Kết quả bóng đá trận Yangon United FC U20 vs Ispe FC U20, 16:00 ngày 14/08/2026
Giải VĐQG U20 Myanmar · 16:00 ngày 14/08/2026
Yangon United FC U20 1 Kết thúc HT 1-1 3
Ispe FC U20
🟨 6 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 4
Thời tiết: Giông bão Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Yangon United FC U20 | Phút | |
| 23' | ||
| 37' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 40' | |
| 45+1' | ⚽ 1 - 1 | |
| HT 1-1 | ||
| 60' | ⚽ 1 - 2 | |
| 70' | ⚽ 1 - 3 | |
| 71' | ||
| 78' | ||
| 80' | ||
| 85' | ||
| 86' | ||
| 87' | ||
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 7 | 7 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 2 |
| Ghi bàn | 14 | 7 | 27 | 32 |
| Mất bàn | 2 | 8 | 8 | 13 |
| Điểm | 7 | 3 | 23 | 22 |
Chủ = Yangon United FC U20 · Khách = Ispe FC U20
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Yangon United FC U20 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (27%) | Thắng/Thắng | 3 (30%) |
| 4 (36%) | Hòa/Thắng | 3 (30%) |
| 1 (9%) | Hòa/Hòa | 2 (20%) |
| 1 (9%) | Hòa/Bại | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (10%) |
| 1 (9%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Yangon United FC U20 0 (0%)Hòa 0 (0%)Ispe FC U20 2 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/10/24 | Ispe FC U20 | 3-2 (1-1) | Yangon United FC U20 | - | - | B |
| 04/07/24 | Yangon United FC U20 | 0-1 (0-0) | Ispe FC U20 | - | - | B |
Thành tích gần đây — Yangon United FC U20
TTTHHTTTTB
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 25/9 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | Yangon United FC U20 | 1-0 (0-0) | Hantharwady United U20 | - | - | T |
| 31/07/26 | Yangon United FC U20 | 2-1 (1-1) | Thitsar Arman FC U20 | - | - | T |
| 23/07/26 | Yangon United FC U20 | 4-0 (0-0) | Sagaing United FC U20 | - | - | T |
| 10/07/26 | Yangon United FC U20 | 1-1 (0-1) | Shan Utd U20 | - | - | H |
| 03/07/26 | Yangon United FC U20 | 1-1 (0-0) | Falcon FC U20 | - | - | H |
| 26/06/26 | Yangon City U20 | 0-5 (0-3) | Yangon United FC U20 | - | - | T |
| 20/06/26 | Yadanarbon FC U20 | 1-2 (1-2) | Yangon United FC U20 | - | - | T |
| 12/06/26 | Yangon United FC U20 | 5-1 (2-0) | Chinland FC U20 | - | - | T |
| 06/06/26 | Ayeyawady Utd U20 | 1-3 (1-1) | Yangon United FC U20 | - | - | T |
| 25/05/26 | Yangon United FC U20 | 1-3 (1-2) | Sagaing United FC U20 | - | - | B |
| 29/11/24 | Yangon United FC U20 | 4-0 (2-0) | Hantharwady United U20 | - | - | T |
| 24/11/24 | Ayeyawady Utd U20 | 0-9 (0-2) | Yangon United FC U20 | - | - | T |
| 19/11/24 | Rakhine United U20 | 3-2 (1-1) | Yangon United FC U20 | - | - | B |
| 13/11/24 | Yangon United FC U20 | 0-2 (0-1) | Thitsar Arman FC U20 | - | - | B |
| 06/11/24 | Yangon United FC U20 | 1-0 (1-0) | Yadanarbon FC U20 | - | - | T |
| 29/10/24 | Shan Utd U20 | 2-1 (1-1) | Yangon United FC U20 | - | - | B |
| 14/10/24 | Myawady FC U20 | 0-4 (0-1) | Yangon United FC U20 | - | - | T |
| 09/10/24 | Yangon United FC U20 | 5-0 (3-0) | Dagon Port FC U20 | - | - | T |
| 04/10/24 | Ispe FC U20 | 3-2 (1-1) | Yangon United FC U20 | - | - | B |
| 30/09/24 | Yangon United FC U20 | 4-1 (1-1) | Dagon Star United U20 | - | - | T |
Thành tích gần đây — Ispe FC U20
TTHTTTTBHB
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 23/12 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Ispe FC U20 | 3-1 (0-1) | Yangon City U20 | - | - | T |
| 01/08/26 | Ispe FC U20 | 1-0 (0-0) | Shan Utd U20 | - | - | T |
| 25/07/26 | Thitsar Arman FC U20 | 0-0 (0-0) | Ispe FC U20 | - | - | H |
| 17/07/26 | Myawady FC U20 | 1-8 (1-4) | Ispe FC U20 | - | - | T |
| 05/07/26 | Ispe FC U20 | 2-1 (1-0) | Hantharwady United U20 | - | - | T |
| 27/06/26 | Ispe FC U20 | 3-2 (2-1) | Chinland FC U20 | - | - | T |
