Kết quả bóng đá trận Yangzhou Team vs Suqian Team, 18:40 ngày 29/08/2026
Jiangsu City Football League · 18:40 ngày 29/08/2026
Yangzhou Team 0 Kết thúc HT 0-1 1
Suqian Team
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 7
Diễn biến trận đấu
| Yangzhou Team | Phút | |
| 28' | ⚽ 0 - 1 Gao Chi | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Yin Zhaoyu ▼ Qi Xincheng | 46' ⇄ | |
| ▲ Xu Yaofeng ▼ Hu Haixin | 46' ⇄ | |
| ▲ Zhao Fuqiang ▼ Ma Weiran | 46' ⇄ | |
| 62' ⇄ | ▲ Zulipihar Maimaitiyunus ▼ Gao Chi | |
| 62' ⇄ | ▲ Zulipihar Maimaitiyunus ▼ Gao Chi | |
| ▲ Hu Zhifeng ▼ Wu Lei | 68' ⇄ | |
| 75' | Yin Guoxiang | |
| 76' ⇄ | ▲ Zhang Wen ▼ Geng Xin | |
| 76' ⇄ | ▲ Chen Yu ▼ Wang Yusheng | |
| ▲ Ni Yin ▼ Wang Xiao | 81' ⇄ | |
| ▲ Zhong Binqi ▼ Li Jiateng | 81' ⇄ | |
| 87' ⇄ | ▲ Luo Lingjie ▼ Xu Da | |
| 88' ⇄ | ▲ Mao Rui ▼ Bu Feiyang | |
| 88' ⇄ | ▲ Ilshati Turgan ▼ Yin Guoxiang | |
| ▲ Yang Chen ▼ Wang Yifan | 88' ⇄ | |
| 89' | Zhang Wen | |
| Miao Ming | 90+1' | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 5 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 1 | 3 | 6 | 15 |
| Mất bàn | 1 | 2 | 8 | 11 |
| Điểm | 4 | 5 | 12 | 17 |
Chủ = Yangzhou Team · Khách = Suqian Team
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Yangzhou Team | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (10%) | Thắng/Thắng | 4 (40%) |
| 1 (10%) | Thắng/Hòa | 1 (10%) |
| 2 (20%) | Hòa/Thắng | 1 (10%) |
| 2 (20%) | Hòa/Hòa | 1 (10%) |
| 2 (20%) | Hòa/Bại | 2 (20%) |
| 2 (20%) | Bại/Bại | 1 (10%) |
Bảng xếp hạng
Yangzhou Team
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 3 | 3 | 4 | 6 | 8 | 12 | 10 |
| Sân nhà | 5 | 2 | 1 | 2 | 2 | 2 | 7 | 7 |
| Sân khách | 5 | 1 | 2 | 2 | 4 | 6 | 5 | 9 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 4 | 2 | - | - |
Suqian Team
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 5 | 2 | 3 | 15 | 11 | 17 | 2 |
| Sân nhà | 5 | 2 | 1 | 2 | 8 | 7 | 7 | 4 |
| Sân khách | 5 | 3 | 1 | 1 | 7 | 4 | 10 | 4 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 10 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Yangzhou Team 0 (0%)Hòa 0 (0%)Suqian Team 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/09/25 | Suqian Team | 3-1 (1-1) | Yangzhou Team | - | - | B |
Thành tích gần đây — Yangzhou Team
THHTBTBHBB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 6/9 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Nanjing Team | 0-1 (0-0) | Yangzhou Team | - | - | T |
| 25/07/26 | Yangzhou Team | 0-0 (0-0) | Xuzhou Team | - | - | H |
| 18/07/26 | Nantong Team | 1-1 (0-1) | Yangzhou Team | - | - | H |
| 20/06/26 | Yangzhou Team | 1-0 (1-0) | Lianyungang Team | - | - | T |
| 30/05/26 | Yancheng Team | 1-0 (0-0) | Yangzhou Team | - | - | B |
| 16/05/26 | Yangzhou Team | 1-0 (0-0) | Zhenjiang Team | - | - | T |
| 02/05/26 | Taizhou Team | 3-1 (2-0) | Yangzhou Team | - | - | B |
| 18/04/26 | Huaian Team | 1-1 (0-0) | Yangzhou Team | - | - | H |
| 11/04/26 | Yangzhou Team | 0-1 (0-0) | Suzhou Team | - | - | B |
| 27/09/25 | Yangzhou Team | 0-2 (0-0) | Yancheng Team | - | - | B |
| 20/09/25 | Suqian Team | 3-1 (1-1) | Yangzhou Team | - | - | B |
| 06/09/25 | Yangzhou Team | 0-1 (0-0) | Nantong Team | - | - | B |
| 31/08/25 | Lianyungang Team | 1-0 (1-0) | Yangzhou Team | - | - | B |
| 17/08/25 | Yangzhou Team | 1-0 (0-0) | Huaian Team | - | - | T |
| 02/08/25 | Xuzhou Team | 2-1 (0-1) | Yangzhou Team | - | - | B |
| 20/07/25 | Yangzhou Team | 1-5 (0-3) | Nanjing Team | - | - | B |
