Kết quả bóng đá trận Yangon United FC U20 vs Shan Utd U20, 16:00 ngày 10/07/2026

Giải VĐQG U20 Myanmar · 16:00 ngày 10/07/2026
Yangon United FC U20
1 Kết thúc HT 0-1 1
Shan Utd U20
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 9
Thời tiết: Isilated T-Stoms Nhiệt độ: 29°C

Diễn biến trận đấu

Yangon United FC U20 Phút Shan Utd U20
FT 1-1
77'
1 - 1 50'
HT 0-1
41' 0 - 1
39'
8'

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 76
Thắng 12 44
Hòa 21 22
Bại 00 10
Ghi bàn 73 1811
Mất bàn 21 81
Điểm 57 1414

Chủ = Yangon United FC U20 · Khách = Shan Utd U20

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Yangon United FC U20 (7)Hiệp 1 / Cả trậnShan Utd U20 (6)
3 (43%)Thắng/Thắng4 (67%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (17%)
1 (14%)Hòa/Thắng0 (0%)
1 (14%)Hòa/Hòa1 (17%)
1 (14%)Bại/Hòa0 (0%)
1 (14%)Bại/Bại0 (0%)

Thành tích đối đầu (1 trận)

Yangon United FC U20 0 (0%)Hòa 0 (0%)Shan Utd U20 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Mya U20L29/10/24Shan Utd U202-1 (1-1)Yangon United FC U205-11--B

Thành tích gần đây — Yangon United FC U20

HTTTTBTTBB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 32/12 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Mya U20L03/07/26Yangon United FC U201-1 (0-0)Falcon FC U207-4--H
Mya U20L26/06/26Yangon City U200-5 (0-3)Yangon United FC U206-7--T
Mya U20L20/06/26Yadanarbon FC U201-2 (1-2)Yangon United FC U209-6--T
Mya U20L12/06/26Yangon United FC U205-1 (2-0)Chinland FC U206-4--T
Mya U20L06/06/26Ayeyawady Utd U201-3 (1-1)Yangon United FC U202-9--T
Mya U20L25/05/26Yangon United FC U201-3 (1-2)Sagaing United FC U202-4--B
Mya U20L29/11/24Yangon United FC U204-0 (2-0)Hantharwady United U209-3--T
Mya U20L24/11/24Ayeyawady Utd U200-9 (0-2)Yangon United FC U204-8--T
Mya U20L19/11/24Rakhine United U203-2 (1-1)Yangon United FC U202-9--B
Mya U20L13/11/24Yangon United FC U200-2 (0-1)Thitsar Arman FC U205-5--B
Mya U20L06/11/24Yangon United FC U201-0 (1-0)Yadanarbon FC U207-5--T
Mya U20L29/10/24Shan Utd U202-1 (1-1)Yangon United FC U205-11--B
Mya U20L14/10/24Myawady FC U200-4 (0-1)Yangon United FC U203-10--T
Mya U20L09/10/24Yangon United FC U205-0 (3-0)Dagon Port FC U209-10--T
Mya U20L04/10/24Ispe FC U203-2 (1-1)Yangon United FC U200-10--B
Mya U20L30/09/24Yangon United FC U204-1 (1-1)Dagon Star United U202-6--T
Mya U20L16/09/24Yangon United FC U201-1 (1-0)Mahar United U20---H
Mya U20L29/08/24Dagon Port FC U201-2 (0-1)Yangon United FC U202-7--T
Mya U20L21/08/24Hantharwady United U200-1 (0-1)Yangon United FC U201-11--T
Mya U20L12/08/24Yangon United FC U204-0 (3-0)Rakhine United U202-7--T

