Kết quả bóng đá trận Yangon City (W) vs Myawady FC (W), 16:00 ngày 20/07/2026
Giải VĐQG Nữ Myanmar · 16:00 ngày 20/07/2026
Yangon City (W) 0 Kết thúc HT 0-3 3
Myawady FC (W)
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 5
Thời tiết: Isilated T-Stoms Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| Yangon City (W) | Phút | |
| 6' | ⚽ 0 - 1 | |
| 15' | ⚽ 0 - 2 | |
| 23' | ⚽ 0 - 3 | |
| 38' | ||
| 40' | ||
| HT 0-3 | ||
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 4 | 7 |
| Thắng | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Bại | 3 | 2 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 1 | 4 | 2 | 9 |
| Mất bàn | 9 | 4 | 12 | 8 |
| Điểm | 0 | 3 | 0 | 8 |
Chủ = Yangon City (W) · Khách = Myawady FC (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Yangon City (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 2 (29%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (29%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (29%) |
| 4 (100%) | Bại/Bại | 1 (14%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Yangon City (W) 0 (0%)Hòa 0 (0%)Myawady FC (W) 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/01/26 | Myawady FC (W) | 3-1 (2-1) | Yangon City (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Yangon City (W)
BBB
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (100%)
Ghi/Mất: 2/9 (3 trận) Châu Á: 0/0/3 T/X: 3/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/06/26 | Yangon City (W) | 0-3 (0-1) | Zwekapin FC (W) | - | - | B |
| 22/01/26 | Myawady FC (W) | 3-1 (2-1) | Yangon City (W) | - | - | B |
| 03/01/26 | Yangon City (W) | 1-3 (1-2) | Thitsar Arman FC (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Myawady FC (W)
BBBHTHBBBT
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 9/16 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/07/26 | Myawady FC (W) | 0-2 (0-0) | Shan Utd (W) | - | - | B |
| 22/06/26 | Myawady FC (W) | 1-2 (0-0) | Yangon United FC (W) | - | - | B |
| 30/01/26 | Myawady FC (W) | 1-2 (1-2) | Yangon United FC (W) | - | - | B |
| 26/01/26 | Yreo FC (W) | 1-1 (0-0) | Myawady FC (W) | - | - | H |
| 22/01/26 | Myawady FC (W) | 3-1 (2-1) | Yangon City (W) | - | - | T |
| 09/01/26 | Myawady FC (W) | 0-0 (0-0) | Shan Utd (W) | - | - | H |
| 26/12/25 | Myawady FC (W) | 0-3 (0-1) | Ispe FC (W) | - | - | B |
| 29/09/25 | Ispe FC (W) | 2-0 (1-0) | Myawady FC (W) | - | - | B |
| 25/09/25 | Myawady FC (W) | 0-2 (0-1) | Ayeyawady Utd (W) | - | - | B |
| 19/09/25 | Yangon Royals FC (W) | 1-3 (0-3) | Myawady FC (W) | - | - | T |
| 11/09/25 | Shan Utd (W) | 5-0 (1-0) | Myawady FC (W) | - | - | B |
| 05/09/25 | Myawady FC (W) | 0-5 (0-3) | Thitsar Arman FC (W) | - | - | B |
| 02/05/25 | Yangon United FC (W) | 6-0 (4-0) | Myawady FC (W) | - | - | B |
| 23/04/25 | Myawady FC (W) | 0-1 (0-0) | Yreo FC (W) | - | - | B |
| 04/11/24 | Myawady FC (W) | 3-0 (0-0) | Thitsar Arman FC (W) | - | - | T |
| 30/10/24 | Myawady FC (W) | 0-1 (0-1) | Yangon United FC (W) | - | - | B |
| 02/10/24 | Myawady FC (W) | 1-7 (1-5) | Ispe FC (W) | - | - | B |
| 19/09/24 | Yreo FC (W) | 1-3 (1-1) | Myawady FC (W) | - | - | T |
| 14/09/24 | Shan Utd (W) | 1-0 (0-0) | Myawady FC (W) | - | - | B |
| 06/09/24 | Ayeyawady Utd (W) | 3-0 (2-0) | Myawady FC (W) | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
05
Phạt góc (HT)
04
Thẻ vàng
11
Sút bóng
117
Sút cầu môn
07
Tấn công
77161
Tấn công nguy hiểm
25116
Sút ngoài cầu môn
110
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
Quả ném biên
01
So Sánh Sức Mạnh
20 80
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Yangon City (W) (4 trận)
Ghi 0.50 bàn/trậnMất 3.00 bàn/trận
Myawady FC (W) (7 trận)
Ghi 1.29 bàn/trậnMất 1.14 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Yangon City (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 34.00 | 19.00 | 1.04 | 0.84 | 5.00 | 0.99 | 0.99 | -4.00 | 0.84 |
| Live | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.10 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.16 ↓ | -0.25 | 2.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 23.00 | 10.00 | 1.05 | 0.87 | 4.00 | 0.92 | 0.94 | -3.00 | 0.85 |
| Live | 36.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.06 ↑ | 3.50 | 0.75 ↓ | 0.49 ↓ | -0.25 | 1.48 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 34.00 | 19.00 | 1.03 | 0.90 | 5.00 | 0.75 | 0.78 | -4.25 | 0.87 |
| Live | 29.00 ↓ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.77 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.18 ↓ | -0.25 | 1.88 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 30.00 | 15.00 | 1.01 | 1.15 | 5.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 30.00 | 13.00 ↓ | 1.02 ↑ | 6.50 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 44.28 | 18.14 | 1.01 | 0.75 | 5.00 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 41.78 ↓ | 14.48 ↓ | 1.01 | 2.76 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 19.00 | 11.00 | 1.06 | 0.22 | 2.50 | 2.80 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.22 | 2.50 | 2.80 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 21.00 | 8.50 | 1.05 | 0.85 | 4.50 | 0.72 | 0.84 | -4.00 | 0.72 |
| Live | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.65 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 8.49 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 20.00 | 11.50 | 1.06 | 0.58 | 3.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 276.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 47.00 | 8.60 | 1.04 | 0.56 | 3.50 | 1.28 | 0.59 | -3.50 | 1.22 |
| Live | 21.00 ↓ | 22.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.95 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.34 ↓ | -0.25 | 2.08 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 21.00 | 8.50 | 1.06 | 0.83 | 4.00 | 0.98 | 0.95 | -3.00 | 0.85 |
| Live | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.75 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.30 ↓ | -0.25 | 2.45 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 46.00 | 15.00 | 1.03 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 15.00 | 1.03 | - | - | - | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | - | - | - | 0.84 | 4.50 | 0.84 | 0.85 | -4.25 | 0.83 |
| Live | - | - | - | 2.70 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.22 ↓ | -0.25 | 1.85 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | - | - | - | 0.79 | 5.00 | 0.89 | 0.78 | -4.50 | 0.91 |
| Live | - | - | - | 2.24 ↑ | 3.50 | 0.29 ↓ | 0.54 ↓ | -0.25 | 1.32 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.