Kết quả bóng đá trận Yaypan FK vs Fergana University, 21:00 ngày 31/07/2026
Second League (Uzbekistan) · 21:00 ngày 31/07/2026
Yaypan FK 0 Kết thúc HT 0-0 1
Fergana University
🟨 3 - 4 🟥 0 - 1 ⛳ 4 - 8
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 38°C
Diễn biến trận đấu
| Yaypan FK | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 80' | ⚽ 0 - 1 Bobur Farkhodov | |
| 88' | Ibodjon Abelfazov | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 3 | 7 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 10 | 19 |
| Mất bàn | 4 | 1 | 16 | 15 |
| Điểm | 6 | 7 | 11 | 22 |
Chủ = Yaypan FK · Khách = Fergana University
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Yaypan FK | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (15%) | Thắng/Thắng | 6 (29%) |
| 4 (20%) | Hòa/Thắng | 4 (19%) |
| 3 (15%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 5 (25%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 4 (19%) |
| 5 (25%) | Bại/Bại | 4 (19%) |
Bảng xếp hạng
Yaypan FK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 6 | 3 | 8 | 20 | 28 | 21 | 9 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 0 | 4 | 10 | 12 | 12 | 8 |
| Sân khách | 9 | 2 | 3 | 4 | 10 | 16 | 9 | 9 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 | 12 | - | - |
Fergana University
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 9 | 5 | 3 | 30 | 23 | 32 | 4 |
| Sân nhà | 8 | 6 | 2 | 0 | 24 | 8 | 20 | 2 |
| Sân khách | 9 | 3 | 3 | 3 | 6 | 15 | 12 | 8 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 12 | 16 | - | - |
Thành tích gần đây — Yaypan FK
BBBTBTTBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 10/23 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Kattaqurgon | 2-1 (1-0) | Yaypan FK | - | - | B |
| 14/06/26 | Yaypan FK | 1-6 (0-1) | Olympic MobiUZ | +0.25 | 2.75 | B |
| 05/06/26 | Buxoro University | 2-1 (0-0) | Yaypan FK | +1 | 2.75 | B |
| 31/05/26 | Yaypan FK | 1-0 (0-0) | Respublika FA | - | - | T |
| 27/05/26 | Yaypan FK | 1-2 (0-0) | Termez Surkhon | -0.5 | 2.5 | B |
| 22/05/26 | Pakhtakor II | 0-1 (0-0) | Yaypan FK | -0.25 | 2.5 | T |
| 18/05/26 | Yaypan FK | 1-0 (0-0) | Kattaqurgon | -0.25 | 2.25 | T |
| 13/05/26 | Pakhtakor | 4-1 (1-0) | Yaypan FK | -2.5 | 3.5 | B |
| 06/05/26 | Aral Nukus | 5-1 (3-0) | Yaypan FK | -0.5 | 2.75 | B |
| 30/04/26 | Yaypan FK | 1-2 (1-1) | FK Gazalkent | +0.75 | 2.5 | B |
| 24/04/26 | Shurtan Guzor | 2-2 (1-1) | Yaypan FK | -0.5 | 2.5 | H |
| 20/04/26 | Yaypan FK | 2-0 (2-0) | Jayxun | +1.25 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Yaypan FK | 2-1 (1-0) | Qiziriq Football Club | - | - | T |
| 05/04/26 | Yaypan FK | 1-2 (1-1) | Metallurg Bekobod | - | - | B |
Thành tích gần đây — Fergana University
TBBTBTBHHB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/21 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Fergana University | 2-1 (1-0) | FC Lochin | - | - | T |
| 08/06/26 | Metallurg Bekobod | 7-0 (3-0) | Fergana University | -0.75 | 2.5 | B |
| 04/06/26 | Kattaqurgon | 3-0 (1-0) | Fergana University | -0.5 | 2.5 | B |
| 29/05/26 | Fergana University | 2-1 (2-1) | Olympic MobiUZ | +0.75 | 2.5 | T |
| 24/05/26 | Navbahor Namangan | 4-1 (1-0) | Fergana University | - | - | B |
| 18/05/26 | Qoraqalpog FA | 0-7 (0-2) | Fergana University | - | - | T |
| 12/05/26 | Fergana University | 0-1 (0-0) | Xorazm Urganch | 0 | 2.75 | B |
| 06/05/26 | Buxoro University | 1-1 (1-0) | Fergana University | +1 | 2.75 | H |
| 01/05/26 | Fergana University | 1-1 (0-1) | Respublika FA | - | - | H |
| 26/04/26 | Aral Nukus | 2-0 (1-0) | Fergana University | - | - | B |
| 21/04/26 | Fergana University | 2-2 (0-1) | FK Gazalkent | +0.75 | 2.75 | H |
| 15/04/26 | Shurtan Guzor | 2-2 (1-0) | Fergana University | - | - | H |
| 12/04/26 | Fergana University | 4-0 (1-0) | Jayxun | - | - | T |
| 07/04/26 | Pakhtakor II | 0-1 (0-0) | Fergana University | - | - | T |
| 04/02/26 | Fergana University | 10-1 (4-1) | Z Tong Kong Ho | - | - | T |
| 16/11/25 | Fergana University | 3-0 (0-0) | Olympic FK Tashkent | - | - | T |
| 06/11/25 | Jayxun | 1-2 (0-2) | Fergana University | - | - | T |
| 27/10/25 | Fergana University | 1-1 (1-0) | Aral Nukus | -0.5 | 2.25 | H |
