Kết quả bóng đá trận Yeovil Town vs Worthing, 01:45 ngày 30/09/2026
National League (Anh) · 01:45 ngày 30/09/2026
Yeovil Town 1 Kết thúc HT 0-1 1
Worthing
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 6
Địa điểm: Huish Park Nhiệt độ: 18℃~19℃
Diễn biến trận đấu
| Yeovil Town | Phút | |
| 28' | ⚽ 0 - 1 Coleman De-Graft R. | |
| Jordan Norville-Williams | 44' | |
| HT 0-1 | ||
| 1 - 1 ⚽ | 46' | |
| Joe Cook 1 - 2 ⚽ | 47' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 15 | 6 | 28 | 17 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 15 | 11 |
| Điểm | 7 | 3 | 18 | 18 |
Chủ = Yeovil Town · Khách = Worthing
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Yeovil Town | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (28%) | Thắng/Thắng | 7 (32%) |
| 3 (17%) | Thắng/Hòa | 3 (14%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 4 (18%) |
| 3 (17%) | Hòa/Thắng | 2 (9%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 3 (14%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 2 (11%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 2 (11%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Yeovil Town
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 3 | 2 | 0 | 10 | 5 | 11 | 4 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 3 | 7 | 2 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 8 |
Worthing
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 46 | 25 | 9 | 12 | 99 | 52 | 84 | 1 |
| Sân nhà | 23 | 15 | 7 | 1 | 59 | 17 | 52 | 2 |
| Sân khách | 23 | 10 | 2 | 11 | 40 | 35 | 32 | 7 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
96
Thẻ vàng
10
Sút bóng
1111
Sút cầu môn
32
Sút ngoài cầu môn
89
TL kiểm soát bóng
53%47%
Phạm lỗi
1612
Việt vị
03
Quả ném biên
2218
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Yeovil Town (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Worthing (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Yeovil Town | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1895 | Thành lập | |
| Huish Park | Sân nhà | |
| 9665 | Sức chứa | 0 |
| Darren Way | HLV | |
| Yeovil Town | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.07 | 3.70 | 2.90 | 0.81 | 3.00 | 0.96 | 0.87 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 7.50 ↑ | 1.16 ↓ | 9.00 ↑ | 3.30 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 3.60 | 2.88 | 0.91 | 3.00 | 0.89 | 0.90 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 11.50 ↑ | 1.10 ↓ | 13.00 ↑ | 2.55 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.00 | 3.50 | 2.89 | 0.74 | 3.00 | 1.02 | 0.84 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 8.60 ↑ | 1.11 ↓ | 9.80 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.70 | 2.90 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 7.75 ↑ | 1.15 ↓ | 9.50 ↑ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.00 | 3.50 | 2.89 | 0.74 | 3.00 | 1.02 | 0.84 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 8.30 ↑ | 1.12 ↓ | 9.40 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.02 | 3.60 | 2.65 | 0.95 | 3.25 | 0.75 | 0.82 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 2.04 ↑ | 3.60 | 2.62 ↓ | 0.74 ↓ | 3.00 | 0.96 ↑ | 0.85 ↑ | 0.25 | 0.85 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.03 | 3.39 | 2.74 | 0.74 | 3.00 | 1.02 | 0.87 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 8.20 ↑ | 1.13 ↓ | 8.80 ↑ | 5.26 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.60 | 2.80 | 0.50 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.60 | 2.85 | 0.84 | 3.00 | 0.84 | 0.84 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 8.00 ↑ | 1.15 ↓ | 11.00 ↑ | 4.59 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.32 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.12 | 3.65 | 2.89 | 1.26 | 3.50 | 0.54 | 0.60 | 0.00 | 1.15 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.03 ↓ | 23.00 ↑ | 3.61 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.65 ↑ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.70 | 2.88 | 0.88 | 3.00 | 0.93 | 0.90 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 3.65 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Yeovil Town | +1/4 | 2 | 0 | 0 |
| Worthing | -1/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).