯 Dứt điểm - Leonardo de Sousa Pereira (chân trái) — bị chặn
31'
Phạt góc
31'
🎯 Dứt điểm - Ikuma Sekigawa (đánh đầu) — chệch khung thành
35'
🚩 Việt vị
37'
🎯 Dứt điểm - Yan Matheus Santos Souza (chân trái) Post
38'
🎯 Dứt điểm - Rikuto Hirose (chân trái) — bị chặn
39'
Phạt góc
39'
🎯 Dứt điểm - Kento Misao (đánh đầu) — chệch khung thành
41'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Shin Miidera (chân phải) — chệch khung thành
42'
43'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Kaina Tanimura (chân phải) — chệch khung thành
45'
🎯 Dứt điểm - Kosuke Matsumura (chân trái) — bị chặn
45'
45+4'
🎯 Dứt điểm - Rikuto Hirose (chân phải) — bị chặn
Hết hiệp 1 (2-1)
46'
🔁 Thay người: vào Yuta Matsumura, ra Minato Yoshida
49'
🚩 Việt vị
49'
🚩 Việt vị
56'
🎯 Dứt điểm - Kento Misao (đánh đầu) — bị chặn
57'
Phạt góc
57'
🚩 Việt vị
BÀN THẮNG - Kaina Tanimura 3-1, kiến tạo: Amano Jun
58'
🎯 Dứt điểm - Kaina Tanimura (chân phải) — vào lưới
58'
🔁 Thay người: vào George Onaiwu, ra Shin Miidera
61'
62'
Phạt góc
64'
🚩 Việt vị
65'
🎯 Dứt điểm - Leonardo de Sousa Pereira (chân trái) — bị chặn
65'
🎯 Dứt điểm - Leonardo de Sousa Pereira (chân trái) — bị chặn
67'
🚩 Việt vị
67'
🔁 Thay người: vào Haruki Hayashu, ra Yan Matheus Santos Souza
67'
🔁 Thay người: vào Gaku Shibasaki, ra Matheus Bueno Batista
🔁 Thay người: vào Rio Nitta, ra Kaina Tanimura
69'
🔁 Thay người: vào Dean David, ra Amano Jun
69'
🔁 Thay người: vào Ryo Miyaichi, ra Tomoki Kondo
69'
69'
Phạt góc
69'
🎯 Dứt điểm - Yuma Suzuki (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Jordy Croux, ra Ryotaro Tsunoda
77'
78'
🎯 Dứt điểm - Haruki Hayashu (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Rio Nitta (đánh đầu) — bị cản phá
79'
81'
BÀN THẮNG - Leonardo de Sousa Pereira 3-2
81'
🎯 Dứt điểm - Yuma Suzuki (đánh đầu) Post
81'
🎯 Dứt điểm - Leonardo de Sousa Pereira (chân phải) — vào lưới
85'
🔁 Thay người: vào Aleksandar Cavric, ra Ryoya Ogawa
85'
🔁 Thay người: vào Homare Tokuda, ra Rikuto Hirose
86'
VAR Decision - Goal Disallowed - Homare Tokuda
86'
🚩 Việt vị
86'
🎯 Dứt điểm - Yuma Suzuki (đánh đầu) Post
90+1'
Phạt góc
90+1'
🎯 Dứt điểm - Homare Tokuda (chân trái) — bị chặn
90+3'
Phạt góc
90+4'
🎯 Dứt điểm - Yuma Suzuki (chân phải) — bị chặn
90+9'
BÀN THẮNG - Penalty - Aleksandar Cavric 3-3
90+9'
🎯 Dứt điểm - Aleksandar Cavric (chân phải) — vào lưới
90+12'
Phạt góc
90+12'
BÀN THẮNG - Aleksandar Cavric 3-4, kiến tạo: Gaku Shibasaki
90+12'
🎯 Dứt điểm - Aleksandar Cavric (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Rio Nitta (chân phải) — chệch khung thành
90+16'
🎯 Dứt điểm - Kosuke Matsumura (chân trái) — bị chặn
90+11'
90+11'
🎯 Dứt điểm - Homare Tokuda (chân phải) — bị cản phá
Kết thúc trận đấu (3-4)

