Kết quả bóng đá trận Yantra Gabrovo vs Marek Dupnitza, 23:00 ngày 06/09/2026
Second League (Bulgaria) · 23:00 ngày 06/09/2026
Yantra Gabrovo 3 Kết thúc HT 2-0 0
Marek Dupnitza
🟨 3 - 4 🟥 0 - 1 ⛳ 4 - 2
Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| Yantra Gabrovo | Phút | |
| 11' | ||
| 25' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 26' | |
| 2 - 0 ⚽ | 33' | |
| HT 2-0 | ||
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 13 | 13 |
| Mất bàn | 5 | 6 | 11 | 12 |
| Điểm | 4 | 4 | 14 | 15 |
Chủ = Yantra Gabrovo · Khách = Marek Dupnitza
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Yantra Gabrovo | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (17%) | Thắng/Thắng | 5 (26%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 4 (22%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 3 (16%) |
| 3 (17%) | Hòa/Bại | 3 (16%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (11%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 2 (11%) | Bại/Bại | 4 (21%) |
Bảng xếp hạng
Yantra Gabrovo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 7 | 10 | 8 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 4 | 6 | 6 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 4 | 5 |
Marek Dupnitza
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 6 | 7 | 11 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 3 | 13 |
| Sân khách | 5 | 1 | 1 | 3 | 2 | 4 | 4 | 9 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
11
Thẻ vàng
11
Sút bóng
50
Sút cầu môn
20
Sút ngoài cầu môn
30
TL kiểm soát bóng
52%48%
Phạm lỗi
41
Việt vị
12
Quả ném biên
87
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Yantra Gabrovo (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Marek Dupnitza (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Yantra Gabrovo | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 16050 |
| HLV | Petar Kolev | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.67 | 3.40 | 4.75 | 0.89 | 2.25 | 0.91 | 0.91 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.50 ↑ | 51.00 ↑ | 1.25 ↑ | 3.50 | 0.64 ↓ | 2.90 ↑ | 0.25 | 0.22 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.67 | 3.40 | 4.60 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 55.00 ↑ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.68 | 3.25 | 4.20 | 0.71 | 2.25 | 0.81 | 0.81 | 0.75 | 0.71 |
| Live | 1.61 ↓ | 3.45 ↑ | 5.50 ↑ | 0.77 ↑ | 2.00 | 0.88 ↑ | 0.74 ↓ | 0.75 | 0.91 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.72 | 3.40 | 4.65 | 1.04 | 2.50 | 0.69 | 1.87 | 1.50 | 0.33 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.70 ↑ | 29.00 ↑ | 4.85 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.08 ↓ | 0.00 | 5.47 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.65 | 3.40 | 4.50 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.93 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 34.00 ↑ | 4.75 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 2.70 ↑ | 0.25 | 0.26 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Yantra Gabrovo | +3/4 | 0 | 0 | 1 |
| Marek Dupnitza | -3/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).