Kết quả bóng đá trận Yangon City vs Mahar United, 16:00 ngày 24/10/2026
Professional League (Myanmar) · 16:00 ngày 24/10/2026
Yangon City 3 Kết thúc HT 0-0 1
Mahar United
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 13 - 3
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 5 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 4 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 6 |
| Ghi bàn | 7 | 4 | 23 | 11 |
| Mất bàn | 3 | 8 | 10 | 18 |
| Điểm | 9 | 1 | 19 | 8 |
Chủ = Yangon City · Khách = Mahar United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Yangon City | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (13%) | Thắng/Thắng | 6 (25%) |
| 1 (13%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (25%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (25%) | Hòa/Hòa | 3 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 1 (13%) | Bại/Hòa | 4 (17%) |
| 1 (13%) | Bại/Bại | 6 (25%) |
Bảng xếp hạng
Yangon City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 5 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 |
Mahar United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 12 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 12 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
71
Sút bóng
62
Sút cầu môn
21
Sút ngoài cầu môn
41
TL kiểm soát bóng
62%38%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Yangon City (10 trận)
Ghi 2.30 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Mahar United (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 2.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Yangon City | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.25 | 5.90 | 9.30 | 0.69 | 3.25 | 0.95 | 0.77 | 1.75 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 13.00 ↑ | 71.00 ↑ | 3.00 ↑ | 3.75 | 0.02 ↓ | 1.80 ↑ | 0.25 | 0.12 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.18 | 4.75 | 7.00 | 0.62 | 3.50 | 0.72 | 0.64 | 1.75 | 0.69 |
| Live | 1.01 ↓ | 5.25 ↑ | 46.00 ↑ | 1.83 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 1.73 ↑ | 0.25 | 0.20 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.08 | 9.00 | 21.00 | 0.55 | 3.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.40 ↑ | 3.70 ↓ | 9.50 ↓ | 0.50 ↓ | 1.50 | 1.30 ↑ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 1.30 | 5.00 | 5.30 | 0.83 | 4.00 | 0.87 | 0.83 | 1.50 | 0.87 |
| Live | 1.99 ↑ | 1.99 ↓ | 6.80 ↑ | 0.62 ↓ | 2.75 | 1.08 ↑ | 0.99 ↑ | 0.50 | 0.71 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.23 | 5.20 | 6.50 | 0.82 | 3.75 | 0.88 | 0.80 | 1.75 | 0.90 |
| Live | 1.03 ↓ | 5.80 ↑ | 160.00 ↑ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.20 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.14 | 7.00 | 12.00 | 0.55 | 3.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.70 ↑ | 2.50 | 0.95 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.08 | 9.00 | 22.00 | 1.22 | 4.50 | 0.56 | 0.65 | 2.50 | 1.06 |
| Live | 2.37 ↑ | 1.70 ↓ | 14.40 ↓ | 8.84 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.88 ↑ | 0.50 | 0.34 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.14 | 7.50 | 11.00 | 0.80 | 4.00 | 1.00 | 0.93 | 2.50 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 81.00 ↑ | 6.80 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.16 ↓ | 0.00 | 4.25 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.