Kết quả bóng đá trận Yancheng Team vs Nanjing Team, 18:40 ngày 01/08/2026
Jiangsu City Football League · 18:40 ngày 01/08/2026
Yancheng Team 0 Kết thúc HT 0-1 2
Nanjing Team
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 4
Diễn biến trận đấu
| Yancheng Team | Phút | |
| 2' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-1 | ||
| 88' | ⚽ 0 - 2 | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 9 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 5 | 3 |
| Hòa | 2 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 1 | 2 | 9 | 6 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 6 | 7 |
| Điểm | 2 | 3 | 17 | 12 |
Chủ = Yancheng Team · Khách = Nanjing Team
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Yancheng Team | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (22%) | Thắng/Thắng | 1 (10%) |
| 3 (33%) | Hòa/Thắng | 2 (20%) |
| 1 (11%) | Hòa/Hòa | 3 (30%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (10%) |
| 1 (11%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (22%) | Bại/Bại | 3 (30%) |
Bảng xếp hạng
Yancheng Team
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 9 | 5 | 2 | 2 | 9 | 6 | 17 | 3 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 1 | 1 | 2 | 2 | 7 | 6 |
| Sân khách | 5 | 3 | 1 | 1 | 7 | 4 | 10 | 3 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 6 | 3 | - | - |
Nanjing Team
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 3 | 3 | 4 | 6 | 7 | 12 | 8 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 1 | 1 | 4 | 3 | 7 | 5 |
| Sân khách | 6 | 1 | 2 | 3 | 2 | 4 | 5 | 10 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 4 | 3 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Yancheng Team 0 (0%)Hòa 0 (0%)Nanjing Team 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/25 | Nanjing Team | 3-2 (1-2) | Yancheng Team | - | - | B |
Thành tích gần đây — Yancheng Team
HBTTTTTBTB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/9 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Yancheng Team | 0-0 (0-0) | Suzhou Team | - | - | H |
| 20/06/26 | Changzhou Team | 2-1 (1-0) | Yancheng Team | - | - | B |
| 30/05/26 | Yancheng Team | 1-0 (0-0) | Yangzhou Team | - | - | T |
| 23/05/26 | Huaian Team | 0-1 (0-0) | Yancheng Team | - | - | T |
| 02/05/26 | Zhenjiang Team | 1-2 (0-1) | Yancheng Team | - | - | T |
| 25/04/26 | Yancheng Team | 1-0 (0-0) | Suqian Team | - | - | T |
| 11/04/26 | Lianyungang Team | 0-2 (0-1) | Yancheng Team | - | - | T |
| 08/10/25 | Yancheng Team | 0-3 (0-1) | Wuxi Team | - | - | B |
| 27/09/25 | Yangzhou Team | 0-2 (0-0) | Yancheng Team | - | - | T |
| 20/09/25 | Yancheng Team | 1-3 (0-1) | Lianyungang Team | - | - | B |
| 07/09/25 | Suzhou Team | 2-3 (1-1) | Yancheng Team | - | - | T |
| 30/08/25 | Yancheng Team | 0-2 (0-1) | Wuxi Team | - | - | B |
| 17/08/25 | Nanjing Team | 3-2 (1-2) | Yancheng Team | - | - | B |
| 03/08/25 | Yancheng Team | 5-0 (2-0) | Changzhou Team | - | - | T |
| 19/07/25 | Nantong Team | 2-1 (0-0) | Yancheng Team | - | - | B |
| 28/06/25 | Yancheng Team | 2-0 (0-0) | Zhenjiang Team | - | - | T |
| 21/06/25 | Suqian Team | 0-1 (0-1) | Yancheng Team | - | - | T |
| 01/06/25 | Yancheng Team | 1-0 (0-0) | Huaian Team | - | - | T |
| 24/05/25 | Yancheng Team | 3-0 (3-0) | Taizhou Team | - | - | T |
| 11/05/25 | Xuzhou Team | 1-1 (1-1) | Yancheng Team | - | - | H |
Thành tích gần đây — Nanjing Team
HBTHHTBTHH
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 7/7 (10 trận) Châu Á: 3/5/2 T/X: 7/3/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Nanjing Team | 0-0 (0-0) | Lianyungang Team | - | - | H |
| 04/07/26 | Xuzhou Team | 1-0 (1-0) | Nanjing Team | - | - | B |
| 20/06/26 | Nanjing Team | 2-1 (0-0) | Huaian Team | - | - | T |
| 30/05/26 | Wuxi Team | 0-0 (0-0) | Nanjing Team | - | - | H |
| 09/05/26 | Nantong Team | 0-0 (0-0) | Nanjing Team | - | - | H |
| 02/05/26 | Nanjing Team | 2-1 (1-1) | Changzhou Team | - | - | T |
| 18/04/26 | Suqian Team | 2-0 (2-0) | Nanjing Team | - | - | B |
| 29/11/25 | Suzhou Team | 0-1 (0-0) | Nanjing Team | - | - | T |
| 18/10/25 | Nanjing Team | 1-1 (1-0) | Taizhou Team | - | - | H |
| 04/10/25 | Nanjing Team | 1-1 (0-0) | Lianyungang Team | - | - | H |
| 27/09/25 | Nanjing Team | 4-0 (2-0) | Suqian Team | - | - | T |
| 20/09/25 | Taizhou Team | 3-0 (2-0) | Nanjing Team | - | - | B |
| 06/09/25 | Nanjing Team | 1-1 (0-0) | Xuzhou Team | - | - | H |
| 31/08/25 | Zhenjiang Team | 1-2 (1-1) | Nanjing Team | - | - | T |
| 17/08/25 | Nanjing Team | 3-2 (1-2) | Yancheng Team | - | - | T |
| 20/07/25 | Yangzhou Team | 1-5 (0-3) | Nanjing Team | - | - | T |
| 05/07/25 | Nanjing Team | 0-0 (0-0) | Suzhou Team | - | - | H |
| 21/06/25 | Changzhou Team | 0-4 (0-1) | Nanjing Team | - | - | T |
| 14/06/25 | Huaian Team | 1-1 (1-1) | Nanjing Team | - | - | H |
| 01/06/25 | Nanjing Team | 1-0 (1-0) | Wuxi Team | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
44
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
02
Sút bóng
105
Sút cầu môn
32
Tấn công
8165
Tấn công nguy hiểm
6026
Sút ngoài cầu môn
73
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
Việt vị
02
So Sánh Sức Mạnh
52 48
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Yancheng Team (9 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 0.67 bàn/trận
Nanjing Team (10 trận)
Ghi 0.60 bàn/trậnMất 0.70 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Yancheng Team | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Huang Yong | HLV | Yin Youyou |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 1xBet | Sớm | 2.11 | 2.99 | 3.32 | 0.48 | 1.50 | 1.39 | 0.51 | 0.00 | 1.33 |
| Live | 2.11 | 2.99 | 3.32 | 0.48 | 1.50 | 1.39 | 0.51 | 0.00 | 1.33 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.