Kết quả bóng đá trận Yokohama Marinos vs Fagiano Okayama, 12:00 ngày 07/11/2026
J1 League (Nhật Bản) · 12:00 ngày 07/11/2026
Yokohama Marinos 1 Kết thúc HT 1-1 1
Fagiano Okayama
🟨 0 - 2 🟥 1 - 0 ⛳ 8 - 6
Nhiệt độ: 13℃~14℃
Diễn biến trận đấu
| Yokohama Marinos | Phút | |
| 42' | ⚽ 0 - 1 Browne N. K. | |
| 43' | ⚽ 0 - 2 Browne N. K. | |
| 44' | Browne N. K. | |
| Kondo T. 1 - 2 ⚽ | 45' | |
| HT 1-1 | ||
| Kosei Suwama | 46' | |
| ▲ Taisei Inoue ▼ | 49' ⇄ | |
| 50' | ⚽ 1 - 3 | |
| 50' | ⚽ 1 - 4 Browne N. K. | |
| 50' | 📺 Browne N. K. VAR | |
| ▲ Tsunoda R. ▼ | 61' ⇄ | |
| ▲ Amano J. ▼ | 61' ⇄ | |
| 65' ⇄ | ▲ Matsumoto M. ▼ | |
| 65' ⇄ | ▲ Na Sang-Ho ▼ | |
| 66' ⇄ | ▲ Na Sang-Ho ▼ | |
| 69' | Suzuki Y. | |
| ▲ Kida T. ▼ | 70' ⇄ | |
| ▲ George Onaiwu ▼ | 70' ⇄ | |
| 71' ⇄ | ▲ Leonardo Andriel dos Santos ▼ | |
| 78' ⇄ | ▲ Takeuchi R. ▼ | |
| 79' ⇄ | ▲ Yota Fujii ▼ | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 5 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 0 | 5 |
| Ghi bàn | 9 | 2 | 18 | 11 |
| Mất bàn | 6 | 7 | 12 | 16 |
| Điểm | 7 | 1 | 20 | 13 |
Chủ = Yokohama Marinos · Khách = Fagiano Okayama
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Yokohama Marinos | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (31%) | Thắng/Thắng | 3 (20%) |
| 3 (23%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (15%) | Hòa/Thắng | 3 (20%) |
| 2 (15%) | Hòa/Hòa | 1 (7%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 6 (40%) |
Bảng xếp hạng
Yokohama Marinos
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 0 | 2 | 7 | 7 | 6 | 9 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 3 | 12 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 3 | 7 |
Fagiano Okayama
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 4 | 9 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 4 | 0 | 16 |
Đội hình
Yokohama Marinos
Fagiano Okayama
21Iikura H.17Quinones J.25Suzuki T.33Kosei Suwama34Kimura T.28Yamane R.41Kosuke Matsumura7Tono D.23Miyaichi R.24Kondo T.9Tanimura K.1Moser L.43Suzuki Y.44Soichiro Mori48Tatsuta Y.26Motoyama H.41Miyamoto E.80Oberdan88Yamane T.8Esaka A.20Kawano K.79Browne N. K.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 7Tono D.
- 9Tanimura K.
- 17Quinones J.
- 21Iikura H.
- 23Miyaichi R.
- 24Kondo T.⚽ Ghi bàn 45'
- 25Suzuki T.
- 28Yamane R.
- 33Kosei Suwama🟥 Thẻ đỏ 46'
- 34Kimura T.
- 41Kosuke Matsumura
Khách · 3421
- 1Moser L.
- 8Esaka A.
- 20Kawano K.
- 26Motoyama H.
- 41Miyamoto E.
- 43Suzuki Y.🟨 Thẻ vàng 69'
- 44Soichiro Mori
- 48Tatsuta Y.
- 79Browne N. K.⚽ Ghi bàn 42' · ⚽ Ghi bàn 43' · ⚽ Ghi bàn 50' · 🟨 Thẻ vàng 44'
- 80Oberdan
- 88Yamane T.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
86
Thẻ vàng
02
Sút bóng
914
Sút cầu môn
25
Sút ngoài cầu môn
58
Cản bóng
21
TL kiểm soát bóng
58%42%
Chuyền bóng
471326
TL chuyền bóng thành công
81%73%
Phạm lỗi
921
Việt vị
011
Cứu thua
41
Quả ném biên
2120
Chuyền dài
3415
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Yokohama Marinos (24 trận)
Ghi 1.54 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Fagiano Okayama (22 trận)
Ghi 1.09 bàn/trậnMất 1.55 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Yokohama Marinos | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1992-4-1 | Thành lập | 1975 |
| Nissan Stadium | Sân nhà | Momotaro Kanko Stadium |
| 72370 | Sức chứa | 20000 |
| HLV | Takashi Kiyama | |
| Yokohama | Khu vực | Japan Okayama |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.38 | 3.48 | 2.48 | 0.88 | 2.50 | 0.92 | 0.88 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 2.02 ↓ | 3.58 ↑ | 2.93 ↑ | 1.33 ↑ | 2.50 | 0.45 ↓ | 0.50 ↓ | -0.25 | 1.32 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.70 | 3.40 | 2.70 | 0.87 | 2.50 | 0.92 | 0.91 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.06 ↓ | 13.00 ↑ | 5.40 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 2.10 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.60 | 3.40 | 2.55 | 0.91 | 2.50 | 0.94 | 0.96 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.06 ↓ | 11.50 ↑ | 2.30 ↑ | 2.50 | 0.32 ↓ | 2.35 ↑ | 0.00 | 0.31 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.51 | 3.35 | 2.61 | 0.91 | 2.50 | 0.95 | 0.90 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.09 ↓ | 7.30 ↑ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 2.56 ↑ | 0.00 | 0.29 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.65 | 3.20 | 2.55 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.90 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.09 ↓ | 8.50 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.51 | 3.35 | 2.61 | 0.91 | 2.50 | 0.95 | 0.90 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.09 ↓ | 7.30 ↑ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 2.56 ↑ | 0.00 | 0.29 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.56 | 3.50 | 2.66 | 0.90 | 2.50 | 0.96 | 0.90 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 18.50 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.50 | 3.18 | 2.58 | 0.93 | 2.50 | 0.95 | 0.92 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 13.50 ↑ | 1.12 ↓ | 7.50 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 2.56 ↑ | 0.00 | 0.29 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 3.10 | 2.50 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.05 ↓ | 9.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.65 | 3.25 | 2.45 | 0.83 | 2.50 | 0.91 | 0.95 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.06 ↓ | 12.50 ↑ | 5.82 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.02 ↓ | -0.50 | 11.58 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.74 | 3.30 | 2.64 | 0.89 | 2.50 | 0.94 | 0.94 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.06 ↓ | 14.90 ↑ | 7.94 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 2.06 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.60 | 3.30 | 2.63 | 0.88 | 2.50 | 0.93 | 0.88 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 5.60 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Yokohama Marinos | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Fagiano Okayama | 0 | 1 | 0 | 3 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).