Diễn biến trận đấu

Yokohama Marinos Phút Kashima Antlers
Shin Miidera 1 - 0 7'
11' 1 - 1 Leonardo de Sousa Pereira(Assists:Ryoya Ogawa) (Kiến tạo: Ryoya Ogawa)
Kaina Tanimura(Assists:Amano Jun) (Kiến tạo: Amano Jun) 2 - 1 18'
24' Yuma Suzuki
HT 2-1
46' ▲ Yuta Matsumura ▼ Minato Yoshida
Kaina Tanimura(Assists:Amano Jun) (Kiến tạo: Amano Jun) 3 - 1 58'
▲ George Onaiwu ▼ Shin Miidera61'
67' ▲ Haruki Hayashu ▼ Yan Matheus Santos Souza
67' ▲ Gaku Shibasaki ▼ Matheus Bueno Batista
▲ Rio Nitta ▼ Kaina Tanimura69'
▲ Dean David ▼ Amano Jun69'
▲ Ryo Miyaichi ▼ Tomoki Kondo69'
▲ Jordy Croux ▼ Ryotaro Tsunoda77'
81' 3 - 2 Leonardo de Sousa Pereira
85' ▲ Homare Tokuda ▼ Rikuto Hirose
85' ▲ Aleksandar Cavric ▼ Ryoya Ogawa
86' 3 - 3 Homare Tokuda
86'📺 Homare Tokuda(Reason:Goal cancelled) VAR
90+5'📺 Homare Tokuda(Reason:Penalty awarded) VAR
90+9' 3 - 4 Aleksandar Cavric
90+12' 3 - 5 Aleksandar Cavric(Assists:Gaku Shibasaki) (Kiến tạo: Gaku Shibasaki)
FT 3-4

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 58
Hòa 00 11
Bại 11 41
Ghi bàn 55 1522
Mất bàn 31 148
Điểm 66 1625

Chủ = Yokohama Marinos · Khách = Kashima Antlers

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Yokohama Marinos (8)Hiệp 1 / Cả trậnKashima Antlers (7)
3 (38%)Thắng/Thắng2 (29%)
1 (13%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (13%)Thắng/Bại0 (0%)
2 (25%)Hòa/Thắng3 (43%)
1 (13%)Hòa/Bại0 (0%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (14%)
0 (0%)Bại/Bại1 (14%)

Bảng xếp hạng

Yokohama Marinos

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng42027769
Sân nhà210144312
Sân khách21013337
6 gần6321144--

Kashima Antlers

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng4400116122
Sân nhà22005362
Sân khách22006362
6 gần6411116--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Yokohama Marinos 8 (40%)Hòa 2 (10%)Kashima Antlers 10 (50%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 1 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 15 / Hòa 0 / Xỉu 5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
JPN D110/05/26Yokohama Marinos1-1 (0-0)Kashima Antlers9-3-0.52.5H
JPN D114/02/26Kashima Antlers1-0 (0-0)Yokohama Marinos6-5-12.75B
JPN D106/12/25Kashima Antlers2-1 (1-0)Yokohama Marinos3-0-0.752.75B
JPN D125/05/25Yokohama Marinos3-1 (3-1)Kashima Antlers4-10-0.252.5T
JPN D114/07/24Yokohama Marinos4-1 (1-1)Kashima Antlers5-902.75T
JPN D101/06/24Kashima Antlers3-2 (0-1)Yokohama Marinos4-4-0.52.75B
JPN D124/09/23Kashima Antlers1-2 (1-1)Yokohama Marinos5-2-0.252.75T
JPN D118/03/23Yokohama Marinos2-1 (0-0)Kashima Antlers7-4+0.52.75T
JPN D130/07/22Yokohama Marinos2-0 (1-0)Kashima Antlers5-4+0.252.75T
JPN D110/04/22Kashima Antlers0-3 (0-0)Yokohama Marinos4-702.5T
JPN D128/08/21Yokohama Marinos0-2 (0-2)Kashima Antlers4-3+0.52.75B
JPN D115/05/21Kashima Antlers5-3 (1-1)Yokohama Marinos5-4+0.252.75B
JPN D103/11/20Yokohama Marinos2-3 (2-1)Kashima Antlers5-10+0.253.25B
JPN D118/07/20Kashima Antlers4-2 (1-1)Yokohama Marinos1-502.75B
JE Cup25/09/19Kashima Antlers4-1 (3-1)Yokohama Marinos3-8-0.252.75B
JPN D110/08/19Kashima Antlers2-1 (1-0)Yokohama Marinos8-7-0.252.75B
JPN D128/04/19Yokohama Marinos2-1 (0-1)Kashima Antlers14-302.75T
JPN LC14/10/18Yokohama Marinos2-2 (2-0)Kashima Antlers5-702.75H
JPN LC10/10/18Kashima Antlers1-2 (0-0)Yokohama Marinos3-9-0.52.5T
JPN D119/08/18Kashima Antlers1-0 (0-0)Yokohama Marinos9-8-0.53B