| 19/06/26 | Ispe FC U20 | 2-1 (1-1) | Dagon Star United U20 | - | - | T |
| 14/06/26 | Ispe FC U20 | 1-2 (0-0) | Yadanarbon FC U20 | - | - | B |
| 31/05/26 | Sagaing United FC U20 | 3-3 (1-1) | Ispe FC U20 | - | - | H |
| 30/11/24 | Yadanarbon FC U20 | 1-0 (0-0) | Ispe FC U20 | - | - | B |
| 25/11/24 | Ispe FC U20 | 1-1 (1-1) | Myawady FC U20 | - | - | H |
| 20/11/24 | Ispe FC U20 | 0-0 (0-0) | Hantharwady United U20 | - | - | H |
| 13/11/24 | Ispe FC U20 | 5-0 (3-0) | Mahar United U20 | - | - | T |
| 27/10/24 | Ayeyawady Utd U20 | 1-1 (0-0) | Ispe FC U20 | - | - | H |
| 23/10/24 | Dagon Port FC U20 | 0-4 (0-1) | Ispe FC U20 | - | - | T |
| 15/10/24 | Ispe FC U20 | 3-0 (3-0) | Dagon Star United U20 | - | - | T |
| 10/10/24 | Shan Utd U20 | 0-0 (0-0) | Ispe FC U20 | - | - | H |
| 04/10/24 | Ispe FC U20 | 3-2 (1-1) | Yangon United FC U20 | - | - | T |
| 30/09/24 | Thitsar Arman FC U20 | 1-1 (0-1) | Ispe FC U20 | - | - | H |
| 23/09/24 | Ispe FC U20 | 1-0 (1-0) | Rakhine United U20 | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
14
Phạt góc (HT)
04
Thẻ vàng
62
Sút bóng
916
Sút cầu môn
69
Tấn công
10788
Tấn công nguy hiểm
63100
Sút ngoài cầu môn
37
TL kiểm soát bóng
42%58%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
So Sánh Sức Mạnh
58 42
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B2T2 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Yangon United FC U20 (16 trận)
Ghi 2.75 bàn/trậnMất 0.94 bàn/trận
Ispe FC U20 (15 trận)
Ghi 2.87 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Yangon United FC U20 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.00 | 3.80 | 2.90 | 0.97 | 3.00 | 0.87 | 0.84 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.60 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.87 ↑ | 0.00 | 0.97 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 3.70 | 3.00 | 0.96 | 3.00 | 0.84 | 0.84 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 2.05 | 3.70 | 3.00 | 0.93 ↓ | 3.00 | 0.86 ↑ | 0.83 ↓ | 0.25 | 0.97 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.80 | 2.95 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 75.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.80 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.99 | 3.51 | 3.10 | 0.87 | 3.00 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 72.14 ↑ | 9.45 ↑ | 1.01 ↓ | 3.13 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 2.05 | 3.21 | 2.84 | 0.80 | 2.75 | 0.90 | 0.77 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 40.00 ↑ | 7.70 ↑ | 1.01 ↓ | 2.94 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.99 | 3.33 | 2.82 | 0.77 | 2.75 | 0.91 | 0.76 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 2.51 ↑ | 2.52 ↓ | 2.79 ↓ | 0.89 ↑ | 3.50 | 0.79 ↓ | 0.96 ↑ | 0.25 | 0.72 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.60 | 2.87 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.75 ↑ | 2.50 | 0.91 ↓ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 2.04 | 3.35 | 2.97 | 0.94 | 3.00 | 0.78 | 0.81 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 2.10 ↑ | 3.34 ↓ | 2.98 ↑ | 0.96 ↑ | 3.00 | 0.79 ↑ | 0.85 ↑ | 0.25 | 0.89 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.02 | 3.75 | 2.95 | 0.60 | 2.50 | 1.30 | 0.78 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 38.00 ↑ | 15.40 ↑ | 1.01 ↓ | 4.54 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.86 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.75 | 2.90 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.83 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.40 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.00 | 3.75 | 2.90 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | - | - | - | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | - | - | - | 5.25 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.