Kết quả bóng đá trận Yokohama Marinos vs Kashima Antlers, 17:25 ngày 07/08/2026
J1 League (Nhật Bản) · 17:25 ngày 07/08/2026
Yokohama Marinos 3 Kết thúc HT 2-1 4
Kashima Antlers
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 9
Địa điểm: National Olympic Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 33℃~34℃
Tường thuật trực tiếp
Yokohama Marinos
Kashima Antlers
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
3'
🎯 Dứt điểm - Matheus Bueno Batista (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Shin Miidera (chân trái) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Shin Miidera 1-0
🎯 Dứt điểm - Tomoki Kondo (chân phải) — chệch khung thành
11'
⚽ BÀN THẮNG - Leonardo de Sousa Pereira 1-1, kiến tạo: Ryoya Ogawa
11'
🎯 Dứt điểm - Leonardo de Sousa Pereira (chân phải) — vào lưới
🚩 Việt vị
16'
🚩 Việt vị
⚽ BÀN THẮNG - Kaina Tanimura 2-1, kiến tạo: Amano Jun
🎯 Dứt điểm - Kaina Tanimura (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Kosuke Matsumura (chân phải) — chệch khung thành
25'
🟨 Thẻ vàng - Yuma Suzuki
27'
🚩 Việt vị
30'
🎯 Dứt điểm - Leonardo de Sousa Pereira (chân trái) — bị chặn
31'
⛳ Phạt góc
31'
🎯 Dứt điểm - Ikuma Sekigawa (đánh đầu) — chệch khung thành
35'
🚩 Việt vị
37'
🎯 Dứt điểm - Yan Matheus Santos Souza (chân trái) Post
38'
🎯 Dứt điểm - Rikuto Hirose (chân trái) — bị chặn
39'
⛳ Phạt góc
39'
🎯 Dứt điểm - Kento Misao (đánh đầu) — chệch khung thành
41'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Shin Miidera (chân phải) — chệch khung thành
43'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Kaina Tanimura (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Kosuke Matsumura (chân trái) — bị chặn
45+4'
🎯 Dứt điểm - Rikuto Hirose (chân phải) — bị chặn
⏸ Hết hiệp 1 (2-1)
46'
🔁 Thay người: vào Yuta Matsumura, ra Minato Yoshida
49'
🚩 Việt vị
49'
🚩 Việt vị
56'
🎯 Dứt điểm - Kento Misao (đánh đầu) — bị chặn
57'
⛳ Phạt góc
57'
🚩 Việt vị
⚽ BÀN THẮNG - Kaina Tanimura 3-1, kiến tạo: Amano Jun
🎯 Dứt điểm - Kaina Tanimura (chân phải) — vào lưới
🔁 Thay người: vào George Onaiwu, ra Shin Miidera
62'
⛳ Phạt góc
64'
🚩 Việt vị
65'
🎯 Dứt điểm - Leonardo de Sousa Pereira (chân trái) — bị chặn
65'
🎯 Dứt điểm - Leonardo de Sousa Pereira (chân trái) — bị chặn
67'
🚩 Việt vị
67'
🔁 Thay người: vào Haruki Hayashu, ra Yan Matheus Santos Souza
67'
🔁 Thay người: vào Gaku Shibasaki, ra Matheus Bueno Batista
🔁 Thay người: vào Rio Nitta, ra Kaina Tanimura
🔁 Thay người: vào Dean David, ra Amano Jun
🔁 Thay người: vào Ryo Miyaichi, ra Tomoki Kondo
69'
⛳ Phạt góc
69'
🎯 Dứt điểm - Yuma Suzuki (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Jordy Croux, ra Ryotaro Tsunoda
78'
🎯 Dứt điểm - Haruki Hayashu (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Rio Nitta (đánh đầu) — bị cản phá
81'
⚽ BÀN THẮNG - Leonardo de Sousa Pereira 3-2
81'
🎯 Dứt điểm - Yuma Suzuki (đánh đầu) Post
81'
🎯 Dứt điểm - Leonardo de Sousa Pereira (chân phải) — vào lưới
85'
🔁 Thay người: vào Aleksandar Cavric, ra Ryoya Ogawa
