Kết quả bóng đá trận Ynyshir Albions vs Swansea University, 21:00 ngày 31/10/2026
FAW Championship (Wales) · 21:00 ngày 31/10/2026
Ynyshir Albions 4 Kết thúc HT 2-2 2
Swansea University
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Nhiệt độ: 12°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 9 | 19 | 30 |
| Mất bàn | 8 | 9 | 15 | 18 |
| Điểm | 3 | 4 | 18 | 18 |
Chủ = Ynyshir Albions · Khách = Swansea University
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ynyshir Albions | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (9%) | Thắng/Thắng | 4 (33%) |
| 1 (2%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 6 (14%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 10 (23%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 4 (9%) | Hòa/Bại | 2 (17%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 2 (17%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 15 (34%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Ynyshir Albions
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 2 | 1 | 4 | 3 | 8 | 8 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 10 |
| Sân khách | 4 | 1 | 2 | 1 | 3 | 3 | 5 | 6 |
Swansea University
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 4 | 1 | 0 | 18 | 5 | 13 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 7 | 4 | 4 | 5 |
| Sân khách | 3 | 3 | 0 | 0 | 11 | 1 | 9 | 1 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ynyshir Albions (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Swansea University (14 trận)
Ghi 2.79 bàn/trậnMất 1.79 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 2 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 4 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Ynyshir Albions | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 3.10 | 3.65 | 1.97 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 3.25 ↑ | 3.70 ↑ | 1.95 ↓ | 1.10 ↑ | 3.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.05 | 3.70 | 1.88 | 0.79 | 3.25 | 0.73 | 0.73 | -0.50 | 0.79 |
| Live | 3.35 ↑ | 3.80 ↑ | 1.87 ↓ | 0.90 ↑ | 3.25 | 0.75 ↑ | 0.84 ↑ | -0.50 | 0.81 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.22 | 3.75 | 1.88 | 1.10 | 3.50 | 0.63 | 0.59 | -0.75 | 1.14 |
| Live | 3.42 ↑ | 3.74 ↓ | 1.82 ↓ | 0.95 ↓ | 3.25 | 0.74 ↑ | 1.10 ↑ | -0.25 | 0.62 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.10 | 3.80 | 1.90 | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 0.85 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 3.20 ↑ | 3.80 | 1.85 ↓ | 0.95 ↑ | 3.25 | 0.85 ↓ | 0.88 ↑ | -0.50 | 0.93 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.