Kết quả bóng đá trận Yantra Gabrovo vs PFK Montana, 00:00 ngày 12/08/2026

Second League (Bulgaria) · 00:00 ngày 12/08/2026
Yantra Gabrovo
3 Kết thúc HT 2-2 2
PFK Montana
🟨 3 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27°C

Diễn biến trận đấu

Yantra Gabrovo Phút PFK Montana
7' 0 - 1 Hristo Ivanov
Toni Ivanov 18'
Milcho Angelov 1 - 1 19'
35' 1 - 2 Georgi Karakashev
41' Olcay Aliev
Martin Portarski 42'
Ivan Kokonov 2 - 2 45'
HT 2-2
53' Petar Atanasov
Ivan Kokonov 73'
Yoan Yordanov 3 - 2 90+4'
FT 3-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 64
Hòa 11 22
Bại 01 24
Ghi bàn 64 1617
Mất bàn 12 1017
Điểm 74 2014

Chủ = Yantra Gabrovo · Khách = PFK Montana

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Yantra Gabrovo (18)Hiệp 1 / Cả trậnPFK Montana (14)
3 (17%)Thắng/Thắng2 (14%)
1 (6%)Thắng/Hòa1 (7%)
1 (6%)Thắng/Bại0 (0%)
4 (22%)Hòa/Thắng3 (21%)
1 (6%)Hòa/Hòa3 (21%)
3 (17%)Hòa/Bại3 (21%)
1 (6%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (11%)Bại/Hòa0 (0%)
2 (11%)Bại/Bại2 (14%)

Bảng xếp hạng

Yantra Gabrovo

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng631277108
Sân nhà32014466
Sân khách31113345
6 gần6213811--

PFK Montana

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng6312128106
Sân nhà33007192
Sân khách301257115
6 gần62221113--

Thành tích đối đầu (8 trận)

Yantra Gabrovo 2 (25%)Hòa 2 (25%)PFK Montana 4 (50%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 2 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 3 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BUL SL26/04/25Yantra Gabrovo0-2 (0-1)PFK Montana5-102B
BUL SL23/10/24PFK Montana1-0 (0-0)Yantra Gabrovo7-1-0.752B
BUL SL01/04/24Yantra Gabrovo2-1 (1-1)PFK Montana6-3--T
BUL SL19/09/23PFK Montana2-0 (0-0)Yantra Gabrovo3-3-0.52B
BUL SL13/05/23PFK Montana0-0 (0-0)Yantra Gabrovo10-4--H
BUL SL15/10/22Yantra Gabrovo1-0 (0-0)PFK Montana4-6--T
BUL SL19/03/22Yantra Gabrovo1-1 (1-1)PFK Montana8-2--H
BUL SL12/09/21PFK Montana2-0 (1-0)Yantra Gabrovo9-1--B

Thành tích gần đây — Yantra Gabrovo

BBTHBTBBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/15 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BUL SL03/08/26Etar2-1 (0-1)Yantra Gabrovo8-4-0.52.5B
BUL SL26/07/26Yantra Gabrovo0-2 (0-0)Spartak Pleven7-5--B
INT CF17/07/26Yantra Gabrovo3-2 (2-1)FK Levski Krumovgrad---T
INT CF10/07/26Yantra Gabrovo1-1 (1-0)Fratria2-6--H
INT CF07/07/26Spartak Pleven2-0 (0-0)Yantra Gabrovo---B
INT CF04/07/26Yantra Gabrovo3-2 (0-1)Ludogorets Razgrad II4-4--T
INT CF24/06/26Cherno More Varna1-0 (1-0)Yantra Gabrovo7-4-12.75B
BUL FL28/05/26Septemvri Sofia2-1 (0-1)Yantra Gabrovo9-2-12.25B
BUL SL23/05/26Yantra Gabrovo3-1 (0-0)Belasitsa Petrich8-5--T
BUL SL15/05/26FC Dunav Ruse0-1 (0-1)Yantra Gabrovo3-302.25T
BUL SL11/05/26Yantra Gabrovo0-0 (0-0)Vihren Sandanski8-2+0.52.5H
BUL SL04/05/26CSKA Sofia B0-1 (0-1)Yantra Gabrovo5-2-0.252.5T
BUL SL24/04/26Yantra Gabrovo2-1 (1-1)Spartak Pleven5-3+12.25T
BUL SL17/04/26Lokomotiv Gorna Oryahovitsa2-2 (2-2)Yantra Gabrovo3-4+0.252H
BUL SL03/04/26Minyor Pernik0-1 (0-0)Yantra Gabrovo2-6+0.252.25T
BUL SL28/03/26Ludogorets Razgrad II1-3 (1-2)Yantra Gabrovo14-502.25T
BUL SL23/03/26Yantra Gabrovo1-1 (1-0)Fratria6-302.25H
BUL SL14/03/26FC Sevlievo1-0 (1-0)Yantra Gabrovo1-902B
BUL SL07/03/26Yantra Gabrovo2-0 (0-0)Sportist Svoge6-2--T
BUL SL01/03/26Marek Dupnitza1-2 (1-1)Yantra Gabrovo4-4-0.252T