| 18/10/25 | Lokomotiv Tashkent | 2-2 (0-1) | Fergana University | -1.25 | 2.25 | H |
| 04/10/25 | Fergana University | 3-2 (2-1) | Olympic MobiUZ | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
48
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
34
Sút bóng
119
Sút cầu môn
77
Tấn công
7969
Tấn công nguy hiểm
7565
Sút ngoài cầu môn
42
Đá phạt trực tiếp
1511
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
Phạm lỗi
914
Việt vị
21
Quả ném biên
2420
So Sánh Sức Mạnh
40 60
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Yaypan FK (20 trận)
Ghi 1.15 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Fergana University (21 trận)
Ghi 2.29 bàn/trậnMất 1.38 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Yaypan FK (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (43%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (71%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (29%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOOO
Fergana University (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (43%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (71%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (29%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Yaypan FK | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.03 | 3.40 | 3.10 | 0.85 | 2.75 | 0.85 | 0.79 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 33.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.13 ↓ | 2.90 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.01 | 3.35 | 3.05 | 1.00 | 2.75 | 0.82 | 0.87 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.20 ↑ | 1.05 ↓ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 3.84 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.97 | 3.55 | 3.30 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 45.00 ↑ | 4.90 ↑ | 1.15 ↓ | 2.40 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.87 | 3.30 | 3.10 | 0.82 | 2.75 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 53.90 ↑ | 4.79 ↑ | 1.14 ↓ | 2.33 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.01 | 3.35 | 3.05 | 1.00 | 2.75 | 0.82 | 0.87 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.06 ↓ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 3.84 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.01 | 3.50 | 2.97 | 0.91 | 2.75 | 0.85 | 0.78 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 26.00 ↑ | 8.30 ↑ | 1.01 ↓ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 4.76 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.89 | 3.23 | 3.19 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.81 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 44.00 ↑ | 5.30 ↑ | 1.10 ↓ | 5.26 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 3.22 ↑ | 0.25 | 0.15 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.97 | 3.43 | 3.13 | 0.88 | 2.75 | 0.86 | 0.97 | 0.50 | 0.77 |
| Live | 32.00 ↑ | 5.10 ↑ | 1.07 ↓ | 5.25 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.45 | 2.95 | 0.79 | 2.75 | 0.74 | 0.68 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 2.45 ↑ | 2.55 ↓ | 3.35 ↑ | 0.86 ↑ | 1.50 | 0.79 ↑ | 0.96 ↑ | 0.25 | 0.70 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.80 | 3.39 | 3.61 | 0.92 | 2.75 | 0.79 | 0.81 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 30.39 ↑ | 7.25 ↑ | 1.06 ↓ | 2.22 ↑ | 1.50 | 0.29 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.77 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.97 | 3.70 | 3.23 | 0.70 | 2.50 | 1.03 | 0.48 | 0.00 | 1.47 |
| Live | 57.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.04 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.08 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.50 | 3.00 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 1.00 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 126.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.95 ↑ | 2.75 | 0.85 ↓ | 0.95 ↓ | 0.50 | 0.85 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.00 | 3.50 | 3.00 | 0.67 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 61.00 ↑ | 1.01 ↓ | 28.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Yaypan FK | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Fergana University | -1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).