Kết quả bóng đá trận Yantra Gabrovo vs Pirin Blagoevgrad, 23:00 ngày 02/09/2026
Second League (Bulgaria) · 23:00 ngày 02/09/2026
Yantra Gabrovo 2 Kết thúc HT 0-0 0
Pirin Blagoevgrad
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 18 - 1
Nhiệt độ: 27°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 1 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 0 | 3 | 3 | 9 |
| Ghi bàn | 4 | 0 | 13 | 5 |
| Mất bàn | 1 | 12 | 12 | 29 |
| Điểm | 7 | 0 | 17 | 3 |
Chủ = Yantra Gabrovo · Khách = Pirin Blagoevgrad
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Yantra Gabrovo | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (12%) | Thắng/Thắng | 1 (8%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (24%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (18%) | Hòa/Bại | 7 (58%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (12%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (12%) | Bại/Bại | 4 (33%) |
Bảng xếp hạng
Yantra Gabrovo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 7 | 10 | 8 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 4 | 6 | 6 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 4 | 5 |
Pirin Blagoevgrad
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 0 | 0 | 6 | 3 | 22 | 0 | 18 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 9 | 0 | 18 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 13 | 0 | 18 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Yantra Gabrovo (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Pirin Blagoevgrad (30 trận)
Ghi 0.80 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Yantra Gabrovo | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1922 | |
| Sân nhà | Hristo Botev | |
| 0 | Sức chứa | 25000 |
| HLV | Naci Sensoy | |
| Khu vực | Blagoevgrad |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.17 | 6.00 | 13.00 | 0.99 | 3.00 | 0.81 | 0.77 | 1.75 | 0.96 |
| Live | 1.22 ↑ | 5.50 ↓ | 11.00 ↓ | 0.99 | 3.00 | 0.81 | 0.91 ↑ | 1.75 | 0.81 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.24 | 4.50 | 7.60 | 0.89 | 3.00 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 1.21 ↓ | 4.70 ↑ | 8.20 ↑ | 0.90 ↑ | 3.00 | 0.72 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.26 | 4.67 | 8.90 | 0.97 | 3.00 | 0.77 | 0.82 | 1.50 | 0.92 |
| Live | 1.24 ↓ | 4.79 ↑ | 9.70 ↑ | 0.97 | 3.00 | 0.77 | 0.98 ↑ | 1.75 | 0.76 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 1.23 | 4.80 | 8.50 | 0.81 | 3.00 | 0.71 | 0.76 | 1.50 | 0.76 |
| Live | 1.20 ↓ | 5.25 ↑ | 9.00 ↑ | 0.86 ↑ | 3.00 | 0.67 ↓ | 0.81 ↑ | 1.75 | 0.71 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.28 | 5.00 | 8.85 | 0.57 | 2.50 | 1.20 | 0.81 | 1.50 | 0.89 |
| Live | 1.23 ↓ | 5.10 ↑ | 10.70 ↑ | 1.18 ↑ | 3.25 | 0.60 ↓ | 0.89 ↑ | 1.75 | 0.74 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.18 | 6.00 | 10.00 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.80 | 1.75 | 1.00 |
| Live | 1.22 ↑ | 5.50 ↓ | 8.50 ↓ | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.80 | 1.75 | 1.00 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.