Kết quả bóng đá trận Yantra Gabrovo vs Sportist Svoge, 00:00 ngày 24/08/2026
Second League (Bulgaria) · 00:00 ngày 24/08/2026
Yantra Gabrovo 1 Kết thúc HT 0-0 0
Sportist Svoge
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| Yantra Gabrovo | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 64' | Fahus Mikayla | |
| Martin Ganchev 1 - 0 ⚽ | 76' | |
| Ayvan Angelov | 80' | |
| 88' | Pavel Ivanov | |
| 89' | Junior Nzila | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 6 | 3 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 4 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 1 | 16 | 7 |
| Mất bàn | 1 | 2 | 10 | 7 |
| Điểm | 7 | 2 | 20 | 13 |
Chủ = Yantra Gabrovo · Khách = Sportist Svoge
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Yantra Gabrovo | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (17%) | Thắng/Thắng | 2 (11%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 4 (22%) | Hòa/Thắng | 2 (11%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 6 (33%) |
| 3 (17%) | Hòa/Bại | 3 (17%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 2 (11%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (11%) | Bại/Bại | 3 (17%) |
Bảng xếp hạng
Yantra Gabrovo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 7 | 10 | 8 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 4 | 6 | 6 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 4 | 5 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 9 | - | - |
Sportist Svoge
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 3 | 2 | 3 | 4 | 6 | 16 |
| Sân nhà | 4 | 1 | 2 | 1 | 3 | 3 | 5 | 8 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 14 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 6 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (12 trận)
Yantra Gabrovo 5 (42%)Hòa 3 (25%)Sportist Svoge 4 (33%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 3 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 1 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/03/26 | Yantra Gabrovo | 2-0 (0-0) | Sportist Svoge | - | - | T |
| 30/08/25 | Sportist Svoge | 0-1 (0-0) | Yantra Gabrovo | - | - | T |
| 22/03/25 | Yantra Gabrovo | 3-0 (1-0) | Sportist Svoge | -0.25 | 2 | T |
| 07/09/24 | Sportist Svoge | 0-3 (0-1) | Yantra Gabrovo | - | - | T |
| 12/05/24 | Yantra Gabrovo | 1-1 (1-1) | Sportist Svoge | - | - | H |
| 27/10/23 | Sportist Svoge | 0-0 (0-0) | Yantra Gabrovo | 0 | 2 | H |
| 25/05/23 | Sportist Svoge | 0-1 (0-0) | Yantra Gabrovo | -1 | 2.25 | T |
| 29/10/22 | Yantra Gabrovo | 1-2 (0-1) | Sportist Svoge | - | - | B |
| 14/03/22 | Sportist Svoge | 1-1 (1-1) | Yantra Gabrovo | -0.5 | 2 | H |
| 28/08/21 | Yantra Gabrovo | 0-1 (0-0) | Sportist Svoge | - | - | B |
| 19/04/21 | Yantra Gabrovo | 0-1 (0-1) | Sportist Svoge | -0.5 | 2.5 | B |
| 25/10/20 | Sportist Svoge | 1-0 (1-0) | Yantra Gabrovo | - | - | B |
Thành tích gần đây — Yantra Gabrovo
TTBBTHBTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/16 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/26 | FC Dobrudzha | 0-1 (0-0) | Yantra Gabrovo | - | - | T |
| 12/08/26 | Yantra Gabrovo | 3-2 (2-2) | PFK Montana | +0.25 | 2.5 | T |
| 03/08/26 | Etar | 2-1 (0-1) | Yantra Gabrovo | -0.5 | 2.5 | B |
| 26/07/26 | Yantra Gabrovo | 0-2 (0-0) | Spartak Pleven | - | - | B |
| 17/07/26 | Yantra Gabrovo | 3-2 (2-1) | FK Levski Krumovgrad | - | - | T |
| 10/07/26 | Yantra Gabrovo | 1-1 (1-0) | Fratria | - | - | H |
| 07/07/26 | Spartak Pleven | 2-0 (0-0) | Yantra Gabrovo | - | - | B |
| 04/07/26 | Yantra Gabrovo | 3-2 (0-1) | Ludogorets Razgrad II | - | - | T |
| 24/06/26 | Cherno More Varna | 1-0 (1-0) | Yantra Gabrovo | -1 | 2.75 | B |
| 28/05/26 | Septemvri Sofia | 2-1 (0-1) | Yantra Gabrovo | -1 | 2.25 | B |
| 23/05/26 | Yantra Gabrovo | 3-1 (0-0) | Belasitsa Petrich | - | - | T |
| 15/05/26 | FC Dunav Ruse | 0-1 (0-1) | Yantra Gabrovo | 0 | 2.25 | T |
| 11/05/26 | Yantra Gabrovo | 0-0 (0-0) | Vihren Sandanski | +0.5 | 2.5 | H |
| 04/05/26 | CSKA Sofia B | 0-1 (0-1) | Yantra Gabrovo | -0.25 | 2.5 | T |
| 24/04/26 | Yantra Gabrovo | 2-1 (1-1) | Spartak Pleven | +1 | 2.25 | T |
| 17/04/26 | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | 2-2 (2-2) | Yantra Gabrovo | +0.25 | 2 | H |
| 03/04/26 | Minyor Pernik | 0-1 (0-0) | Yantra Gabrovo | +0.25 | 2.25 | T |
| 28/03/26 | Ludogorets Razgrad II | 1-3 (1-2) | Yantra Gabrovo | 0 | 2.25 | T |
| 23/03/26 | Yantra Gabrovo | 1-1 (1-0) | Fratria | 0 | 2.25 | H |
| 14/03/26 | FC Sevlievo | 1-0 (1-0) | Yantra Gabrovo | 0 | 2 | B |
Thành tích gần đây — Sportist Svoge
BTHHTTBBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 8/10 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Sportist Svoge | 0-1 (0-0) | PFC Nesebar | - | - | B |