85'
🔁 Thay người: vào Homare Tokuda, ra Rikuto Hirose
86'
VAR Decision - Goal Disallowed - Homare Tokuda
86'
🚩 Việt vị
86'
🎯 Dứt điểm - Yuma Suzuki (đánh đầu) Post
90+1'
⛳ Phạt góc
90+1'
🎯 Dứt điểm - Homare Tokuda (chân trái) — bị chặn
90+3'
⛳ Phạt góc
90+4'
🎯 Dứt điểm - Yuma Suzuki (chân phải) — bị chặn
90+9'
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Aleksandar Cavric 3-3
90+9'
🎯 Dứt điểm - Aleksandar Cavric (chân phải) — vào lưới
90+12'
⛳ Phạt góc
90+12'
⚽ BÀN THẮNG - Aleksandar Cavric 3-4, kiến tạo: Gaku Shibasaki
90+12'
🎯 Dứt điểm - Aleksandar Cavric (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Rio Nitta (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Kosuke Matsumura (chân trái) — bị chặn
90+11'
🎯 Dứt điểm - Homare Tokuda (chân phải) — bị cản phá
⏹ Kết thúc trận đấu (3-4)
Diễn biến trận đấu
| Yokohama Marinos | Phút | |
| Shin Miidera 1 - 0 ⚽ | 7' | |
| 11' | ⚽ 1 - 1 Leonardo de Sousa Pereira(Assists:Ryoya Ogawa) (Kiến tạo: Ryoya Ogawa) | |
| Kaina Tanimura(Assists:Amano Jun) (Kiến tạo: Amano Jun) 2 - 1 ⚽ | 18' | |
| 24' | Yuma Suzuki | |
| HT 2-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Yuta Matsumura ▼ Minato Yoshida | |
| Kaina Tanimura(Assists:Amano Jun) (Kiến tạo: Amano Jun) 3 - 1 ⚽ | 58' | |
| ▲ George Onaiwu ▼ Shin Miidera | 61' ⇄ | |
| 67' ⇄ | ▲ Haruki Hayashu ▼ Yan Matheus Santos Souza | |
| 67' ⇄ | ▲ Gaku Shibasaki ▼ Matheus Bueno Batista | |
| ▲ Rio Nitta ▼ Kaina Tanimura | 69' ⇄ | |
| ▲ Dean David ▼ Amano Jun | 69' ⇄ | |
| ▲ Ryo Miyaichi ▼ Tomoki Kondo | 69' ⇄ | |
| ▲ Jordy Croux ▼ Ryotaro Tsunoda | 77' ⇄ | |
| 81' | ⚽ 3 - 2 Leonardo de Sousa Pereira | |
| 85' ⇄ | ▲ Homare Tokuda ▼ Rikuto Hirose | |
| 85' ⇄ | ▲ Aleksandar Cavric ▼ Ryoya Ogawa | |
| 86' | ⚽ 3 - 3 Homare Tokuda | |
| 86' | 📺 Homare Tokuda(Reason:Goal cancelled) VAR | |
| 90+5' | 📺 Homare Tokuda(Reason:Penalty awarded) VAR | |
| 90+9' | ⚽ 3 - 4 Aleksandar Cavric | |
| 90+12' | ⚽ 3 - 5 Aleksandar Cavric(Assists:Gaku Shibasaki) (Kiến tạo: Gaku Shibasaki) | |
| FT 3-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 5 | 8 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 15 | 22 |
| Mất bàn | 3 | 1 | 14 | 8 |
| Điểm | 6 | 6 | 16 | 25 |
Chủ = Yokohama Marinos · Khách = Kashima Antlers
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Yokohama Marinos | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (38%) | Thắng/Thắng | 2 (29%) |
| 1 (13%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (13%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (25%) | Hòa/Thắng | 3 (43%) |
| 1 (13%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (14%) |
Bảng xếp hạng
Yokohama Marinos
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 0 | 2 | 7 | 7 | 6 | 9 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 3 | 12 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 3 | 7 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 14 | 4 | - | - |
Kashima Antlers
