Kết quả bóng đá trận Ymir vs KF Fjallabyggdar, 23:00 ngày 15/08/2026
3 Deild (Iceland) · 23:00 ngày 15/08/2026
Ymir 1 Kết thúc HT 0-0 1
KF Fjallabyggdar
🟨 4 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 12°C
Diễn biến trận đấu
| Ymir | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 1 - 0 ⚽ | 55' | |
| 56' | ||
| 67' | ||
| 69' | ||
| 86' | ⚽ 1 - 1 | |
| 86' | ||
| 87' | ||
| 90+1' | ||
| 90+3' | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 4 |
| Bại | 0 | 2 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 10 | 5 | 20 | 13 |
| Mất bàn | 1 | 7 | 22 | 21 |
| Điểm | 7 | 3 | 14 | 10 |
Chủ = Ymir · Khách = KF Fjallabyggdar
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ymir | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (30%) | Thắng/Thắng | 3 (15%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 3 (15%) |
| 2 (6%) | Hòa/Thắng | 3 (15%) |
| 4 (12%) | Hòa/Hòa | 4 (20%) |
| 2 (6%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 12 (36%) | Bại/Bại | 7 (35%) |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Ymir 1 (33%)Hòa 2 (67%)KF Fjallabyggdar 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 2 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/06/26 | KF Fjallabyggdar | 0-0 (0-0) | Ymir | - | - | H |
| 16/08/25 | Ymir | 4-3 (1-1) | KF Fjallabyggdar | - | - | T |
| 10/06/25 | KF Fjallabyggdar | 1-1 (1-0) | Ymir | - | - | H |
Thành tích gần đây — Ymir
BBBTBBTBHB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 13/25 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/08/26 | UMF Sindri Hofn | 3-1 (2-0) | Ymir | - | - | B |
| 08/08/26 | Ymir | 1-5 (0-2) | UMF Vidir | - | - | B |
| 05/08/26 | UMF Selfoss | 4-0 (1-0) | Ymir | -1.75 | 3.75 | B |
| 25/07/26 | Ymir | 1-0 (1-0) | KH Hlidarendi | -0.5 | 4 | T |
| 18/07/26 | Augnablik Kopavogur | 3-1 (1-0) | Ymir | - | - | B |
| 12/07/26 | Ymir | 1-2 (0-0) | Tindastoll Sauda | -0.5 | 3.5 | B |
| 09/07/26 | Hviti Riddarinn | 0-2 (0-1) | Ymir | -1 | 3.75 | T |
| 03/07/26 | Ymir | 2-3 (0-1) | KV Reykjavik | +0.25 | 4.25 | B |
| 28/06/26 | Reynir Sandgerdi | 2-2 (1-2) | Ymir | -1 | 4 | H |
| 21/06/26 | Ymir | 2-3 (1-1) | HotturHuginn | +0.25 | 3.5 | B |
| 16/06/26 | FC Arbaer | 2-3 (1-2) | Ymir | +0.75 | 4 | T |
| 12/06/26 | Ymir | 2-0 (1-0) | KA Asvellir | +0.25 | 3.75 | T |
| 06/06/26 | KF Fjallabyggdar | 0-0 (0-0) | Ymir | - | - | H |
| 02/06/26 | UMF Vidir | 3-1 (2-1) | Ymir | -0.75 | 3.5 | B |
| 23/05/26 | Ymir | 4-0 (2-0) | UMF Sindri Hofn | - | - | T |
| 16/05/26 | KH Hlidarendi | 2-2 (1-1) | Ymir | -0.75 | 3.75 | H |
| 09/05/26 | Ymir | 0-3 (0-1) | Augnablik Kopavogur | - | - | B |
| 02/05/26 | Tindastoll Sauda | 5-1 (2-1) | Ymir | - | - | B |
| 11/04/26 | Ymir | 4-3 (1-1) | Throttur Vogum | - | - | T |
| 03/04/26 | Afturelding | 6-1 (3-1) | Ymir | - | - | B |
Thành tích gần đây — KF Fjallabyggdar
HBBTHTHTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/17 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 7/3/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | KF Fjallabyggdar | 4-4 (4-2) | KV Reykjavik | - | - | H |
| 30/07/26 | UMF Vidir | 5-0 (1-0) | KF Fjallabyggdar | -0.75 | 3 | B |
| 25/07/26 | KF Fjallabyggdar | 0-3 (0-2) | Reynir Sandgerdi | - | - | B |
| 18/07/26 | KF Fjallabyggdar | 2-0 (2-0) | UMF Sindri Hofn | - | - | T |
| 12/07/26 | KF Fjallabyggdar | 0-0 (0-0) | HotturHuginn | - | - | H |
| 04/07/26 | KH Hlidarendi | 0-1 (0-1) | KF Fjallabyggdar | - | - | T |
| 27/06/26 | KF Fjallabyggdar | 2-2 (1-0) | FC Arbaer | - | - | H |
| 20/06/26 | Augnablik Kopavogur | 1-3 (1-1) | KF Fjallabyggdar | -0.5 | 4 | T |
| 14/06/26 | KF Fjallabyggdar | 2-1 (0-0) | KA Asvellir | - | - | T |
| 11/06/26 | Tindastoll Sauda | 1-3 (1-2) | KF Fjallabyggdar | -1.75 | 4 | T |
