Kết quả bóng đá trận Yaypan FK vs Aral Nukus, 20:30 ngày 21/09/2026
Giải VĐQG Uzbekistan · 20:30 ngày 21/09/2026
Yaypan FK 2 Kết thúc HT 1-4 5
Aral Nukus
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 6
Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Yaypan FK | Phút | |
| Ibrohimxonov A. 1 - 0 ⚽ | 7' | |
| 11' | ⚽ 1 - 1 Musaev R. | |
| 13' | ⚽ 1 - 2 Kozlov E. | |
| 28' | ⚽ 1 - 3 Jumayeva A. | |
| 29' | ⚽ 1 - 4 Zhumaev V. | |
| 36' | ⚽ 1 - 5 Kozlov E. | |
| HT 1-4 | ||
| 75' | ⚽ 1 - 6 Mark Krasnov | |
| Turgunov E. 2 - 6 ⚽ | 79' | |
| FT 2-5 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 3 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 5 | 1 |
| Ghi bàn | 5 | 10 | 14 | 18 |
| Mất bàn | 7 | 3 | 21 | 6 |
| Điểm | 3 | 9 | 11 | 23 |
Chủ = Yaypan FK · Khách = Aral Nukus
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Yaypan FK | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (13%) | Thắng/Thắng | 10 (38%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (8%) |
| 5 (22%) | Hòa/Thắng | 7 (27%) |
| 3 (13%) | Hòa/Hòa | 2 (8%) |
| 6 (26%) | Hòa/Bại | 3 (12%) |
| 6 (26%) | Bại/Bại | 2 (8%) |
Bảng xếp hạng
Yaypan FK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 6 | 3 | 8 | 20 | 28 | 21 | 9 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 0 | 4 | 10 | 12 | 12 | 8 |
| Sân khách | 9 | 2 | 3 | 4 | 10 | 16 | 9 | 9 |
Aral Nukus
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 13 | 3 | 1 | 34 | 10 | 42 | 1 |
| Sân nhà | 9 | 9 | 0 | 0 | 20 | 3 | 27 | 1 |
| Sân khách | 8 | 4 | 3 | 1 | 14 | 7 | 15 | 5 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
46
Thẻ vàng
13
Sút bóng
310
Sút cầu môn
310
TL kiểm soát bóng
50%50%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Yaypan FK (26 trận)
Ghi 1.19 bàn/trậnMất 1.92 bàn/trận
Aral Nukus (27 trận)
Ghi 1.96 bàn/trậnMất 0.78 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 4 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 5 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Yaypan FK | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.90 | 4.00 | 1.65 | 0.83 | 2.75 | 0.87 | 0.97 | -0.75 | 0.74 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.05 ↓ | 5.10 ↑ | 7.50 | 0.04 ↓ | 1.32 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 5.50 | 4.00 | 1.50 | 0.91 | 2.75 | 0.88 | 0.91 | -1.00 | 0.88 |
| Live | 41.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.23 ↑ | 7.50 | 0.65 ↓ | 1.29 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.35 | 3.55 | 1.64 | 0.97 | 2.75 | 0.85 | 0.99 | -0.75 | 0.85 |
| Live | 53.00 ↑ | 7.60 ↑ | 1.03 ↓ | 8.33 ↑ | 7.50 | 0.02 ↓ | 1.19 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 5.50 | 4.60 | 1.47 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 40.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 2.20 ↑ | 7.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.40 | 3.55 | 1.63 | 0.93 | 2.75 | 0.83 | 0.85 | -0.75 | 0.91 |
| Live | 56.00 ↑ | 7.60 ↑ | 1.03 ↓ | 7.69 ↑ | 7.50 | 0.03 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Crown | Sớm | 4.90 | 3.95 | 1.44 | 0.85 | 2.75 | 0.85 | 0.90 | -1.00 | 0.80 |
| Live | 20.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.02 ↓ | 2.32 ↑ | 7.50 | 0.23 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 5.50 | 4.80 | 1.41 | 0.87 | 3.25 | 0.78 | 0.80 | -1.25 | 0.85 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.23 ↑ | 7.50 | 0.01 ↓ | 1.16 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 6.93 | 4.95 | 1.31 | 1.21 | 3.50 | 0.56 | 0.68 | -1.50 | 1.01 |
| Live | 25.00 ↑ | 19.30 ↑ | 1.01 ↓ | 4.27 ↑ | 7.50 | 0.14 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.50 | 4.75 | 1.40 | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 0.83 | -1.25 | 0.98 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.93 ↓ | 2.75 | 0.88 ↑ | 0.95 ↑ | -0.75 | 0.85 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.