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 4 | 0 | 0 | 11 | 6 | 12 | 2 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 3 | 6 | 2 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 3 | 6 | 2 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 11 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Yokohama Marinos 8 (40%)Hòa 2 (10%)Kashima Antlers 10 (50%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 1 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 15 / Hòa 0 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/26 | Yokohama Marinos | 1-1 (0-0) | Kashima Antlers | -0.5 | 2.5 | H |
| 14/02/26 | Kashima Antlers | 1-0 (0-0) | Yokohama Marinos | -1 | 2.75 | B |
| 06/12/25 | Kashima Antlers | 2-1 (1-0) | Yokohama Marinos | -0.75 | 2.75 | B |
| 25/05/25 | Yokohama Marinos | 3-1 (3-1) | Kashima Antlers | -0.25 | 2.5 | T |
| 14/07/24 | Yokohama Marinos | 4-1 (1-1) | Kashima Antlers | 0 | 2.75 | T |
| 01/06/24 | Kashima Antlers | 3-2 (0-1) | Yokohama Marinos | -0.5 | 2.75 | B |
| 24/09/23 | Kashima Antlers | 1-2 (1-1) | Yokohama Marinos | -0.25 | 2.75 | T |
| 18/03/23 | Yokohama Marinos | 2-1 (0-0) | Kashima Antlers | +0.5 | 2.75 | T |
| 30/07/22 | Yokohama Marinos | 2-0 (1-0) | Kashima Antlers | +0.25 | 2.75 | T |
| 10/04/22 | Kashima Antlers | 0-3 (0-0) | Yokohama Marinos | 0 | 2.5 | T |
| 28/08/21 | Yokohama Marinos | 0-2 (0-2) | Kashima Antlers | +0.5 | 2.75 | B |
| 15/05/21 | Kashima Antlers | 5-3 (1-1) | Yokohama Marinos | +0.25 | 2.75 | B |
| 03/11/20 | Yokohama Marinos | 2-3 (2-1) | Kashima Antlers | +0.25 | 3.25 | B |
| 18/07/20 | Kashima Antlers | 4-2 (1-1) | Yokohama Marinos | 0 | 2.75 | B |
| 25/09/19 | Kashima Antlers | 4-1 (3-1) | Yokohama Marinos | -0.25 | 2.75 | B |
| 10/08/19 | Kashima Antlers | 2-1 (1-0) | Yokohama Marinos | -0.25 | 2.75 | B |
| 28/04/19 | Yokohama Marinos | 2-1 (0-1) | Kashima Antlers | 0 | 2.75 | T |
| 14/10/18 | Yokohama Marinos | 2-2 (2-0) | Kashima Antlers | 0 | 2.75 | H |
| 10/10/18 | Kashima Antlers | 1-2 (0-0) | Yokohama Marinos | -0.5 | 2.5 | T |
| 19/08/18 | Kashima Antlers | 1-0 (0-0) | Yokohama Marinos | -0.5 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Yokohama Marinos
THTHTBHBHT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/10 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Yokohama Marinos | 3-1 (0-0) | Roasso Kumamoto | - | - | T |
| 15/07/26 | Yokohama Marinos | 1-1 (1-0) | Miyazaki | - | - | H |
| 06/06/26 | Yokohama Marinos | 3-0 (1-0) | Shimizu S-Pulse | +0.25 | 2.25 | T |
| 31/05/26 | Shimizu S-Pulse | 1-1 (0-0) | Yokohama Marinos | -0.25 | 2.25 | H |
| 24/05/26 | Tokyo Verdy | 0-6 (0-3) | Yokohama Marinos | 0 | 2 | T |
| 16/05/26 | Yokohama Marinos | 0-1 (0-1) | Kashiwa Reysol | -0.25 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Yokohama Marinos | 1-1 (0-0) | Kashima Antlers | -0.5 | 2.5 | H |