| 05/07/25 | Yangzhou Team | 0-2 (0-1) | Wuxi Team | - | - | B |
| 29/06/25 | Suzhou Team | 3-0 (1-0) | Yangzhou Team | - | - | B |
| 14/06/25 | Yangzhou Team | 1-1 (0-0) | Taizhou Team | - | - | H |
| 31/05/25 | Changzhou Team | 0-1 (0-1) | Yangzhou Team | - | - | T |
Thành tích gần đây — Suqian Team
HHBTTBTBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/15 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Suqian Team | 2-2 (1-0) | Suzhou Team | - | - | H |
| 01/08/26 | Lianyungang Team | 0-0 (0-0) | Suqian Team | - | - | H |
| 18/07/26 | Suqian Team | 0-3 (0-1) | Changzhou Team | - | - | B |
| 04/07/26 | Wuxi Team | 2-4 (0-1) | Suqian Team | - | - | T |
| 13/06/26 | Suqian Team | 3-0 (1-0) | Zhenjiang Team | - | - | T |
| 23/05/26 | Suqian Team | 1-2 (1-1) | Nantong Team | - | - | B |
| 09/05/26 | Xuzhou Team | 1-2 (1-1) | Suqian Team | - | - | T |
| 25/04/26 | Yancheng Team | 1-0 (0-0) | Suqian Team | - | - | B |
| 18/04/26 | Suqian Team | 2-0 (2-0) | Nanjing Team | - | - | T |
| 27/09/25 | Nanjing Team | 4-0 (2-0) | Suqian Team | - | - | B |
| 20/09/25 | Suqian Team | 3-1 (1-1) | Yangzhou Team | - | - | T |
| 13/09/25 | Changzhou Team | 1-2 (0-1) | Suqian Team | - | - | T |
| 30/08/25 | Suqian Team | 2-0 (1-0) | Huaian Team | - | - | T |
| 03/08/25 | Suqian Team | 0-1 (0-1) | Wuxi Team | - | - | B |
| 19/07/25 | Taizhou Team | 1-0 (0-0) | Suqian Team | - | - | B |
| 06/07/25 | Suqian Team | 2-2 (1-0) | Lianyungang Team | - | - | H |
| 29/06/25 | Nantong Team | 4-0 (1-0) | Suqian Team | - | - | B |
| 21/06/25 | Suqian Team | 0-1 (0-1) | Yancheng Team | - | - | B |
| 31/05/25 | Zhenjiang Team | 0-2 (0-1) | Suqian Team | - | - | T |
| 25/05/25 | Suqian Team | 1-1 (1-0) | Xuzhou Team | - | - | H |
Đội hình
Yangzhou Team
Suqian Team
67Liu Yuqi2Wang Yifan27Duan Yishuo34Miao Ming37Li Jiateng97Hu Haixin7CWu Lei71Ma Weiran77Qi Xincheng88Liang Haoran29Wang Xiao1Yin Jun3Wang Cun4Zhengyang Fang6Wang Yusheng18Xu Da24Zhu Jiale9Bu Feiyang33Hu Haoyu39Geng Xin88Yin Guoxiang10CGao Chi
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 541
- 2Wang Yifan▼ Rời sân 88'
- 7Wu Lei C▼ Rời sân 68'
- 27Duan Yishuo
- 29Wang Xiao▼ Rời sân 81'
- 34Miao Ming🟨 Thẻ vàng 90+1'
- 37Li Jiateng▼ Rời sân 81'
- 67Liu Yuqi
- 71Ma Weiran▼ Rời sân 46'
- 77Qi Xincheng▼ Rời sân 46'
- 88Liang Haoran
- 97Hu Haixin▼ Rời sân 46'
Khách · 541
- 1Yin Jun
- 3Wang Cun
- 4Zhengyang Fang
- 6Wang Yusheng▼ Rời sân 76'
- 9Bu Feiyang▼ Rời sân 88'
- 10Gao Chi C⚽ Ghi bàn 28' · ▼ Rời sân 62'
- 18Xu Da▼ Rời sân 87'
- 24Zhu Jiale
- 33Hu Haoyu
- 39Geng Xin▼ Rời sân 76'
- 88Yin Guoxiang🟨 Thẻ vàng 75' · ▼ Rời sân 88'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
57
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
12
Sút bóng
314
Sút cầu môn
26
Tấn công
85102
Tấn công nguy hiểm
2942
Sút ngoài cầu môn
18
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%59%
So Sánh Sức Mạnh
40 60
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Yangzhou Team (10 trận)
Ghi 0.60 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
Suqian Team (10 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Yangzhou Team | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Zhu Gufeng | HLV | Zhang Yuning |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Wewbet | Sớm | 1.89 | 2.81 | 3.01 | 0.81 | 2.25 | 0.79 | 0.89 | 0.50 | 0.71 |
| Live | 24.00 ↑ | 5.10 ↑ | 1.02 ↓ | 2.22 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.