Kết quả bóng đá trận Yantra Gabrovo vs Lokomotiv Plovdiv, 23:00 ngày 16/10/2026
Buigarian Cúp · 23:00 ngày 16/10/2026
Yantra Gabrovo 0 Kết thúc HT 0-1 2
Lokomotiv Plovdiv
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 2
Nhiệt độ: 6°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 5 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 11 | 8 |
| Mất bàn | 3 | 1 | 8 | 11 |
| Điểm | 6 | 7 | 16 | 11 |
Chủ = Yantra Gabrovo · Khách = Lokomotiv Plovdiv
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Yantra Gabrovo | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (17%) | Thắng/Thắng | 3 (20%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 1 (7%) |
| 4 (22%) | Hòa/Thắng | 3 (20%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 3 (17%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (11%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 2 (11%) | Bại/Bại | 4 (27%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
31
Thẻ vàng
10
Sút bóng
17
Sút cầu môn
12
Sút ngoài cầu môn
05
TL kiểm soát bóng
54%46%
Phạm lỗi
44
Quả ném biên
145
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Yantra Gabrovo (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Lokomotiv Plovdiv (25 trận)
Ghi 1.16 bàn/trậnMất 0.72 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Yantra Gabrovo | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1936 | |
| Sân nhà | Lokomotiv | |
| 0 | Sức chứa | 18600 |
| HLV | Dusan Kosic | |
| Khu vực | PLOVDIV |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 5.90 | 4.00 | 1.43 | 0.76 | 2.50 | 0.92 | 0.75 | -1.00 | 0.93 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.10 ↓ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 2.10 ↑ | 0.00 | 0.31 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 5.50 | 4.00 | 1.50 | 0.86 | 2.75 | 0.93 | 0.94 | -1.00 | 0.85 |
| Live | 56.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.45 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 1.81 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.95 | 3.85 | 1.52 | 0.84 | 2.50 | 0.92 | 0.88 | -1.00 | 0.88 |
| Live | 36.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.10 ↓ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 8.00 | 4.90 | 1.33 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 33.00 ↑ | 6.75 ↑ | 1.10 ↓ | 1.10 ↑ | 2.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.95 | 3.85 | 1.52 | 0.84 | 2.50 | 0.92 | 0.88 | -1.00 | 0.88 |
| Live | 36.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.10 ↓ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
| Crown | Sớm | 5.00 | 3.90 | 1.50 | 0.78 | 2.50 | 0.92 | 0.81 | -1.00 | 0.89 |
| Live | 16.50 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 4.54 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 5.10 | 3.58 | 1.49 | 0.97 | 2.50 | 0.85 | 0.85 | -1.00 | 0.99 |
| Live | 29.00 ↑ | 6.40 ↑ | 1.07 ↓ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 2.27 ↑ | 0.00 | 0.28 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 7.50 | 4.60 | 1.30 | 0.50 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 7.50 | 4.70 | 1.27 | 0.71 | 3.00 | 0.81 | 0.71 | -1.50 | 0.81 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.03 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.95 ↑ | 0.00 | 0.32 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 9.35 | 4.40 | 1.31 | 1.25 | 3.50 | 0.55 | 0.80 | -1.50 | 0.90 |
| Live | 113.00 ↑ | 12.10 ↑ | 1.01 ↓ | 3.48 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 2.08 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 7.50 | 4.33 | 1.30 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.90 | -1.25 | 0.90 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.40 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.