| 06/05/26 | Machida Zelvia | 2-0 (0-0) | Yokohama Marinos | -0.75 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Yokohama Marinos | 1-1 (1-1) | Mito Hollyhock | +0.25 | 2.25 | H |
| 29/04/26 | JEF United Ichihara Chiba | 2-3 (1-0) | Yokohama Marinos | 0 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Urawa Red Diamonds | 2-3 (1-1) | Yokohama Marinos | -0.5 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Yokohama Marinos | 1-2 (1-1) | Kawasaki Frontale | 0 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Yokohama Marinos | 1-3 (0-1) | FC Tokyo | -0.25 | 2.25 | B |
| 05/04/26 | Kashiwa Reysol | 3-0 (1-0) | Yokohama Marinos | -0.75 | 2.75 | B |
| 22/03/26 | Kawasaki Frontale | 0-5 (0-1) | Yokohama Marinos | -0.5 | 3 | T |
| 18/03/26 | Mito Hollyhock | 1-0 (0-0) | Yokohama Marinos | 0 | 2.25 | B |
| 14/03/26 | Yokohama Marinos | 2-0 (0-0) | JEF United Ichihara Chiba | +0.5 | 2.5 | T |
| 07/03/26 | FC Tokyo | 3-0 (2-0) | Yokohama Marinos | -0.5 | 2.5 | B |
| 28/02/26 | Yokohama Marinos | 3-2 (1-0) | Tokyo Verdy | +0.25 | 2 | T |
| 21/02/26 | Yokohama Marinos | 0-2 (0-0) | Urawa Red Diamonds | 0 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Kashima Antlers
TTBTTHTHBT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/9 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/07/26 | Kashima Antlers | 5-0 (0-0) | Vegalta Sendai | - | - | T |
| 06/06/26 | Kashima Antlers | 2-0 (0-0) | Vissel Kobe | 0 | 2.25 | T |
| 30/05/26 | Vissel Kobe | 5-0 (1-0) | Kashima Antlers | -0.25 | 2.25 | B |
| 23/05/26 | Kashima Antlers | 1-0 (0-0) | FC Tokyo | 0 | 2.25 | T |
| 17/05/26 | JEF United Ichihara Chiba | 0-2 (0-1) | Kashima Antlers | +0.75 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | Yokohama Marinos | 1-1 (0-0) | Kashima Antlers | +0.5 | 2.5 | H |
| 06/05/26 | Kashima Antlers | 3-0 (0-0) | Mito Hollyhock | +0.75 | 2.25 | T |
| 03/05/26 | Kashima Antlers | 1-1 (0-0) | Machida Zelvia | +0.25 | 2.25 | H |
| 29/04/26 | Tokyo Verdy | 2-1 (2-1) | Kashima Antlers | +0.5 | 2.25 | B |
| 24/04/26 | Kashiwa Reysol | 0-1 (0-1) | Kashima Antlers | -0.25 | 2.25 | T |
| 18/04/26 | Kashima Antlers | 1-0 (0-0) | Urawa Red Diamonds | +0.5 | 2.5 | T |
| 12/04/26 | Kawasaki Frontale | 0-2 (0-0) | Kashima Antlers | +0.25 | 2.75 | T |
| 04/04/26 | Mito Hollyhock | 1-1 (1-0) | Kashima Antlers | +0.5 | 2.25 | H |
| 22/03/26 | Kashima Antlers | 2-1 (1-0) | JEF United Ichihara Chiba | +0.75 | 2.5 | T |
| 18/03/26 | Machida Zelvia | 0-3 (0-2) | Kashima Antlers | -0.25 | 2.25 | T |
| 14/03/26 | Kashima Antlers | 1-0 (0-0) | Kawasaki Frontale | +0.5 | 3 | T |
| 07/03/26 | Kashima Antlers | 2-0 (2-0) | Tokyo Verdy | +0.75 | 2.25 | T |
| 28/02/26 | Urawa Red Diamonds | 2-3 (2-1) | Kashima Antlers | 0 | 2.5 | T |
| 21/02/26 | Kashima Antlers | 2-0 (1-0) | Kashiwa Reysol | 0 | 2.5 | T |
| 14/02/26 | Kashima Antlers | 1-0 (0-0) | Yokohama Marinos | +1 | 2.75 | T |
Đội hình
Yokohama Marinos
Kashima Antlers