Thành tích gần đây — Yokohama Marinos

THTHTBHBHT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/10 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF19/07/26Yokohama Marinos3-1 (0-0)Roasso Kumamoto---T
INT CF15/07/26Yokohama Marinos1-1 (1-0)Miyazaki---H
JPN D106/06/26Yokohama Marinos3-0 (1-0)Shimizu S-Pulse1-4+0.252.25T
JPN D131/05/26Shimizu S-Pulse1-1 (0-0)Yokohama Marinos10-0-0.252.25H
JPN D124/05/26Tokyo Verdy0-6 (0-3)Yokohama Marinos6-402T
JPN D116/05/26Yokohama Marinos0-1 (0-1)Kashiwa Reysol7-3-0.252.5B
JPN D110/05/26Yokohama Marinos1-1 (0-0)Kashima Antlers9-3-0.52.5H
JPN D106/05/26Machida Zelvia2-0 (0-0)Yokohama Marinos4-1-0.752.5B
JPN D102/05/26Yokohama Marinos1-1 (1-1)Mito Hollyhock4-8+0.252.25H
JPN D129/04/26JEF United Ichihara Chiba2-3 (1-0)Yokohama Marinos4-402.5T
JPN D125/04/26Urawa Red Diamonds2-3 (1-1)Yokohama Marinos9-2-0.52.5T
JPN D118/04/26Yokohama Marinos1-2 (1-1)Kawasaki Frontale1-202.75B
JPN D111/04/26Yokohama Marinos1-3 (0-1)FC Tokyo4-4-0.252.25B
JPN D105/04/26Kashiwa Reysol3-0 (1-0)Yokohama Marinos6-3-0.752.75B
JPN D122/03/26Kawasaki Frontale0-5 (0-1)Yokohama Marinos7-5-0.53T
JPN D118/03/26Mito Hollyhock1-0 (0-0)Yokohama Marinos3-402.25B
JPN D114/03/26Yokohama Marinos2-0 (0-0)JEF United Ichihara Chiba8-2+0.52.5T
JPN D107/03/26FC Tokyo3-0 (2-0)Yokohama Marinos4-3-0.52.5B
JPN D128/02/26Yokohama Marinos3-2 (1-0)Tokyo Verdy7-3+0.252T
JPN D121/02/26Yokohama Marinos0-2 (0-0)Urawa Red Diamonds5-402.5B

Thành tích gần đây — Kashima Antlers

TTBTTHTHBT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/9 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF15/07/26Kashima Antlers5-0 (0-0)Vegalta Sendai---T
JPN D106/06/26Kashima Antlers2-0 (0-0)Vissel Kobe8-702.25T
JPN D130/05/26Vissel Kobe5-0 (1-0)Kashima Antlers3-2-0.252.25B
JPN D123/05/26Kashima Antlers1-0 (0-0)FC Tokyo1-602.25T
JPN D117/05/26JEF United Ichihara Chiba0-2 (0-1)Kashima Antlers9-0+0.752.5T
JPN D110/05/26Yokohama Marinos1-1 (0-0)Kashima Antlers9-3+0.52.5H
JPN D106/05/26Kashima Antlers3-0 (0-0)Mito Hollyhock6-2+0.752.25T
JPN D103/05/26Kashima Antlers1-1 (0-0)Machida Zelvia7-5+0.252.25H
JPN D129/04/26Tokyo Verdy2-1 (2-1)Kashima Antlers6-4+0.52.25B
JPN D124/04/26Kashiwa Reysol0-1 (0-1)Kashima Antlers8-2-0.252.25T
JPN D118/04/26Kashima Antlers1-0 (0-0)Urawa Red Diamonds7-4+0.52.5T
JPN D112/04/26Kawasaki Frontale0-2 (0-0)Kashima Antlers10-6+0.252.75T
JPN D104/04/26Mito Hollyhock1-1 (1-0)Kashima Antlers2-8+0.52.25H
JPN D122/03/26Kashima Antlers2-1 (1-0)JEF United Ichihara Chiba10-4+0.752.5T
JPN D118/03/26Machida Zelvia0-3 (0-2)Kashima Antlers7-3-0.252.25T
JPN D114/03/26Kashima Antlers1-0 (0-0)Kawasaki Frontale6-2+0.53T
JPN D107/03/26Kashima Antlers2-0 (2-0)Tokyo Verdy6-5+0.752.25T
JPN D128/02/26Urawa Red Diamonds2-3 (2-1)Kashima Antlers6-702.5T
JPN D121/02/26Kashima Antlers2-0 (1-0)Kashiwa Reysol3-402.5T
JPN D114/02/26Kashima Antlers1-0 (0-0)Yokohama Marinos6-5+12.75T

