Kết quả bóng đá trận YANGON UNITED vs Yangon City, 16:00 ngày 11/10/2026
Professional League (Myanmar) · 16:00 ngày 11/10/2026
YANGON UNITED 1 Kết thúc HT 1-1 2
Yangon City
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 7
Nhiệt độ: 32°C
Diễn biến trận đấu
| YANGON UNITED | Phút | |
| 2' | ⚽ 0 - 1 Henirque P. | |
| 16' | ||
| 1 - 1 ⚽ | 20' | |
| Than Paing 2 - 1 ⚽ | 20' | |
| 41' | ||
| HT 1-1 | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 9 |
| Thắng | 1 | 2 | 7 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Bại | 2 | 0 | 2 | 1 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 23 | 20 |
| Mất bàn | 5 | 2 | 8 | 9 |
| Điểm | 3 | 7 | 22 | 16 |
Chủ = YANGON UNITED · Khách = Yangon City
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| YANGON UNITED | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 14 (54%) | Thắng/Thắng | 1 (13%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (13%) |
| 7 (27%) | Hòa/Thắng | 2 (25%) |
| 3 (12%) | Hòa/Hòa | 2 (25%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (13%) |
| 1 (4%) | Bại/Bại | 1 (13%) |
Bảng xếp hạng
YANGON UNITED
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 |
Yangon City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 5 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
34
Thẻ vàng
20
Sút bóng
65
Sút cầu môn
22
Sút ngoài cầu môn
43
TL kiểm soát bóng
40%60%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
YANGON UNITED (30 trận)
Ghi 2.80 bàn/trậnMất 0.47 bàn/trận
Yangon City (9 trận)
Ghi 2.22 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| YANGON UNITED | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.47 | 4.20 | 5.10 | 0.92 | 3.25 | 0.78 | 0.98 | 1.25 | 0.73 |
| Live | 34.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.11 ↓ | 2.40 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.40 | 3.75 | 4.60 | 0.74 | 3.25 | 0.60 | 0.58 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 36.00 ↑ | 4.80 ↑ | 1.04 ↓ | 1.58 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 0.78 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.53 | 4.20 | 4.90 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 2.35 ↑ | 3.15 ↓ | 2.90 ↓ | 1.25 ↑ | 4.50 | 0.53 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 1.50 | 4.00 | 4.30 | 0.84 | 3.00 | 0.86 | 0.90 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 17.50 ↑ | 9.50 ↑ | 1.01 ↓ | 3.12 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 3.12 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.95 | 3.50 | 1.63 | 0.91 | 3.75 | 0.79 | 1.00 | 0.25 | 0.70 |
| Live | 60.00 ↑ | 5.10 ↑ | 1.01 ↓ | 2.56 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.50 | 4.33 | 4.60 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.53 ↑ | 2.50 | 1.25 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.54 | 4.30 | 4.81 | 0.96 | 3.25 | 0.72 | 1.01 | 1.25 | 0.68 |
| Live | 63.00 ↑ | 12.50 ↑ | 1.02 ↓ | 4.14 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.50 | 4.20 | 4.75 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 1.00 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 101.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.90 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.