36Ruben Blanco Veiga13Taisei Inoue17Jeison Quinonez22Ryotaro Tsunoda33Kosei Suwama14Kei Chinen41Kosuke Matsumura24Tomoki Kondo40CAmano Jun47Miidera S.47Shin Miidera9Kaina Tanimura1Tomoki Hayakawa5Ikuma Sekigawa7Ryoya Ogawa37Rikuto Hirose55CUeda Naomichi6Kento Misao8Matheus Bueno Batista18Yan Matheus Santos Souza40Yuma Suzuki9Leonardo de Sousa Pereira30Minato Yoshida
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 9Kaina Tanimura⚽ Ghi bàn 18' · ⚽ Ghi bàn 58' · ▼ Rời sân 69'8.9
- 13Taisei Inoue6
- 14Kei Chinen6.7
- 17Jeison Quinonez6.3
- 22Ryotaro Tsunoda▼ Rời sân 77'6.5
- 24Tomoki Kondo▼ Rời sân 69'7
- 33Kosei Suwama6.1
- 36Ruben Blanco Veiga5.5
- 40Amano Jun C🎯 Kiến tạo 18' · 🎯 Kiến tạo 58' · ▼ Rời sân 69'6.7
- 41Kosuke Matsumura6.2
- 47Miidera S.
- 47Shin Miidera⚽ Ghi bàn 7' · ▼ Rời sân 61'7.1
Khách · 442
- 1Tomoki Hayakawa6.8
- 5Ikuma Sekigawa6.6
- 6Kento Misao6.5
- 7Ryoya Ogawa🎯 Kiến tạo 11' · ▼ Rời sân 85'6.7
- 8Matheus Bueno Batista▼ Rời sân 67'7
- 9Leonardo de Sousa Pereira⚽ Ghi bàn 11' · ⚽ Ghi bàn 81'8.8
- 18Yan Matheus Santos Souza▼ Rời sân 67'7.1
- 30Minato Yoshida▼ Rời sân 46'6.1
- 37Rikuto Hirose▼ Rời sân 85'6.2
- 40Yuma Suzuki🟨 Thẻ vàng 24'5.2
- 55Ueda Naomichi C6.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
09
Phạt góc (HT)
03
Thẻ vàng
01
Sút bóng
1121
Sút cầu môn
45
Tấn công
73107
Tấn công nguy hiểm
2962
Sút ngoài cầu môn
56
Cản bóng
210
Đá phạt trực tiếp
718
TL kiểm soát bóng
32%68%
TL kiểm soát bóng (HT)
35%65%
Chuyền bóng
266571
TL chuyền bóng thành công
65%83%
Phạm lỗi
197
Việt vị
19
Cứu thua
11
Tắc bóng
114
Quả ném biên
1527
Cắt bóng
1011
Tạt bóng thành công
27
Chuyền dài
1540
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.423.47
Cơ hội rõ rệt
24
So Sánh Sức Mạnh
41 59
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T8 H2 B10T10 H2 B8
Chủ khách tương đồng
T5 H2 B2T2 H2 B5
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Yokohama Marinos (12 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.25 bàn/trận
Kashima Antlers (12 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 0.75 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 3 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Yokohama Marinos
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Kaina Tanimura Tiền đạo | 8.9 | 2 | 3/2 | 5/8 | 2 | ||
| 47Shin Miidera Tiền vệ tấn công | 7.1 | 1 | 2/1 | 8/11 | 3 | ||
| 24Tomoki Kondo Tiền vệ | 7 | 1/0 | 9/16 | 1 | |||
| 40Amano Jun Tiền vệ | 6.7 | 2 | 0/0 | 9/14 | 1 | ||
| 14Kei Chinen Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 12/22 | 4 | |||
| 22Ryotaro Tsunoda Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 10/16 | 8 | |||
| 17Jeison Quinonez Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 28/35 | 1 | |||
| 41Kosuke Matsumura Tiền vệ tấn công | 6.2 | 3/0 | 18/27 | 3 | |||
| 33Kosei Suwama Hậu vệ | 6.1 | 0/0 | 28/35 | 1 | |||
| 13Taisei Inoue Hậu vệ | 6 | 0/0 | 18/27 | 5 | |||
| 36Ruben Blanco Veiga Thủ môn | 5.5 | 0/0 | 14/35 | 0 | |||
| 18George Onaiwu (dự bị) Tiền vệ | 6.9 | 0/0 | 2/2 | 1 | |||