| 06/06/26 | KF Fjallabyggdar | 0-0 (0-0) | Ymir | - | - | H |
| 30/05/26 | KV Reykjavik | 5-3 (2-0) | KF Fjallabyggdar | - | - | B |
| 24/05/26 | KF Fjallabyggdar | 1-2 (0-1) | UMF Vidir | - | - | B |
| 16/05/26 | Reynir Sandgerdi | 2-0 (1-0) | KF Fjallabyggdar | - | - | B |
| 09/05/26 | UMF Sindri Hofn | 1-1 (0-1) | KF Fjallabyggdar | - | - | H |
| 22/03/26 | Tindastoll Sauda | 3-1 (1-0) | KF Fjallabyggdar | - | - | B |
| 13/09/25 | Augnablik Kopavogur | 2-2 (1-2) | KF Fjallabyggdar | - | - | H |
| 06/09/25 | KF Fjallabyggdar | 0-3 (0-1) | Reynir Sandgerdi | - | - | B |
| 30/08/25 | Hviti Riddarinn | 12-0 (4-0) | KF Fjallabyggdar | - | - | B |
| 24/08/25 | KF Fjallabyggdar | 3-4 (0-2) | UMF Sindri Hofn | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
25
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
43
Sút bóng
713
Sút cầu môn
46
Tấn công
108123
Tấn công nguy hiểm
3851
Sút ngoài cầu môn
37
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%57%
So Sánh Sức Mạnh
53 47
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B0T0 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
4 Bàn3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ymir (30 trận)
Ghi 2.23 bàn/trậnMất 2.13 bàn/trận
KF Fjallabyggdar (21 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.86 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Ymir (9 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (56%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (56%)Hòa 1 (11%)Xỉu 3 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOVOO
KF Fjallabyggdar (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 2 (67%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Ymir | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.40 | 3.50 | 2.00 | 0.69 | 3.75 | 0.64 | - | - | - |
| Live | 2.40 | 3.50 | 2.00 | 0.69 | 3.75 | 0.64 | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 2.60 | 3.75 | 2.25 | 0.75 | 3.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 2.70 ↑ | 3.65 ↓ | 2.20 ↓ | 0.75 | 3.50 | 0.90 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.36 | 3.40 | 2.31 | 0.75 | 3.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 2.55 ↑ | 3.55 ↑ | 2.12 ↓ | 0.75 | 3.50 | 0.90 | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.60 | 3.75 | 2.15 | 0.30 | 2.50 | 2.25 | - | - | - |
| Live | 2.60 | 3.75 | 2.15 | 0.30 | 2.50 | 2.25 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 3.60 | 2.35 | 0.83 | 3.50 | 0.73 | 0.78 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 2.60 ↑ | 3.90 ↑ | 2.10 ↓ | 0.85 ↑ | 3.75 | 0.75 ↑ | 0.75 ↓ | -0.25 | 0.86 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.19 | 3.69 | 2.65 | 0.93 | 3.75 | 0.83 | 0.96 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 2.61 ↑ | 3.88 ↑ | 2.15 ↓ | 0.92 ↓ | 3.75 | 0.84 ↑ | 0.82 ↓ | -0.25 | 0.93 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.55 | 3.75 | 2.15 | 0.75 | 3.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 2.55 | 3.75 | 2.15 | 0.75 | 3.50 | 0.95 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.45 | 3.50 | 2.47 | 0.95 | 3.50 | 0.76 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 2.69 ↑ | 3.74 ↑ | 2.16 ↓ | 0.89 ↓ | 3.75 | 0.79 ↑ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.40 | 3.50 | 2.40 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.70 ↑ | 3.60 ↑ | 2.15 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| William Hill | Sớm | 2.63 | 3.50 | 2.15 | 0.70 | 3.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 2.63 | 3.50 | 2.15 | 0.70 | 3.50 | 1.00 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Ymir | 0 | 1 | 0 | 0 |
| KF Fjallabyggdar | 0 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).