Đội hình

Yokohama MarinosKashima Antlers
36Ruben Blanco Veiga13Taisei Inoue17Jeison Quinonez22Ryotaro Tsunoda33Kosei Suwama14Kei Chinen41Kosuke Matsumura24Tomoki Kondo40CAmano Jun47Miidera S.47Shin Miidera9Kaina Tanimura1Tomoki Hayakawa5Ikuma Sekigawa7Ryoya Ogawa37Rikuto Hirose55CUeda Naomichi6Kento Misao8Matheus Bueno Batista18Yan Matheus Santos Souza40Yuma Suzuki9Leonardo de Sousa Pereira30Minato Yoshida

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
0
9
Phạt góc (HT)
0
3
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
11
21
Sút cầu môn
4
5
Tấn công
73
107
Tấn công nguy hiểm
29
62
Sút ngoài cầu môn
5
6
Cản bóng
2
10
Đá phạt trực tiếp
7
18
TL kiểm soát bóng
32%
68%
TL kiểm soát bóng (HT)
35%
65%
Chuyền bóng
266
571
TL chuyền bóng thành công
65%
83%
Phạm lỗi
19
7
Việt vị
1
9
Cứu thua
1
1
Tắc bóng
11
4
Quả ném biên
15
27
Cắt bóng
10
11
Tạt bóng thành công
2
7
Chuyền dài
15
40
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.42
3.47
Cơ hội rõ rệt
2
4
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

41 59
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T8 H2 B10
T10 H2 B8
Chủ khách tương đồng
T5 H2 B2
T2 H2 B5
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn
1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Yokohama Marinos (12 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.25 bàn/trận
Kashima Antlers (12 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 0.75 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 1 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 4 — Khách thắng
Hiệp 21 - 3

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Yokohama MarinosKashima Antlers

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Yokohama MarinosKashima Antlers

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

58
Thắng 2+
37
Thắng 1
43
Hòa
31
Thua 1
51
Thua 2+
Yokohama MarinosKashima Antlers

Yokohama Marinos

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
9Kaina Tanimura
Tiền đạo
8.923/25/82
47Shin Miidera
Tiền vệ tấn công
7.112/18/113
24Tomoki Kondo
Tiền vệ
71/09/161
40Amano Jun
Tiền vệ
6.720/09/141
14Kei Chinen
Tiền vệ
6.70/012/224
22Ryotaro Tsunoda
Hậu vệ
6.50/010/168
17Jeison Quinonez
Hậu vệ
6.30/028/351
41Kosuke Matsumura
Tiền vệ tấn công
6.23/018/273
33Kosei Suwama
Hậu vệ
6.10/028/351
13Taisei Inoue
Hậu vệ
60/018/275
36Ruben Blanco Veiga
Thủ môn
5.50/014/350
18George Onaiwu (dự bị)
Tiền vệ
6.90/02/21
23Ryo Miyaichi (dự bị)
Tiền đạo
6.80/04/80
26Dean David (dự bị)
Tiền đạo
6.70/06/70
43Rio Nitta (dự bị)
Tiền đạo
6.52/12/20
11Jordy Croux (dự bị)
Tiền đạo
6.30/00/10

Kashima Antlers

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
9Leonardo de Sousa Pereira
Tiền đạo
8.825/224/251
18Yan Matheus Santos Souza
Tiền đạo
7.11/030/332
8Matheus Bueno Batista
Tiền vệ
71/051/617
55Ueda Naomichi
Hậu vệ
6.90/060/694
1Tomoki Hayakawa
Thủ môn
6.80/024/350
7Ryoya Ogawa
Hậu vệ
6.710/043/522
5Ikuma Sekigawa
Hậu vệ
6.61/054/611
6Kento Misao
Tiền vệ
6.52/045/534
37Rikuto Hirose
Hậu vệ
6.22/049/522
30Minato Yoshida
Tiền đạo
6.10/020/280
40Yuma Suzuki
Tiền đạo
5.24/022/352🟨
77Aleksandar Cavric (dự bị)
Tiền đạo
8.522/24/40
10Gaku Shibasaki (dự bị)
Tiền vệ
6.610/021/260
27Yuta Matsumura (dự bị)
Tiền vệ
6.60/017/210
24Haruki Hayashu (dự bị)
Tiền vệ
6.41/09/131
34Homare Tokuda (dự bị)
Tiền đạo
6.22/11/30