| 23Ryo Miyaichi (dự bị) Tiền đạo | 6.8 | 0/0 | 4/8 | 0 | |||
| 26Dean David (dự bị) Tiền đạo | 6.7 | 0/0 | 6/7 | 0 | |||
| 43Rio Nitta (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 2/1 | 2/2 | 0 | |||
| 11Jordy Croux (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 0/1 | 0 |
Kashima Antlers
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Leonardo de Sousa Pereira Tiền đạo | 8.8 | 2 | 5/2 | 24/25 | 1 | ||
| 18Yan Matheus Santos Souza Tiền đạo | 7.1 | 1/0 | 30/33 | 2 | |||
| 8Matheus Bueno Batista Tiền vệ | 7 | 1/0 | 51/61 | 7 | |||
| 55Ueda Naomichi Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 60/69 | 4 | |||
| 1Tomoki Hayakawa Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 24/35 | 0 | |||
| 7Ryoya Ogawa Hậu vệ | 6.7 | 1 | 0/0 | 43/52 | 2 | ||
| 5Ikuma Sekigawa Hậu vệ | 6.6 | 1/0 | 54/61 | 1 | |||
| 6Kento Misao Tiền vệ | 6.5 | 2/0 | 45/53 | 4 | |||
| 37Rikuto Hirose Hậu vệ | 6.2 | 2/0 | 49/52 | 2 | |||
| 30Minato Yoshida Tiền đạo | 6.1 | 0/0 | 20/28 | 0 | |||
| 40Yuma Suzuki Tiền đạo | 5.2 | 4/0 | 22/35 | 2 | 🟨 | ||
| 77Aleksandar Cavric (dự bị) Tiền đạo | 8.5 | 2 | 2/2 | 4/4 | 0 | ||
| 10Gaku Shibasaki (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 1 | 0/0 | 21/26 | 0 | ||
| 27Yuta Matsumura (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 17/21 | 0 | |||
| 24Haruki Hayashu (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 1/0 | 9/13 | 1 | |||
| 34Homare Tokuda (dự bị) Tiền đạo | 6.2 | 2/1 | 1/3 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Yokohama Marinos | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1992-4-1 | Thành lập | 1991-10-1 |
| Nissan Stadium | Sân nhà | Kashima Stadium |
| 72370 | Sức chứa | 39026 |
| HLV | Toru Oniki | |
| Yokohama | Khu vực | Kashima |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.42 | 3.17 | 1.98 | 0.79 | 2.25 | 1.01 | 0.86 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 2.85 ↓ | 3.17 | 2.24 ↑ | 1.28 ↑ | 5.50 | 0.50 ↓ | 0.46 ↓ | -0.25 | 1.36 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 3.80 | 3.50 | 2.00 | 0.88 | 2.25 | 1.00 | 0.87 | -0.50 | 0.97 |
| Live | 1.18 ↓ | 5.00 ↑ | 41.00 ↑ | 2.40 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | 0.22 ↓ | -0.25 | 2.30 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.75 | 3.40 | 1.95 | 0.84 | 2.25 | 1.01 | 0.86 | -0.50 | 0.99 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.06 ↓ | 13.00 ↑ | 2.05 ↑ | 5.50 | 0.37 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.60 | 3.35 | 2.00 | 0.86 | 2.25 | 1.00 | 0.88 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 1.28 ↓ | 3.95 ↑ | 24.00 ↑ | 10.00 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 1.85 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.50 | 3.20 | 2.10 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 0.70 | -0.50 | 1.05 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.08 ↓ | 8.25 ↑ | 5.00 ↑ | 6.50 | 0.08 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 