Thành tích gần đây — Shan Utd U20

TTHTTBBHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/8 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 9/1/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Mya U20L03/07/26Shan Utd U201-0 (1-0)Ayeyawady Utd U204-5--T
Mya U20L27/06/26Shan Utd U201-0 (1-0)Myawady FC U2010-1--T
Mya U20L19/06/26Shan Utd U200-0 (0-0)Thitsar Arman FC U205-6--H
Mya U20L12/06/26Shan Utd U205-0 (3-0)Sagaing United FC U209-8--T
Mya U20L06/06/26Hantharwady United U200-3 (0-2)Shan Utd U201-4--T
Mya U20L30/11/24Junior Lions U202-0 (1-0)Shan Utd U206-8--B
Mya U20L24/11/24Dagon Star United U203-2 (1-0)Shan Utd U207-3--B
Mya U20L19/11/24Shan Utd U201-1 (1-0)Yadanarbon FC U206-7--H
Mya U20L06/11/24Dagon Port FC U201-2 (0-2)Shan Utd U204-3--T
Mya U20L29/10/24Shan Utd U202-1 (1-1)Yangon United FC U205-11--T
Mya U20L22/10/24Ayeyawady Utd U200-1 (0-0)Shan Utd U203-8--T
Mya U20L15/10/24Shan Utd U203-2 (2-2)Thitsar Arman FC U202-4--T
Mya U20L10/10/24Shan Utd U200-0 (0-0)Ispe FC U204-4--H
Mya U20L03/10/24Myawady FC U200-1 (0-1)Shan Utd U200-7--T
Mya U20L28/09/24Shan Utd U203-0 (1-0)Mahar United U207-1--T
Mya U20L23/09/24Hantharwady United U201-2 (0-2)Shan Utd U203-4--T
Mya U20L18/09/24Shan Utd U200-4 (0-1)Rakhine United U208-3--B
Mya U20L27/08/24Ispe FC U202-1 (0-1)Shan Utd U208-4--B
Mya U20L13/08/24Yadanarbon FC U200-2 (0-2)Shan Utd U204-3--T
Mya U20L01/08/24Shan Utd U201-1 (0-0)Hantharwady United U206-4--H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
9
Phạt góc (HT)
1
5
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
4
13
Sút cầu môn
2
3
Tấn công
95
96
Tấn công nguy hiểm
46
49
Sút ngoài cầu môn
2
10
TL kiểm soát bóng
48%
52%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%
56%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

54 46
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Yangon United FC U20 (7 trận)
Ghi 2.57 bàn/trậnMất 1.14 bàn/trận
Shan Utd U20 (6 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 0.17 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 21 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Yangon United FC U20Shan Utd U20

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Yangon United FC U20Shan Utd U20

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

94
Thắng 2+
48
Thắng 1
24
Hòa
32
Thua 1
22
Thua 2+
Yangon United FC U20Shan Utd U20

Thông tin đội bóng

Yangon United FC U20 Thông tin Shan Utd U20
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.753.503.800.872.750.970.820.501.02
Live3.20 ↑1.73 ↓4.80 ↑0.84 ↓2.500.99 ↑1.32 ↑0.250.62 ↓
VcbetSớm1.753.704.000.882.750.910.970.750.76
Live3.60 ↑1.65 ↓4.75 ↑0.85 ↓2.500.94 ↑0.61 ↓0.001.20 ↑
InterwettenSớm1.753.704.000.652.501.05---
Live3.40 ↑1.72 ↓4.60 ↑0.70 ↑2.500.95 ↓---
10BETSớm1.903.443.410.842.750.80---
Live3.52 ↑1.68 ↓4.33 ↑0.75 ↓2.500.91 ↑---
SbobetSớm1.893.143.300.822.500.880.890.500.81
Live3.70 ↑1.62 ↓3.77 ↑0.85 ↑2.500.85 ↓0.84 ↓0.000.86 ↑
WewbetSớm1.923.313.000.792.750.890.920.500.76
Live3.54 ↑1.73 ↓3.35 ↑0.75 ↓2.500.93 ↑0.84 ↓0.000.84 ↑
LadbrokesSớm1.833.503.500.702.501.05---
Live3.40 ↑1.61 ↓4.20 ↑0.80 ↑2.500.85 ↓---
BwinSớm1.823.503.500.702.501.00---
Live3.30 ↑1.66 ↓4.33 ↑0.75 ↑2.500.90 ↓---
1xBetSớm1.933.503.320.702.501.100.500.001.50
Live3.23 ↑1.82 ↓4.55 ↑0.76 ↑2.501.00 ↓0.62 ↑0.001.22 ↓
Bet 365Sớm1.913.503.250.852.750.950.980.500.83
Live3.20 ↑1.72 ↓4.75 ↑0.78 ↓2.501.03 ↑0.58 ↓0.001.35 ↑
William HillSớm1.733.503.750.652.501.10---
Live3.10 ↑1.67 ↓4.50 ↑0.85 ↑2.500.75 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.