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Yokohama Marinos Thông tin Kashima Antlers
1992-4-1 Thành lập 1991-10-1
Nissan Stadium Sân nhà Kashima Stadium
72370 Sức chứa 39026
HLV Toru Oniki
Yokohama Khu vực Kashima
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm3.423.171.980.792.251.010.86-0.500.98
Live2.85 ↓3.172.24 ↑1.28 ↑5.500.50 ↓0.46 ↓-0.251.36 ↑
EasybetsSớm3.803.502.000.882.251.000.87-0.500.97
Live1.18 ↓5.00 ↑41.00 ↑2.40 ↑5.500.20 ↓0.22 ↓-0.252.30 ↑
VcbetSớm3.753.401.950.842.251.010.86-0.500.99
Live19.00 ↑1.06 ↓13.00 ↑2.05 ↑5.500.37 ↓2.00 ↑0.000.41 ↓
Mansion88Sớm3.603.352.000.862.251.000.88-0.501.00
Live1.28 ↓3.95 ↑24.00 ↑10.00 ↑6.500.03 ↓1.85 ↑0.000.46 ↓
InterwettenSớm3.503.202.101.102.500.650.70-0.501.05
Live26.00 ↑1.08 ↓8.25 ↑5.00 ↑6.500.08 ↓1.20 ↑0.000.60 ↓
10BETSớm3.453.152.060.852.250.82---
Live3.25 ↓3.10 ↓2.28 ↑0.91 ↑2.250.80 ↓---
12betSớm3.603.352.000.862.251.000.88-0.501.00
Live1.15 ↓5.20 ↑61.00 ↑8.33 ↑6.500.05 ↓1.75 ↑0.000.49 ↓
CrownSớm3.453.202.000.822.251.040.88-0.501.00
Live19.50 ↑1.02 ↓14.50 ↑5.88 ↑6.500.03 ↓0.05 ↓-0.255.88 ↑
SbobetSớm3.533.152.000.882.251.000.90-0.501.00
Live1.14 ↓5.50 ↑38.00 ↑5.55 ↑6.500.10 ↓1.35 ↑0.000.66 ↓
WewbetSớm3.493.281.980.832.250.990.86-0.500.98
Live16.80 ↑1.06 ↓12.50 ↑6.25 ↑6.500.06 ↓0.07 ↓-0.255.85 ↑
LadbrokesSớm3.703.101.911.052.500.70---
Live3.10 ↓3.00 ↓2.15 ↑0.11 ↓2.504.25 ↑---
18BetSớm4.003.251.890.902.250.850.84-0.500.90
Live21.00 ↑1.04 ↓14.50 ↑6.90 ↑6.500.07 ↓0.02 ↓-0.5011.58 ↑
PinnacleSớm3.243.132.310.972.250.830.84-0.250.98
Live1.21 ↓4.70 ↑30.58 ↑3.32 ↑5.500.22 ↓1.87 ↑0.000.42 ↓
HK Jockey ClubSớm3.303.301.870.922.500.781.06-0.250.73
Live13.00 ↑1.08 ↓7.65 ↑2.35 ↑5.750.27 ↓0.51 ↓0.751.42 ↑
BwinSớm4.003.251.931.052.500.68---
Live36.00 ↑1.03 ↓15.50 ↑0.95 ↓4.500.75 ↑---
1xBetSớm3.843.521.990.832.251.001.07-0.250.64
Live28.00 ↑1.03 ↓18.10 ↑6.24 ↑6.500.10 ↓1.64 ↑0.000.50 ↓
SNAISớm3.753.401.90------
Live3.60 ↓3.402.00 ↑------
Bet 365Sớm3.903.301.860.802.251.000.85-0.500.95
Live26.00 ↑1.02 ↓19.00 ↑6.00 ↑6.500.10 ↓1.50 ↑0.000.50 ↓
William HillSớm3.703.251.951.002.500.750.92-0.250.71
Live151.00 ↑126.00 ↑1.01 ↓25.00 ↑6.500.01 ↓0.75 ↓-0.250.86 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.