Thành tích gần đây — PFK Montana

THTBBHBBBH
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/20 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BUL SL04/08/26PFK Montana3-1 (1-1)PFC Nesebar8-5+1.252.5T
BUL SL25/07/26Sportist Svoge2-2 (1-1)PFK Montana2-7--H
INT CF18/07/26PFK Montana3-1 (3-0)Spartak Pleven---T
INT CF11/07/26PFK Montana2-7 (0-3)Slavia Sofia1-6-0.752.5B
INT CF07/07/26PFK Montana0-1 (0-1)Vihren Sandanski3-7--B
INT CF01/07/26CSKA Sofia B1-1 (0-0)PFK Montana---H
BUL FL22/05/26Slavia Sofia2-0 (1-0)PFK Montana4-8-12.5B
BUL FL18/05/26PFK Montana0-2 (0-1)Spartak Varna5-6-0.52.25B
BUL FL14/05/26Botev Vratsa1-0 (0-0)PFK Montana3-5-0.752.5B
BUL FL09/05/26PFK Montana2-2 (2-0)Lokomotiv Sofia3-3-0.52.5H
BUL FL05/05/26Beroe Stara Zagora2-2 (0-2)PFK Montana5-4-0.52.25H
BUL FL01/05/26Septemvri Sofia1-1 (0-0)PFK Montana4-8-0.52.25H
BUL FL27/04/26PFK Montana1-0 (1-0)FC Dobrudzha1-4-0.252T
BUL FL16/04/26PFK Montana0-0 (0-0)Slavia Sofia7-8-0.52.5H
BUL FL08/04/26PFK Montana0-1 (0-0)CSKA Sofia4-7-1.52.5B
BUL FL04/04/26FC Arda Kardzhali2-1 (1-1)PFK Montana5-2-12.25B
BUL FL22/03/26PFK Montana0-1 (0-0)Beroe Stara Zagora7-202.25B
BUL FL15/03/26Cherno More Varna1-0 (0-0)PFK Montana3-1-1.252.5B
BUL FL09/03/26PFK Montana0-3 (0-3)Ludogorets Razgrad0-9-1.752.75B
BUL FL03/03/26Spartak Varna1-0 (0-0)PFK Montana7-402.25B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
4
Phạt góc (HT)
3
2
Thẻ vàng
3
2
Sút bóng
12
11
Sút cầu môn
7
5
Tấn công
138
113
Tấn công nguy hiểm
102
60
Sút ngoài cầu môn
5
6
Đá phạt trực tiếp
18
14
TL kiểm soát bóng
53%
47%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%
42%
Phạm lỗi
10
16
Việt vị
4
2
Quả ném biên
33
22
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

71 29
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T2 H2 B4
T4 H2 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B1
T1 H1 B2
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn
1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Yantra Gabrovo (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
PFK Montana (16 trận)
Ghi 1.56 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 2 — Hòa
Cả trận (FT)3 - 2 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Yantra Gabrovo (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

PFK Montana (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
10
1 Bàn
00
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
11
B.thắng H1
02
B.thắng H2
Yantra GabrovoPFK Montana

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
10
T/B
01
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Yantra GabrovoPFK Montana

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

32
Thắng 2+
71
Thắng 1
46
Hòa
47
Thua 1
24
Thua 2+
Yantra GabrovoPFK Montana

Thông tin đội bóng

Yantra Gabrovo Thông tin PFK Montana
Thành lập 1921
Sân nhà Ogosta Stadium
0 Sức chứa 8000
HLV Tancho Kalpakov
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.953.103.700.792.001.040.990.500.84
Live11.00 ↑1.07 ↓15.00 ↑6.10 ↑4.500.01 ↓0.56 ↓0.001.40 ↑
VcbetSớm2.303.252.800.992.500.811.010.250.73
Live9.00 ↑1.10 ↓13.00 ↑1.19 ↑4.500.67 ↓0.54 ↓0.001.35 ↑
Mansion88Sớm2.483.152.460.962.500.841.230.250.61
Live10.00 ↑1.03 ↓19.00 ↑6.25 ↑4.500.05 ↓0.43 ↓0.001.58 ↑
InterwettenSớm2.253.202.900.902.500.75---
Live6.00 ↑1.20 ↓11.00 ↑2.75 ↑4.500.20 ↓---
10BETSớm1.923.153.100.882.500.73---
Live5.98 ↑1.20 ↓9.80 ↑2.61 ↑4.500.22 ↓---
12betSớm2.113.202.980.962.500.840.930.250.87
Live9.70 ↑1.04 ↓18.00 ↑8.33 ↑4.500.01 ↓0.43 ↓0.001.58 ↑
CrownSớm2.153.352.810.902.500.800.900.250.80
Live12.50 ↑1.03 ↓15.50 ↑4.34 ↑4.500.03 ↓4.54 ↑0.250.04 ↓
SbobetSớm2.113.052.850.952.500.850.930.250.87
Live5.40 ↑1.20 ↓7.30 ↑2.70 ↑4.500.23 ↓0.53 ↓0.001.36 ↑
WewbetSớm2.333.142.710.952.500.791.010.250.73
Live10.20 ↑1.05 ↓18.80 ↑4.30 ↑4.500.03 ↓0.45 ↓0.001.58 ↑
18BetSớm2.253.152.700.812.500.710.640.000.90
Live20.00 ↑1.01 ↓20.00 ↑9.01 ↑4.500.01 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.393.212.530.752.250.970.800.000.92
Live7.02 ↑1.13 ↓10.69 ↑2.50 ↑4.500.26 ↓0.46 ↓0.001.54 ↑
1xBetSớm2.323.202.811.002.500.800.730.001.00
Live12.00 ↑1.07 ↓16.30 ↑3.44 ↑4.500.18 ↓0.54 ↓0.001.38 ↑
Bet 365Sớm2.303.202.751.002.500.801.050.250.75
Live19.00 ↑1.02 ↓19.00 ↑7.10 ↑4.500.09 ↓0.55 ↓0.001.38 ↑
William HillSớm2.253.002.800.852.500.80---
Live71.00 ↑1.01 ↓101.00 ↑4.00 ↑4.500.13 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Yantra Gabrovo+1/4Chưa có trận cùng mức
PFK Montana-1/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).