Kết quả bóng đá trận Ymir vs UMF Vidir, 21:00 ngày 08/08/2026
3 Deild (Iceland) · 21:00 ngày 08/08/2026
Ymir 1 Kết thúc HT 0-2 5
UMF Vidir
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 7
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 13°C
Diễn biến trận đấu
| Ymir | Phút | |
| 6' | ⚽ 0 - 1 | |
| 34' | ||
| 38' | ⚽ 0 - 2 | |
| 40' | ||
| HT 0-2 | ||
| 53' | ⚽ 0 - 3 | |
| 1 - 3 ⚽ | 77' | |
| 77' | ⚽ 1 - 4 | |
| 85' | ⚽ 1 - 5 | |
| FT 1-5 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 6 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 10 | 15 | 25 |
| Mất bàn | 9 | 2 | 24 | 9 |
| Điểm | 3 | 6 | 10 | 20 |
Chủ = Ymir · Khách = UMF Vidir
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ymir | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (33%) | Thắng/Thắng | 7 (29%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 2 (8%) |
| 1 (4%) | Hòa/Thắng | 2 (8%) |
| 2 (7%) | Hòa/Hòa | 6 (25%) |
| 2 (7%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 3 (13%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 10 (37%) | Bại/Bại | 4 (17%) |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Ymir 1 (20%)Hòa 2 (40%)UMF Vidir 2 (40%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 2 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/06/26 | UMF Vidir | 3-1 (2-1) | Ymir | -0.75 | 3.5 | B |
| 14/02/26 | Ymir | 2-2 (1-2) | UMF Vidir | - | - | H |
| 22/03/25 | Ymir | 2-2 (0-1) | UMF Vidir | - | - | H |
| 01/09/23 | Ymir | 4-1 (1-0) | UMF Vidir | -1 | 3.5 | T |
| 25/06/23 | UMF Vidir | 4-1 (2-0) | Ymir | -1.75 | 3.75 | B |
Thành tích gần đây — Ymir
BTBBTBHBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 16/19 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/08/26 | UMF Selfoss | 4-0 (1-0) | Ymir | -1.75 | 3.75 | B |
| 25/07/26 | Ymir | 1-0 (1-0) | KH Hlidarendi | -0.5 | 4 | T |
| 18/07/26 | Augnablik Kopavogur | 3-1 (1-0) | Ymir | - | - | B |
| 12/07/26 | Ymir | 1-2 (0-0) | Tindastoll Sauda | -0.5 | 3.5 | B |
| 09/07/26 | Hviti Riddarinn | 0-2 (0-1) | Ymir | -1 | 3.75 | T |
| 03/07/26 | Ymir | 2-3 (0-1) | KV Reykjavik | +0.25 | 4.25 | B |
| 28/06/26 | Reynir Sandgerdi | 2-2 (1-2) | Ymir | -1 | 4 | H |
| 21/06/26 | Ymir | 2-3 (1-1) | HotturHuginn | +0.25 | 3.5 | B |
| 16/06/26 | FC Arbaer | 2-3 (1-2) | Ymir | +0.75 | 4 | T |
| 12/06/26 | Ymir | 2-0 (1-0) | KA Asvellir | +0.25 | 3.75 | T |
| 06/06/26 | KF Fjallabyggdar | 0-0 (0-0) | Ymir | - | - | H |
| 02/06/26 | UMF Vidir | 3-1 (2-1) | Ymir | -0.75 | 3.5 | B |
| 23/05/26 | Ymir | 4-0 (2-0) | UMF Sindri Hofn | - | - | T |
| 16/05/26 | KH Hlidarendi | 2-2 (1-1) | Ymir | -0.75 | 3.75 | H |
| 09/05/26 | Ymir | 0-3 (0-1) | Augnablik Kopavogur | - | - | B |
| 02/05/26 | Tindastoll Sauda | 5-1 (2-1) | Ymir | - | - | B |
| 11/04/26 | Ymir | 4-3 (1-1) | Throttur Vogum | - | - | T |
| 03/04/26 | Afturelding | 6-1 (3-1) | Ymir | - | - | B |
| 28/03/26 | Ymir | 10-0 (7-0) | KFS Vestmannaeyjar | - | - | T |
| 21/03/26 | Ymir | 7-0 (4-0) | Falkar | - | - | T |
Thành tích gần đây — UMF Vidir
TBHHTBTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 24/9 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/07/26 | UMF Vidir | 5-0 (1-0) | KF Fjallabyggdar | +0.75 | 3 | T |
| 25/07/26 | UMF Vidir | 0-1 (0-1) | UMF Sindri Hofn | - | - | B |
| 18/07/26 | UMF Vidir | 1-1 (1-1) | KH Hlidarendi | +0.75 | 3.75 | H |
| 14/07/26 | UMF Vidir | 0-0 (0-0) | Augnablik Kopavogur | +1.5 | 4 | H |
| 04/07/26 | UMF Vidir | 3-0 (0-0) | Tindastoll Sauda | - | - | T |
| 27/06/26 | KV Reykjavik | 5-3 (3-1) | UMF Vidir | +1.5 | 4.25 | B |
| 20/06/26 | UMF Vidir | 5-0 (3-0) | Reynir Sandgerdi | +0.5 | 3.75 | T |
| 14/06/26 | HotturHuginn | 1-2 (1-1) | UMF Vidir | - | - | T |
| 11/06/26 | UMF Vidir | 1-0 (1-0) | FC Arbaer | +2.5 | 4.5 | T |
| 06/06/26 | KA Asvellir | 1-4 (1-0) | UMF Vidir | - | - | T |
| 02/06/26 | UMF Vidir | 3-1 (2-1) | Ymir | +0.75 | 3.5 | T |
| 24/05/26 | KF Fjallabyggdar | 1-2 (0-1) | UMF Vidir | - | - | T |