3.45 | 3.15 | 2.06 | 0.85 | 2.25 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 3.25 ↓ | 3.10 ↓ | 2.28 ↑ | 0.91 ↑ | 2.25 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.60 | 3.35 | 2.00 | 0.86 | 2.25 | 1.00 | 0.88 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 1.15 ↓ | 5.20 ↑ | 61.00 ↑ | 8.33 ↑ | 6.50 | 0.05 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.45 | 3.20 | 2.00 | 0.82 | 2.25 | 1.04 | 0.88 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 19.50 ↑ | 1.02 ↓ | 14.50 ↑ | 5.88 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 5.88 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.53 | 3.15 | 2.00 | 0.88 | 2.25 | 1.00 | 0.90 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 1.14 ↓ | 5.50 ↑ | 38.00 ↑ | 5.55 ↑ | 6.50 | 0.10 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.49 | 3.28 | 1.98 | 0.83 | 2.25 | 0.99 | 0.86 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 16.80 ↑ | 1.06 ↓ | 12.50 ↑ | 6.25 ↑ | 6.50 | 0.06 ↓ | 0.07 ↓ | -0.25 | 5.85 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.70 | 3.10 | 1.91 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 3.10 ↓ | 3.00 ↓ | 2.15 ↑ | 0.11 ↓ | 2.50 | 4.25 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.00 | 3.25 | 1.89 | 0.90 | 2.25 | 0.85 | 0.84 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.04 ↓ | 14.50 ↑ | 6.90 ↑ | 6.50 | 0.07 ↓ | 0.02 ↓ | -0.50 | 11.58 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.24 | 3.13 | 2.31 | 0.97 | 2.25 | 0.83 | 0.84 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 1.21 ↓ | 4.70 ↑ | 30.58 ↑ | 3.32 ↑ | 5.50 | 0.22 ↓ | 1.87 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 3.30 | 3.30 | 1.87 | 0.92 | 2.50 | 0.78 | 1.06 | -0.25 | 0.73 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.08 ↓ | 7.65 ↑ | 2.35 ↑ | 5.75 | 0.27 ↓ | 0.51 ↓ | 0.75 | 1.42 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 4.00 | 3.25 | 1.93 | 1.05 | 2.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 36.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.50 ↑ | 0.95 ↓ | 4.50 | 0.75 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.84 | 3.52 | 1.99 | 0.83 | 2.25 | 1.00 | 1.07 | -0.25 | 0.64 |
| Live | 28.00 ↑ | 1.03 ↓ | 18.10 ↑ | 6.24 ↑ | 6.50 | 0.10 ↓ | 1.64 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 3.75 | 3.40 | 1.90 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.60 ↓ | 3.40 | 2.00 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 3.90 | 3.30 | 1.86 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.85 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 6.00 ↑ | 6.50 | 0.10 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.70 | 3.25 | 1.95 | 1.00 | 2.50 | 0.75 | 0.92 | -0.25 | 0.71 |
| Live | 151.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.01 ↓ | 25.00 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 0.75 ↓ | -0.25 | 0.86 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.