| 09/08/26 | Sportist Svoge | 1-0 (0-0) | Pirin Blagoevgrad | - | - | T |
| 03/08/26 | FC Dobrudzha | 0-0 (0-0) | Sportist Svoge | -1.25 | 2.5 | H |
| 25/07/26 | Sportist Svoge | 2-2 (1-1) | PFK Montana | - | - | H |
| 17/07/26 | Sportist Svoge | 2-1 (2-0) | Hapoel Petah Tikva | - | - | T |
| 15/07/26 | Sportist Svoge | 1-0 (0-0) | OFC Botev 1937 Ihtiman | - | - | T |
| 11/07/26 | Sportist Svoge | 0-2 (0-2) | Vihren Sandanski | - | - | B |
| 01/07/26 | Sportist Svoge | 0-2 (0-2) | Pirin Blagoevgrad | - | - | B |
| 27/06/26 | CSKA Sofia B | 2-1 (0-1) | Sportist Svoge | - | - | B |
| 23/05/26 | Sportist Svoge | 1-0 (0-0) | FC Hebar Pazardzhik | - | - | T |
| 15/05/26 | FK Chernomorets 1919 Burgas | 1-0 (0-0) | Sportist Svoge | -1 | 2.25 | B |
| 11/05/26 | Sportist Svoge | 2-0 (0-0) | Pirin Blagoevgrad | +0.5 | 2.25 | T |
| 02/05/26 | Belasitsa Petrich | 3-0 (0-0) | Sportist Svoge | - | - | B |
| 26/04/26 | Sportist Svoge | 3-2 (1-2) | FC Dunav Ruse | - | - | T |
| 16/04/26 | Vihren Sandanski | 4-1 (1-1) | Sportist Svoge | -1.25 | 2.75 | B |
| 10/04/26 | Sportist Svoge | 0-1 (0-1) | CSKA Sofia B | 0 | 2.25 | B |
| 04/04/26 | Spartak Pleven | 0-0 (0-0) | Sportist Svoge | - | - | H |
| 29/03/26 | Sportist Svoge | 0-1 (0-0) | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | +0.25 | 2 | B |
| 25/03/26 | FC Sevlievo | 0-1 (0-1) | Sportist Svoge | -0.75 | 2.25 | T |
| 14/03/26 | Sportist Svoge | 0-4 (0-2) | Minyor Pernik | +0.25 | 2.25 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
103
Phạt góc (HT)
33
Thẻ vàng
13
Sút bóng
105
Sút cầu môn
42
Tấn công
15663
Tấn công nguy hiểm
9429
Sút ngoài cầu môn
63
Đá phạt trực tiếp
2317
TL kiểm soát bóng
66%34%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
Phạm lỗi
1720
Việt vị
03
Quả ném biên
3413
So Sánh Sức Mạnh
64 36
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T5 H3 B4T4 H3 B5
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B3T3 H1 B2
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn0.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Yantra Gabrovo (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Sportist Svoge (30 trận)
Ghi 0.70 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Yantra Gabrovo (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Sportist Svoge (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Yantra Gabrovo | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Mansion88 | Sớm | 1.59 | 3.40 | 5.10 | 0.94 | 2.25 | 0.86 | 0.82 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.40 ↑ | 150.00 ↑ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 3.03 ↑ | 0.25 | 0.13 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.53 | 3.55 | 6.00 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 100.00 ↑ | 3.80 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.39 | 3.35 | 6.20 | 0.66 | 2.25 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 12.76 ↑ | 100.00 ↑ | 2.84 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.59 | 3.40 | 5.10 | 0.94 | 2.25 | 0.86 | 0.82 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.40 ↑ | 150.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.55 | 3.32 | 4.84 | 0.94 | 2.25 | 0.86 | 0.80 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.03 ↓ | 5.80 ↑ | 170.00 ↑ | 3.22 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.46 | 3.66 | 6.15 | 0.83 | 2.25 | 0.91 | 0.83 | 1.00 | 0.91 |
| Live | 1.02 ↓ | 6.30 ↑ | 31.00 ↑ | 3.22 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.69 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.44 | 3.60 | 6.00 | 0.76 | 2.25 | 0.76 | 0.71 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.50 ↑ | 154.00 ↑ | 4.72 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.46 | 3.69 | 5.80 | 0.79 | 2.25 | 0.92 | 0.81 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.91 ↑ | 2.31 ↓ | 6.40 ↑ | 1.06 ↑ | 1.25 | 0.69 ↓ | 0.91 ↑ | 0.50 | 0.83 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.47 | 3.70 | 7.20 | 1.06 | 2.50 | 0.68 | 1.36 | 1.50 | 0.52 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.70 ↑ | 79.00 ↑ | 4.48 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.77 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.48 | 3.70 | 6.25 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.85 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.40 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.55 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Yantra Gabrovo | +1 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Sportist Svoge | -1 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).