| 16/05/26 | UMF Sindri Hofn | 1-0 (1-0) | UMF Vidir | - | - | B |
| 09/05/26 | UMF Vidir | 4-3 (1-2) | KH Hlidarendi | - | - | T |
| 02/05/26 | Augnablik Kopavogur | 1-1 (0-0) | UMF Vidir | - | - | H |
| 11/04/26 | Haukar Hafnarfjordur | 2-2 (0-0) | UMF Vidir | - | - | H |
| 02/04/26 | Fjolnir | 1-1 (0-1) | UMF Vidir | -2 | 4 | H |
| 20/03/26 | KF Gardabaer | 2-2 (0-0) | UMF Vidir | - | - | H |
| 13/03/26 | KH Hlidarendi | 2-2 (0-0) | UMF Vidir | - | - | H |
| 06/03/26 | Hviti Riddarinn | 2-5 (0-2) | UMF Vidir | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
07
Phạt góc (HT)
05
Thẻ vàng
02
Sút bóng
1123
Sút cầu môn
315
Tấn công
87127
Tấn công nguy hiểm
4471
Sút ngoài cầu môn
88
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
39%61%
So Sánh Sức Mạnh
47 53
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B2T2 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B0T0 H2 B1
Ghi
Tất cả
2 Bàn2.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.7 Bàn1.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ymir (27 trận)
Ghi 2.30 bàn/trậnMất 2.11 bàn/trận
UMF Vidir (24 trận)
Ghi 2.42 bàn/trậnMất 1.42 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 5 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 3 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Ymir (9 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (56%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (56%)Hòa 1 (11%)Xỉu 3 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOVOO
UMF Vidir (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (43%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (57%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Ymir | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 4.10 | 3.75 | 1.45 | 0.73 | 3.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 4.10 | 3.75 | 1.44 ↓ | 0.71 ↓ | 3.50 | 0.62 ↑ | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 4.10 | 4.50 | 1.57 | 0.75 | 3.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 4.50 ↑ | 4.20 ↓ | 1.57 | 0.85 ↑ | 3.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.90 | 4.20 | 1.55 | 0.73 | 3.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 4.40 ↑ | 4.10 ↓ | 1.52 ↓ | 0.83 ↑ | 3.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 3.86 | 4.12 | 1.53 | 0.76 | 3.50 | 0.92 | 0.83 | -1.00 | 0.85 |
| Live | 4.15 ↑ | 4.10 ↓ | 1.49 ↓ | 0.91 ↑ | 3.50 | 0.77 ↓ | 0.89 ↑ | -1.00 | 0.79 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.33 | 4.20 | 1.55 | 0.35 | 2.50 | 2.00 | - | - | - |
| Live | 4.50 ↑ | 4.00 ↓ | 1.53 ↓ | 0.36 ↑ | 2.50 | 1.87 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.00 | 4.30 | 1.54 | 0.69 | 3.50 | 0.84 | 0.76 | -1.00 | 0.76 |
| Live | 4.70 ↑ | 4.20 ↓ | 1.54 | 0.87 ↑ | 3.50 | 0.78 ↓ | 0.85 ↑ | -1.00 | 0.80 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.09 | 4.16 | 1.61 | 0.87 | 3.50 | 0.88 | 0.79 | -1.00 | 0.97 |
| Live | 4.55 ↑ | 4.23 ↑ | 1.54 ↓ | 0.93 ↑ | 3.50 | 0.83 ↓ | 0.91 ↑ | -1.00 | 0.85 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 4.33 | 4.20 | 1.55 | 0.85 | 3.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 4.50 ↑ | 4.10 ↓ | 1.53 ↓ | 0.88 ↑ | 3.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.22 | 4.60 | 1.57 | 0.77 | 3.50 | 0.94 | 0.54 | -1.50 | 1.30 |
| Live | 4.91 ↑ | 4.25 ↓ | 1.51 ↓ | 0.90 ↑ | 3.50 | 0.79 ↓ | 0.65 ↑ | -1.25 | 1.00 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.00 | 4.50 | 1.55 | 0.83 | 3.50 | 0.98 | 0.95 | -1.00 | 0.85 |
| Live | 4.10 ↑ | 4.50 | 1.50 ↓ | 1.00 ↑ | 3.50 | 0.80 ↓ | 1.00 ↑ | -1.00 | 0.80 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.50 | 4.00 | 1.53 | 0.95 | 3.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 4.60 ↑ | 3.80 ↓ | 1.55 ↑ | 0.95 | 3.50 | 0.73 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Ymir | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
| UMF Vidir | +1 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).