Kết quả bóng đá trận Yeni Orduspor vs Halide Edip Adivarspor, 21:00 ngày 24/10/2026
Lig2 (Thổ Nhĩ Kỳ) · 21:00 ngày 24/10/2026
Yeni Orduspor 5 Kết thúc HT 4-2 4
Halide Edip Adivarspor
🟨 0 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 3
Nhiệt độ: 19°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 6 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Bại | 0 | 3 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 9 | 6 | 21 | 21 |
| Mất bàn | 5 | 10 | 13 | 15 |
| Điểm | 9 | 0 | 18 | 17 |
Chủ = Yeni Orduspor · Khách = Halide Edip Adivarspor
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Yeni Orduspor | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (57%) | Thắng/Thắng | 12 (25%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (2%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 1 (14%) | Hòa/Thắng | 6 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 12 (25%) |
| 1 (14%) | Hòa/Bại | 4 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 4 (8%) |
| 1 (14%) | Bại/Bại | 7 (15%) |
Bảng xếp hạng
Yeni Orduspor
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 18 | 4 | 8 | 68 | 30 | 58 | 2 |
| Sân nhà | 15 | 11 | 1 | 3 | 43 | 14 | 34 | 2 |
| Sân khách | 15 | 7 | 3 | 5 | 25 | 16 | 24 | 4 |
Halide Edip Adivarspor
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Yeni Orduspor (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Halide Edip Adivarspor (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 4 - 2 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 4 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Yeni Orduspor | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.67 | 3.60 | 4.50 | 0.82 | 2.50 | 0.98 | 0.91 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.60 ↓ | 3.75 ↑ | 4.80 ↑ | 0.98 ↑ | 2.75 | 0.82 ↓ | 0.81 ↓ | 0.75 | 0.99 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.65 | 3.65 | 4.40 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | 0.65 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 1.63 ↓ | 3.65 | 4.60 ↑ | 0.70 | 2.50 | 0.95 | 0.60 ↓ | 0.50 | 1.10 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.67 | 3.60 | 4.20 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.61 ↓ | 3.50 ↓ | 4.60 ↑ | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.68 | 3.70 | 4.40 | 0.89 | 2.75 | 0.82 | 0.87 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.74 ↑ | 3.70 | 4.40 | 0.95 ↑ | 2.75 | 0.80 ↓ | 0.81 ↓ | 0.75 | 0.94 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.61 | 3.65 | 4.67 | 0.90 | 2.75 | 0.77 | 1.41 | 1.25 | 0.45 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.80 ↑ | 53.00 ↑ | 4.48 ↑ | 9.50 | 0.11 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.65 | 3.60 | 4.33 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 0.85 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 101.00 ↑ | 5.80 ↑ | 9.50 | 0.11 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.