Kết quả bóng đá trận Yazaki Valente FC vs FC Kariya, 16:00 ngày 08/08/2026
Giải Khu vực Nhật Bản · 16:00 ngày 08/08/2026
Yazaki Valente FC 1 Kết thúc HT 0-1 2
FC Kariya
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 6
Diễn biến trận đấu
| Yazaki Valente FC | Phút | |
| 27' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-1 | ||
| 1 - 1 ⚽ | 62' | |
| 90+3' | ⚽ 1 - 2 | |
| 90+5' | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 6 | 5 |
| Thắng | 0 | 3 | 1 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 3 | 0 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 1 | 4 | 4 | 7 |
| Mất bàn | 7 | 1 | 12 | 4 |
| Điểm | 0 | 9 | 4 | 12 |
Chủ = Yazaki Valente FC · Khách = FC Kariya
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Yazaki Valente FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 1 (20%) |
| 1 (17%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (17%) | Hòa/Thắng | 3 (60%) |
| 1 (17%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 3 (50%) | Bại/Bại | 1 (20%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Yazaki Valente FC 0 (0%)Hòa 0 (0%)FC Kariya 2 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 1 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/09/24 | FC Kariya | 2-1 (1-0) | Yazaki Valente FC | -1.5 | 3 | B |
| 02/06/24 | Yazaki Valente FC | 0-2 (0-1) | FC Kariya | -2 | 3.75 | B |
Thành tích gần đây — Yazaki Valente FC
BBBTHBBBTH
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 8/16 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 4/2/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Gakunan F Mosuperio | 3-0 (2-0) | Yazaki Valente FC | -1.25 | 3 | B |
| 11/07/26 | Atletico Suzuka | 2-0 (0-0) | Yazaki Valente FC | -0.75 | 2.25 | B |
| 05/07/26 | Yazaki Valente FC | 0-3 (0-3) | Gakunan F Mosuperio | - | - | B |
| 21/06/26 | Tokai FC | 1-2 (0-0) | Yazaki Valente FC | - | - | T |
| 23/05/26 | Yazaki Valente FC | 1-1 (1-0) | Chukyo University | 0 | 2.75 | H |
| 12/10/24 | Yazaki Valente FC | 0-1 (0-0) | Wyvern FC | -1 | 2.75 | B |
| 15/09/24 | FC Kariya | 2-1 (1-0) | Yazaki Valente FC | -1.5 | 3 | B |
| 07/09/24 | Chukyo University | 3-1 (1-0) | Yazaki Valente FC | -0.25 | 2.25 | B |
| 30/06/24 | Sports Society IZU | 0-3 (0-1) | Yazaki Valente FC | - | - | T |
| 23/06/24 | Yazaki Valente FC | 0-0 (0-0) | FC Ise-shima | -1 | 2.75 | H |
| 16/06/24 | Fujieda City Hall FC | 0-1 (0-1) | Yazaki Valente FC | -0.25 | 2.75 | T |
| 09/06/24 | Yazaki Valente FC | 1-4 (1-2) | Gakunan F Mosuperio | - | - | B |
| 02/06/24 | Yazaki Valente FC | 0-2 (0-1) | FC Kariya | -2 | 3.75 | B |
Thành tích gần đây — FC Kariya
TTBTTHTTTH
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 14/5 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | FC Kariya | 1-0 (0-0) | FC Ise-shima | +0.5 | 2.5 | T |
| 12/07/26 | Wyvern FC | 0-1 (0-0) | FC Kariya | +0.25 | 2.5 | T |
| 21/06/26 | Fujieda City Hall FC | 2-1 (1-0) | FC Kariya | +0.5 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | FC Kariya | 2-1 (1-1) | Chukyo University II | - | - | T |
| 07/09/25 | Fujieda City Hall FC | 0-2 (0-1) | FC Kariya | +0.75 | 3 | T |
| 24/08/25 | Ventforet Kofu | 1-1 (1-0) | FC Kariya | - | - | H |
| 06/07/25 | Wyvern FC | 0-1 (0-1) | FC Kariya | +0.25 | 2.75 | T |
| 15/06/25 | AS Kariya | 0-3 (0-2) | FC Kariya | - | - | T |
| 08/06/25 | FC Kariya | 1-0 (0-0) | FC Ise-shima | -0.5 | 3.25 | T |
| 01/06/25 | FC Kariya | 1-1 (0-1) | Chukyo University | -0.25 | 3 | H |
| 03/05/25 | FC Kariya | 0-0 (0-0) | Wyvern FC | +0.75 | 2.75 | H |
| 20/04/25 | FC Kariya | 2-3 (1-1) | AS Kariya | +1 | 3.25 | B |
| 10/11/24 | FC Kariya | 0-2 (0-0) | Porvenir Asuka SC | +0.5 | 2.5 | B |
| 09/11/24 | FC Kariya | 7-0 (4-0) | Blancdieu Hirosaki FC | -0.5 | 3.25 | T |
| 08/11/24 | VONDS Ichihara | 4-0 (2-0) | FC Kariya | -0.25 | 2.25 | B |
| 23/10/24 | FC Kariya | 0-0 (0-0) | J Lease FC | - | - | H |
| 22/10/24 | FC Kariya | 0-0 (0-0) | Japan Soccer College | - | - | H |
| 12/10/24 | FC Ise-shima | 3-2 (1-1) | FC Kariya | 0 | 2.5 | B |
| 06/10/24 | Wyvern FC | 1-0 (1-0) | FC Kariya | +0.5 | 2.75 | B |
| 15/09/24 | FC Kariya | 2-1 (1-0) | Yazaki Valente FC | +1.5 | 3 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
26
Phạt góc (HT)
25
Thẻ vàng
10
Sút bóng
1213
Sút cầu môn
76
Tấn công
7682
Tấn công nguy hiểm
3042
Sút ngoài cầu môn
57
TL kiểm soát bóng
41%59%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%59%
So Sánh Sức Mạnh
25 75
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B2T2 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Yazaki Valente FC (6 trận)
Ghi 0.67 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
FC Kariya (5 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Yazaki Valente FC (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (33%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (33%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUU
FC Kariya (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Yazaki Valente FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.80 | 4.20 | 1.50 | 0.85 | 2.75 | 0.81 | 0.78 | -1.00 | 0.90 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.08 ↓ | 10.00 ↑ | 6.10 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 2.30 ↑ | 0.00 | 0.24 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 5.05 | 3.93 | 1.55 | 0.92 | 2.75 | 0.88 | 0.86 | -1.00 | 0.96 |
| Live | 7.40 ↑ | 1.22 ↓ | 4.85 ↑ | 2.94 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 1.78 ↑ | 0.00 | 0.24 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.60 | 3.80 | 1.55 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 4.87 | 3.76 | 1.53 | 0.88 | 2.75 | 0.83 | 0.80 | -1.00 | 0.92 |
| Live | 10.88 ↑ | 1.15 ↓ | 6.06 ↑ | 2.44 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 1.93 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 4.75 | 3.80 | 1.55 | 0.71 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.25 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 6.05 | 4.40 | 1.43 | 0.70 | 2.50 | 1.10 | 3.50 | 0.00 | 0.17 |
| Live | 60.00 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 5.34 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 2.38 ↓ | 0.00 | 0.30 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.75 | 4.33 | 1.40 | 0.88 | 2.75 | 0.93 | 0.98 | -1.00 | 0.83 |
| Live | 151.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 2.30 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 5.00 | 3.80 | 1.53 | 0.67 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.