Kết quả bóng đá trận Yeovil Town vs Solihull Moors, 01:45 ngày 19/09/2026
National League (Anh) · 01:45 ngày 19/09/2026
Yeovil Town 4 Kết thúc HT 1-0 1
Solihull Moors
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 1
Địa điểm: Huish Park Nhiệt độ: 16℃~17℃
Diễn biến trận đấu
| Yeovil Town | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 15' | |
| Jones R. (Kiến tạo: Hayden Muller) 2 - 0 ⚽ | 15' | |
| HT 1-0 | ||
| Spasov S. 3 - 0 ⚽ | 57' | |
| 4 - 0 ⚽ | 58' | |
| 61' | ||
| 61' | Woods R. | |
| 73' | Worman B. | |
| 84' | Carson M. | |
| 85' | ||
| 87' | ⚽ 4 - 1 | |
| 87' | ⚽ 5 - 1 Barker J. (phản lưới) | |
| 6 - 1 ⚽ | 88' | |
| Johl Powell (Kiến tạo: Zain Westbrooke) 7 - 1 ⚽ | 88' | |
| 8 - 1 ⚽ | 90' | |
| Johl Powell 9 - 1 ⚽ | 90' | |
| Muller H. | 90' | |
| FT 4-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 0 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 6 |
| Ghi bàn | 15 | 2 | 28 | 11 |
| Mất bàn | 3 | 7 | 15 | 21 |
| Điểm | 7 | 3 | 18 | 12 |
Chủ = Yeovil Town · Khách = Solihull Moors
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Yeovil Town | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (28%) | Thắng/Thắng | 1 (4%) |
| 3 (17%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 3 (17%) | Hòa/Thắng | 4 (17%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 3 (13%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 2 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 2 (11%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (11%) | Bại/Bại | 11 (48%) |
Bảng xếp hạng
Yeovil Town
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 3 | 2 | 0 | 10 | 5 | 11 | 4 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 3 | 7 | 2 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 8 |
Solihull Moors
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 0 | 0 | 5 | 5 | 16 | 0 | 24 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 8 | 0 | 24 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 3 | 8 | 0 | 23 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
71
Thẻ vàng
13
Sút bóng
910
Sút cầu môn
66
Sút ngoài cầu môn
34
TL kiểm soát bóng
56%44%
Phạm lỗi
716
Việt vị
11
Quả ném biên
1919
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Yeovil Town (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Solihull Moors (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Yeovil Town | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1895 | Thành lập | |
| Huish Park | Sân nhà | Damson Park |
| 9665 | Sức chứa | 3050 |
| Darren Way | HLV | |
| Yeovil Town | Khu vực | Solihull |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.76 | 3.60 | 3.90 | 0.83 | 2.75 | 0.93 | 0.98 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 1.14 ↓ | 41.00 ↑ | 351.00 ↑ | 3.10 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.79 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.73 | 3.70 | 4.10 | 0.86 | 2.75 | 0.93 | 0.97 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 91.00 ↑ | 2.15 ↑ | 4.50 | 0.32 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.97 | 3.55 | 3.00 | 0.75 | 2.75 | 1.01 | 0.89 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 1.14 ↓ | 4.55 ↑ | 50.00 ↑ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.77 | 3.75 | 3.95 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.15 ↓ | 5.00 ↑ | 45.00 ↑ | 8.00 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.97 | 3.55 | 3.00 | 0.75 | 2.75 | 1.01 | 0.89 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 1.13 ↓ | 4.65 ↑ | 50.00 ↑ | 7.14 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.85 | 3.45 | 3.10 | 0.78 | 2.75 | 0.92 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.94 ↑ | 3.50 ↑ | 2.88 ↓ | 0.70 ↓ | 2.75 | 1.00 ↑ | 0.94 ↑ | 0.50 | 0.76 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.00 | 3.19 | 2.97 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 1.02 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 2.11 ↑ | 3.14 ↓ | 2.78 ↓ | 0.84 ↑ | 2.75 | 1.00 | 0.92 ↓ | 0.25 | 0.94 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.75 | 3.40 | 4.00 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 71.00 ↑ | 1.80 ↑ | 2.50 | 0.35 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.75 | 3.70 | 3.90 | 0.79 | 2.75 | 0.90 | 0.84 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 64.00 ↑ | 11.51 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.72 | 3.70 | 3.98 | 0.63 | 2.50 | 1.09 | 0.34 | 0.00 | 1.82 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 6.36 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.75 | 3.70 | 3.90 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 1.00 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 7.10 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Yeovil Town | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| Solihull Moors | -3/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).